bucket
/ˈbʌkɪt/An open container with a handle used for holding and carrying liquids or solids.
Tiếng Việt
cái xô
BẮC-kịt
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'BẮC', âm tiết thứ hai 'kịt' đọc nhẹ và ngắn.
Vật chứa hở miệng có quai xách dùng để đựng và mang chất lỏng hoặc chất rắn.
Meanings
11 meanings
1An open container with a handle, used for carrying or holding liquids, sand, etc.noundaily life
Một vật chứa hở miệng có quai xách, dùng để mang hoặc đựng chất lỏng, cát, v.v. (cái xô).
“She poured the bucket of dirty water down the drain.”
“Cô ấy đổ xô nước bẩn xuống cống.”
- The cleaner put down his mop and bucket and sat down.
- The sand had spilt from the fire bucket.
- a plastic bucket
Từ phổ biến nhất là 'cái xô' (miền Bắc) hoặc 'cái thùng' (miền Nam).
2The amount contained in a bucket.noungeneral
Lượng chứa trong một cái xô (một xô).
“We used two buckets of water to wash the car.”
“Chúng tôi đã dùng hai xô nước để rửa xe.”
- a bucket of oats for the horses
- big buckets of popcorn and Coke
Trong tiếng Việt, 'xô' cũng được dùng như một danh từ chỉ đơn vị đo lường (ví dụ: một xô nước).
3A large container that is part of a crane or digger and is used for lifting things.nountechnical
Một bộ phận chứa lớn của cần cẩu hoặc máy xúc dùng để múc/nâng đồ vật (gầu xúc).
“The excavator's bucket scooped up a massive load of earth.”
“Gầu của máy xúc đã múc lên một lượng đất khổng lồ.”
Trong ngữ cảnh xây dựng, từ này được dịch là 'gầu xúc' hoặc 'gàu máy xúc'.
4A large amount of something.nouninformal
Một số lượng lớn thứ gì đó.
“To succeed in show business, you need buckets of confidence.”
“Để thành công trong ngành giải trí, bạn cần có sự tự tin có thừa (rất nhiều sự tự tin).”
Thường dùng ở số nhiều 'buckets of' mang nghĩa 'rất nhiều', tương tự như 'hàng đống'.
5An amount of something that is too small or unimportant to make any real difference to a situation (used in the phrase 'a drop in the bucket').noungeneral
Một lượng quá nhỏ hoặc không quan trọng để tạo ra sự khác biệt (dùng trong cụm 'a drop in the bucket').
“The amount of money raised was a drop in the bucket compared to what we needed.”
“Số tiền quyên góp được chỉ là muối bỏ bể so với những gì chúng tôi cần.”
Thành ngữ 'a drop in the bucket' tương đương hoàn toàn với 'muối bỏ bể' hoặc 'hạt cát trong sa mạc' trong tiếng Việt.
6To die (used in the idiom 'kick the bucket').nounslang
Qua đời (dùng trong thành ngữ 'kick the bucket').
“The old man finally kicked the bucket after a long illness.”
“Ông lão cuối cùng đã chầu trời sau một thời gian dài lâm bệnh.”
Đây là cách nói lóng, suồng sã, tương đương với 'ngỏm', 'chầu trời' hay 'đi đứt' trong tiếng Việt. Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
7A storage space in a hash table for every item sharing a particular key, or a category for grouping data.nountechnology
Không gian lưu trữ trong bảng băm cho mọi mục có chung một khóa, hoặc một danh mục để nhóm dữ liệu.
“The algorithm sorts the users into different age buckets.”
“Thuật toán phân loại người dùng vào các nhóm tuổi khác nhau.”
Trong ngành CNTT, lập trình viên Việt Nam thường dùng luôn từ tiếng Anh 'bucket' hoặc dịch là 'nhóm', 'khoang'.
8A field goal or the basket itself.nouncasual
Một cú ném rổ ghi điểm hoặc chính cái rổ.
“He drove to the rim and got an easy bucket.”
“Anh ấy dẫn bóng đến vành rổ và ghi điểm dễ dàng.”
Thuật ngữ bóng rổ, thường được dịch là 'ghi điểm' hoặc 'rổ'.
9To rain heavily.verbdaily life
Mưa rất to, mưa như trút nước.
“We can't go out now, it's bucketing down.”
“Chúng ta không thể ra ngoài bây giờ, trời đang mưa như trút nước.”
Cụm động từ 'bucket down' rất phổ biến trong tiếng Anh-Anh, tương đương với 'mưa như trút nước' trong tiếng Việt.
10To categorize data by splitting it into groups of related items.verbtechnology
Phân loại dữ liệu bằng cách chia thành các nhóm có liên quan.
“The software buckets the transactions by date and region.”
“Phần mềm phân nhóm các giao dịch theo ngày và khu vực.”
Thường dùng trong phân tích dữ liệu, có thể dịch là 'phân nhóm' hoặc 'phân loại'.
11To travel very quickly.verbcasual
Di chuyển rất nhanh.
“We were bucketing along the country lanes in his old car.”
“Chúng tôi đang phóng xe rất nhanh dọc theo những con đường làng trong chiếc xe cũ của anh ấy.”
Nghĩa này khá hiếm gặp và mang tính thân mật, có thể dịch là 'phóng nhanh' hoặc 'chạy tốc độ cao'.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- intransitive
- transitive
Inflections
- plural
- buckets
- third_person_singular
- buckets
- past_simple
- bucketed
- past_participle
- bucketed
- present_participle
- bucketing
Usage patterns
- in a/the bucket
- bucket of
- bucket down
Avoid mistakes
Common mistakes
It is bucketing down with rains.
It is bucketing down with rain.
'Rain' is uncountable in this context; do not add an 's'.
That is just a drop in a bucket.
That is just a drop in the bucket.
The idiom strictly uses the definite article 'the'.
He kicked a bucket.
He kicked the bucket.
When meaning 'to die', the idiom must use 'the bucket'.
I need two buckets full of waters.
I need two buckets of water.
'Water' is uncountable, and 'buckets of water' is the natural phrasing.
Put the sand on the bucket.
Put the sand in the bucket.
Use the preposition 'in' or 'into' for placing things inside a container.
Don't confuse with
- pail
a bucket, usually with a semicircular handle
“They fetched a pail of water.”
'Bucket' is more common in modern English and is used in many more idioms (like 'kick the bucket' or 'bucket down').
Academic collocations
Words that pair with "bucket" in formal and academic writing
- verb
- fillcarrydumpkick
- adjective
- plasticgalvanizedemptyfull
- noun
- watersandicemop
- preposition
- inofinto
In context
Real-world examples
- daily life
I need a bucket of water to mop the floor.
Tôi cần một xô nước để lau nhà.
Xô nhựa là vật dụng vệ sinh cực kỳ phổ biến trong mọi gia đình Việt Nam.
- business
The new policy is just a drop in the bucket.
Chính sách mới chỉ là muối bỏ bể.
Thành ngữ 'a drop in the bucket' tương đương với câu thành ngữ quen thuộc 'muối bỏ bể' của người Việt.
- academic
The data is sorted into different buckets.
Dữ liệu được phân loại vào các nhóm khác nhau.
Trong ngành IT tại Việt Nam, từ 'bucket' thường được giữ nguyên tiếng Anh hoặc dịch là 'nhóm/khoang chứa'.
- casual
It's bucketing down outside, so we should stay in.
Ngoài trời mưa như trút nước, nên chúng ta cứ ở nhà thôi.
Mưa lớn rất phổ biến ở Việt Nam (đặc biệt vào mùa mưa), cụm từ 'bucketing down' diễn tả rất sát hình ảnh 'mưa như trút nước'.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, 'cái xô' (phương ngữ miền Bắc) hoặc 'cái thùng' (phương ngữ miền Nam) thường làm bằng nhựa và là vật dụng không thể thiếu trong mỗi gia đình để chứa nước, giặt giũ hoặc lau dọn.
- Thành ngữ 'kick the bucket' (qua đời) là tiếng lóng, không nên dịch sát nghĩa đen là 'đá cái xô' mà nên hiểu tương đương với 'chầu trời' hay 'ngỏm' trong tiếng Việt.
- Thành ngữ 'a drop in the bucket' có nghĩa tương đương với câu thành ngữ 'muối bỏ bể' của người Việt.
Etymology
From Middle English 'buket', from Anglo-Norman 'buquet' (tub, pail), diminutive of Old English 'buc' (pitcher, bulging vessel) or Old French 'buc' (abdomen, object with a cavity). Recorded since the 13th century.
Exam levels
IELTS
5.5
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.