Skip to content
Dictionary

sob

/sɑːb/
B2verb

To cry noisily while taking sudden, sharp breaths, or the act of doing so.

Concreteness 3.8/5 · Concrete

Tiếng Việt

khóc nức nở / tiếng nấc

XÓP

Phát âm gần giống chữ 'xóp' trong tiếng Việt, nhưng kéo dài âm 'o' (Anh-Mỹ) hoặc đọc ngắn (Anh-Anh), kết thúc bằng âm 'b' ngậm môi nhẹ.

Khóc thành tiếng lớn với những nhịp thở gấp gáp, hoặc hành động/tiếng khóc như vậy.

Meanings

5 meanings

  1. 1To cry noisily, taking sudden, sharp breaths.verbemotions

    Khóc nức nở, khóc nấc lên từng cơn với những nhịp thở gấp.

    “I heard a child sobbing loudly.”

    “Tôi nghe thấy một đứa trẻ đang khóc nức nở thật to.”

    • She began sobbing into her pillow.
    • He was pleading, almost sobbing, first silently and then aloud.
    • She was sobbing with pain and fear.

    Dùng để miêu tả tiếng khóc lớn, có tiếng nấc, thường do quá đau buồn hoặc hoảng sợ. Khác với 'cry' chỉ là khóc nói chung.

  2. 2To say something while you are crying.verbcommunication

    Vừa khóc nức nở vừa nói.

    “‘I hate him,’ she sobbed.”

    “‘Tôi ghét anh ta,’ cô ấy vừa khóc nấc lên vừa nói.”

    • He sobbed out his tragic story.

    Trong văn chương, 'sob' thường được dùng như một động từ tường thuật (reporting verb) thay cho 'say' để nhấn mạnh cảm xúc đau khổ của nhân vật.

  3. 3To cry noisily for a long time because you are very sad.verbemotions

    Khóc lóc thảm thiết trong một thời gian dài vì quá đau buồn.

    “She flung herself at his chest and sobbed her heart out.”

    “Cô ấy gục vào ngực anh và khóc nức nở như muốn vỡ nát con tim.”

    Thành ngữ 'sob your heart out' rất phổ biến, tương đương với 'khóc hết nước mắt' hay 'khóc cạn nước mắt' trong tiếng Việt.

  4. 4An act or the sound of crying noisily while taking sudden, sharp breaths.nounemotions

    Tiếng khóc nức nở, tiếng nấc.

    “He gave a deep sob.”

    “Anh ấy nấc lên một tiếng nghẹn ngào.”

    • I couldn't hold back the heaving sobs.
    • My father broke down into sobs.
    • ‘I don't want to go!’ she said between sobs.
    • ‘Why didn't you tell me?’ she asked with a sob.
    • Choking back a sob, she ran to her father's chair.

    Thường đi kèm với các động từ như 'give', 'break into' hoặc giới từ 'between' (between sobs - giữa những tiếng nấc).

  5. 5An offensive word for a person that you think is bad or very unpleasant (often an abbreviation for 'son of a bitch').nounslang

    Từ lóng xúc phạm chỉ một người mà bạn cho là tồi tệ hoặc rất đáng ghét (thường là viết tắt của 'son of a bitch').

    “He's a tough old sob.”

    “Lão ta là một gã khốn cứng đầu.”

    Lưu ý: Khi dùng với nghĩa này, từ thường được viết hoa (S.O.B) và đọc từng chữ cái /ˌes.oʊˈbiː/ hoặc đọc như một từ /sɒb/. Đây là từ lóng mang tính xúc phạm mạnh, người học tiếng Anh nên biết để hiểu nhưng cần tránh sử dụng.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • sob loudly
  • sob quietly
  • begin to sob
  • start to sob
  • sob into something
  • sob with pain
  • sob your heart out
  • deep sob
  • heaving sobs
  • break into sobs
  • between sobs
  • choke back a sob
  • sob story
  • a sob of despair
  • a sob of relief

Grammar & forms

Grammar

  • intransitive
  • transitive
  • countable

Inflections

third_person_singular
sobs
past_simple
sobbed
past_participle
sobbed
present_participle
sobbing
plural
sobs

Word family

Usage patterns

  • sob
  • sob something
  • sob your heart out
  • give a sob
  • break into sobs
  • between sobs

Avoid mistakes

Common mistakes

  • She was sobbing to her pillow.

