weep
/wiːp/To cry tears, usually because you are sad, or an act of crying.
Tiếng Việt
khóc
UÍP
Phát âm giống vần 'uýp' trong tiếng Việt nhưng kéo dài âm 'i' (i dài) và bật nhẹ âm 'p' ở cuối.
Khóc, rơi lệ (thường do buồn bã), hoặc hành động khóc.
Meanings
4 meanings
1To cry, usually because you are sad.verbemotions
Khóc, rơi lệ, thường là do buồn bã.
“She started to weep uncontrollably.”
“Cô ấy bắt đầu khóc không kìm nén được.”
- He wanted to weep at the unfairness of it all.
- Several of the soldiers broke down and wept.
- She almost wept with happiness.
- The mourners followed the funeral procession, weeping and wailing.
Trong tiếng Việt, 'weep' mang sắc thái trang trọng và văn vẻ hơn 'cry'. Từ này nhấn mạnh vào việc rơi nước mắt trong im lặng vì nỗi buồn sâu sắc, thay vì khóc thành tiếng lớn.
2To produce liquid, such as from a wound that has not healed.verbhealth
Rỉ dịch, chảy nước (thường nói về vết thương chưa lành).
“His legs were covered with weeping sores.”
“Chân anh ấy đầy những vết thương đang rỉ dịch.”
- The wound was red and weeping.
Đây là thuật ngữ y khoa hoặc dùng trong đời sống để miêu tả vết thương hở rỉ nước vàng hoặc máu loãng. Tuyệt đối không dịch là 'khóc' trong ngữ cảnh này.
3To hang branches downwards, as if in sorrow (said of a plant or tree).verbgeneral
Rủ xuống (nói về cành cây, tán cây), trông như đang buồn bã.
“The weeping willow stood by the edge of the pond.”
“Cây liễu rủ đứng bên bờ ao.”
- We planted a weeping cherry tree in the front yard.
Thường đi kèm với tên các loài cây có cành rủ xuống, phổ biến nhất là 'weeping willow' (cây liễu rủ). Hình ảnh này rất quen thuộc trong văn học nghệ thuật.
4An act or session of crying.nounemotions
Hành động khóc, một trận khóc.
“Sometimes you feel better for a good weep.”
“Đôi khi bạn cảm thấy nhẹ nhõm hơn sau một trận khóc đã đời.”
- It might help you to have a good weep.
- There's nothing like a bit of a weep to make you feel better.
Thường dùng trong cấu trúc 'have a (good) weep' (khóc một trận cho thỏa). Cấu trúc này mang tính thân mật (informal) và thường dùng trong văn nói.
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
She weeped when she heard the news.
She wept when she heard the news.
'Weep' is an irregular verb; the past simple and past participle form is 'wept', not 'weeped'.
He was weeping tears of joy.
He was weeping with joy.
While 'weeping tears' is sometimes used in literature, it is redundant. It is more natural to say 'weeping with joy' or 'weeping for joy'.
I need to make a good weep.
I need to have a good weep.
The correct collocation with the noun form is 'have a weep', not 'make a weep'.
The tree is a crying willow.
The tree is a weeping willow.
The specific type of tree with drooping branches is called a 'weeping willow', not a 'crying willow'.
He has a crying sore on his leg.
He has a weeping sore on his leg.
When referring to a wound that produces liquid, the correct medical/descriptive term is 'weeping', not 'crying'.
Don't confuse with
- cry
to produce tears from your eyes
“The baby started to cry.”
'Weep' is more formal or literary than 'cry', and often implies a deeper, more silent sorrow.
- sob
to cry noisily, taking in deep breaths
“He broke down and sobbed.”
'Sob' emphasizes the noisy breathing while crying, whereas 'weep' focuses on the shedding of tears.
Academic collocations
Words that pair with "weep" in formal and academic writing
- verb
- begin tostart tocontinue to
- noun
- willowsorewound
- preposition
- foroveratwith
In context
Real-world examples
- daily life
She wept bitterly when she heard the tragic news.
Cô ấy đã khóc thảm thiết khi nghe tin bi kịch.
Thể hiện sự đau buồn sâu sắc, thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc văn học ở Việt Nam.
- business
The CEO wept as he announced the closure of the company.
Vị giám đốc điều hành đã rơi lệ khi thông báo đóng cửa công ty.
Trong văn hóa doanh nghiệp, việc thể hiện cảm xúc mạnh như khóc thường hiếm gặp và cho thấy mức độ nghiêm trọng của sự việc.
- academic
In classical literature, heroes often weep for their fallen comrades.
Trong văn học cổ điển, các anh hùng thường khóc thương cho những đồng đội đã ngã xuống.
Phù hợp với cách miêu tả cảm xúc trong các tác phẩm văn học, sử thi được giảng dạy tại trường học Việt Nam.
- health
The wound on his arm was still weeping.
Vết thương trên cánh tay anh ấy vẫn đang rỉ dịch.
Thuật ngữ y khoa phổ biến khi mô tả vết thương chưa lành, rỉ nước vàng hoặc máu loãng.
- nature
We sat under the shade of the weeping willow.
Chúng tôi ngồi dưới bóng mát của cây liễu rủ.
Cây liễu rủ (weeping willow) rất quen thuộc trong thơ ca và cảnh quan ven hồ ở Việt Nam, tượng trưng cho sự mềm mại hoặc nỗi buồn man mác.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'weep' thường được dịch là 'khóc' hoặc 'rơi lệ'. Khác với 'cry' (có thể là khóc thành tiếng lớn), 'weep' mang sắc thái trang trọng, văn vẻ hơn và thường chỉ việc khóc thầm, rơi nước mắt vì đau buồn sâu sắc.
- Khi dùng cho cây cối (như weeping willow - cây liễu rủ), từ này mang ý nghĩa hình tượng, miêu tả các cành cây rủ xuống giống như những giọt nước mắt, một hình ảnh rất phổ biến trong văn học nghệ thuật Việt Nam.
Etymology
From Old English 'wēpan' (to shed tears, cry), of Germanic origin; related to Old Norse 'œpa' (to shout, cry).
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng chi tiết với nhiều ví dụ ngữ cảnh.