throw
/θroʊ/To send something through the air with force using your arm and hand, or the act of doing so.
Tiếng Việt
ném
thrâu
Âm 'th' (θ) đặt đầu lưỡi giữa hai hàm răng và thổi hơi, sau đó đọc âm 'râu' (roʊ) một cách liền mạch.
Hành động dùng tay và cánh tay để đẩy một vật gì đó đi trong không trung bằng lực, hoặc chính hành động đó.
Meanings
12 meanings
1To send something from your hand through the air by moving your hand or arm quickly.verbdaily life
Ném, quăng, liệng một vật gì đó bằng tay qua không trung.
“The kids were throwing stones into the river.”
“Lũ trẻ đang ném đá xuống sông.”
- Practise throwing and catching.
- He threw the ball to first base.
- She threw her keys onto the table.
Dùng 'throw to' khi muốn người kia bắt lấy (lịch sự), dùng 'throw at' khi muốn ném trúng ai đó (thường là tấn công).
2To put something in a particular place quickly and carelessly.verbdaily life
Vứt hoặc để cái gì đó vào một chỗ một cách nhanh chóng và cẩu thả.
“Just throw your bag down over there.”
“Cứ vứt túi của bạn ở đằng kia đi.”
- He threw his clothes on the floor.
- I'll just throw some things into a suitcase.
Nghĩa này tương đương với từ 'vứt' hoặc 'quăng' trong tiếng Việt, thể hiện sự không quan tâm hoặc vội vã.
3To move your body or part of it quickly or suddenly.verbemotions
Vung, lao hoặc di chuyển cơ thể (hoặc một bộ phận) một cách đột ngột.
“He threw back his head and roared with laughter.”
“Anh ấy ngả đầu ra sau và cười sảng khoái.”
- She threw her arms around his neck.
- He threw himself onto the bed in exhaustion.
Thường dùng để mô tả những phản ứng cơ thể mạnh mẽ do cảm xúc.
4To make somebody feel upset, confused, or surprised.verbemotions
Làm ai đó bối rối, sửng sốt hoặc mất bình tĩnh.
“The news of her death really threw me.”
“Tin về cái chết của cô ấy thực sự làm tôi bị sốc.”
- I was a bit thrown by his question.
- Don't let it throw you—just stay calm.
Đây là nghĩa bóng, thường dùng ở dạng bị động 'to be thrown' khi gặp chuyện ngoài dự tính.
5To give a party for someone.verbsocial interaction
Tổ chức một bữa tiệc cho ai đó.
“They threw a surprise party for his 40th birthday.”
“Họ đã tổ chức một bữa tiệc bất ngờ cho sinh nhật lần thứ 40 của anh ấy.”
- We're throwing a bash to celebrate the end of exams.
Cách dùng này rất phổ biến trong tiếng Anh giao tiếp, thay vì dùng từ 'organize' trang trọng.
6To make a clay pot or dish on a potter’s wheel.verbarts culture
Chuốt (gốm), tạo hình gốm trên bàn xoay.
“She learned how to throw a pot during the summer course.”
“Cô ấy đã học cách chuốt một chiếc bình gốm trong khóa học hè.”
- A collection of hand-thrown vases.
Đây là thuật ngữ chuyên ngành trong nghề gốm. 'Throwing' ở đây chỉ hành động ném đất sét lên bàn xoay và tạo hình.
7To deliberately lose a game or contest that you should have won.verbsports
Cố tình thua (một trận đấu hoặc cuộc thi) dù có khả năng thắng.
“The boxer was accused of throwing the fight.”
“Võ sĩ bị cáo buộc là đã cố tình thua trận đấu.”
- He was banned for life for trying to throw the match.
Thường liên quan đến việc dàn xếp tỉ số hoặc cá độ trái phép.
8To send an error to an exception-handling mechanism in computer programming.verbtechnology
Ném (lỗi) vào một cơ chế xử lý ngoại lệ trong lập trình máy tính.
“The function will throw an error if the input is negative.”
“Hàm này sẽ ném ra một lỗi nếu đầu vào là số âm.”
Cụm từ 'throw an error' hoặc 'throw an exception' là thuật ngữ kỹ thuật tiêu chuẩn trong IT.
9The act of throwing something, especially a ball.nounsports
Cú ném, sự ném (đặc biệt là ném bóng).
“That was a great throw!”
“Đó là một cú ném tuyệt vời!”
- She timed her throw perfectly.
