might
/maɪt/A modal verb used to express possibility or make polite suggestions, or a noun meaning great power and strength.
Tiếng Việt
có thể / sức mạnh
mai-tờ
Phát âm giống từ 'mai' trong tiếng Việt, nhưng kết thúc bằng âm 't' bật hơi nhẹ ở cuối.
Một động từ khuyết thiếu dùng để diễn tả khả năng hoặc đưa ra lời gợi ý lịch sự, hoặc một danh từ mang nghĩa sức mạnh và quyền lực to lớn.
Meanings
9 meanings
1Used to say that something is possible, though not certain.modal_verbgeneral
Dùng để nói rằng điều gì đó có khả năng xảy ra, mặc dù không chắc chắn.
“He might get there in time, but I can't be sure.”
“Anh ấy có thể đến đó kịp giờ, nhưng tôi không dám chắc.”
- We might come and visit you in the spring.
- He’s very fast and he might even finish in the top three.
- I thought it might rain, so I took an umbrella.
Trong tiếng Việt, ta thường thêm từ 'có lẽ' để nhấn mạnh sự không chắc chắn này. 'Might' mang tính mong manh hơn 'may'.
2Used as the past tense of 'may' when reporting what someone has said.modal_verbcommunication
Dùng như thì quá khứ của 'may' khi tường thuật lại lời nói của ai đó.
“He said he might come tomorrow.”
“Anh ấy nói rằng anh ấy có thể sẽ đến vào ngày mai.”
- She asked if she might borrow the car.
- I wondered if I might be of some assistance.
Đây là quy tắc lùi thì trong câu gián tiếp. Ngay cả khi hành động xảy ra ở tương lai, nếu động từ dẫn là 'said', ta dùng 'might'.
3Used to make a polite suggestion or ask for permission in a formal way.modal_verbsocial interaction
Dùng để đưa ra lời gợi ý lịch sự hoặc xin phép một cách trang trọng.
“You might try calling the help desk.”
“Bạn có thể thử gọi cho bàn trợ giúp xem sao.”
- Might I use your phone?
- I thought you might like to join me for dinner.
- How might the plans be improved upon?
Cấu trúc 'Might I...' cực kỳ trang trọng, tương đương với cách nói 'Liệu tôi có thể mạn phép...' trong tiếng Việt.
4Used to show that you are annoyed that someone has not done something you think they should do.modal_verbemotions
Dùng để bày tỏ sự khó chịu vì ai đó đã không làm việc mà bạn nghĩ họ nên làm.
“I think you might at least offer to help!”
“Tôi nghĩ ít nhất anh cũng nên ngỏ ý giúp đỡ chứ!”
- You might have told me you were going to be late!
- You might at least try to look like you’re enjoying yourself!
Đây là cách trách móc nhẹ nhàng nhưng sắc sảo. Cụm 'might at least' rất hay dùng trong ngữ cảnh này.
5Used to say that something seems to be the best thing to do because there is no better alternative.modal_verbdaily life
Dùng để nói rằng việc gì đó có vẻ là tốt nhất nên làm vì không có lựa chọn nào tốt hơn.
“If no one else wants it, we might as well give it to him.”
“Nếu không ai khác muốn nó, chúng ta cứ đưa cho anh ta cho xong.”
- We might as well walk—it's not that far.
- If you're going to eat sugar, you might as well have a real bar of chocolate.
Cấu trúc 'might as well' tương đương với 'chẳng thà... còn hơn' hoặc 'cứ làm vậy đi (vì không còn cách nào khác)'.
6Used to say that you are not surprised by something.modal_verbreactions
Dùng để nói rằng bạn không hề ngạc nhiên về một điều gì đó.
“I might have guessed it was you!”
“Tôi biết ngay là bạn mà! (Chẳng lạ gì nữa)”
- ‘He’s lost his keys again.’ ‘I might have known.’
Thường dùng trong các cụm như 'I might have known' hoặc 'I might have guessed' để thể hiện sự mỉa mai hoặc thấu hiểu bản chất sự việc.
7Great strength, energy, or power, especially of a nation or an army.nounpolitics
Sức mạnh, năng lượng hoặc quyền lực to lớn, đặc biệt là của một quốc gia hoặc quân đội.
“The country showed its military might by holding a huge parade.”
“Quốc gia đó đã phô trương sức mạnh quân sự bằng cách tổ chức một cuộc duyệt binh lớn.”
- She struggled with all her might to lift the heavy rock.
- The economic might of the European Union is significant.
- They fought with all their might against the invaders.
Khi là danh từ, 'might' thường dùng trong văn phong báo chí hoặc chính trị để chỉ thực lực của một cường quốc.
8A saying used to suggest that those who are powerful can do what they want because no one can stop them.nounpolitics
Một câu nói ám chỉ rằng những kẻ có quyền lực có thể làm bất cứ điều gì họ muốn vì không ai ngăn cản được.
“Their foreign policy is based on the principle that ‘might is right’.”
“Chính sách đối ngoại của họ dựa trên nguyên tắc 'lẽ phải thuộc về kẻ mạnh'.”
Cụm từ 'might is right' là một thành ngữ mang tính triết học/chính trị, thường dùng để phê phán lối hành xử dựa trên bạo lực.
9Powerful or mighty (now rarely used).adjectiveliterary
Hùng mạnh hoặc đầy quyền năng (hiện nay hiếm khi được sử dụng).
“He was a might warrior in the old stories.”
“Ông ấy là một chiến binh hùng mạnh trong những câu chuyện cổ.”
Hầu như hiện nay người ta dùng tính từ 'mighty' thay cho 'might'. Bạn chỉ gặp dạng này trong các văn bản cổ hoặc thơ ca.
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He might to go to the party.
He might go to the party.
Modal verbs like 'might' are followed by the base form of the verb without 'to'.
I might of seen him yesterday.
I might have seen him yesterday.
The auxiliary is 'have', not 'of'. They sound similar in speech (/maɪtəv/).
She mights arrive late.
She might arrive late.
Modal verbs do not take '-s' in the third person singular.
I didn't might go.
I might not have gone.
Negative forms of 'might' do not use 'do/did'.
We might can finish it today.
We might be able to finish it today.
You cannot use two modal verbs together (double modals).
Don't confuse with
- may
Used to express possibility, often slightly more likely than 'might'.
“It may rain (possible) vs It might rain (less certain/remote possibility).”
Use 'might' for more tentative or remote possibilities.
Academic collocations
Words that pair with "might" in formal and academic writing
- verb
- exercisedemonstratechallenge
- adjective
- militaryeconomictechnological
- noun
- mightpossibilitysuggestion
- preposition
- withagainstof
In context
Real-world examples
- daily life
It might rain this afternoon, so don't forget your raincoat.
Trời có thể sẽ mưa chiều nay đấy, nên đừng quên mang theo áo mưa nhé.
Việt Nam có khí hậu nhiệt đới, việc nhắc nhở mang áo mưa (raincoat) là tình huống giao tiếp rất phổ biến hàng ngày.
- social interaction
I thought you might like to try some Vietnamese iced coffee.
Tôi nghĩ có lẽ bạn sẽ muốn thử một chút cà phê sữa đá Việt Nam.
Cà phê sữa đá là nét văn hóa đặc trưng; sử dụng 'might' giúp lời mời trở nên tinh tế và không gây áp lực cho khách.
- business
The project might be delayed due to the Tet holiday.
Dự án có thể bị chậm trễ do kỳ nghỉ Tết.
Tết là kỳ nghỉ dài nhất tại Việt Nam, thường xuyên ảnh hưởng đến tiến độ công việc và là lý do khách quan được chấp nhận.
- general
He fought with all his might to protect his family's honor.
Anh ấy đã chiến đấu với tất cả sức bình sinh để bảo vệ danh dự của gia đình.
Giá trị gia đình và danh dự (honor) là những khái niệm rất được coi trọng trong văn hóa truyền thống Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Người Việt thường dùng 'có lẽ' hoặc 'có thể' để dịch 'might'. Tuy nhiên, 'might' thể hiện mức độ chắc chắn thấp hơn 'may'.
- Trong văn hóa giao tiếp Việt Nam, sự khiêm tốn và lịch sự rất quan trọng; 'might' là công cụ đắc lực để giảm nhẹ tính khẳng định, tránh gây cảm giác áp đặt.
- Thành ngữ 'Might is right' tương đương với quan niệm 'lấy sức mạnh làm chân lý' hoặc 'kẻ mạnh là kẻ đúng' trong các văn bản nghị luận xã hội.
Etymology
Old English 'miht', of Germanic origin; related to 'may'. From Proto-Germanic 'mahtiz', which descends from the Proto-Indo-European root 'magh-' (to be able, to have power).
Exam levels
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển phổ biến nhất cho người học tiếng Anh tại Việt Nam, cung cấp nghĩa chi tiết và ví dụ.
- TFlat Dictionary (Soha)
Công cụ tra cứu từ vựng hỗ trợ dịch thuật và giải thích ngữ pháp đầy đủ.