tap
/tæp/To hit something quickly and lightly, or a device used to control the flow of liquid from a pipe.
Tiếng Việt
gõ / vòi nước / khai thác
tép
Phát âm giống âm 'e' nhưng mở miệng rộng hơn sang hai bên, kết thúc nhanh bằng âm 'p' bật nhẹ.
Chạm hoặc gõ nhẹ vào vật gì đó, hoặc một thiết bị dùng để điều khiển dòng chảy của chất lỏng từ đường ống.
Meanings
12 meanings
1To hit somebody or something quickly and lightly, often making a small sound.verbdaily life
Gõ hoặc chạm nhẹ vào ai đó hoặc vật gì đó một cách nhanh chóng, thường tạo ra tiếng động nhỏ.
“Someone tapped at the door.”
“Có ai đó đã gõ nhẹ vào cửa.”
- She tapped the ice with a stick to see how thick it was.
- He tapped him on the shoulder to get his attention.
Người Việt thường dùng 'gõ' cho cửa và 'vỗ' hoặc 'chạm' cho người. Trong tiếng Anh, 'tap' bao hàm cả hai hành động này nếu lực nhẹ.
2To hit your fingers or feet gently against something, often to the rhythm of music.verbarts culture
Nhịp ngón tay hoặc bàn chân nhẹ nhàng vào vật gì đó, thường là theo nhịp điệu âm nhạc.
“He kept tapping his fingers on the table to the beat.”
“Anh ấy cứ gõ nhịp ngón tay lên bàn theo điệu nhạc.”
- The audience was tapping their feet to the music.
- She sat tapping her pen against her teeth, thinking.
Dùng để diễn tả hành động vô thức khi đang nghe nhạc hoặc đang suy nghĩ.
3To make use of a source of money, energy, knowledge, or information that already exists.verbbusiness
Tận dụng hoặc khai thác một nguồn tiền bạc, năng lượng, kiến thức hoặc thông tin sẵn có.
“We need to tap the expertise of the people we already have.”
“Chúng ta cần khai thác chuyên môn của những người mà chúng ta đang có.”
- The company is tapping into new markets in Southeast Asia.
- Solar panels allow us to tap the sun's energy.
Thường đi với giới từ 'into'. Đây là nghĩa bóng rất phổ biến trong môi trường làm việc tại Việt Nam khi nói về việc huy động nguồn lực.
4To fit a secret device to a phone or cable so that calls or messages can be listened to or recorded.verbcommunication
Gắn thiết bị bí mật vào điện thoại hoặc cáp để nghe lén hoặc ghi âm các cuộc gọi hoặc tin nhắn.
“He was convinced his phone was being tapped by the authorities.”
“Anh ấy tin chắc rằng điện thoại của mình đang bị nhà chức trách nghe lén.”
- The police tapped the suspect's phone lines.
- Government agents were accused of illegally tapping private communications.
Trong tiếng Việt thường gọi là 'nghe lén' hoặc 'cài máy nghe trộm'.
5To cut into a tree in order to get liquid (such as sap or rubber) from it.verbenvironment
Trích hoặc rạch vào thân cây để lấy chất lỏng (như nhựa hoặc mủ cao su).
“Maple trees are tapped in early spring to collect sap for syrup.”
“Cây phong được trích nhựa vào đầu mùa xuân để thu hoạch nhựa làm siro.”
- The rubber trees are tapped daily by local workers.
- Specialized tools are used to tap the trees without killing them.
Tại Việt Nam, từ này cực kỳ phổ biến trong ngành công nghiệp cao su (cạo mủ cao su).
6To choose someone to do a particular job or task, often an important one.verbwork career
Chọn ai đó để thực hiện một công việc hoặc nhiệm vụ cụ thể, thường là một nhiệm vụ quan trọng.
“Richards has been tapped to replace the retiring chairperson.”
“Richards đã được chọn để thay thế vị chủ tịch sắp nghỉ hưu.”
- She was tapped for the vice presidency after her successful campaign.
- The board tapped him to lead the reorganization.
Đây là cách dùng khá trang trọng và mang tính thông tấn, tương đương với 'được chọn mặt gửi vàng' trong tiếng Việt.
7To input information or numbers into a device by pressing buttons or a screen.verbtechnology
Nhập thông tin hoặc con số vào thiết bị bằng cách nhấn các nút hoặc màn hình.
“He tapped his password into the keypad.”
“Anh ấy đã gõ mật khẩu của mình vào bàn phím.”
- She was tapping away at her laptop all night.
- Just tap the icon to open the application.
Sử dụng cho cả bàn phím vật lý và màn hình cảm ứng điện thoại thông minh.
8A device for controlling the flow of water or gas from a pipe into a sink, bath, or container.noundaily life
Vòi nước hoặc vòi ga dùng để điều khiển dòng chảy từ đường ống vào bồn rửa, bồn tắm hoặc vật chứa.
“Don't forget to turn the tap off properly.”
“Đừng quên khóa vòi nước cẩn thận nhé.”
- The kitchen tap is leaking again.
- I'll just run the cold tap for a minute.
Trong tiếng Việt miền Nam thường gọi là 'vòi nước', miền Bắc có thể dùng 'vòi'. Cần phân biệt với 'faucet' (tiếng Anh Mỹ).
9A light, quick hit with your hand, fingers, or a small object.nouncommunication
Một cú chạm hoặc gõ nhẹ, nhanh bằng tay, ngón tay hoặc một vật nhỏ.
“He felt a tap on his shoulder and turned around.”
“Anh ấy cảm thấy một cú vỗ nhẹ lên vai và quay lại.”
- There was a soft tap at the window.
- She gave the glass a gentle tap with her spoon.
Thường dùng để thu hút sự chú ý của ai đó một cách lịch sự.
10A style of dancing in which you make rhythmic sounds with metal plates on the heels and toes of your shoes.nounarts culture
Điệu nhảy gõ nhịp (nhảy Tap), trong đó bạn tạo ra âm thanh nhịp nhàng bằng các miếng kim loại gắn ở gót và mũi giày.
“She has been taking tap since she was five years old.”
“Cô ấy đã học nhảy Tap từ khi mới 5 tuổi.”
- A brilliant display of tap and jazz dance.
- He is a master of rhythm tap.
Thường được giữ nguyên tên tiếng Anh là 'nhảy Tap' trong các trung tâm nghệ thuật tại Việt Nam.
11A device fitted to a phone to listen to calls secretly.nouncommunication
Thiết bị được gắn vào điện thoại để nghe lén các cuộc gọi.
“The investigation revealed a phone tap on the CEO's office line.”
“Cuộc điều tra đã tiết lộ một thiết bị nghe lén trên đường dây điện thoại văn phòng của CEO.”
- They placed a tap on the suspect's home phone.
- He worried that every click on the line was a sign of a tap.
Từ này dùng để chỉ chính thiết bị hoặc hành động cài đặt máy nghe lén.
12A speech sound produced by striking the tongue quickly against the roof of the mouth.nouneducation
Một âm tiết được tạo ra bằng cách gõ nhanh đầu lưỡi vào vòm miệng (âm vỗ).
“The 't' in the American pronunciation of 'better' is a tap.”
“Âm 't' trong cách phát âm từ 'better' của người Mỹ là một âm vỗ.”
Thuật ngữ chuyên ngành ngữ âm học, học viên Việt Nam thường gặp khi học phát âm tiếng Anh Mỹ (American T).
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- transitive
- intransitive
- countable
- uncountable
Inflections
- third_person_singular
- taps
- past_simple
- tapped
- past_participle
- tapped
- present_participle
- tapping
- plural
- taps
Word family
- untappedadjective
- tapper, tappingnoun
Usage patterns
- tap something/somebody
- tap at/on something
- tap somebody/something with something
- tap into something
- turn on/off the tap
- tap on the shoulder
- on tap
Avoid mistakes
Common mistakes
Can you open the tap?
Can you turn on the tap?
In English, we 'turn on' or 'turn off' taps rather than 'opening' or 'closing' them.
He tapped at the door with his fist.
He knocked on the door with his fist.
'Tap' implies a light hit with fingers; 'knock' is used for the firm hit of a fist.
The water is coming from the faucet (UK context).
The water is coming from the tap.
In British English, 'tap' is almost always preferred over 'faucet'.
She tapped his shoulder for attention.
She tapped him on the shoulder for attention.
The idiomatic pattern is 'tap someone on the [body part]'.
We need to tapped into our savings.
We need to tap into our savings.
The base form of the verb must follow 'need to'.
Don't confuse with
- knock
To hit a door or surface with a fist, usually louder than a tap.
“He knocked loudly on the front door.”
Use 'tap' for light, gentle hits; 'knock' for louder, firm hits.
- faucet
American term for a water tap.
“The bathroom faucet is leaking.”
In the US, use 'faucet' for sinks; 'tap' is often used for beer or in technical contexts.
Academic collocations
Words that pair with "tap" in formal and academic writing
- verb
- tap intotap expertisetap potential
- adjective
- untappedexistingvaluable
- noun
- resourcesourceknowledge
- preposition
- onatinto
In context
Real-world examples
- daily life
Just tap your card on the reader to pay for the bus fare.
Chỉ cần chạm thẻ của bạn vào máy đọc để thanh toán vé xe buýt.
Phổ biến ở các thành phố lớn tại Việt Nam khi sử dụng thẻ xe buýt điện hoặc thanh toán không tiếp xúc.
- business
The startup aims to tap into the growing demand for clean energy in Vietnam.
Công ty khởi nghiệp đặt mục tiêu khai thác nhu cầu ngày càng tăng về năng lượng sạch tại Việt Nam.
Phản ánh xu hướng đầu tư năng lượng tái tạo đang phát triển mạnh mẽ tại thị trường Việt Nam.
- academic
Vietnamese farmers tap rubber trees early in the morning for the best yield.
Nông dân Việt Nam cạo mủ cao su vào sáng sớm để đạt sản lượng tốt nhất.
Việt Nam là một trong những nước xuất khẩu cao su hàng đầu thế giới, hình ảnh cạo mủ cao su rất quen thuộc.
- daily life
Don't drink water directly from the tap; it's better to boil it first.
Đừng uống nước trực tiếp từ vòi; tốt hơn là nên đun sôi trước.
Thói quen 'ăn chín uống sôi' là quy tắc an toàn thực phẩm quan trọng tại Việt Nam do chất lượng nước máy chưa đảm bảo uống trực tiếp.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, từ 'vòi nước' được dùng phổ biến hơn 'tap' trong giao tiếp hàng ngày. Tuy nhiên, trong môi trường công nghệ, 'tap' (chạm) được dùng nguyên ngữ hoặc dịch là 'chạm' trên các ứng dụng di động.
- Hình ảnh 'tap rubber trees' (cạo mủ cao su) gắn liền với lịch sử và kinh tế của các tỉnh Tây Nguyên và Đông Nam Bộ.
- Cụm từ 'on tap' (có sẵn) ít được dùng trong tiếng Việt bản địa, người học thường dịch nhầm thành 'trên vòi'.
Etymology
Etymology: Originates from Old English 'tæppa' (meaning a peg or pipe-stopple). The verb 'tappen' developed in Middle English, likely from the Old French 'taper' (to strike or tap). Cites: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Cung cấp đầy đủ các nghĩa từ cơ bản đến nâng cao của 'tap' trong tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển chuyên dụng với nhiều ví dụ thực tế và giải thích ngữ pháp đi kèm.