Skip to content
Dictionary

mighty

/ˈmaɪti/
C2adjective

Very strong, powerful, or large and impressive.

Concreteness 2.6/5 · Abstract

Tiếng Việt

hùng mạnh

MÁI-tì

Nhấn mạnh âm đầu 'MÁI', âm sau 'tì' đọc nhẹ và ngắn.

Rất mạnh mẽ, có quyền lực, hoặc to lớn và gây ấn tượng.

Meanings

7 meanings

  1. 1Very strong and powerful.adjectiveliterary

    Rất mạnh mẽ và có quyền lực.

    “He was known throughout the land as a mighty warrior.”

    “Chàng được biết đến khắp xứ sở như một chiến binh hùng mạnh.”

    • The mighty army marched across the plains.

    Thường dùng trong văn học hoặc ngữ cảnh trang trọng để miêu tả sức mạnh thể chất hoặc quyền lực vượt trội.

  2. 2Large and impressive.adjectivegeneral

    To lớn và gây ấn tượng mạnh.

    “We stood in awe before the mighty Mississippi River.”

    “Chúng tôi đứng kinh ngạc trước dòng sông Mississippi hùng vĩ.”

    • They built a mighty empire that lasted for centuries.
    • the mighty River Po

    Khi miêu tả cảnh quan thiên nhiên (như sông, núi), 'mighty' thường được dịch là 'hùng vĩ'.

  3. 3Very large, powerful, or important.adjectivegeneral

    Rất to lớn, mạnh mẽ hoặc quan trọng.

    “In the next game they will face the mighty Patriots.”

    “Trong trận đấu tiếp theo, họ sẽ đối đầu với đội Patriots hùng mạnh.”

    • The mighty oak tree stood in the center of the field.

    Thường dùng trong thể thao hoặc kinh doanh để chỉ những đối thủ đáng gờm, khó đánh bại.

  4. 4Behaving as though you think you are more important than other people (usually used in the phrase 'high and mighty').adjectivesocial

    Cư xử như thể mình quan trọng hơn người khác (thường dùng trong cụm 'high and mighty').

    “Don't get so high and mighty with me!”

    “Đừng có ra vẻ trịch thượng với tôi!”

    Cụm từ 'high and mighty' mang nghĩa tiêu cực, tương đương với 'trịch thượng', 'kiêu ngạo' trong tiếng Việt.

  5. 5Used in the saying 'the pen is mightier than the sword' to mean that people who write books and ideas have a greater effect on history than soldiers and wars.adjectiveliterary

    Dùng trong câu tục ngữ 'ngòi bút có uy lực hơn gươm giáo' với ý nghĩa những người viết sách và tạo ra tư tưởng có ảnh hưởng đến lịch sử lớn hơn binh lính và chiến tranh.

    “As a journalist, she truly believed that the pen is mightier than the sword.”

    “Là một nhà báo, cô ấy thực sự tin rằng ngòi bút có sức mạnh hơn gươm giáo.”

    Thành ngữ 'the pen is mightier than the sword' rất phổ biến, nhấn mạnh sức mạnh của tri thức và truyền thông so với bạo lực.

  6. 6Very or extremely.adverbinformal

    Rất hoặc cực kỳ.

    “They offered to raise salaries by 15 percent - that's a mighty generous deal.”

    “Họ đề nghị tăng 15% lương - đó là một thỏa thuận cực kỳ hào phóng.”

    • That's mighty difficult to explain.
    • I'm mighty proud of you.

    Cách dùng này chủ yếu xuất hiện trong văn phong thân mật (informal) của tiếng Anh Mỹ, tương đương với 'rất', 'cực kỳ' trong tiếng Việt.

  7. 7A warrior of great strength and courage.nounliterary

    Một chiến binh có sức mạnh và lòng can đảm phi thường.

    “The ancient texts speak of the king and his mighties.”

    “Các văn bản cổ kể về nhà vua và những dũng sĩ của ngài.”

    Cách dùng này khá cổ và hiếm gặp, thường chỉ xuất hiện trong các văn bản tôn giáo hoặc văn học cổ, có thể dịch là 'dũng sĩ'.