    She was sobbing into her pillow.

    Use the preposition 'into' for the object receiving the tears or face.

  • He gave a big sobbing.

    He gave a deep sob.

    Use the noun form 'sob' for a single instance of the sound or action.

  • She sobbed her heart off.

    She sobbed her heart out.

    The correct idiom is 'sob your heart out'.

  • I heard him to sob.

    I heard him sobbing.

    Use the present participle (-ing) after verbs of perception like 'hear' to describe an ongoing action.

  • He was sobbing of pain.

    He was sobbing with pain.

    Use 'with' to indicate the cause of the emotion or physical reaction.

Don't confuse with

  • weep

    to shed tears, often silently

    “She wept silently for her loss.”

    Sobbing involves noisy, sharp breaths, while weeping can be silent.

  • cry

    to produce tears from your eyes, usually because you are unhappy or hurt

    “The baby started to cry.”

    'Cry' is the most general term; 'sob' specifically means crying with noisy, sharp gasps of breath.

Academic collocations

Words that pair with "sob" in formal and academic writing

verb
hearbeginbreak intostifle
adjective
deeploudstifledheaving
noun
storybreathsound
preposition
withintobetween

In context

Real-world examples

  • daily life

    The little girl sobbed when she dropped her ice cream on the ground.

    Cô bé khóc nức nở khi làm rơi cây kem xuống đất.

    Trẻ em khóc nấc là hình ảnh thường thấy trong đời sống hàng ngày, thể hiện sự tiếc nuối ngây thơ.

  • business

    It is generally considered unprofessional to sob in the middle of a business negotiation.

    Việc khóc nức nở giữa một cuộc đàm phán kinh doanh thường bị coi là thiếu chuyên nghiệp.

    Văn hóa công sở Việt Nam đề cao sự kiềm chế cảm xúc; việc khóc lớn tại nơi làm việc thường bị đánh giá là thiếu bản lĩnh hoặc không chuyên nghiệp.

  • academic

    Psychological studies show that sobbing can help release stress hormones from the body.

    Các nghiên cứu tâm lý học cho thấy việc khóc nức nở có thể giúp giải phóng hormone căng thẳng khỏi cơ thể.

    Trong ngữ cảnh học thuật và y khoa, hành động khóc được phân tích dưới góc độ sinh lý học như một cơ chế giảm căng thẳng tự nhiên.

  • arts

    The actor had to sob convincingly during the tragic climax of the play.

    Nam diễn viên phải khóc nức nở một cách thuyết phục trong cao trào bi kịch của vở kịch.

    Trong nghệ thuật diễn xuất (sân khấu, điện ảnh), 'sob' đòi hỏi kỹ thuật thể hiện cảm xúc mạnh mẽ và chân thực để chạm đến khán giả.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong văn hóa Việt Nam, việc khóc nức nở (sobbing) ở nơi công cộng thường được coi là sự bộc lộ cảm xúc quá mức. Người lớn thường cố gắng kiềm chế (choke back a sob) để giữ thể diện và sự mạnh mẽ.
  • Cụm từ 'sob story' (câu chuyện bi đát nhằm lấy sự thương hại) thường được người Việt gọi vui là 'bài ca than nghèo kể khổ'.
  • Khi dùng như một danh từ lóng (S.O.B), nó mang tính xúc phạm nặng nề tương đương với các câu chửi thề trong tiếng Việt, do đó người học cần hết sức thận trọng.

Etymology

Middle English: perhaps of imitative origin, or related to Old English 'seofian' (to lament) and German 'seufzen' (to sigh).

Exam levels

IELTS

6.0

CEFR

B2

TOEIC

705-800

More in Vietnamese

Plant “sob” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove