cry
/kraɪ/To produce tears from your eyes because of pain or emotion, or to shout loudly to get someone's attention.
Tiếng Việt
khóc / kêu / tiếng khóc
krai
Phát âm giống âm 'kh' kết hợp với 'rai' trong tiếng Việt, bật hơi nhẹ âm 'k' ở đầu.
Rơi nước mắt do đau đớn hay cảm xúc, hoặc kêu to để thu hút sự chú ý.
Meanings
8 meanings
1To produce tears from your eyes because you are unhappy, hurt, or experiencing strong emotion.verbemotions
Rơi nước mắt vì buồn, bị thương hoặc đang trải qua cảm xúc mạnh mẽ (khóc).
“It's all right. Don't cry.”
“Không sao đâu. Đừng khóc.”
- Anna was almost crying with frustration.
- Finally he broke down and cried like a baby.
- I felt like crying when I found out what had happened.
- He put his head on his arms and cried bitterly.
Đây là nghĩa phổ biến nhất. Lưu ý chia động từ: 'y' đổi thành 'ied' ở thì quá khứ.
2To shout loudly, especially because you are in pain, frightened, or need help.verbcommunication
Hét to, đặc biệt là khi đau đớn, sợ hãi hoặc cần giúp đỡ (kêu cứu, gào lên).
“She ran to the window and cried for help.”
“Cô ấy chạy ra cửa sổ và kêu cứu.”
- ‘Never!’ he cried angrily.
- ‘Who's there?’ she cried in a shrill voice.
- He cried for help as the fire spread.
Trong ngữ cảnh này, 'cry' đồng nghĩa với 'shout' hoặc 'yell' nhưng thường mang sắc thái khẩn thiết hơn.
3(of a bird or animal) To make a loud, characteristic noise.verbdaily life
(Nói về chim hoặc động vật) Phát ra tiếng kêu đặc trưng.
“Seagulls followed the boat, crying loudly.”
“Những con mòng biển bay theo con tàu, kêu râm ran.”
- The eagle cried as it circled overhead.
- We heard the foxes crying in the woods at night.
Người Việt thường dùng từ 'kêu' hoặc 'hót' tùy loại động vật, nhưng trong tiếng Anh 'cry' có thể dùng chung cho nhiều loài.
4A loud sound without words that expresses a strong feeling like pain, fear, or joy.nounemotions
Một âm thanh lớn không thành lời thể hiện cảm xúc mạnh như đau đớn, sợ hãi hoặc vui sướng (tiếng kêu).
“He fell to the ground with a cry of pain.”
“Anh ấy ngã xuống đất với một tiếng kêu đau đớn.”
- An involuntary cry escaped her as he entered the room.
- She stifled a small cry when she saw the shadow.
- He gave a loud cry of despair.
Danh từ này dùng để chỉ một âm thanh đơn lẻ phát ra đột ngột.
5A loud shout or call.nouncommunication
Một tiếng hét lớn hoặc tiếng gọi.
“With a cry of ‘Stop thief!’ he ran after the boy.”
“Với tiếng hô 'Đứng lại, đồ ăn trộm!', anh ấy đuổi theo thằng bé.”
Thường dùng trong các tình huống khẩn cấp hoặc đuổi bắt.
6The sound made by a bird or an animal.noundaily life
Tiếng kêu của một loài chim hoặc động vật.
“We heard the hoarse cry of a crow.”
“Chúng tôi nghe thấy tiếng kêu khàn khàn của một con quạ.”
Dùng để mô tả đặc trưng âm thanh của động vật trong văn học hoặc đời sống.
7An urgent request for help or action.nounsocial
Một yêu cầu khẩn thiết về sự giúp đỡ hoặc hành động (lời kêu gọi/kêu cứu).
“Her behavior at school was really a cry for help.”
“Hành vi của cô ấy ở trường thực sự là một lời kêu cứu.”
Thường dùng theo nghĩa bóng để chỉ những dấu hiệu cho thấy ai đó đang gặp rắc rối tâm lý.
8A period of time during which you cry.noundaily life
Một khoảng thời gian ngồi khóc (một trận khóc).
“I felt a lot better after a good long cry.”
“Tôi cảm thấy thoải mái hơn nhiều sau một trận khóc dài.”
Cụm từ 'have a good cry' rất phổ biến để nói về việc giải tỏa cảm xúc bằng cách khóc.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- intransitive
- transitive
- countable
- singular
Inflections
- third_person_singular
- cries
- past_simple
- cried
- past_participle
- cried
- present_participle
- crying
Word family
- cryingadjective
- cryinglyadverb
- cry, crier, cryingnoun
Usage patterns
- cry with something
- cry about something
- cry for something
- cry over something
Avoid mistakes
Common mistakes
She cryed when she heard the news.
She cried when she heard the news.
Verbs ending in 'y' after a consonant change to 'ied' in the past tense.
It's no use to cry about spilt milk.
It's no use crying over spilt milk.
The idiom uses the '-ing' form and the preposition 'over'.
He is crying for the dead dog.
He is crying over the dead dog.
We 'cry over' something that happened in the past that cannot be changed.
The baby cries a lot of times.
The baby cries a lot.
Avoid unnecessary words; 'a lot' is the standard adverbial phrase for frequency here.
I heard a cry for the help.
I heard a cry for help.
The phrase 'cry for help' is a fixed collocation and does not take an article before 'help'.
Academic collocations
Words that pair with "cry" in formal and academic writing
- verb
- emitutterstifle
- adjective
- loudbitterpiercing
- noun
- outcrydistress
- preposition
- forofover
In context
Real-world examples
- daily life
The baby started to cry because he was hungry.
Đứa bé bắt đầu khóc vì nó bị đói.
Trong văn hóa Việt Nam, tiếng khóc của trẻ nhỏ thường được người lớn phản ứng rất nhanh bằng việc dỗ dành hoặc cho ăn.
- business
In a crisis, it's important to keep a cool head and not cry over spilt milk.
Trong cơn khủng hoảng, điều quan trọng là phải giữ cái đầu lạnh và không nên hối tiếc vô ích về những chuyện đã rồi.
Thành ngữ 'cry over spilt milk' tương đương với câu 'thôi đừng tiếc rẻ con gà quạ tha' hoặc 'chuyện đã rồi đừng hối tiếc' trong tiếng Việt.
- academic
The environmental group issued a cry for help to save the forest.
Nhóm môi trường đã đưa ra một lời kêu cứu để cứu lấy khu rừng.
Cụm từ 'cry for help' (lời kêu cứu/tiếng kêu cứu) được dùng phổ biến trong các báo cáo xã hội và học thuật về môi trường tại Việt Nam.
- daily life
She cried with joy when she saw her family at the airport.
Cô ấy đã khóc vì vui sướng khi gặp lại gia đình tại sân bay.
Người Việt thường thể hiện cảm xúc mạnh mẽ khi đoàn tụ, đặc biệt là Việt kiều về quê hoặc lao động xa nhà.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, việc đàn ông khóc ('nam nhi không dễ rơi lệ') đôi khi được xem là dấu hiệu của sự yếu đuối, tuy nhiên quan niệm này đang dần thay đổi.
- Tiếng khóc trong các đám tang (khóc mướn hoặc khóc tế) là một phần của nghi lễ truyền thống ở một số vùng nông thôn, thể hiện lòng hiếu thảo.
- Thành ngữ 'Khóc dở mếu dở' thường được dùng để chỉ những tình huống khó khăn, trớ trêu tương tự như 'in a dilemma'.
Etymology
Etymology: Middle English 'crien', from Old French 'crier', likely from Latin 'quiritare' meaning 'to raise a public outcry' or 'to shriek'. The term evolved from the sense of public proclamation to the emotional expression of weeping. Source: Oxford Dictionary of English Etymology.
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu chi tiết nghĩa của từ 'cry' và các cụm từ liên quan trên nền tảng Laban.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển Soha cung cấp nhiều ví dụ và các sắc thái nghĩa khác nhau của từ 'cry'.