Skip to content
Dictionary

rap

/ræp/
B2noun

A quick, sharp hit or knock, or a style of popular music featuring rhythmic spoken words.

Concreteness 3.6/5 · Concrete

Tiếng Việt

tiếng gõ / nhạc rap

RÁP

Phát âm giống chữ 'ráp' trong tiếng Việt nhưng âm 'a' bẹt hơn một chút và bật hơi nhẹ ở âm cuối 'p'.

Một cú gõ nhanh, mạnh, hoặc một thể loại âm nhạc đại chúng với lời nói nhịp nhàng.

Meanings

11 meanings

  1. 1A quick, sharp hit or knock.noundaily life

    Một cú gõ hoặc đập nhanh, mạnh.

    “There was a sharp rap on the door.”

    “Có một tiếng gõ mạnh vào cửa.”

    • He gave the table a sharp rap with his knuckles.

    Thường dùng với giới từ 'on' (a rap on the door/table) để chỉ hành động gõ vào bề mặt.

  2. 2A type of popular music of African-American origin with a fast strong rhythm and words which are spoken fast, not sung.nounarts culture

    Một thể loại âm nhạc đại chúng có nguồn gốc từ người Mỹ gốc Phi với nhịp điệu mạnh, nhanh và lời được nói nhanh chứ không hát (nhạc rap).

    “He is a famous rap artist.”

    “Anh ấy là một nghệ sĩ nhạc rap nổi tiếng.”

    • I enjoy listening to rap and hip-hop.

    Trong tiếng Việt, từ này được mượn nguyên bản là 'nhạc rap' hoặc 'rap'.

  3. 3A rap song.nounarts culture

    Một bài hát rap.

    “She performed a new rap at the concert.”

    “Cô ấy đã biểu diễn một bài rap mới tại buổi hòa nhạc.”

    Ở nghĩa này, 'rap' là danh từ đếm được (a rap = một bài rap).

  4. 4A criminal conviction, or the blame and punishment for a crime.nounslang

    Bản án hình sự, hoặc sự đổ lỗi và trừng phạt cho một tội ác.

    “She was prepared to take the rap for the shoplifting, though it had been her sister's idea.”

    “Cô ấy đã chuẩn bị sẵn sàng để chịu tội thay cho vụ ăn cắp vặt, mặc dù đó là ý tưởng của em gái cô.”

    • He managed to beat the rap and avoid prison.

    Cụm từ lóng 'take the rap' rất phổ biến, mang nghĩa 'chịu tội thay' hoặc 'đứng mũi chịu sào'.

  5. 5An unfair judgement on something or somebody, or a reputation.noungeneral

    Một đánh giá không công bằng về một điều gì đó hoặc ai đó, hoặc một tiếng xấu.

    “The smell of the Great Salt Lake has given it a bad rap.”

    “Mùi của Hồ Muối Lớn đã mang lại cho nó một tiếng xấu.”

    • He denounced the criticisms as 'just one bum rap after another.'

    Cụm từ 'a bad rap' (tiếng xấu, định kiến) thường bị người học nhầm lẫn với 'a bad wrap'.

  6. 6A casual talk or conversation.nouncasual

    Một cuộc nói chuyện hoặc trò chuyện thân mật.

    “We had a good rap about the old days.”

    “Chúng tôi đã có một cuộc trò chuyện vui vẻ về những ngày xưa cũ.”

    Nghĩa lóng này ít gặp hơn trong tiếng Anh hiện đại nhưng vẫn xuất hiện trong văn hóa đại chúng Mỹ.

  7. 7To hit a hard object or surface several times quickly, making a noise.verbdaily life

    Gõ nhanh nhiều lần vào một vật cứng hoặc bề mặt, tạo ra tiếng động.

    “She rapped angrily on the door.”

    “Cô ấy gõ cửa một cách tức giận.”

    • We heard him rap on the window.
    • She rapped the table to get everyone's attention.

    Cấu trúc phổ biến: rap on something (gõ vào cái gì đó).

  8. 8To say the words of a rap song.verbarts culture

    Đọc lời của một bài hát rap (hát rap).

    “On his new album he raps about his hard life and hard times.”

    “Trong album mới của mình, anh ấy rap về cuộc sống khó khăn và những thời khắc gian khổ.”

    Trong tiếng Việt, người ta thường dùng trực tiếp động từ 'rap' (ví dụ: anh ấy rap rất hay).

  9. 9To say something suddenly and quickly in a loud, angry way.verbcommunication

    Nói điều gì đó một cách bất ngờ và nhanh chóng với giọng lớn, tức giận (quát tháo).

    “She walked through the store, rapping out orders to her staff.”

    “Cô ấy đi dọc cửa hàng, lớn tiếng ra lệnh cho nhân viên của mình.”

    Thường đi kèm với giới từ 'out' (rap out orders/commands).

  10. 10To criticize somebody severely, usually publicly.verbbusiness

    Chỉ trích ai đó một cách gay gắt, thường là công khai.

    “Some of the teachers were rapped for poor performance.”

    “Một số giáo viên đã bị khiển trách vì hiệu suất làm việc kém.”

    • The company was rapped over the knuckles for broadcasting the interview.

    Thường dùng trong thể bị động (be rapped for something) trên các tiêu đề báo chí.

  11. 11To talk casually; to engage in conversation.verbcasual

    Nói chuyện phiếm; tham gia vào một cuộc trò chuyện.

    “We were just rapping about our weekend plans.”

    “Chúng tôi chỉ đang tán gẫu về kế hoạch cuối tuần của mình.”

    Đây là cách dùng từ lóng (slang), phổ biến trong tiếng Anh Mỹ.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • sharp rap
  • loud rap
  • rap music
  • rap artist
  • bad rap
  • bum rap
  • take the rap
  • beat the rap
  • rap loudly
  • rap sharply
  • rap gently
  • rap on
  • rap out

Grammar & forms

Grammar

  • countable
  • uncountable
  • singular
  • transitive
  • intransitive

Inflections

plural
raps
third_person_singular
raps
past_simple
rapped
past_participle
rapped
present_participle
rapping

Word family

Usage patterns

  • a rap on something
  • take the rap
  • beat the rap
  • a bad rap
  • rap on something
  • rap something (out)
  • rap somebody/something (for something/for doing something)

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He likes to listen to wrap music.

    He likes to listen to rap music.

    Do not confuse 'rap' (music) with its homophone 'wrap' (to cover).

  • She gave a wrap on the door.

    She gave a rap on the door.

    Use 'rap' for a sharp knock or sound.

  • He took the wrap for the crime.

    He took the rap for the crime.

    The idiom is 'take the rap', meaning to take the blame.

  • The restaurant got a bad wrap.

    The restaurant got a bad rap.

    The phrase for a bad reputation is 'a bad rap'.

  • They were rapping the gifts.

    They were wrapping the gifts.

    Use 'wrapping' when covering items with paper.

Don't confuse with

  • wrap

    to cover something in paper or cloth

    “Please wrap the present carefully.”

    Rap is a sound or music; wrap is to cover. They sound identical (homophones).

Academic collocations

Words that pair with "rap" in formal and academic writing

verb
rap outrap ontakebeat
adjective
sharploudbadbum
noun
musicartistsongsheet
preposition
onforabout

In context

Real-world examples

  • arts culture

    The success of 'Rap Việt' has brought underground music to the mainstream audience.

    Sự thành công của 'Rap Việt' đã đưa âm nhạc underground đến với khán giả đại chúng.

    Chương trình truyền hình 'Rap Việt' đã tạo ra một làn sóng hâm mộ nhạc rap khổng lồ tại Việt Nam từ năm 2020.

  • business

    The manager rapped on the desk to get everyone's attention before starting the meeting.

    Người quản lý gõ lên bàn để thu hút sự chú ý của mọi người trước khi bắt đầu cuộc họp.

    Hành động gõ bàn để gây sự chú ý khá phổ biến trong môi trường làm việc hoặc lớp học tại Việt Nam.

  • daily life

    He refused to take the rap for a mistake made by his colleague.

    Anh ta từ chối chịu tội thay cho sai lầm do đồng nghiệp của mình gây ra.

    Thành ngữ 'take the rap' tương đương với 'đứng mũi chịu sào' hoặc 'đổ vỏ' trong văn hóa Việt Nam.

  • academic

    The professor rapped out a series of complex instructions.

    Vị giáo sư nói nhanh một loạt các hướng dẫn phức tạp.

    Sử dụng 'rap out' trong ngữ cảnh học thuật để chỉ việc giảng viên nói nhanh và dứt khoát.

Notes for Vietnamese speakers

  • Nhạc rap đã trở nên cực kỳ phổ biến tại Việt Nam, đặc biệt là sau sự bùng nổ của các chương trình truyền hình thực tế như 'Rap Việt' và 'King of Rap' vào năm 2020.
  • Trong tiếng Việt, từ 'rap' được mượn nguyên bản và sử dụng rộng rãi cả như một danh từ (nhạc rap) và động từ (hát rap).
  • Thành ngữ 'take the rap' (chịu tội thay) có thể liên hệ với các cụm từ dân dã trong tiếng Việt như 'đổ vỏ' hay 'chịu trận'.

Etymology

Middle English (as a verb meaning 'to strike'): of imitative origin. The noun sense 'criminal charge' dates from the late 19th century. The musical sense emerged in the late 1970s from African American Vernacular English, originally meaning 'to talk informally'.

Exam levels

IELTS

5.5

CEFR

B2

TOEIC

705-800

More in Vietnamese

Plant “rap” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove