Skip to content
Dictionary

bang

/bæŋ/
B2verb

A sudden loud noise, or to hit something in a way that makes a loud noise.

Concreteness 3.8/5 · Concrete
Illustration of "bang"

Tiếng Việt

đập mạnh / tiếng nổ lớn / tóc mái

beng

Phát âm gần giống chữ 'beng' trong tiếng Việt, mở rộng miệng khi phát âm âm /æ/ và kết thúc bằng âm mũi /ŋ/.

Một tiếng ồn lớn bất ngờ, hoặc hành động đập vào vật gì đó tạo ra tiếng ồn lớn.

Meanings

16 meanings

  1. 1To hit something in a way that makes a loud noise.verbdaily life

    Đập mạnh vào vật gì đó tạo ra tiếng ồn lớn.

    “She banged on the door angrily.”

    “Cô ấy tức giận đập mạnh vào cửa.”

    • He banged his head on the open cupboard door.
    • I sat down at the piano and banged out a tune.

    Thường đi với giới từ 'on' (bang on something) khi đập vào bề mặt như cửa, bàn.

  2. 2To close something or to be closed with a loud noise.verbdaily life

    Đóng sầm lại hoặc bị đóng lại với một tiếng ồn lớn.

    “A window was banging somewhere.”

    “Một cánh cửa sổ đang đập sầm sập ở đâu đó.”

    Dùng để miêu tả tiếng cửa đóng mạnh do gió thổi hoặc do ai đó đóng mạnh.

  3. 3To put something somewhere suddenly and violently.verbemotions

    Đặt hoặc ném vật gì đó xuống một cách bất ngờ và mạnh bạo.

    “He banged the money down on the counter.”

    “Anh ta đập mạnh tiền xuống quầy.”

    Thường dùng với giới từ 'down' (bang something down) để thể hiện sự tức giận hoặc dứt khoát.

  4. 4To hit something, especially a part of the body, against something by accident.verbgeneral

    Vô tình va đập (đặc biệt là một bộ phận cơ thể) vào vật gì đó.

    “She tripped and banged her knee on the desk.”

    “Cô ấy vấp ngã và va mạnh đầu gối vào bàn làm việc.”

    • I banged my head badly.
    • He banged his head as he tried to stand up.
    • She couldn't avoid banging her elbows against the cubicle walls as she showered.

    Rất hay dùng trong giao tiếp hàng ngày khi bạn lỡ va đầu, tay, chân vào đồ vật.

  5. 5To have sex with somebody.verbslang

    Quan hệ tình dục với ai đó.

    “They were banging in the bedroom.”

    “Họ đang làm tình trong phòng ngủ.”

    Đây là từ lóng thô tục (slang), cần hết sức cẩn thận khi sử dụng để tránh gây phản cảm.

  6. 6To speak with enthusiasm in support of somebody or something.verbcommunication

    Nói một cách nhiệt tình để ủng hộ ai đó hoặc điều gì đó.

    “She's really banging the drum for the new system.”

    “Cô ấy thực sự đang đánh trống khua chiêng ủng hộ cho hệ thống mới.”

    Thành ngữ 'bang the drum for' có nghĩa là công khai ủng hộ mạnh mẽ, giống như việc 'đánh trống khua chiêng' để thu hút sự chú ý.

  7. 7A sudden loud noise.noungeneral

    Một tiếng ồn lớn bất ngờ (tiếng nổ, tiếng sầm).

    “The door swung shut with a bang.”

    “Cánh cửa đóng sầm lại với một tiếng động lớn.”

    • She slammed the door with a loud bang.
    • The engine let out a bang.
    • We suddenly heard an almighty bang from the kitchen.
    • Will the firework make a loud enough bang?

    Thường dùng với mạo từ 'a' (a loud bang) để chỉ một tiếng động cụ thể.

  8. 8A sudden painful hit on a part of the body.noungeneral

    Một cú va đập đau điếng bất ngờ vào một bộ phận cơ thể.

    “He got a nasty bang on the head.”

    “Anh ấy bị một cú va đập đau điếng vào đầu.”

    Dùng để chỉ vết thương hoặc cú va chạm vật lý, thường đi với tính từ 'nasty' (a nasty bang).

