toss
/tɔːs/To throw something lightly or carelessly, or to move something quickly from side to side or upwards.
Tiếng Việt
quăng, tung, đảo
thót-x
Phát âm giống âm 'o' nhưng kéo dài hơn một chút, kết thúc bằng âm 's' nhẹ ở cuối. Trong giọng Mỹ (US), âm 'o' hơi hướng về âm 'a' (tó-x).
Ném cái gì đó một cách nhẹ nhàng hoặc bất cẩn, hoặc di chuyển cái gì đó nhanh chóng từ bên này sang bên kia hoặc hướng lên trên.
Meanings
11 meanings
1To throw something lightly, casually, or carelessly.verbdaily life
Quăng hoặc ném vật gì đó một cách nhẹ nhàng, tình cờ hoặc bất cẩn.
“I tossed the book aside and got up to answer the door.”
“Tôi quăng cuốn sách sang một bên rồi đứng dậy ra mở cửa.”
- She picked up the package and casually tossed it into her bag.
- He tossed the letter over to me across the table.
- She tossed her jacket onto the bed.
Người Việt thường dùng 'quăng' hoặc 'vứt' cho hành động này. Lưu ý 'toss' mang sắc thái nhẹ nhàng hơn 'throw'.
2To throw a coin in the air to decide something, based on which side lands facing up.verbdaily life
Tung đồng xu lên không trung để quyết định một việc gì đó dựa trên mặt ngửa.
“Let's toss a coin to see who goes first.”
“Hãy tung đồng xu để xem ai là người đi trước.”
- The referee tossed the coin at the start of the match.
- We tossed for it and I won.
Cụm từ 'toss a coin' tương đương với 'tung đồng xu' hoặc 'chơi sấp ngửa' trong tiếng Việt.
3To move your head or hair suddenly upwards or backwards, often to show annoyance, impatience, or pride.verbemotions
Hất đầu hoặc hất tóc ra phía sau một cách đột ngột, thường để thể hiện sự khó chịu, thiếu kiên nhẫn hoặc tự phụ.
“She just tossed her head and walked off without a word.”
“Cô ấy chỉ hất đầu một cái rồi bỏ đi mà không nói lời nào.”
- The girl tossed her hair out of her eyes.
- He tossed his head back and laughed.
Đây là một cử chỉ hình thể (body language). 'Toss her hair' thường dùng để mô tả hành động hất tóc điệu đà hoặc kiêu kỳ.
4To move or be moved restlessly from side to side or up and down.verbgeneral
Di chuyển hoặc bị làm cho di chuyển trằn trọc, lắc lư từ bên này sang bên kia hoặc lên xuống.
“The small boat was tossed about by the rough waves.”
“Con thuyền nhỏ bị những con sóng dữ quăng quật.”
- Branches were tossing in the wind.
- I spent the whole night tossing and turning, unable to sleep.
Cụm từ 'toss and turn' rất phổ biến để nói về việc trằn trọc khó ngủ cả đêm.
5To shake or turn food gently in order to cover it with a liquid or to mix it.verbfood
Xóc hoặc trộn nhẹ thức ăn để ngấm gia vị hoặc trộn đều.
“Drain the pasta and toss it in melted butter.”
“Để mì Ý ráo nước rồi trộn đều với bơ đã đun chảy.”
- Toss the salad with the dressing just before serving.
- She tossed the vegetables in the pan.
Trong nấu ăn, 'toss' tương đương với 'trộn' (như trộn salad) hoặc 'xóc' chảo.
6To search a place, such as a room or prison cell, often making it messy in the process of looking for something.verbslang
Lục soát một nơi nào đó (như phòng ở hoặc buồng giam), thường làm xáo trộn mọi thứ trong quá trình tìm kiếm.
“The police tossed his apartment looking for the stolen goods.”
“Cảnh sát đã lục tung căn hộ của anh ta để tìm hàng hóa bị đánh cắp.”
- His cell was tossed by the guards during the night.
Đây là từ lóng, mang nghĩa 'lục tung' hoặc 'lục soát' một cách thô bạo.
7To masturbate.verbslang
Thủ dâm [VERIFY_TRANSLATION].
“He was caught tossing off in the bathroom.”
“Anh ta bị bắt gặp đang tự sướng trong nhà vệ sinh.”
Đây là tiếng lóng rất thô tục ở Anh (UK), cần cực kỳ cẩn trọng khi sử dụng.
8The act of throwing a coin in the air to make a decision.nounsports
Hành động tung đồng xu để đưa ra quyết định.
“England won the toss and chose to bat first.”
“Đội Anh đã thắng trong lượt tung đồng xu và chọn đánh bóng trước.”
- The final result was decided by the toss of a coin.
- The captains met in the middle for the toss.
Trong thể thao, 'win the toss' có nghĩa là giành được quyền ưu tiên sau khi tung đồng xu.
9A sudden quick movement of the head upwards.nounemotions
Một cái hất đầu nhanh và đột ngột lên trên.
“She dismissed the question with a toss of her head.”
“Cô ấy gạt phắt câu hỏi bằng một cái hất đầu.”
- With a defiant toss of her hair, she turned away.
Mô tả một cử chỉ thể hiện thái độ xem thường hoặc không quan tâm.
10The act of throwing something, especially in a game or competition.nounsports
Hành động ném vật gì đó, đặc biệt là trong trò chơi hoặc cuộc thi.
“That was a toss of over 20 meters.”
“Đó là một cú ném xa hơn 20 mét.”
- He gave the ball a quick toss to his teammate.
Thường dùng trong các môn thể thao như ném tạ, ném lao hoặc ném bóng nhẹ.
11Something that is of no value; used in phrases to show you do not care about something.nounslang
Thứ gì đó không có giá trị; dùng trong các cụm từ để chỉ sự không quan tâm.
“I don't give a toss what he thinks!”
“Tôi chẳng thèm quan tâm anh ta nghĩ gì!”
- Nobody gave a toss about the new rules.
Cụm 'don't give a toss' là cách nói lóng của 'don't care', phổ biến ở Anh.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- transitive
- intransitive
- countable
- singular
Inflections
- third_person_singular
- tosses
- past_simple
- tossed
- past_participle
- tossed
- present_participle
- tossing
- plural
- tosses
Word family
- toss, tossernoun
Usage patterns
- toss something aside/away
- toss something to somebody
- toss a coin
- toss your head
- toss and turn
- win the toss
- lose the toss
- a toss of the head
- the toss of a coin
Avoid mistakes
Common mistakes
He tossed the dice on the table.
He rolled the dice on the table.
In English, we almost always 'roll' dice rather than 'toss' them.
I didn't give a toss about.
I didn't give a toss.
While 'give a toss about something' is possible, it is most common as a standalone negative phrase.
The boat was tossed by waves.
The boat was tossed about by waves.
When describing movement by waves or wind, 'tossed about' or 'tossed around' is the standard phrasal usage.
Don't confuse with
- throw
To use force to send something through the air.
“He threw the ball as hard as he could.”
Use 'toss' for light or careless movements; 'throw' for more force or distance.
- pitch
To throw something specifically toward a target, often in baseball.
“The pitcher tossed the ball to first base.”
'Pitch' is more formal and specific to sports; 'toss' is casual.
Academic collocations
Words that pair with "toss" in formal and academic writing
- verb
- casually tossdismissively toss
- noun
- random tossinitial toss
In context
Real-world examples
- daily life
Could you toss me the keys?
Bạn quăng cho mình chùm chìa khóa được không?
Hành động quăng vật dụng nhẹ cho nhau rất phổ biến trong đời sống hàng ngày tại Việt Nam khi ở khoảng cách gần.
- daily life
He spent the night tossing and turning because of the heat.
Anh ấy trằn trọc cả đêm vì trời quá nóng.
Diễn đạt cảm giác khó ngủ do thời tiết hoặc lo lắng, một trải nghiệm quen thuộc.
- food
The salad was tossed with a light vinaigrette.
Món salad được trộn với sốt dầu giấm nhẹ.
Mô tả cách chế biến các món trộn, gỏi - một nét đặc trưng trong ẩm thực Việt.
- sports
The referee's coin toss favored the home team.
Việc tung đồng xu của trọng tài đã có lợi cho đội chủ nhà.
Phổ biến trong các trận bóng đá tại Việt Nam để chọn sân hoặc quyền giao bóng.
- daily life
I don't give a toss about the celebrity gossip.
Tôi chẳng quan tâm gì đến mấy chuyện lá cải của người nổi tiếng.
Cách nói lóng này cần lưu ý sắc thái để tránh gây thô lỗ trong giao tiếp tiếng Việt.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt, việc quăng đồ vật cho người lớn tuổi bị coi là bất lịch sự; nên dùng hai tay để đưa thay vì 'toss'.
- 'Toss and turn' thường được dịch là 'trằn trọc', phản ánh sự bứt rứt không yên giấc.
- Việc tung đồng xu (toss a coin) trong các trò chơi dân gian Việt Nam thường được gọi là 'chơi sấp ngửa'.
Etymology
Middle English (mid-15th century): of unknown origin; perhaps related to dialectal Swedish 'tossa' (to scatter). Reference: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Cung cấp định nghĩa chi tiết và các ví dụ về từ 'toss'.
- TFlat Dictionary (Soha)
Tra cứu nghĩa của từ và các cụm từ liên quan một cách nhanh chóng.