knock
/nɑːk/To hit a surface with your knuckles to attract attention, or to strike something accidentally with force.
Tiếng Việt
gõ, va chạm, chỉ trích
NÓC
Phát âm giống từ 'nóc' trong tiếng Việt nhưng âm 'k' cuối nhẹ và dứt khoát, âm 'k' đầu là âm câm không đọc.
Gõ lên một bề mặt để gây sự chú ý, hoặc va mạnh vào thứ gì đó một cách vô ý.
Meanings
12 meanings
1To hit a door, window, etc. with your hand or an object to attract attention.verbdaily life
Gõ cửa, cửa sổ, v.v. bằng tay hoặc vật dụng để gây sự chú ý.
“He knocked three times and waited for someone to answer.”
“Anh ấy gõ cửa ba lần rồi đợi ai đó trả lời.”
- Someone knocked loudly at the door in the middle of the night.
- She knocked timidly on the study door and entered.
- Dobson walked straight into her office without knocking.
Luôn nhớ dùng giới từ 'on' hoặc 'at' sau 'knock' khi nói về việc gõ cửa. Ví dụ: 'knock on the door'.
2To hit something or someone hard, especially by accident, often causing them to move or fall.verbdaily life
Va mạnh vào thứ gì đó hoặc ai đó, thường là vô tình, khiến họ di chuyển hoặc ngã.
“Be careful you don't knock your head on this low beam.”
“Cẩn thận đừng để cộc đầu vào cái xà thấp này.”
- The stick knocked against the wall as he walked.
- I accidentally knocked the vase off the table while cleaning.
- He was knocked flying as two policemen came crashing through the door.
Khi nói về việc va chạm vô ý, thường dùng 'knock against' hoặc 'knock something over' (làm đổ thứ gì đó).
3To put somebody or something into a particular state by hitting them.verbgeneral
Đánh ai đó hoặc thứ gì đó rơi vào một trạng thái cụ thể bằng một cú va chạm.
“The blow knocked me flat on my back.”
“Cú đánh khiến tôi ngã ngửa ra sàn.”
- The explosion knocked her off her feet.
- The champion was knocked unconscious in the fourth round.
Thường dùng trong các cấu trúc như 'knock somebody unconscious' (đánh bất tỉnh) hoặc 'knock somebody sideways' (khiến ai đó sửng sốt).
4To criticize someone or something, especially in an unfair way.verbcommunication
Chỉ trích ai đó hoặc điều gì đó, đặc biệt là theo cách không công bằng.
“The newspapers are always knocking the national team.”
“Các tờ báo luôn luôn chỉ trích đội tuyển quốc gia.”
- Critics may knock the movie, but it’s a box-office hit.
- Don't knock it until you've tried it.
Đây là nghĩa không trang trọng (informal). Một cụm từ phổ biến là 'Don't knock it until you've tried it' (Đừng vội chê khi chưa thử).
5If your heart knocks, it beats very hard; if your knees knock, they shake from fear.verbemotions
Nếu tim bạn 'knock', nghĩa là nó đập rất mạnh; nếu đầu gối bạn 'knock', nghĩa là chúng run rẩy vì sợ.
“My heart was knocking wildly as I stepped onto the stage.”
“Tim tôi đập thình thịch khi bước lên sân khấu.”
Đây là cách dùng văn chương hoặc mô tả cảm xúc mạnh, thể hiện sự hồi hộp hoặc sợ hãi tột độ.
6To make a regular sound of metal hitting metal, usually indicating a fault in an engine or pipes.verbtechnology
Tạo ra tiếng lách cách đều đặn của kim loại va vào nhau, thường chỉ lỗi trong động cơ hoặc đường ống.
“The engine started to knock as we drove up the steep hill.”
“Động cơ bắt đầu có tiếng gõ khi chúng tôi lái xe lên con dốc cao.”
Trong kỹ thuật, hiện tượng này gọi là 'kích nổ' hoặc 'gõ máy', thường do nhiên liệu kém chất lượng.
7To kick or hit a ball towards another player or into play.verbsports
Đá hoặc đánh bóng về phía người chơi khác hoặc đưa bóng vào cuộc.
“He knocked the ball into the path of the oncoming striker.”
“Anh ấy đã chuyền bóng vào đà băng xuống của tiền đạo.”
- The batsman knocked the ball for a single.
Thường dùng trong bóng đá hoặc cricket để chỉ những cú chạm bóng nhẹ nhưng có chủ đích.
8The sound of somebody hitting a door, window, etc. with their hand to attract attention.noundaily life
Tiếng gõ cửa, cửa sổ, v.v. của ai đó để gây sự chú ý.
“There was a loud knock at the door.”
“Có một tiếng gõ cửa rất lớn.”
- Did you hear a knock on the window?
- She answered the knock at the front door.
Tiếng Việt thường dùng 'tiếng gõ'. Lưu ý 'knock' ở đây là danh từ đếm được.
9A sharp hit from something hard; a blow to the body.nounhealth
Một cú va chạm mạnh từ vật cứng; một cú đòn vào cơ thể.
“He got a nasty knock on the head during the game.”
“Anh ấy bị một cú va chạm mạnh vào đầu trong suốt trận đấu.”
