recession
/rɪˈseʃn/A period of temporary economic decline during which trade and industrial activity are reduced; or the act of something moving back from a position.
Tiếng Việt
sự suy thoái
rì-SÉ-sừn
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'SÉ', âm cuối 'sừn' đọc nhẹ và nhanh.
Một giai đoạn suy giảm kinh tế tạm thời khiến hoạt động thương mại và công nghiệp bị giảm sút; hoặc hành động lùi lại từ một vị trí.
Meanings
6 meanings
1A difficult time for the economy of a country, when there is less trade and industrial activity than usual and more people are unemployed.finance
Một giai đoạn khó khăn đối với nền kinh tế của một quốc gia, khi hoạt động thương mại và công nghiệp ít hơn bình thường và tỷ lệ thất nghiệp gia tăng.
“How do you assess the impact of the current recession on manufacturing?”
“Bạn đánh giá thế nào về tác động của cuộc suy thoái hiện nay đối với ngành sản xuất?”
- Germany was suffering a steep recession.
- As dozens of companies go out of business, others are riding out the recession.
- With a recession looming, consumers are spending less.
- The industry is recovering fast from what has proved to be a mild recession.
Đây là nghĩa phổ biến nhất. Lưu ý cụm từ 'in recession' (đang trong tình trạng suy thoái) không dùng mạo từ 'a' khi nói về trạng thái chung.
2The movement backwards of something from a previous position.general
Sự chuyển động lùi lại của một vật từ một vị trí trước đó.
“The gradual recession of the floodwater revealed the damage to the fields.”
“Sự rút đi dần dần của nước lũ đã làm lộ ra những thiệt hại trên các cánh đồng.”
- The recession of the hairline is a common sign of aging.
- Scientists are monitoring the recession of the glaciers.
Dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc khoa học để chỉ sự rút đi của nước hoặc sự lùi lại của một vật thể.
3The ceremonial filing out of clergy and/or choir at the end of a church service.social
Nghi lễ đi ra của giáo sĩ và/hoặc ca đoàn khi kết thúc một buổi lễ tại nhà thờ.
“The congregation remained standing during the recession of the choir.”
“Toàn thể giáo dân vẫn đứng trong khi ca đoàn cử hành nghi thức đi ra.”
- The organist played a majestic piece for the final recession.
Nghĩa này rất chuyên biệt trong bối cảnh tôn giáo, tương phản với 'procession' (đoàn diễu hành đi vào).
4A surgical procedure in which an extraocular muscle is detached from the globe of the eye and reattached further back to correct misalignment.health
Một thủ thuật ngoại khoa trong đó một cơ ngoài nhãn cầu được tách ra khỏi nhãn cầu và khâu lại ở vị trí lùi về phía sau để điều chỉnh sự lệch trục (lác).
“The surgeon recommended a recession of the medial rectus muscle to treat the patient's strabismus.”
“Bác sĩ phẫu thuật đã đề nghị thực hiện thủ thuật lùi cơ thẳng trong để điều trị chứng lác của bệnh nhân.”
Đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành (thường dịch là 'phẫu thuật lùi cơ'). Người học không chuyên ngành y ít khi gặp nghĩa này.
5The act of ceding something back, especially territory to a former possessor.politics
Hành động nhượng lại thứ gì đó, đặc biệt là lãnh thổ cho chủ sở hữu cũ.
“The treaty provided for the recession of the island to its original sovereign.”
“Hiệp ước đã quy định việc trao trả hòn đảo cho chủ quyền ban đầu của nó.”
Từ này được hình thành từ tiền tố 're-' (lại) và 'cession' (sự nhượng lại). Thường gặp trong các văn bản lịch sử hoặc chính trị.
6A period of low temperatures that causes a reduction in species; an ice age or glacial retreat.environment
Một giai đoạn nhiệt độ thấp gây ra sự suy giảm các loài sinh vật; kỷ băng hà hoặc sự rút lui của các dòng sông băng.
“Evidence of the last recession can be seen in the landscape of the valley.”
“Bằng chứng về thời kỳ băng lui cuối cùng có thể được nhìn thấy trong cảnh quan của thung lũng.”
Dùng trong địa chất học và môi trường để chỉ các thời kỳ thay đổi khí hậu lớn trong quá khứ.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- deep recession
- global recession
- economic recession
- cause a recession
- trigger a recession
- hit by a recession
- enter a recession
- survive a recession
- avoid a recession
Grammar & forms
Grammar
- countable
- uncountable
Inflections
- plural
- recessions
Word family
- recessive, recessionaladjective
- recession, recessnoun
- recedeverb
Usage patterns
- in recession
- into a recession
- recession in something
Avoid mistakes
Common mistakes
The country is having a recession.
The country is in recession.
We typically say an economy is 'in' or 'entering' recession rather than 'having' one.
The recession of the prices.
The fall in prices.
'Recession' refers to the state of the economy, not the individual lowering of prices.
Due to the recesion.
Due to the recession.
Spelling error: 'recession' must have a double 's'.
A recession of the hairline.
A receding hairline.
While 'recession of the hairline' is technically correct, the adjective 'receding' is much more common in this context.
The market is in a deep depression.
The market is in a deep recession.
Learners often use 'depression' for any downturn; use 'recession' unless it is exceptionally severe.
Don't confuse with
- recess
a small space created by building part of a wall further back from the rest, or a break between school classes.
“The children went out to play during recess.”
Recession is an economic state; recess is a physical space or a break.
- depression
a long and severe recession in an economy.
“The Great Depression of the 1930s lasted for years.”
A depression is much worse and longer than a recession.
Academic collocations
Words that pair with "recession" in formal and academic writing
- verb
- experiencesufferprecipitateexacerbate
- adjective
- prolongeddeepworldwideimpending
- noun
- impactdepthduration
- preposition
- duringfollowinginto
In context
Real-world examples
- business
Many small businesses in Vietnam had to close down during the global recession.
Nhiều doanh nghiệp nhỏ ở Việt Nam đã phải đóng cửa trong thời kỳ suy thoái toàn cầu.
Nhấn mạnh tác động của kinh tế thế giới đến các hộ kinh doanh cá thể và doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) tại Việt Nam.
- academic
The government is implementing new policies to help the country avoid a recession.
Chính phủ đang thực thi các chính sách mới để giúp đất nước tránh khỏi một cuộc suy thoái.
Phản ánh các nỗ lực điều tiết kinh tế vĩ mô thường thấy trên các bản tin thời sự tài chính tại Việt Nam.
- daily life
Families are tightening their belts because of the looming economic recession.
Các gia đình đang thắt lưng buộc bụng vì cuộc suy thoái kinh tế đang cận kề.
Cụm từ 'thắt lưng buộc bụng' là một thành ngữ phổ biến trong tiếng Việt để chỉ việc tiết kiệm chi tiêu khi gặp khó khăn.
- general
The recession of the sea level revealed ancient ruins long hidden under the water.
Sự rút đi của mực nước biển đã làm lộ ra những tàn tích cổ đại vốn bị chôn giấu lâu nay dưới nước.
Sử dụng trong ngữ cảnh địa lý/lịch sử, ít phổ biến hơn nghĩa kinh tế nhưng vẫn quan trọng trong văn bản học thuật.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'suy thoái' (recession) thường được phân biệt với 'khủng hoảng' (crisis). Suy thoái được coi là một giai đoạn trong chu kỳ kinh tế, trong khi khủng hoảng mang tính chất đột ngột và nghiêm trọng hơn.
- Khi thảo luận về kinh tế tại Việt Nam, người dân thường quan tâm sát sao đến giá vàng và bất động sản như những kênh trú ẩn an toàn mỗi khi nghe tin về 'recession'.
Etymology
Mid 17th century (in the sense ‘act of receding’): from Latin recessio(n-), from recedere ‘go back’. The economic sense emerged in the early 20th century to describe a downturn less severe than a depression. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology).
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa chi tiết và các cụm từ liên quan đến kinh tế.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ song ngữ và giải thích chuyên ngành.