boom
/buːm/A sudden period of growth and success, or a loud, deep, resonant sound.
Tiếng Việt
bùng nổ / tiếng trầm vang
BUUM
Phát âm giống âm 'u' kéo dài trong tiếng Việt, kết thúc bằng cách mím môi nhẹ cho âm 'm'. Tránh đọc ngắn như 'bum'.
Giai đoạn tăng trưởng và thành công đột ngột, hoặc âm thanh lớn, trầm và vang.
Meanings
11 meanings
1A sudden increase in trade and economic activity; a period of wealth and success.nounbusiness
Sự gia tăng đột ngột trong giao dịch và hoạt động kinh tế; một giai đoạn thịnh vượng và thành công.
“Living standards improved rapidly during the post-war boom.”
“Mức sống đã cải thiện nhanh chóng trong thời kỳ bùng nổ sau chiến tranh.”
- The boom was fuelled by accelerated demand for consumer products.
- A boom in house prices has made it difficult for first-time buyers.
- The country is currently enjoying an unprecedented economic boom.
- We need to avoid the traditional cycle of boom and bust.
Trong ngữ cảnh kinh tế Việt Nam, 'boom' thường được dịch là 'sự bùng nổ' (ví dụ: bùng nổ bất động sản).
2A period when something, such as a sport or a type of music, suddenly becomes very popular and successful.nounsocial
Một giai đoạn khi một thứ gì đó, chẳng hạn như một môn thể thao hoặc một loại nhạc, đột ngột trở nên rất phổ biến và thành công.
“The only way to satisfy the golf boom was to build more courses.”
“Cách duy nhất để thỏa mãn cơn sốt chơi golf là xây dựng thêm nhiều sân golf hơn.”
- The 1990s saw a massive boom in alternative rock music.
- There has been a recent boom in interest in organic gardening.
Có thể dịch là 'cơn sốt' hoặc 'trào lưu bùng nổ' khi nói về sở thích hoặc xu hướng xã hội.
3A loud, deep, resonant sound.noundaily life
Một âm thanh lớn, trầm và vang dội.
“the distant boom of the guns”
“tiếng súng nổ vang rền từ xa”
- The deep boom of a foghorn echoed across the bay.
- The deafening boom of the explosion was heard up to 10 kilometres away.
Từ này dùng để mô tả những âm thanh có tần số thấp nhưng cường độ lớn, như tiếng trống, tiếng nổ hoặc tiếng sóng.
4A long pole that the bottom of a sail is attached to, used to change the position of the sail.nountravel
Một cây sào dài gắn vào dưới đáy cánh buồm, dùng để thay đổi vị trí của cánh buồm (cần buồm).
“Be careful of the boom when the boat jibes.”
“Hãy cẩn thận với cần buồm khi thuyền chuyển hướng.”
Đây là thuật ngữ chuyên ngành hàng hải, ít gặp trong giao tiếp thông thường trừ khi bạn học về thuyền buồm.
5A long pole that carries a microphone or other equipment, often used in film or television production.nountechnology
Một cây sào dài mang micro hoặc thiết bị khác, thường được sử dụng trong sản xuất phim hoặc truyền hình.
“The boom operator held the microphone just out of the camera's frame.”
“Người điều khiển cần micro giữ micro vừa ngoài khung hình của máy quay.”
Trong ngành phim ảnh tại Việt Nam, từ này thường được giữ nguyên là 'boom' hoặc gọi là 'cần boom micro'.
6A floating barrier placed across a river or harbour entrance to prevent objects or oil from passing through.nounenvironment
Một rào chắn nổi đặt ngang sông hoặc cửa cảng để ngăn vật thể hoặc dầu đi qua (phao quây).
“An oil boom was deployed to contain the spill from the tanker.”
“Một hệ thống phao quây dầu đã được triển khai để ngăn chặn sự cố tràn dầu từ tàu chở dầu.”
Thường dùng trong các ngữ cảnh bảo vệ môi trường hoặc xử lý sự cố tràn dầu.
7To have a period of rapid growth; to become bigger, more successful, or more prosperous.verbbusiness
Có một giai đoạn tăng trưởng nhanh chóng; trở nên lớn hơn, thành công hơn hoặc thịnh vượng hơn.
“By the 1980s, the computer industry was booming.”
“Đến những năm 1980, ngành công nghiệp máy tính đã phát triển rầm rộ.”
- Business is booming, and we are looking to hire more staff.
- Tourist numbers have boomed in recent years due to cheaper flights.
- The local property market is really booming right now.
Thường dùng với thì tiếp diễn (booming) để chỉ trạng thái đang phát triển mạnh mẽ của thị trường.
8To make a loud, deep, resonant sound.verbdaily life
Tạo ra âm thanh lớn, trầm và vang dội.
“Outside, thunder boomed and crashed.”
“Bên ngoài, tiếng sấm nổ vang rền và gầm rú.”
- Loud music boomed from the public-address system.
- The ship's gun boomed and the shot fell into the sea.
Dùng để mô tả âm thanh tự nhiên hoặc tiếng máy móc có độ vang lớn.
9To say something in a loud, deep, powerful voice.verbcommunication
Nói điều gì đó bằng giọng lớn, trầm và đầy uy lực.
“‘Get out of my sight!’ he boomed.”
“'Cút đi cho khuất mắt tôi!' ông ta quát lên dõng dạc.”
- His voice boomed across the crowded hall.
- The sergeant boomed out orders to the new recruits.
Dùng để mô tả cách nói của những người có giọng nói vang hoặc khi họ đang tức giận/ra lệnh.
