collision
/kəˈlɪʒn/An accident where two objects or people hit each other with force, or a strong disagreement between different ideas or people.
Tiếng Việt
va chạm
cờ-LÍ-giần
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'LÍ', âm cuối 'n' kéo dài nhẹ, âm 'gi' phát âm như chữ 'j' trong tiếng Anh nhưng rung dây thanh quản.
Một vụ tai nạn khi hai vật thể hoặc con người đâm vào nhau với lực mạnh, hoặc sự bất đồng gay gắt giữa các ý tưởng hoặc con người khác nhau.
Meanings
5 meanings
1An accident in which two vehicles or people crash into each other.travel
Một vụ tai nạn trong đó hai phương tiện hoặc hai người đâm sầm vào nhau.
“There was a head-on collision between two cars on the main road.”
“Đã có một vụ va chạm trực diện giữa hai chiếc xe ô tô trên trục đường chính.”
- I had a collision with a bus on the way to work.
- She was injured in a collision near the hospital.
- The car was in collision with a lorry.
- Injuries from rear-end collisions have decreased recently.
Trong giao thông tại Việt Nam, 'collision' thường được dùng cho các vụ va chạm mạnh có thiệt hại, khác với 'bump' (va quẹt nhẹ).
2A strong disagreement between two people or between ideas, opinions, etc. that are opposed to each other.communication
Sự xung đột hoặc bất đồng gay gắt giữa hai người hoặc giữa các ý tưởng, quan điểm đối lập nhau.
“The problem arises from a collision between two opposing points of view.”
“Vấn đề nảy sinh từ sự xung đột giữa hai quan điểm trái ngược nhau.”
- Australian food is an exciting collision of different cuisines.
- The movie depicts a collision between traditional values and modern life.
- There is a potential collision of interests in this business deal.
Đây là nghĩa bóng. Người Việt thường dùng từ 'xung đột' hoặc 'mâu thuẫn' để dịch nghĩa này trong bối cảnh học thuật hoặc tranh luận.
3A situation where you are almost certain to have an argument or a crash because of the direction you are taking.business
Một tình huống mà bạn gần như chắc chắn sẽ có một cuộc tranh cãi hoặc va chạm do hướng đi/quyết định mà bạn đang thực hiện.
“I was on a collision course with my boss over the new sales targets.”
“Tôi đã đi vào thế đối đầu trực diện với sếp về các mục tiêu doanh số mới.”
- A giant iceberg was on a collision course with the ship.
- The House and the Senate are again on a collision course over transportation funding.
Cụm từ 'on a collision course' rất phổ biến trong tiếng Anh công sở để chỉ sự đối đầu không thể tránh khỏi.
4Any event in which two or more bodies exert forces on each other in a relatively short time.academic
Bất kỳ sự kiện nào trong đó hai hoặc nhiều vật thể tác động lực lên nhau trong một khoảng thời gian tương đối ngắn.
“The experiment measures the energy released during a high-speed particle collision.”
“Thí nghiệm đo năng lượng giải phóng trong một vụ va chạm hạt tốc độ cao.”
- The physics of billiard ball collisions is well understood.
- Elastic and inelastic collisions are fundamental concepts in mechanics.
Trong vật lý, 'collision' được dịch là 'sự va chạm', bao gồm va chạm đàn hồi (elastic) và va chạm mềm (inelastic).
5An instance where two different data items have the same hash value or name, or the process of detecting contact between objects in a virtual environment.technology
Trường hợp hai mục dữ liệu khác nhau có cùng giá trị băm hoặc cùng tên, hoặc quá trình phát hiện tiếp xúc giữa các vật thể trong môi trường ảo.
“The software update was designed to prevent a naming collision in the database.”
“Bản cập nhật phần mềm được thiết kế để ngăn chặn sự trùng lặp tên trong cơ sở dữ liệu.”
- The game engine handles collision detection for all 3D objects.
- A hash collision can lead to security vulnerabilities in certain algorithms.
Trong CNTT, 'hash collision' được dịch là 'đụng độ mã băm'. Đây là một khái niệm quan trọng trong cấu trúc dữ liệu và bảo mật.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- uncountable
Inflections
- plural
- collisions
Word family
- collisionaladjective
- collideverb
Usage patterns
- collision between A and B
- collision with somebody/something
- in collision with somebody/something
- on a collision course
Avoid mistakes
Common mistakes
The two cars were on a collision.
The two cars were involved in a collision.
We use 'involved in' or 'had' a collision, or 'were in collision with'.
The collision with the two trucks was fatal.
The collision between the two trucks was fatal.
Use 'between' when referring to two separate entities hitting each other.
They had a collusion on the road.
They had a collision on the road.
'Collusion' means a secret agreement to deceive; 'collision' is a crash.
The boat collided into the pier.
The boat was in collision with the pier.
'Collided with' is the verb pattern; for the noun 'collision', we use 'with' or 'between'.
There was a collision of the ideas.
There was a collision of ideas.
In the abstract sense, we often omit the definite article for general concepts.
Don't confuse with
- collusion
Secret or illegal cooperation or conspiracy, especially in order to cheat or deceive others.
“The two companies were accused of collusion to fix prices.”
Collision is about hitting; Collusion is about hitting a secret deal.
Academic collocations
Words that pair with "collision" in formal and academic writing
- verb
- avoidpreventwitness
- adjective
- violentimminentcatastrophic
- noun
- probabilityseverityinvestigation
- preposition
- betweenwith
In context
Real-world examples
- daily life
The collision on the expressway caused a massive traffic jam during rush hour.
Vụ va chạm trên đường cao tốc đã gây ra tình trạng tắc đường nghiêm trọng trong giờ cao điểm.
Tắc đường do va chạm giao thông là vấn đề rất quen thuộc tại các thành phố lớn như Hà Nội và TP.HCM.
- business
In many startup environments, there is a creative collision of ideas from different departments.
Trong nhiều môi trường khởi nghiệp, có một sự giao thoa đầy sáng tạo giữa các ý tưởng từ các bộ phận khác nhau.
Phản ánh môi trường làm việc năng động và hiện đại của các công ty công nghệ tại Việt Nam hiện nay.
- academic
The collision of traditional values and Western influence is evident in modern Vietnamese youth culture.
Sự giao thoa giữa các giá trị truyền thống và ảnh hưởng phương Tây thể hiện rõ trong văn hóa giới trẻ Việt Nam hiện đại.
Nói về sự biến đổi văn hóa, một chủ đề thường gặp trong các bài luận xã hội học tại Việt Nam.
- technology
Our database system is optimized to minimize the risk of data collision.
Hệ thống cơ sở dữ liệu của chúng tôi được tối ưu hóa để giảm thiểu rủi ro xung đột dữ liệu.
Quan trọng đối với sinh viên CNTT hoặc kỹ sư phần mềm làm việc trong các dự án lớn.
- daily life
Investigators are looking into the cause of the mid-air collision between the two drones.
Các nhà điều tra đang xem xét nguyên nhân vụ va chạm trên không giữa hai chiếc flycam.
Việc sử dụng drone (flycam) đang trở nên phổ biến ở Việt Nam cho mục đích quay phim và đo đạc.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'va chạm' không chỉ dùng cho tai nạn xe cộ mà còn được dùng ẩn dụ để chỉ những mâu thuẫn nhỏ trong cuộc sống hàng ngày (ví dụ: 'va chạm ngoài xã hội').
- Từ 'xung đột' thường mang sắc thái nặng nề hơn 'va chạm' khi nói về ý tưởng hoặc quan điểm.
- Trong bối cảnh pháp lý tại Việt Nam, các vụ 'va chạm giao thông' được phân biệt rõ với 'tai nạn giao thông' dựa trên mức độ thiệt hại về người và tài sản.
Etymology
Late Middle English: from Late Latin collisio(n-), from collidere ‘dash together’, from col- ‘together’ + laedere ‘to strike or damage’. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology)
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa chi tiết và các cụm từ liên quan của 'collision'.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ thực tế và các nghĩa chuyên ngành của từ.