pitch
/pɪtʃ/The level of a sound, a field for sports, or an attempt to persuade someone to buy or do something.
Tiếng Việt
sân cỏ, cao độ, lời chào hàng, ném, dựng
pít-chờ
Phát âm giống 'pít' trong tiếng Việt nhưng bật hơi âm 'ch' mạnh ở cuối.
Độ cao của âm thanh, sân chơi thể thao, hoặc nỗ lực thuyết phục ai đó mua hoặc làm điều gì đó.
Meanings
21 meanings
1An area of ground specially prepared and marked for playing a sports game, such as football or rugby.nounsports
Một khu vực mặt đất được chuẩn bị đặc biệt và kẻ vạch để chơi một trò chơi thể thao, chẳng hạn như bóng đá hoặc bóng bầu dục.
“He was the best player on the pitch today.”
“Anh ấy là cầu thủ xuất sắc nhất trên sân hôm nay.”
- The game ended in chaos with fans invading the pitch.
- Negotiations about his transfer are continuing off the pitch.
- The players have just come off the pitch.
Người Việt thường dùng 'field' hoặc 'stadium', nhưng trong bóng đá Anh (UK English), 'pitch' là từ chuẩn xác nhất để chỉ mặt sân cỏ.
2How high or low a sound is, especially a musical note.nounarts culture
Độ cao hay thấp của một âm thanh, đặc biệt là một nốt nhạc.
“A basic sense of rhythm and pitch is essential in a music teacher.”
“Cảm giác cơ bản về nhịp điệu và cao độ là điều cần thiết đối với một giáo viên âm nhạc.”
- The pitch of the drum can be raised by tightening the skin.
- Her voice fell in pitch as she grew older.
- The instrument is not tuned to the correct pitch.
Trong âm nhạc và vật lý âm thanh, 'pitch' tương ứng với 'cao độ'. Đừng nhầm với 'volume' (âm lượng).
3Talk or arguments used by a person trying to sell something or persuade people to do something.nounbusiness
Những lời nói hoặc lập luận được một người sử dụng để cố gắng bán thứ gì đó hoặc thuyết phục mọi người làm điều gì đó.
“Investors liked the pitch and agreed to back the start-up company.”
“Các nhà đầu tư thích bài thuyết trình gọi vốn và đồng ý hỗ trợ công ty khởi nghiệp.”
- Farley was about to make a pitch to a big client.
- His pitch to the business community was based on common sense.
- She delivered a strong pitch for their business.
Trong giới kinh doanh Việt Nam, từ 'pitching' thường được giữ nguyên để chỉ việc thuyết trình gọi vốn trước nhà đầu tư.
4The degree or strength of a feeling or activity; the highest point of something.nounemotions
Mức độ hoặc cường độ của một cảm xúc hoặc hoạt động; điểm cao nhất của một cái gì đó.
“Excitement had reached such a pitch that the children could not sleep.”
“Sự phấn khích đã lên đến đỉnh điểm khiến lũ trẻ không thể ngủ được.”
- A frenetic pitch of activity.
- The controversy reached a fever pitch.
Cụm từ 'fever pitch' (cực điểm, cao trào) rất phổ biến để mô tả trạng thái cảm xúc mãnh liệt.
5In baseball, an act of throwing the ball to the batter.nounsports
Trong bóng chày, hành động ném bóng cho người đánh bóng.
“The opening pitch of the game was a strike.”
“Cú ném bóng mở màn của trận đấu là một cú strike.”
- He has a very fast pitch.
- The wild pitch allowed the runner to reach third base.
Vì bóng chày không phổ biến tại Việt Nam, nghĩa này thường chỉ xuất hiện trong phim ảnh hoặc tin tức thể thao quốc tế.
6A black sticky substance made from oil or coal, used on roofs or ships to stop water from coming through.noundaily life
Một chất màu đen dính làm từ dầu hoặc than đá, dùng cho mái nhà hoặc tàu thuyền để ngăn nước thấm qua.
“The wooden boards were sealed with pitch.”
“Các tấm ván gỗ được trám kín bằng hắc ín.”
- The substance was as black as pitch.
- They used pitch to waterproof the hull.
Từ này tương đương với 'hắc ín' hoặc 'nhựa đường' trong tiếng Việt. Thường dùng trong thành ngữ 'pitch black' (đen như mực).
7A place in a street or market where someone sells things or performs.noundaily life
Một vị trí trên đường phố hoặc chợ nơi ai đó bán hàng hoặc biểu diễn.
“The busker has had the same pitch for years.”
“Người hát rong đã đứng cùng một chỗ đó trong nhiều năm.”
- He set up his pitch outside the station.
Nghĩa này khá đặc thù trong văn hóa Anh, tương đương với 'chỗ ngồi bán hàng' hoặc 'vị trí đứng' cố định.
8A place in a campsite where you can put up a tent or park a caravan.noundaily life
Một vị trí trong khu cắm trại nơi bạn có thể dựng lều hoặc đỗ xe lưu động.
“Pitches to rent from only £15 per night.”
“Chỗ dựng lều cho thuê chỉ từ 15 bảng một đêm.”
- We found a quiet pitch at the edge of the field.
Khi đi cắm trại ở nước ngoài, bạn cần đặt trước một 'pitch' để đảm bảo có vị trí hợp pháp để dựng lều.
9The movement of a ship up and down in the water or of an aircraft in the air.nountravel
Sự chuyển động lên xuống của tàu trên mặt nước hoặc của máy bay trên không.
“The pitch and roll of the ship made many passengers feel ill.”
“Sự dập dềnh lên xuống và lắc ngang của con tàu khiến nhiều hành khách cảm thấy buồn nôn.”
Trong thuật ngữ hàng hải và hàng không, 'pitch' là sự chuyển động quanh trục ngang (lên xuống mũi tàu/máy bay).
10The degree to which a roof slopes.nountechnology
Mức độ dốc của mái nhà.
“The pitch of the roof is 45 degrees.”
“Độ dốc của mái nhà là 45 độ.”
Trong kiến trúc và xây dựng, 'pitch' có nghĩa là 'độ dốc'.
11To throw someone or something with force.verbdaily life
Ném ai đó hoặc cái gì đó với một lực mạnh.
“The explosion pitched her violently into the air.”
“Vụ nổ đã hất văng cô ấy lên không trung một cách dữ dội.”
- He was pitched from his seat.
- They were pitched headlong into the snow.
Thường dùng để chỉ việc bị hất văng hoặc ném đi do một tác động bất ngờ.
12In baseball, to throw the ball to the person who is batting.verbsports
Trong bóng chày, ném bóng cho người đang cầm gậy đánh bóng.
“He pitched against UCLA last week.”
“Anh ấy đã ném bóng đấu với đội UCLA tuần trước.”
- The pitcher pitched the ball right down the middle.
- Perez has pitched effectively this spring.
Động từ này tạo ra danh từ 'pitcher' (người ném bóng).
13To set up a tent or a camp for a short time.verbdaily life
Dựng một cái lều hoặc một trại trong một thời gian ngắn.
“We could pitch our tent in that field.”
“Chúng ta có thể dựng lều ở cánh đồng đó.”
- They pitched camp near the river.
Cụm từ cố định 'pitch a tent' luôn được dùng thay vì 'build a tent'.
14To set something at a particular level, such as a price or a standard.verbbusiness
Ấn định một thứ gì đó ở một mức độ cụ thể, chẳng hạn như giá cả hoặc tiêu chuẩn.
“They have pitched their prices too high.”
“Họ đã đặt giá quá cao.”
- The test is pitched at a high GCSE standard.
- The price has been pitched quite high.
Thường dùng trong kinh doanh khi định vị sản phẩm hoặc giá cả trên thị trường.
15To try to persuade someone to buy something or to make a business deal.verbbusiness
Cố gắng thuyết phục ai đó mua thứ gì đó hoặc thực hiện một thỏa thuận kinh doanh.
“She was given 15 minutes to pitch her idea for a new project.”
“Cô ấy được dành 15 phút để thuyết trình ý tưởng cho dự án mới.”
- Representatives went to Japan to pitch the company's newest products.
- The agency had already pitched for the bank's account.
Đây là kỹ năng quan trọng trong khởi nghiệp: giải thích ngắn gọn và hấp dẫn về ý tưởng của mình.
16To fall heavily in a particular direction.verbdaily life
Ngã mạnh về một hướng cụ thể.
“With a cry she pitched forward.”
“Với một tiếng kêu, cô ấy đổ nhào về phía trước.”
- He pitched face-first into the mud.
Thường dùng với 'forward' (về phía trước) hoặc 'headlong' (cắm đầu xuống).
17To move up and down on the water or in the air.verbtravel
Chuyển động dập dềnh lên xuống trên mặt nước hoặc trên không.
“The ship pitched and rolled all night.”
“Con tàu dập dềnh và lắc lư suốt đêm.”
Dùng để mô tả sự tròng trành của phương tiện khi gặp sóng lớn hoặc vùng nhiễu động.
18To hit the ground; to make the ball hit the ground (in sports like golf or cricket).verbsports
Chạm đất; làm cho quả bóng chạm đất (trong các môn thể thao như golf hoặc cricket).
“The ball pitched a yard short of the hole.”
“Quả bóng đã chạm đất cách lỗ một thước Anh.”
Thuật ngữ kỹ thuật trong các môn dùng gậy để đánh bóng.
19To produce a sound or piece of music at a particular level.verbarts culture
Tạo ra một âm thanh hoặc một bản nhạc ở một mức độ cao độ cụ thể.
“You pitched that note a little flat.”
“Bạn đã hát nốt đó hơi bị thấp (non).”
Thường dùng trong âm nhạc để nhận xét về việc giữ đúng tông giọng.
20To cover or smear something with pitch (the substance).verbdaily life
Phủ hoặc bôi chất hắc ín lên một thứ gì đó.
“The roof was pitched to make it waterproof.”
“Mái nhà được phủ hắc ín để chống thấm.”
Một kỹ thuật xây dựng truyền thống để chống thấm nước.
21Very dark black; as dark as the substance pitch.adjectivedaily life
Đen kịt; tối đen như chất hắc ín.
“The night was pitch black.”
“Đêm tối đen như mực.”
Thành ngữ 'pitch black' (đen như mực) cực kỳ phổ biến trong tiếng Anh mô tả bóng tối hoàn toàn.
Word bank
Synonyms
Common phrases
- football pitch
- sales pitch
- perfect pitch
- fever pitch
- invade the pitch
- off the pitch
- pitch a tent
- pitch forward
- pitch headlong
- pitch for business
- pitch a curveball
- pitch black
- pitch dark
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He played on the football field (in London).
He played on the football pitch.
In British English, 'pitch' is preferred for football.
She has a good music pitch.
She has a good sense of pitch.
In music, we usually refer to a 'sense of pitch' or 'perfect pitch'.
We pitched our tent on the floor.
We pitched our tent on the ground.
'Floor' is for indoors; 'ground' or 'pitch' is for outdoors.
He made a pitch of 90 degrees.
The pitch was 90 degrees.
'Make a pitch' usually refers to sales; for angles, use 'the pitch is...'.
The sales pitch was very long time.
The sales pitch was very long.
Pitch is a noun; describe it directly with the adjective.
Don't confuse with
- field
The American term for a sports pitch.
“He ran across the football field.”
Use 'pitch' for British sports (football, rugby) and 'field' for American sports (American football, baseball).
- tar
A similar black sticky substance.
“The road was covered in tar.”
Pitch is usually harder and more solid than tar at room temperature.
Academic collocations
Words that pair with "pitch" in formal and academic writing
- verb
- reachmaintainadjust
- adjective
- highlowperfectfever
- noun
- levelactivityexcitement
- preposition
- on theoff theat a
In context
Real-world examples
- business
The startup team had only two minutes to pitch their app to the judges.
Nhóm khởi nghiệp chỉ có hai phút để thuyết trình về ứng dụng của họ trước ban giám khảo.
Phong trào khởi nghiệp (startup) đang phát triển mạnh tại Việt Nam, các cuộc thi như Shark Tank khiến khái niệm 'pitching' trở nên quen thuộc.
- daily life
After a long hike, we finally found a flat spot to pitch our tent.
Sau một chuyến đi bộ dài, cuối cùng chúng tôi cũng tìm thấy một chỗ bằng phẳng để dựng lều.
Xu hướng cắm trại (camping) cuối tuần đang trở nên rất phổ biến với giới trẻ Việt Nam tại các vùng ngoại ô.
- sports
The football pitch was slippery after the heavy tropical rain.
Sân bóng đá rất trơn trượt sau trận mưa rào nhiệt đới nặng hạt.
Bóng đá là môn thể thao vua tại Việt Nam, nhưng hầu hết mọi người thường gọi là 'sân bóng' thay vì dùng từ chuyên môn 'pitch'.
- academic
She has perfect pitch and can identify any note she hears.
Cô ấy có khả năng cảm âm tuyệt đối và có thể nhận ra bất kỳ nốt nhạc nào nghe thấy.
Trong các trường nhạc chuyên nghiệp tại Việt Nam như Nhạc viện, 'perfect pitch' là một năng khiếu hiếm có được đánh giá rất cao.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'pitch' không có một từ tương đương duy nhất mà tùy vào ngữ cảnh sẽ dịch khác nhau: sân cỏ (thể thao), cao độ (âm nhạc), dựng (lều), ném (bóng chày), thuyết trình gọi vốn (kinh doanh).
- Người Việt học tiếng Anh thường nhầm lẫn giữa 'pitch' và 'field'. Hãy nhớ 'pitch' thường dùng cho bóng đá kiểu Anh, còn 'field' dùng cho kiểu Mỹ.
- Thành ngữ 'pitch black' tương đương với thành ngữ 'tối đen như mực' trong tiếng Việt.
Etymology
Noun (substance): Old English 'pic', from Latin 'pix' (resin). Noun (sports/sound) and Verb: Middle English 'picchen', meaning to drive a stake or fix in place, later evolving to mean throwing or setting up.
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Tra cứu nghĩa, phiên âm và ví dụ câu song ngữ Anh-Việt.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.