Skip to content
Dictionary

may

/meɪ/
A2modal_verb

A modal verb used to express possibility or permission, or a noun referring to the fifth month of the year.

Concreteness 3.0/5 · Abstract

Tiếng Việt

có thể / tháng Năm

Mây

Phát âm giống từ 'mây' trong tiếng Việt nhưng kéo dài âm 'ê' và kết thúc nhẹ nhàng.

Một động từ khuyết thiếu dùng để diễn tả khả năng hoặc sự cho phép, hoặc là danh từ chỉ tháng thứ năm trong năm.

Meanings

8 meanings

  1. 1Used to say that something is possible or likely to happen.modal_verbcommunication

    Được dùng để nói rằng điều gì đó có khả năng hoặc có thể xảy ra.

    “That may or may not be true.”

    “Điều đó có thể đúng hoặc không đúng.”

    • We may go to Italy this summer.
    • It may be a few days before I can get back to you.
    • She said she may decide to accept the job offer.

    Người Việt thường nhầm lẫn giữa 'may' và 'can'. 'May' nhấn mạnh vào khả năng khách quan hoặc xác suất, trong khi 'can' thường nói về năng lực bản thân.

  2. 2Used to ask for or give permission in a polite way.modal_verbsocial interaction

    Được dùng để xin phép hoặc cho phép một cách lịch sự.

    “May I come in?”

    “Tôi có thể vào nhà được không?”

    • May I use your telephone?
    • You may leave the table once you have finished.
    • If I may, I'd like to make a suggestion.

    Trong môi trường sư phạm hoặc công sở tại Việt Nam, dùng 'May I...' thể hiện sự tôn trọng cao hơn 'Can I...'.

  3. 3Used when admitting that something is true before introducing a contrasting point.modal_verbacademic

    Được dùng khi thừa nhận điều gì đó là đúng trước khi đưa ra một ý kiến trái ngược.

    “They may be well-meaning, but they are wrong.”

    “Họ có thể có ý tốt, nhưng họ đã sai.”

    • The computer may be expensive, but it is extremely reliable.
    • He may be young, but he is a very experienced pilot.

    Cấu trúc này tương đương với 'Có thể... nhưng...' trong tiếng Việt, thường dùng trong văn viết nghị luận.

  4. 4Used as a polite way of making a comment, asking a question, or giving a suggestion.modal_verbcommunication

    Được dùng như một cách lịch sự để đưa ra nhận xét, đặt câu hỏi hoặc gợi ý.

    “You look lovely, if I may say so.”

    “Bạn trông rất đáng yêu, nếu tôi có thể mạn phép nói như vậy.”

    • You may want to have a bite to eat before you leave.
    • May I ask why you are here?

    Cụm 'if I may' rất hữu ích khi muốn đưa ra ý kiến cá nhân mà không muốn gây cảm giác áp đặt.

  5. 5Used to express wishes, hopes, or prayers.modal_verbemotions

    Được dùng để bày tỏ lời chúc, hy vọng hoặc lời cầu nguyện.

    “May she rest in peace.”

    “Cầu mong cô ấy được yên nghỉ.”

    • May you both be very happy.
    • Long may he reign!

    Đây là cấu trúc đảo ngữ đặc biệt. 'May' đứng đầu câu để diễn tả lời chúc tụng trang trọng.

  6. 6Used to express the purpose of something.modal_verbeducation

    Được dùng để diễn tả mục đích của một việc gì đó.

    “There is a need for more resources so that all children may have a decent education.”

    “Cần có thêm nhiều nguồn lực để tất cả trẻ em có thể có được một nền giáo dục tử tế.”

    • We are working hard so that we may succeed.

    Thường dùng trong cấu trúc 'so that... may...' trong văn phong trang trọng hoặc học thuật.

  7. 7The fifth month of the year, falling between April and June.noundaily life

    Tháng thứ năm trong năm, nằm giữa tháng Tư và tháng Sáu.

    “She was born in May.”

    “Cô ấy sinh vào tháng Năm.”

    • The plant flowers in late May and early June.
    • The auction takes place on May 30th.
    • An announcement was made in May of this year.

    Lưu ý luôn phải viết hoa chữ cái đầu 'M' vì đây là danh từ riêng chỉ tháng.

  8. 8The hawthorn bush or its white or pink flowers that bloom in spring.nounliterary

    Bụi cây sơn tra hoặc hoa của nó màu trắng hoặc hồng nở vào mùa xuân.

    “The hedges were full of may.”

    “Những hàng rào đầy hoa sơn tra.”

    • The sweet scent of the may filled the air.

    Nghĩa này rất ít khi dùng trong giao tiếp hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong văn học Anh.

Word bank

Common phrases

  • may well
  • may possibly
  • may just
  • may as well
  • May Day
  • May morning
  • blossoming may

Grammar & forms

Grammar

  • countable_uncountable

Inflections

past_simple
might
plural
Mays

Word family

Usage patterns

  • may do something
  • may not do something
  • be that as it may
  • may as well
  • in May
  • early May
  • late May

Avoid mistakes

Common mistakes

  • I may to go to the party.

    I may go to the party.

    Modal verbs like 'may' are followed by the base form of the verb without 'to'.

  • He mays come tomorrow.

    He may come tomorrow.

    Modal verbs do not take an '-s' in the third person singular.

  • Do I may leave now?

    May I leave now?

    Questions with 'may' do not use the auxiliary verb 'do'.

  • I may not can go.

    I may not be able to go.

    You cannot use two modal verbs together. Use 'be able to' instead of 'can'.

  • It may be rain tomorrow.

    It may rain tomorrow. / It may be raining tomorrow.

    'May' must be followed by a verb, not directly by a noun functioning as the action unless 'be' is present.

Don't confuse with

  • might

    also expresses possibility but often suggests a lower degree of certainty than 'may'.

    “I may go (likely). I might go (less likely).”

    In modern English, they are often interchangeable, but 'may' is slightly more formal.

  • can

    used for ability and informal permission.

    “Can I go? (Informal) vs May I go? (Formal)”

    Use 'may' for polite or formal requests for permission.

Academic collocations

Words that pair with "may" in formal and academic writing

verb
may be arguedmay be notedmay result inmay contribute to

In context

Real-world examples

  • daily life

    May I borrow your pen for a moment?

    Tôi có thể mượn bút của bạn một chút được không?

    Người Việt coi trọng sự lễ phép, sử dụng 'May' thay vì 'Can' giúp yêu cầu trở nên nhẹ nhàng và lịch sự hơn.

  • business

    The meeting may be delayed due to heavy rain.

    Cuộc họp có thể bị hoãn do mưa lớn.

    Trong môi trường kinh doanh tại Việt Nam, việc dùng 'may' giúp giảm bớt tính khẳng định khi chưa chắc chắn, tránh gây hiểu lầm.

  • academic

    We celebrate International Workers' Day on May 1st.

    Chúng ta kỷ niệm ngày Quốc tế Lao động vào ngày 1 tháng 5.

    Ngày 1/5 là ngày lễ lớn tại Việt Nam, học sinh cần biết cách viết và đọc ngày tháng này chính xác.

Notes for Vietnamese speakers

  • Tháng Năm (May) tại Việt Nam gắn liền với hoa phượng vĩ và mùa chia tay của học sinh cuối cấp.
  • Ngày 1/5 là ngày Quốc tế Lao động, một ngày nghỉ lễ chính thức trên toàn quốc.
  • Trong tiếng Anh pháp lý (English for Law), 'may' có nghĩa là 'có quyền' (discretionary), trái ngược với 'shall' là 'có nghĩa vụ' (mandatory).

Etymology

Modal verb: Old English 'mæg' (first and third person singular present indicative of 'magan' meaning 'be able'), of Germanic origin. Noun (Month): From Old French 'mai', from Latin 'Maius', named after the Greek goddess Maia. (Oxford Dictionary of English Etymology)

Exam levels

CEFR

A2

TOEIC

255-400

More in Vietnamese

Plant “may” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove