Skip to content
Dictionary

can

/kæn/
A1modal_verb

A modal verb expressing ability, permission, or possibility, or a noun referring to a cylindrical metal container.

Concreteness 4.5/5 · Concrete

Tiếng Việt

có thể / cái lon

Khen

Phát âm giống từ 'khen' trong tiếng Việt nhưng kéo dài âm 'ae', khi ở dạng yếu (weak form) phát âm nhẹ thành 'kờn'.

Động từ khuyết thiếu diễn tả khả năng, sự cho phép hoặc khả năng xảy ra, hoặc danh từ chỉ hộp thiếc hình trụ.

Meanings

13 meanings

  1. 1Used to say that someone has the physical or mental ability to do something.modal_verbgeneral

    Dùng để nói rằng ai đó có khả năng về thể chất hoặc tinh thần để làm việc gì đó.

    “She can speak four languages fluently.”

    “Cô ấy có thể nói trôi chảy bốn thứ tiếng.”

    • I can run a mile in under six minutes.
    • Can you help me with this heavy box?

    Người Việt thường quên rằng sau 'can' là động từ nguyên mẫu không 'to'. Không nói 'can to speak'.

  2. 2Used to ask for or give permission to do something.modal_verbsocial

    Dùng để xin phép hoặc cho phép làm việc gì đó.

    “Can I use your phone for a moment?”

    “Tôi có thể mượn điện thoại của bạn một lát được không?”

    • You can park your car in front of the house.
    • Students can use the library until 9 PM.

    Trong các tình huống trang trọng (với thầy cô, cấp trên), nên dùng 'May' thay vì 'Can' để lịch sự hơn.

  3. 3Used to express that something is possible in a particular situation.modal_verbgeneral

    Dùng để diễn tả một điều gì đó có khả năng xảy ra trong một tình huống cụ thể.

    “It can be very cold here in the winter.”

    “Ở đây có thể rất lạnh vào mùa đông.”

    • The noise can be heard from the street.
    • You can get stamps at the local post office.

    Cấu trúc 'It can be...' rất phổ biến để mô tả đặc điểm hoặc tính chất có thể xảy ra của một sự vật.

  4. 4Used in polite offers to help someone or to provide a service.modal_verbcommunication

    Dùng trong những lời đề nghị lịch sự để giúp đỡ ai đó hoặc cung cấp một dịch vụ.

    “Can I help you with those bags?”

    “Tôi có thể giúp bạn xách những chiếc túi đó không?”

    • What can I do for you today?
    • Can I get you something to drink?

    Đây là mẫu câu cửa miệng khi làm việc trong ngành dịch vụ tại Việt Nam như khách sạn, nhà hàng.

  5. 5A metal container, especially a closed cylindrical one, in which food or drink is packaged.nounfood

    Một hộp chứa bằng kim loại, đặc biệt là hộp hình trụ kín, dùng để đóng gói thực phẩm hoặc đồ uống (lon, đồ hộp).

    “He opened a can of soda.”

    “Anh ấy đã mở một lon nước ngọt.”

    • We bought several cans of soup for the camping trip.
    • Throw the empty cans in the recycling bin.

    Người Anh thường dùng từ 'tin' thay vì 'can' cho các loại đồ hộp thực phẩm.

  6. 6The amount of food or liquid contained within a can.noundaily life

    Lượng thực phẩm hoặc chất lỏng chứa trong một lon/hộp.

    “I ate a whole can of beans.”

    “Tôi đã ăn hết cả một hộp đậu.”

    • Add one can of diced tomatoes to the sauce.

    Dùng như một đơn vị đo lường trong nấu ăn.

  7. 7A container with a handle and a spout used for carrying and pouring liquids.noundaily life

    Một vật chứa có tay cầm và vòi dùng để xách và đổ chất lỏng.

    “She filled the watering can at the garden tap.”

    “Cô ấy đã đổ đầy nước vào bình tưới cây tại vòi vườn.”

    • He carried an oil can to the garage.

    Trong tiếng Việt, 'watering can' được dịch là 'bình tưới cây' hoặc 'ô-doa'.

  8. 8A prison or jail.nounslang

    Nhà tù hoặc trại giam.

    “He spent ten years in the can.”

    “Anh ta đã phải ngồi tù mười năm.”

    Đây là tiếng lóng của Mỹ, không nên dùng trong văn viết trang trọng.

  9. 9A toilet.nounslang

    Nhà vệ sinh.

    “I'll be out in a minute; I'm in the can.”

    “Tôi sẽ ra ngay đây; tôi đang ở trong nhà vệ sinh.”

    Tiếng lóng cực kỳ suồng sã, chỉ dùng với bạn bè rất thân thiết.

  10. 10To preserve food by putting it into a can or jar.verbfood

    Bảo quản thực phẩm bằng cách cho vào lon hoặc lọ (đóng hộp).

    “My grandmother used to can her own tomatoes every autumn.”

    “Bà tôi thường tự đóng hộp cà chua vào mỗi mùa thu.”

    • Canned fruits are often stored in syrup.

    Từ 'canned' (tính từ) được dùng nhiều hơn động từ này, ví dụ: 'canned food' (thực phẩm đóng hộp).

  11. 11To dismiss someone from their job.verbbusiness

    Sa thải ai đó khỏi công việc của họ.

    “He was canned for consistently being late to work.”

    “Anh ta đã bị sa thải vì liên tục đi làm muộn.”

    • The manager decided to can the entire marketing team.

    Đây là cách nói không chính thức, tương đương với 'fire' hoặc 'get the sack'.

  12. 12To stop doing something; to be quiet.verbcasual

    Ngừng làm việc gì đó; giữ im lặng.

    “Can it! I'm trying to sleep.”

    “Im đi! Tôi đang cố gắng ngủ đây.”

    • Oh, can the excuses already!

    Thường dùng dưới dạng mệnh lệnh thức mang tính gây gổ.

  13. 13Used to indicate approval, agreement, or that something is possible.interjectioninformal

    Dùng để biểu thị sự tán thành, đồng ý hoặc cho rằng điều gì đó là khả thi.

    “"Can you finish this by tomorrow?" "Can!"”

    “"Bạn có thể hoàn thành việc này trước ngày mai không?" "Được chứ!"”

    • Dinner at 7? Can!

    Cách dùng này rất phổ biến trong tiếng Anh bồi (Singlish) hoặc giao tiếp cực kỳ thân mật, không chuẩn ngữ pháp chính thống.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • can easily
  • can hardly
  • can clearly
  • can barely
  • soda can
  • watering can
  • can opener
  • trash can
  • oil can
  • canned goods
  • canned food
  • get canned

Grammar & forms

Grammar

  • countable
  • transitive

Inflections

plural
cans
third_person_singular
cans
past_simple
canned
past_participle
canned
present_participle
canning

Word family

Usage patterns

  • can do something
  • cannot do something
  • can something

Avoid mistakes

Common mistakes

  • I can to swim.

    I can swim.

    Do not use 'to' after the modal verb 'can'.

  • He cans speak English.

    He can speak English.

    Modal verbs do not take an -s in the third person singular.

  • I will can go tomorrow.

    I will be able to go tomorrow.

    You cannot use 'will' directly with 'can'. Use 'be able to' for the future.

  • I canned do it yesterday.

    I could do it yesterday.

    The past tense of the modal verb 'can' is 'could', not 'canned'.

  • She don't can help.

    She cannot help.

    The negative of 'can' is 'cannot' or 'can't', without the auxiliary 'do'.

Don't confuse with

  • may

    Used to ask for permission more formally than 'can'.

    “May I speak with the manager?”

    In formal writing, use 'may' for permission and 'can' for ability.

  • tin

    The British term for a food can.

    “A tin of sardines.”

    UK speakers say 'tin'; US speakers say 'can'.

Academic collocations

Words that pair with "can" in formal and academic writing

verb
can be arguedcan be seencan be defined
adjective
significantlimitedpotential
noun
capabilitypossibilitycontainer
preposition
can be found incan be used for

In context

Real-world examples

  • daily life

    Can you speak English?

    Bạn có thể nói tiếng Anh không?

    Câu hỏi phổ biến khi giao tiếp với người nước ngoài tại Việt Nam.

  • social

    Can I have the menu, please?

    Cho tôi mượn thực đơn được không?

    Cách yêu cầu lịch sự trong nhà hàng, phù hợp với văn hóa giao tiếp tế nhị của người Việt.

  • daily life

    We need to buy three cans of condensed milk for the coffee.

    Chúng ta cần mua ba lon sữa đặc để pha cà phê.

    Sữa đặc đóng lon (như sữa Ông Thọ) là thành phần không thể thiếu trong văn hóa cà phê sữa đá Việt Nam.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, 'can' (danh từ) thường được mượn để chỉ các bình nhựa lớn (can 5 lít, 20 lít), trong khi tiếng Anh 'can' thường chỉ lon kim loại nhỏ.
  • Người Việt thường dùng 'có thể' cho cả khả năng (ability) và sự cho phép (permission), nhưng trong tiếng Anh trang trọng, 'may' được ưu tiên hơn cho sự cho phép.
  • Từ 'can' trong 'can it!' (im miệng đi) là tiếng lóng khá thô lỗ, cần tránh dùng trong môi trường công sở tại Việt Nam.

Etymology

Modal verb: From Old English 'cunnan' (to know how to, to be able), of Germanic origin. Related to Dutch 'kunnen' and German 'können'. Noun: From Old English 'canne' (a cup, pot), originally of West Germanic origin (Source: Oxford Dictionary of English Etymology).

Exam levels

IELTS

4.0

CEFR

A1

TOEIC

0-250

More in Vietnamese

Plant “can” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove