bin
/bɪn/A container used for holding waste or storing things, or informally, to throw something away
Tiếng Việt
thùng rác / thùng chứa
bin
Phát âm giống từ 'bin' trong tiếng Việt nhưng âm 'i' ngắn và dứt khoát hơn, kết thúc bằng âm 'n' nhẹ.
Một vật dụng dùng để đựng rác hoặc lưu trữ đồ đạc, hoặc (nghĩa bóng) là vứt bỏ thứ gì đó.
Meanings
5 meanings
1A container that you put waste innoundaily life
Một chiếc thùng dùng để đựng rác
“He tossed the empty can into the rubbish bin.”
“Anh ấy ném chiếc lon rỗng vào thùng rác.”
- Put the bottles in the recycling bin.
- She threw the letter in the waste-paper bin.
- The kitchen bin is full.
Người Việt thường gọi chung là 'thùng rác'. Trong tiếng Anh Anh (UK), 'rubbish bin' rất phổ biến.
2A large container, usually with a lid, for storing things innoundaily life
Một thùng chứa lớn, thường có nắp, dùng để lưu trữ đồ đạc
“We keep the flour in a large plastic bin.”
“Chúng tôi đựng bột mì trong một chiếc thùng nhựa lớn.”
- A bread bin.
- A storage bin for toys.
Lưu ý 'bin' ở đây không phải để đựng rác mà là thùng chứa thực phẩm hoặc đồ dùng (như thùng đựng gạo, thùng đựng đồ chơi).
3A distinct interval or category for grouping data in statisticsnountechnical
Một khoảng hoặc danh mục riêng biệt để nhóm dữ liệu trong thống kê (khoảng chia)
“The data was divided into ten bins for the histogram.”
“Dữ liệu được chia thành mười khoảng cho biểu đồ cột.”
- Adjusting the bin size changed the appearance of the chart.
Đây là thuật ngữ chuyên ngành, sinh viên cần phân biệt với nghĩa thùng rác thông thường.
4To throw something awayverbinformal
Vứt bỏ thứ gì đó
“Do you need to keep these letters or shall we bin them?”
“Bạn có cần giữ những lá thư này không hay là chúng ta vứt chúng đi nhé?”
- I accidentally binned the receipt.
- He binned his original idea and started over.
Cách dùng này mang tính thân mật (informal), tương đương với 'vứt xó' hoặc 'bỏ đi' trong tiếng Việt.
5To group continuous data into discrete intervals (statistics)verbtechnical
Nhóm các dữ liệu liên tục vào các khoảng rời rạc (trong thống kê)
“The software automatically bins the survey results by age group.”
“Phần mềm tự động phân loại kết quả khảo sát theo nhóm tuổi.”
- We binned the participants into five-year age ranges.
Thường dùng trong lập trình hoặc phân tích dữ liệu (data binning).
Word bank
Common phrases
- rubbish bin
- waste bin
- recycling bin
- bread bin
- dustbin
- litter bin
- bin the idea
- bin the letter
- bin the plan
Grammar & forms
Grammar
- countable
- transitive
Inflections
- plural
- bins
- third_person_singular
- bins
- past_simple
- binned
- past_participle
- binned
- present_participle
- binning
Usage patterns
- bin something
Avoid mistakes
Common mistakes
Put it in the trash bin.
Put it in the bin (UK) / trash can (US).
While 'trash bin' is understood, 'bin' is standard in UK and 'trash can' in US.
Academic collocations
Words that pair with "bin" in formal and academic writing
- verb
- sortemptyfill
- adjective
- largeplasticwheeled
- noun
- wastedisposalcollection
- preposition
- ininto
In context
Real-world examples
- daily life
Don't forget to empty the kitchen bin before you go to work.
Đừng quên đổ thùng rác nhà bếp trước khi đi làm nhé.
Ở Việt Nam, việc đổ rác hàng ngày là thói quen phổ biến để giữ vệ sinh nhà cửa, đặc biệt là rác hữu cơ.
- business
We decided to bin the old marketing strategy as it wasn't working.
Chúng tôi đã quyết định loại bỏ chiến lược tiếp thị cũ vì nó không hiệu quả.
Sử dụng 'bin' như một động từ trong môi trường công sở thể hiện sự dứt khoát trong việc thay đổi kế hoạch.
- academic
In the data analysis process, we binned the participants into age groups.
Trong quá trình phân tích dữ liệu, chúng tôi đã phân loại những người tham gia vào các nhóm tuổi.
Đây là thuật ngữ chuyên môn trong thống kê, quan trọng cho sinh viên Việt Nam khi làm nghiên cứu khoa học.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Anh, 'bin' là từ thông dụng nhất cho thùng rác, trong khi người Mỹ thường dùng 'trash can'.
- Tại Việt Nam, khái niệm 'phân loại rác tại nguồn' (sorting waste in bins) đang ngày càng phổ biến ở các thành phố lớn.
- Từ 'bin' cũng xuất hiện trong các thuật ngữ công nghệ thông tin như 'Recycle Bin' trên máy tính.
Etymology
Old English binne 'basket, crib', from Gaulish benna 'cart, basket'. Reinforced by Dutch ben 'basket'.
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A2
TOEIC
255-400
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Công cụ tra cứu từ vựng với ví dụ minh họa phong phú.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.