- The car has a few knocks and scratches on the bumper.
- He's had a few hard knocks in his boxing career.
Thường dùng để chỉ chấn thương nhẹ hoặc vết sưng tấy sau khi va chạm.
10A bad experience that makes someone or something less confident or successful.nounbusiness
Một trải nghiệm tồi tệ làm ai đó kém tự tin hoặc bớt thành công hơn; một cú sốc.
“The company's reputation took a knock after the scandal.”
“Uy tín của công ty đã bị ảnh hưởng nặng nề sau vụ bê bối.”
- Their pride took quite a knock when they lost 5–0.
- Industry in the area has taken a knock with the closure of the factory.
Cụm từ 'take a knock' thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế hoặc lòng tự trọng cá nhân.
11A critical comment or a setback.nouncommunication
Một lời bình luận mang tính chỉ trích hoặc một sự trở ngại.
“The biggest knock on the new software is its high price.”
“Điểm trừ lớn nhất của phần mềm mới là mức giá cao của nó.”
Trong tiếng lóng Mỹ, 'a knock on something' là một điểm yếu hoặc khuyết điểm bị người khác đem ra chê.
12The sound of an internal combustion engine during preignition.nountechnology
Tiếng gõ của động cơ đốt trong khi bị kích nổ sớm.
“I can hear a distinct knock in the engine when I accelerate.”
“Tôi có thể nghe thấy tiếng gõ rõ rệt trong động cơ khi tăng tốc.”
Đây là danh từ không đếm được khi dùng trong nghĩa kỹ thuật này.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- transitive
- intransitive
- countable
- uncountable
Inflections
- third_person_singular
- knocks
- past_simple
- knocked
- past_participle
- knocked
- present_participle
- knocking
- plural
- knocks
Word family
- knocked-out, knockaboutadjective
- knock, knockernoun
Usage patterns
- knock at/on something
- knock something + adv./prep.
- knock somebody + adj.
Avoid mistakes
Common mistakes
I knocked the door for ten minutes.
I knocked on the door for ten minutes.
When referring to attracting attention, use the preposition 'on' or 'at'.
He knocked his head with the shelf.
He knocked his head against the shelf.
Use 'against' or 'on' when hitting an object accidentally.
The news knocked me for a six.
The news knocked me for six.
The idiom 'knock someone for six' does not use an article.
I knocked off the light.
I turned off the light.
While 'knock off' is a phrasal verb, it usually means finishing work or stopping an activity, not switching a light.
Please knock it down.
Please knock it off.
To tell someone to stop an annoying behavior, use 'knock it off'.
Academic collocations
Words that pair with "knock" in formal and academic writing
- verb
- sufferexperiencereceive
- adjective
- significantsevereserious
- noun
- knock-on effectconfidenceeconomy
- preposition
- toon
In context
Real-world examples
- daily life
Always knock on the door before entering someone's private room.
Luôn luôn gõ cửa trước khi vào phòng riêng của ai đó.
Tại Việt Nam, việc gõ cửa thể hiện sự lịch sự và tôn trọng quyền riêng tư, đặc biệt là khi đến thăm nhà người khác hoặc vào văn phòng sếp.
- business
The economic downturn dealt a severe knock to small businesses in the city.
Sự suy thoái kinh tế đã giáng một đòn nặng nề vào các doanh nghiệp nhỏ trong thành phố.
Cụm từ 'take a knock' thường được dùng trong báo chí kinh tế Việt Nam để chỉ những tổn thất hoặc cú sốc thị trường.
- daily life
Be careful not to knock the vase over while you are cleaning.
Cẩn thận đừng làm đổ bình hoa khi bạn đang lau dọn.
Đồ gốm sứ trang trí rất phổ biến trong gia đình Việt; 'knock over' là lỗi phổ biến cần nhắc nhở trẻ em hoặc người giúp việc.
- academic
Don't knock the plan until you've seen the full proposal.
Đừng vội chỉ trích kế hoạch cho đến khi bạn xem toàn bộ bản đề xuất.
Trong môi trường học thuật hoặc công sở, 'knock' mang nghĩa phê bình một cách không xây dựng, cần tránh để duy trì hòa khí.
Notes for Vietnamese speakers
- Người Việt thường gõ cửa 2-3 nhịp ngắn. Gõ cửa quá to hoặc dồn dập có thể bị coi là bất lịch sự hoặc báo hiệu tin buồn.
- Thành ngữ 'Knock on wood' tương đương với việc nói 'Trộm vía' trong văn hóa Việt Nam để tránh điềm gở khi nói về những điều may mắn.
- Trong kỹ thuật ô tô tại Việt Nam, hiện tượng 'knock' của động cơ thường được thợ máy gọi là 'tiếng gõ máy' hoặc 'kích nổ'.
Etymology
Middle English knoken, derived from Old English cnocian (to pound, knock). It is of imitative (onomatopoeic) origin, representing the sound of a sharp blow. Source: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
IELTS
5.5
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển phổ biến nhất tại Việt Nam với giải thích chi tiết và ví dụ.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp nhiều nghĩa chuyên ngành và các cụm từ liên quan.