  9. 9The front part of somebody's hair that is cut so that it hangs over their forehead.noundaily life

    Tóc mái (phần tóc phía trước được cắt rủ xuống trán).

    “She blew her bangs out of her face.”

    “Cô ấy thổi phần tóc mái bay khỏi mặt.”

    Lưu ý: Từ này luôn dùng ở dạng số nhiều 'bangs' trong tiếng Anh-Mỹ. Tiếng Anh-Anh dùng từ 'fringe'.

  10. 10Better value for the money you spend or the effort you put into something.nounbusiness

    Giá trị hoặc lợi ích lớn hơn thu được từ số tiền hoặc công sức bỏ ra.

    “Charities try to get a better and bigger bang for the buck by keeping their expenses down.”

    “Các tổ chức từ thiện cố gắng đạt được hiệu quả cao nhất từ số tiền quyên góp bằng cách cắt giảm chi phí.”

    • It may cost more, but you get more bang for your buck if you advertise on TV rather than on radio.

    Thành ngữ 'bang for the buck' rất phổ biến, tương đương với 'đáng đồng tiền bát gạo' trong tiếng Việt.

  11. 11In a way that everyone notices; with a powerful effect or very successfully.nounsocial

    Một cách đầy ấn tượng, thành công rực rỡ hoặc gây tiếng vang.

    “The team won their last four games, ending the season with a bang.”

    “Đội bóng đã thắng bốn trận cuối cùng, kết thúc mùa giải một cách đầy ấn tượng.”

    • The party went with a bang.

    Cụm từ 'with a bang' thường dùng để chỉ việc kết thúc hoặc bắt đầu một sự kiện một cách hoành tráng, thành công.

  12. 12The symbol (!), also known as an exclamation mark.nountechnology

    Dấu chấm than (!).

    “The password requires at least one bang or special character.”

    “Mật khẩu yêu cầu ít nhất một dấu chấm than hoặc ký tự đặc biệt.”

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành công nghệ thông tin (IT) dùng để gọi dấu chấm than (!).

  13. 13Exactly or completely.adverbinformal

    Chính xác hoặc hoàn toàn.

    “Our computers are bang up to date.”

    “Máy tính của chúng tôi được cập nhật hoàn toàn mới nhất.”

    • I arrived bang on time.
    • The car came to a halt bang in the middle of the road.
    • I live bang opposite the supermarket.
    • I turned the corner and walked slap bang into him.

    Thường đi kèm với các cụm từ như 'bang on time' (đúng giờ bong) hoặc 'bang in the middle' (ngay chính giữa).

  14. 14Used when you say that something you hoped to have or achieve is no longer possible.adverbinformal

    Dùng để nói rằng một điều gì đó bạn hy vọng đạt được không còn khả năng xảy ra nữa (tiêu tan).

    “Bang went my hopes of promotion.”

    “Thế là tiêu tan hy vọng thăng chức của tôi.”

    Cấu trúc 'Bang goes/went something' mang nghĩa 'thế là đi tong/tiêu tan cái gì đó'.

  15. 15To explode or burst with a loud noise.adverbcasual

    Nổ tung hoặc vỡ tung với một tiếng động lớn.

    “A balloon suddenly went bang.”

    “Quả bóng bay đột nhiên nổ bùm.”

    Cụm 'go bang' dùng để diễn tả âm thanh nổ bất ngờ, giống như 'nổ cái bùm' trong tiếng Việt.

  16. 16Used to show the sound of something loud, like a gun or an explosion.interjectiongeneral

    Dùng để mô phỏng âm thanh lớn, như tiếng súng hoặc tiếng nổ (Đoàng! Bùm!).

    “‘Bang, bang, you're dead!’ shouted the little boy.”

    “‘Đoàng, đoàng, mày chết rồi!’ cậu bé hét lên.”

    • "Bang! Bang! You're dead!" said the child, pointing a plastic gun at me.

    Từ tượng thanh này tương đương với 'đoàng' (tiếng súng) hoặc 'bùm' (tiếng nổ) trong tiếng Việt.

Word bank

Near synonyms

Antonyms

Common phrases

  • bang hard
  • bang loudly
  • bang repeatedly
  • bang against
  • bang on
  • bang shut
  • almighty bang
  • big bang
  • loud bang
  • hear a bang
  • with a bang
  • nasty bang
  • bang on time
  • bang up to date
  • bang in the middle
  • slap bang

Grammar & forms

Grammar

  • intransitive
  • transitive
  • countable
  • plural
  • uncountable

Inflections

third_person_singular
bangs
past_simple
banged
past_participle
banged
present_participle
banging
plural
bangs

Word family

Usage patterns

  • bang something
  • bang on something
  • bang something + adv./prep.
  • with a bang
  • a bang on something

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He banged to the door.

    He banged on the door.

    Use the preposition 'on' when hitting a surface to make a noise.

  • I heard a big bang from the outside.

    I heard a loud bang from outside.

    While 'big bang' is understood, 'loud bang' is the more natural collocation for a noise.

  • She cut her bang.

    She cut her bangs.

    When referring to hair over the forehead, the word is always plural ('bangs').

  • The party finished by a bang.

    The party finished with a bang.

    The correct idiom is 'with a bang', meaning very successfully.

  • I arrived bang in time.

    I arrived bang on time.

    The correct informal phrase for arriving exactly at the scheduled time is 'bang on time'.

Don't confuse with

  • fringe

    The British English equivalent for the American English word 'bangs' (hair over the forehead).

    “She decided to cut her bangs (US) / fringe (UK).”

    Use 'bangs' in North America and 'fringe' in the UK.

  • bump

    To hit something with less force and usually less noise than a bang.

    “I bumped my head on the low ceiling.”

    A 'bang' is usually louder and more forceful than a 'bump'.

Academic collocations

Words that pair with "bang" in formal and academic writing

verb
bangstrikehit
adjective
loudsuddenbigalmighty
noun
noisesounddoorhead
preposition
onagainstinto

In context

Real-world examples

  • daily life

    The door closed with a loud bang.

    Cánh cửa đóng sầm lại với một tiếng động lớn.

    Thường dùng để miêu tả tiếng đóng cửa mạnh do gió hoặc do giận dữ, một tình huống rất quen thuộc trong đời sống hàng ngày tại Việt Nam.

  • business

    We want to get more bang for our buck with this marketing campaign.

    Chúng tôi muốn thu được nhiều lợi ích hơn từ số tiền bỏ ra cho chiến dịch tiếp thị này.

    Thành ngữ 'bang for the buck' rất phổ biến trong môi trường kinh doanh và tiêu dùng, tương đương với khái niệm 'đáng đồng tiền bát gạo' của người Việt.

  • daily life

    She decided to cut her bangs.

    Cô ấy quyết định cắt tóc mái.

    Ở Việt Nam, 'tóc mái' là một kiểu tóc rất phổ biến. Bạn cần lưu ý 'bangs' luôn ở dạng số nhiều trong tiếng Anh-Mỹ.

  • general

    He banged his knee on the table.

    Anh ấy va mạnh đầu gối vào bàn.

    Cách diễn đạt tự nhiên và phổ biến khi vô tình va đập cơ thể vào đồ vật trong nhà hoặc nơi làm việc.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Anh-Mỹ, 'bangs' (luôn ở số nhiều) có nghĩa là 'tóc mái', một kiểu tóc rất phổ biến ở Việt Nam. Tuy nhiên, người Anh dùng từ 'fringe'.
  • Thành ngữ 'bang for the buck' thường được dùng trong kinh doanh và tiêu dùng, mang ý nghĩa tương đương với câu 'đáng đồng tiền bát gạo' của người Việt.
  • Từ 'bang' cũng được dùng như một từ tượng thanh (onomatopoeia) để mô phỏng tiếng súng hoặc tiếng nổ, giống như 'đoàng' hay 'bùm' trong tiếng Việt.

Etymology

From Old Norse 'banga' (to pound, hammer), of imitative origin. First recorded in English in the mid-16th century.

Exam levels

IELTS

6.0

CEFR

B2

TOEIC

705-800

More in Vietnamese

Plant “bang” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove