roar
/rɔːr/A loud, deep sound made by an animal, person, or machine, or the act of making such a sound.
Tiếng Việt
gầm / tiếng gầm
RO-ờ
Âm 'r' uốn lưỡi, kéo dài âm 'o' và kết thúc bằng âm 'ờ' nhẹ (đối với giọng Anh-Mỹ).
Một âm thanh lớn, trầm do động vật, con người hoặc máy móc tạo ra, hoặc hành động tạo ra âm thanh đó.
Meanings
8 meanings
1To make a very loud, deep sound.verbgeneral
Tạo ra âm thanh rất lớn và trầm (gầm, rống).
“We heard a lion roar.”
“Chúng tôi nghe thấy tiếng sư tử gầm.”
- Lions were roaring in their cages.
- The thunder roared in the distance.
Thường dùng cho các loài thú lớn như sư tử, hổ, gấu. Động từ này nhấn mạnh âm lượng và độ trầm của âm thanh.
2To shout something very loudly.verbemotions
Hét lên một điều gì đó rất to (gào thét, quát tháo).
“The crowd roared.”
“Đám đông gào thét.”
- He roared in pain.
- The commander roared his orders at the troops.
Dùng để diễn tả cảm xúc mạnh mẽ của con người như tức giận, đau đớn hoặc phấn khích tột độ. Thường đi kèm giới từ 'at' (roar at somebody).
3To laugh very loudly.verbsocial
Cười rất to (cười phá lên, cười ồ lên).
“He looked so funny, we all roared.”
“Trông anh ấy buồn cười quá, tất cả chúng tôi đều cười phá lên.”
- The crowd roared with laughter.
Cụm từ rất phổ biến là 'roar with laughter' (cười phá lên). Không dùng 'roar a laughter'.
4To move very fast, making a lot of noise.verbgeneral
Di chuyển rất nhanh và tạo ra nhiều tiếng ồn (phóng vụt đi, lao đi ầm ầm).
“She put her foot down and the car roared away.”
“Cô ấy nhấn ga và chiếc xe phóng vụt đi ầm ầm.”
- His truck roared down the steep mountain.
- The train roared past the station.
Rất hay dùng để miêu tả các phương tiện giao thông có động cơ lớn như xe tải, xe thể thao, hoặc tàu hỏa.
5To burn brightly with a lot of flames, heat and noise.verbdaily life
Cháy rực rỡ với nhiều ngọn lửa, sức nóng và tiếng lách tách lớn (cháy rực, cháy bùng bùng).
“A log fire was roaring in the hearth.”
“Lửa củi đang cháy bùng bùng trong lò sưởi.”
- The fire roared up the chimney.
Dùng để miêu tả ngọn lửa lớn, cháy mạnh và phát ra tiếng động. Thường dùng với 'fire' hoặc 'flames'.
6To win something easily.verbsports
Giành chiến thắng một cách dễ dàng và áp đảo.
“He roared to victory in the final of the championship.”
“Anh ấy đã băng băng tiến tới chiến thắng trong trận chung kết của giải đấu.”
- The team roared to a 5-0 win.
Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao hoặc bầu cử để chỉ một chiến thắng vang dội, áp đảo. Cụm từ cố định: 'roar to victory'.
7A loud deep sound made by an animal, especially a lion, or by somebody's voice.noungeneral
Âm thanh lớn và trầm do một con vật (đặc biệt là sư tử) hoặc giọng nói của ai đó tạo ra (tiếng gầm, tiếng rống).
“His speech was greeted by a roar of applause.”
“Bài phát biểu của ông ấy được chào đón bằng một tràng pháo tay vang dội.”
- A mighty roar went up from the crowd as the home team scored.
- The lion let out a great roar.
- The shouting grew into an angry roar.
Có thể dùng theo nghĩa đen (tiếng gầm của thú) hoặc nghĩa bóng như 'a roar of applause' (một tràng pháo tay vang dội).
8A loud continuous noise made by the wind or sea, or by a machine.noungeneral
Tiếng ồn lớn, liên tục do gió, biển hoặc máy móc tạo ra (tiếng ầm ầm, tiếng gầm rú).
“I could barely hear above the roar of traffic.”
“Tôi hầu như không thể nghe thấy gì giữa tiếng gầm rú của xe cộ.”
- I could barely hear over the roar of the aircraft's engines.
- The throaty roar of the engine.
- The distant roar of the sea.
- The low rumble had become a roar.
Rất hữu ích khi miêu tả tiếng ồn ào của giao thông đô thị hoặc sức mạnh của thiên nhiên (gió, bão, thác nước).
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- intransitive
- transitive
- countable
Inflections
- third_person_singular
- roars
- past_simple
- roared
- past_participle
- roared
- present_participle
- roaring
- plural
- roars
Usage patterns
- roar + adv./prep.
- roar with something
- roar at somebody
- a roar of something
- let out a roar
- give a roar
Avoid mistakes
Common mistakes
The lion made a loud raw.
The lion made a loud roar.
Confusion between homophones 'roar' and 'raw' in non-rhotic accents.
He roared to the pain.
He roared in pain.
Use the preposition 'in' with pain.
The car roared to away.
The car roared away.
Do not use 'to' before directional adverbs like 'away'.
We heard the roar from the wind.
We heard the roar of the wind.
Use 'of' to indicate the source of the roar.
She roared a laughter.
She roared with laughter.
The correct collocation is 'roar with laughter'.
Don't confuse with
- raw
not cooked
“Raw meat.”
In non-rhotic accents (like British English), 'roar' and 'raw' can sound identical. Remember 'roar' is a sound, 'raw' is uncooked.
Academic collocations
Words that pair with "roar" in formal and academic writing
- verb
- hearlet outgiveerupt
- adjective
- louddeafeningdistantalmighty
- noun
- lionenginecrowdlaughterapplause
- preposition
- withofaboveover
In context
Real-world examples
- daily life
The traffic roared past our house all night.
Xe cộ chạy ầm ầm qua nhà chúng tôi suốt đêm.
Phản ánh tình trạng giao thông ồn ào ở các thành phố lớn tại Việt Nam như Hà Nội hay TP.HCM, nơi tiếng động cơ xe máy và ô tô rất phổ biến.
- business
The manager roared at the staff for missing the deadline.
Người quản lý quát tháo nhân viên vì trễ hạn.
Thể hiện văn hóa làm việc áp lực cao, dù hành động quát tháo không được khuyến khích trong môi trường công sở hiện đại tại Việt Nam.
- sports
The stadium erupted in a deafening roar when the Vietnam team scored.
Sân vận động bùng nổ trong tiếng hò reo chói tai khi đội tuyển Việt Nam ghi bàn.
Bóng đá là môn thể thao vua ở Việt Nam, người hâm mộ thường cổ vũ rất cuồng nhiệt tại các sân vận động như Mỹ Đình.
- nature
The waterfall roared down the mountain.
Thác nước đổ ầm ầm xuống núi.
Việt Nam có nhiều thác nước hùng vĩ như thác Bản Giốc, nơi du khách có thể nghe thấy tiếng nước đổ ầm ầm từ khoảng cách rất xa.
- academic
The students roared with laughter at the professor's joke.
Sinh viên cười phá lên trước câu nói đùa của giáo sư.
Thể hiện không khí lớp học cởi mở, thân thiện và sự tương tác tích cực giữa giảng viên và sinh viên tại các trường đại học.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, 'tiếng gầm' (roar) của sư tử hay hổ thường tượng trưng cho sức mạnh, sự uy quyền và đôi khi là sự hung dữ. Thành ngữ 'Sư tử Hà Đông' thường được dùng một cách hài hước để chỉ những người vợ hay la mắng, quát tháo chồng.
- Khi nói về giao thông, từ 'roar' (gầm rú) thường gợi nhớ đến tiếng động cơ của các loại xe máy phân khối lớn, xe tải hoặc xe buýt chạy trên đường phố đông đúc, một âm thanh rất quen thuộc trong đời sống đô thị Việt Nam.
Etymology
From Middle English roren, from Old English rārian ('to roar, bellow, cry, lament'), of imitative origin. Cognate with Middle Dutch reeren and Old High German rērēn.
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến, cung cấp nghĩa chi tiết, phát âm và ví dụ minh họa phong phú.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra từ trực tuyến uy tín giúp tra cứu từ vựng thông dụng và các thuật ngữ chuyên ngành.