Trong thể thao, 'throw' thường chỉ kỹ thuật hoặc kết quả của một lần ném cụ thể.
10A loose cloth cover that can be placed over a sofa or chair.noundaily life
Tấm khăn trải trang trí (dùng để phủ lên ghế sofa hoặc ghế tựa).
“A fleece throw kept us warm on the sofa.”
“Một tấm khăn trải bằng nỉ đã giữ ấm cho chúng tôi trên ghế sofa.”
- She bought a beautiful woolen throw for the bed.
Đây là một vật dụng nội thất, khác với chăn đắp (blanket) thông thường ở chỗ nó mang tính trang trí cao.
11The distance that something is or can be thrown.nounsports
Khoảng cách của một cú ném hoặc tầm ném.
“His best throw of the afternoon was over 80 metres.”
“Cú ném xa nhất của anh ấy trong buổi chiều đó là trên 80 mét.”
Thường dùng trong các môn điền kinh như ném lao, ném đĩa.
12Used to say how much items cost each.nounfinance
Mỗi lần, mỗi cái (dùng để nói về giá tiền của từng món đồ).
“The tickets were £20 a throw.”
“Vé có giá 20 bảng mỗi lượt.”
Đây là cách nói lóng (slang) trong tài chính/mua bán, tương đương với 'each' hoặc 'per item'.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- transitive
- intransitive
- countable
- singular
Inflections
- third_person_singular
- throws
- past_simple
- threw
- past_participle
- thrown
- present_participle
- throwing
- plural
- throws
Usage patterns
- throw something
- throw something at somebody
- throw somebody something
- throw yourself into something
Avoid mistakes
Common mistakes
He throwed the ball to me.
He threw the ball to me.
Throw is an irregular verb. The past tense is 'threw', not 'throwed'.
The ball was throw by him.
The ball was thrown by him.
The past participle is 'thrown'.
He lives a stone throw away.
He lives a stone's throw away.
Use the possessive 's in the idiom 'a stone's throw'.
I went throw the tunnel.
I went through the tunnel.
Do not confuse the verb 'throw' with the preposition 'through'.
She throw a party yesterday.
She threw a party yesterday.
Use the past tense 'threw' for completed actions in the past.
Academic collocations
Words that pair with "throw" in formal and academic writing
- verb
- throw doubtthrow lightthrow weight
- adjective
- longshortaccurate
- noun
- throwballstone
- preposition
- atintoto
In context
Real-world examples
- daily life
Can you throw me the keys?
Bạn có thể ném chìa khóa cho tôi được không?
Trong đời sống hằng ngày tại Việt Nam, việc ném các vật nhẹ (chìa khóa, khăn) cho người khác là rất phổ biến, nhưng cần lưu ý sự lịch sự khi làm việc này với người lớn tuổi.
- business
The company is throwing a big year-end party for all employees.
Công ty đang tổ chức một bữa tiệc tất niên lớn cho tất cả nhân viên.
Cụm từ 'throw a party' tương đương với 'tổ chức tiệc'. Tiệc tất niên (Year-end party) là một nét văn hóa doanh nghiệp rất quan trọng tại Việt Nam.
- academic
The unexpected question during the presentation really threw him.
Câu hỏi bất ngờ trong bài thuyết trình thực sự đã làm anh ấy bối rối.
Người Việt thường dùng từ 'khớp' hoặc 'đứng hình' để mô tả trạng thái bị bối rối (thrown) khi gặp tình huống bất ngờ trong học tập hoặc công việc.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'ném' có thể mang sắc thái trung lập, nhưng 'vứt' hoặc 'quăng' thường mang sắc thái thiếu cẩn thận hoặc không tôn trọng.
- Thành ngữ 'a stone's throw' (khoảng cách rất gần) thường được người Việt dịch thoáng là 'gần ngay sát bên' hoặc 'cách một quãng ngắn'.
- Cụm từ 'throw a party' rất phổ biến trong giới trẻ Việt Nam khi nói về việc tổ chức một buổi tiệc không quá trang trọng.
Etymology
Etymology: Old English 'thrawan' (to twist, turn, curl), from Proto-Germanic 'threw-'. The sense shifted from 'twisting/turning' to 'propelling' in the 14th century, likely through the motion of a sling. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology).
Exam levels
IELTS
5.0
CEFR
A2
TOEIC
255-400
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp nhiều ví dụ và các sắc thái nghĩa khác nhau của động từ và danh từ 'throw'.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.