10To make the deep, resonant call characteristic of a bittern (a type of bird).verbenvironment
Kêu tiếng trầm và vang đặc trưng của chim vạc (một loại chim).
“We could hear a bittern booming in the reedbeds.”
“Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng chim vạc kêu vang trong đầm sậy.”
Đây là cách dùng từ mang tính chuyên môn sinh học, mô tả tiếng kêu đặc biệt của loài chim này.
11Used to suggest the sound of an explosion or to indicate that something has happened suddenly or successfully.interjectioninformal
Được sử dụng để gợi ý âm thanh của một vụ nổ hoặc để chỉ ra rằng điều gì đó đã xảy ra bất ngờ hoặc thành công.
“You just add the powder, wait two minutes, and—boom!—it's ready.”
“Bạn chỉ cần thêm bột vào, đợi hai phút, và—bùm!—nó đã sẵn sàng.”
- I walked in, told him I quit, and boom, walked out.
- Boom! That's another goal for the home team!
Tương đương với từ 'Bùm' hoặc 'Xong' trong tiếng Việt khi diễn tả sự nhanh chóng hoặc thành công bất ngờ.
Word bank
Common phrases
- economic boom
- housing boom
- baby boom
- boom and bust
- fuel a boom
- experience a boom
- business is booming
- voice boomed
- thunder boomed
Grammar & forms
Grammar
- countable
- singular
- intransitive
- transitive
Inflections
- plural
- booms
- third_person_singular
- booms
- past_simple
- boomed
- past_participle
- boomed
- present_participle
- booming
Word family
- boomingadjective
- boominglyadverb
- boom, boomernoun
Usage patterns
- a boom in something
- economic/housing boom
- boom and bust
- boom from somewhere
- somebody boomed that...
Avoid mistakes
Common mistakes
The business is blooming.
The business is booming.
Learners confuse 'bloom' (biological) with 'boom' (economic/activity).
There was a boom of the economy.
There was a boom in the economy.
Use the preposition 'in' when describing the area where growth occurs.
We are in a boom and burst cycle.
We are in a boom and bust cycle.
The idiom is 'boom and bust', not 'burst'.
The voice boomed very quiet.
The voice boomed loudly.
'Boom' implies a deep, loud sound; it cannot be quiet.
A boom industry.
A booming industry.
While 'boom industry' is sometimes used as a noun-noun compound, 'booming' is the standard adjective form for a successful industry.
Don't confuse with
- bloom
the flower of a plant or to produce flowers
“The roses are in full bloom.”
Use 'boom' for economic growth and 'bloom' for flowers or healthy skin.
- beam
a long, sturdy piece of squared timber or metal spanning an opening
“The roof is supported by heavy wooden beams.”
A 'boom' is usually a moving or adjustable pole (boat, microphone); a 'beam' is usually a fixed structural support.
Academic collocations
Words that pair with "boom" in formal and academic writing
- verb
- experiencefuelsustain
- adjective
- unprecedentedpost-wareconomic
- noun
- cycleperiodmarket
- preposition
- induring
In context
Real-world examples
- business
The real estate market in Ho Chi Minh City experienced a massive boom last decade.
Thị trường bất động sản tại Thành phố Hồ Chí Minh đã bùng nổ mạnh mẽ trong thập kỷ qua.
Phản ánh bối cảnh thực tế về sự phát triển kinh tế và đô thị hóa nhanh chóng tại Việt Nam.
- daily life
Business is booming for local coffee shops during the holiday season.
Việc kinh doanh đang rất phát đạt tại các quán cà phê địa phương trong mùa lễ hội.
Văn hóa đi cà phê là một phần quan trọng trong đời sống hàng ngày của người Việt.
- business
With the boom of e-commerce, many traditional retailers are struggling.
Với sự bùng nổ của thương mại điện tử, nhiều nhà bán lẻ truyền thống đang gặp khó khăn.
Đề cập đến xu hướng mua sắm trực tuyến đang thay đổi thói quen tiêu dùng tại Việt Nam.
- social
The deep boom of the temple bell can be heard from miles away.
Tiếng chuông chùa trầm vang có thể nghe thấy từ cách xa hàng dặm.
Tiếng chuông chùa là âm thanh quen thuộc mang tính tâm linh trong văn hóa làng quê Việt Nam.
- informal
Simply click the button and—boom—your order is on its way.
Chỉ cần nhấn nút và—bùm—đơn hàng của bạn đang trên đường đến.
Sử dụng lối nói khẩu ngữ hiện đại, phổ biến trong giới trẻ và quảng cáo trực tuyến.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, từ 'bùng nổ' (boom) thường được dùng tích cực trong kinh tế nhưng cũng có thể mang sắc thái cảnh báo về 'bong bóng' (bubble).
- Thế hệ 'Baby Boomers' ở Việt Nam thường gắn liền với những người sinh ra sau năm 1975, giai đoạn đất nước thống nhất và bắt đầu tái thiết.
- Trong âm nhạc hiện đại (như EDM hay Rap Việt), 'boom' thường được dùng làm từ đệm để tạo nhịp điệu mạnh mẽ.
Etymology
Late 14th century: of imitative origin, likely from Middle Dutch 'bommen' (to hum or buzz). The economic sense emerged in mid-19th century American English, possibly suggesting the rapid noise and impact of a sudden explosion of activity (Source: Oxford Dictionary of English Etymology).
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp nhiều nghĩa chuyên ngành và thành ngữ liên quan đến 'boom'.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.