Word bank

Common phrases

  • mighty warrior
  • mighty river
  • mighty army
  • mighty empire
  • high and mighty
  • mighty fine
  • mighty proud
  • mighty glad
  • mighty difficult

Grammar & forms

Grammar

  • countable

Word family

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He is a might warrior.

    He is a mighty warrior.

    Use the adjective 'mighty' to describe a noun, not the noun 'might'.

  • That is a might big house.

    That is a mighty big house.

    Use 'mighty' as an adverb meaning 'very' in informal contexts.

  • The pen is mighty than the sword.

    The pen is mightier than the sword.

    The comparative form is 'mightier' in this common saying.

  • She acted very high and might.

    She acted very high and mighty.

    The correct idiom is 'high and mighty'.

  • They fought mighty.

    They fought mightily.

    Use the adverb 'mightily' to describe how an action was performed, rather than 'mighty'.

Don't confuse with

  • might

    power, strength, or force

    “He pushed the heavy door with all his might.”

    'Might' is the noun form, while 'mighty' is the adjective or adverb.

Academic collocations

Words that pair with "mighty" in formal and academic writing

verb
facedefeatbuild
adjective
mightypowerfulstrong
noun
forceriverempirearmywarrior
preposition
withagainst

In context

Real-world examples

  • daily life

    The Mekong is a mighty river that sustains millions of lives in Vietnam.

    Mê Kông là một dòng sông hùng vĩ nuôi sống hàng triệu sinh mạng ở Việt Nam.

    Sông Mê Kông (Cửu Long) đóng vai trò vô cùng quan trọng đối với văn hóa, nông nghiệp và đời sống của người dân miền Tây Nam Bộ.

  • business

    The corporation has grown into a mighty empire in the tech industry.

    Tập đoàn này đã phát triển thành một đế chế hùng mạnh trong ngành công nghệ.

    Phù hợp với bối cảnh kinh tế đang phát triển nhanh chóng tại Việt Nam, nơi nhiều tập đoàn lớn đang vươn lên mạnh mẽ.

  • social

    Don't act so high and mighty just because you got a promotion.

    Đừng có tỏ ra trịch thượng chỉ vì anh mới được thăng chức.

    Phản ánh văn hóa giao tiếp công sở tại Việt Nam, nơi sự khiêm tốn được đánh giá cao và thái độ kiêu ngạo thường bị phê phán.

  • daily life

    The mighty storm caused significant damage to the coastal provinces.

    Cơn bão cường độ mạnh đã gây ra thiệt hại đáng kể cho các tỉnh ven biển.

    Việt Nam là quốc gia thường xuyên chịu ảnh hưởng của các cơn bão lớn (mighty storms) hàng năm, đặc biệt ở miền Trung.

  • academic

    Historical records describe him as a mighty leader who united the country.

    Các ghi chép lịch sử miêu tả ông như một nhà lãnh đạo kiệt xuất đã thống nhất đất nước.

    Phù hợp với cách học và diễn đạt trong môn lịch sử tại Việt Nam khi ca ngợi các vị anh hùng dân tộc.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, từ 'mighty' thường được dịch linh hoạt tùy theo ngữ cảnh: 'hùng vĩ' cho thiên nhiên (như núi non, sông ngòi), 'hùng mạnh' cho quốc gia/quân đội, và 'kiệt xuất' hoặc 'dũng mãnh' cho con người.
  • Cụm từ 'high and mighty' rất gần với khái niệm 'trịch thượng' hoặc 'kẻ cả' trong văn hóa Việt Nam, vốn là thái độ không được hoan nghênh trong giao tiếp xã hội đề cao sự khiêm tốn và hòa đồng.

Etymology

From Old English 'mihtig', meaning powerful or strong, derived from 'miht' (might) of Germanic origin. Cognate with Dutch 'machtig' and German 'mächtig'.

Exam levels

IELTS

7.0

CEFR

C2

TOEIC

855-990

More in Vietnamese

Plant “mighty” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove