Skip to content
Dictionary

bark

/bɑːrk/
C1noun

The hard outer covering of a tree, or the short loud sound made by a dog.

Concreteness 4.5/5 · Concrete
Illustration of "bark"

Tiếng Việt

vỏ cây / tiếng sủa

BAAK

Phát âm âm 'b' rõ, kéo dài âm 'a' (như 'a' trong 'ba') và kết thúc bằng âm 'k' bật nhẹ ở cổ họng. Chú ý uốn lưỡi âm 'r' nếu phát âm theo giọng Anh-Mỹ.

Lớp vỏ cứng bên ngoài của cây, hoặc tiếng kêu ngắn và to của loài chó.

Meanings

9 meanings

  1. 1The outer layer of a tree.noungeneral

    Lớp vỏ bên ngoài của cây.

    “The bark peels off in summer.”

    “Vỏ cây bong tróc vào mùa hè.”

    • The rough bark of the oak tree provides shelter for insects.
    • They strip the bark to make traditional medicine.

    Khi chỉ vật liệu vỏ cây nói chung, 'bark' là danh từ không đếm được (uncountable noun). Không dùng 'barks' trong trường hợp này.

  2. 2The short loud sound made by dogs and some other animals.noundaily life

    Tiếng kêu ngắn và to của chó và một số động vật khác (tiếng sủa).

    “The dog gave a loud bark.”

    “Con chó sủa một tiếng lớn.”

    • The dog gave two loud barks.
    • We heard the sharp bark of a fox in the distance.

    Thường dùng với động từ 'give' (give a bark) hoặc 'let out' để diễn tả hành động phát ra tiếng sủa.

  3. 3A short loud sound made by a gun or a voice.nounliterary

    Âm thanh ngắn và chói tai phát ra từ súng hoặc giọng nói (tiếng quát, tiếng nổ).

    “He let out a short bark of laughter.”

    “Anh ta bật cười một tiếng lớn và cộc lốc.”

    • The sudden bark of a rifle broke the silence.

    Thường dùng trong văn chương để miêu tả âm thanh đột ngột, khô khốc. Cụm 'a bark of laughter' chỉ một tiếng cười bật ra bất ngờ và không mấy vui vẻ.

  4. 4A short, repeatable, and unobtrusive voiceline spoken by a non-player character in a video game.nountechnology

    Câu thoại ngắn, lặp đi lặp lại của các nhân vật phụ (NPC) trong trò chơi điện tử.

    “The developers recorded hundreds of barks for the enemy guards.”

    “Các nhà phát triển đã thu âm hàng trăm câu thoại ngắn cho lính gác của phe địch.”

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành trong thiết kế game. Người Việt trong ngành thường giữ nguyên từ 'bark' hoặc gọi là 'câu thoại NPC'.

  5. 5To make a short loud sound (especially of dogs).verbdaily life

    Phát ra âm thanh ngắn và to (đặc biệt là chó sủa).

    “The dog suddenly started barking at us.”

    “Con chó đột nhiên bắt đầu sủa vào chúng tôi.”

    • The dog barked all night.
    • She could hear a dog barking in the distance.

    Luôn dùng giới từ 'at' khi muốn nói sủa vào ai/cái gì (bark at someone/something). Không dùng 'bark to'.

  6. 6To give orders, ask questions, etc. in a loud, unfriendly way.verbcommunication

    Ra lệnh, đặt câu hỏi, v.v. một cách to tiếng và không thân thiện (quát tháo).

    “She barked out an order.”

    “Cô ấy quát lớn ra lệnh.”

    • The sergeant barked orders at his troops.
    • He barked a command at the soldiers.

    Thường đi kèm với 'out' (bark out) hoặc 'at' (bark at someone) để nhấn mạnh sự gay gắt, thô lỗ.

  7. 7To rub the skin off your knee, etc. by falling or by knocking against something.verbhealth

    Làm trầy da đầu gối, v.v. do vấp ngã hoặc va đập vào vật gì đó.

    “I barked my shins when I fell on the steps.”

    “Tôi bị trầy da ống chân khi ngã trên bậc thang.”

    Cách dùng thân mật, chủ yếu trong tiếng Anh-Anh. Người Việt thường dùng 'trầy da' hoặc 'xước da'.

  8. 8To have the wrong idea about how to get or achieve something (used in the phrase 'bark up the wrong tree').verbgeneral

    Hiểu sai vấn đề hoặc tìm kiếm giải pháp sai hướng (dùng trong thành ngữ 'bark up the wrong tree').

    “You're barking up the wrong tree if you're expecting us to lend you any money.”

    “Bạn đã nhầm to nếu bạn mong đợi chúng tôi cho bạn vay bất kỳ khoản tiền nào.”

    Thành ngữ 'bark up the wrong tree' rất phổ biến. Nghĩa đen là 'chó sủa nhầm cây' (khi con mồi đã chạy sang cây khác), nghĩa bóng là 'nhầm lẫn/trách nhầm người'.

  9. 9The sound of a dog barking.interjectiondaily life

    Tiếng chó sủa (gâu gâu).

    “Bark! Bark! The dog warned of the approaching stranger.”

    “Gâu! Gâu! Con chó cảnh báo về người lạ đang đến gần.”

    Trong tiếng Việt, âm thanh này thường được viết là 'gâu gâu' hoặc 'ẳng ẳng' tùy theo kích cỡ và trạng thái của con chó.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • rough bark
  • tree bark
  • birch bark
  • peel off
  • strip bark
  • loud bark
  • give a bark
  • short bark
  • bark angrily
  • bark excitedly
  • bark frantically
  • bark at
  • bark orders

Grammar & forms

Grammar

  • countable
  • uncountable
  • intransitive
  • transitive

Inflections

plural
barks
third_person_singular
barks
past_simple
barked
past_participle
barked
present_participle
barking

Word family

Usage patterns

  • a bark of laughter
  • bark at somebody/something
  • bark something
  • bark out an order

Avoid mistakes

Common mistakes

  • The dog was barking to the mailman.

    The dog was barking at the mailman.

    Use the preposition 'at' when indicating the target of the barking.

  • The barks of the tree are very rough.

    The bark of the tree is very rough.

    When referring to the covering of a tree, 'bark' is usually uncountable.

  • He is barking on the wrong tree.

    He is barking up the wrong tree.

    The correct idiom is 'barking up the wrong tree'.

  • She barked me to sit down.

    She barked at me to sit down.

    When 'bark' means to shout an order, it requires 'at' before the person being addressed.

  • The tree's skin is peeling off.

    The tree's bark is peeling off.

    Trees have 'bark', not 'skin'.

Don't confuse with

  • barque

    a type of sailing ship with three or more masts

    “The old barque sailed into the harbor.”

    Sounds identical to 'bark' but refers to a historical ship.

Academic collocations

Words that pair with "bark" in formal and academic writing

verb
stripremovepeelextract
adjective
roughthickinnerouter
noun
treeextractdogsound
preposition
atup

In context

Real-world examples

  • daily life

    The dog's loud bark woke up the entire neighborhood.

    Tiếng sủa lớn của con chó đã đánh thức cả khu phố.

    Nuôi chó để giữ nhà là một tập quán rất phổ biến ở Việt Nam, đặc biệt là ở các vùng nông thôn và ngoại ô.

  • culinary

    Cinnamon bark is widely used in Vietnamese cuisine.

    Vỏ quế được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực Việt Nam.

    Vỏ quế (cinnamon bark) là một trong những gia vị quan trọng không thể thiếu để nấu nước dùng phở - món ăn quốc hồn quốc túy của Việt Nam.

  • business

    The manager barked orders at the staff during the rush hour.

    Người quản lý quát tháo ra lệnh cho nhân viên trong giờ cao điểm.

    Phản ánh môi trường làm việc áp lực cao, từ 'bark' ở đây mang sắc thái tiêu cực, tương đương với 'quát tháo' trong tiếng Việt.

  • academic

    Traditional medicine often utilizes the bark of specific trees.

    Y học cổ truyền thường sử dụng vỏ của một số loại cây cụ thể.

    Đông y và thuốc Nam ở Việt Nam sử dụng rất nhiều loại vỏ cây (như vỏ quýt, vỏ đỗ trọng) để làm vị thuốc chữa bệnh.

  • idiomatic

    If you think I'm the one who broke the vase, you're barking up the wrong tree.

    Nếu bạn nghĩ tôi là người làm vỡ chiếc bình, bạn đã nhầm to rồi.

    Giúp bạn làm quen với thành ngữ tiếng Anh. Tiếng Việt có cách diễn đạt tương đương như 'trách nhầm người' hoặc 'tìm sai chỗ'.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong văn hóa Việt Nam, tiếng chó sủa thường gắn liền với việc giữ nhà, mang lại cảm giác an tâm ở nông thôn nhưng đôi khi bị coi là phiền toái trong các khu dân cư đông đúc ở thành thị.
  • Vỏ cây (bark) của nhiều loại cây như quế, tràm, xà cừ được sử dụng rất phổ biến trong y học cổ truyền (Đông y) và đời sống hàng ngày tại Việt Nam.

Etymology

The word has two distinct origins. The noun referring to a tree covering comes from Middle English 'bark', derived from Old Norse 'bǫrkr'. The verb and noun referring to the animal sound come from Old English 'beorcan', which is of imitative origin.

Exam levels

IELTS

6.5

CEFR

C1

TOEIC

805-850

More in Vietnamese

Plant “bark” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove