Skip to content
Dictionary

gasp

/ɡæsp/
C1verb

To take a quick, deep breath with your mouth open, usually because of surprise, pain, or a lack of air.

Concreteness 4.2/5 · Concrete

Tiếng Việt

thở hổn hển / há hốc mồm

Gáp-s-p

Đọc âm 'gáp' ngắn, kết thúc bằng âm 's' xát nhẹ và 'p' bật hơi ở môi.

Hít một hơi thật sâu và nhanh với miệng mở rộng, thường do ngạc nhiên, đau đớn hoặc thiếu không khí.

Meanings

6 meanings

  1. 1To take a quick deep breath with your mouth open, especially because you are surprised or in pain.verbemotions

    Hít một hơi thật sâu và nhanh với miệng mở rộng, đặc biệt là do ngạc nhiên hoặc đau đớn (há hốc mồm, giật mình).

    “She gasped at the wonderful view.”

    “Cô ấy há hốc mồm kinh ngạc trước khung cảnh tuyệt đẹp.”

    • The cold made her gasp.
    • Denis almost gasped aloud in astonishment.
    • She gasped at his boldness.
    • When he collapsed on stage, the audience gasped.

    Trong tiếng Việt, khi ngạc nhiên người ta thường dùng cụm từ 'há hốc mồm' hoặc 'ồ lên' để diễn tả hành động này. Chú ý giới từ 'at' đi kèm để chỉ nguyên nhân gây ngạc nhiên.

  2. 2To have difficulty breathing or speaking.verbhealth

    Khó thở hoặc khó nói (thở hổn hển, thở dốc).

    “He came to the surface of the water gasping for air.”

    “Anh ấy ngoi lên mặt nước, thở hổn hển để lấy không khí.”

    • She was gasping with pain.
    • "Help me!" he gasped.

    Cụm từ 'gasp for air' rất phổ biến, tương đương với 'thở hổn hển' hoặc 'ngáp ngáp' (như cá) trong tiếng Việt khi thiếu dưỡng khí.

  3. 3To want or need something very badly, especially a drink or a cigarette.verbdaily life

    Rất thèm hoặc cần một thứ gì đó, đặc biệt là đồ uống hoặc thuốc lá.

    “I'm absolutely gasping for a cup of tea.”

    “Tôi đang cực kỳ thèm một tách trà.”

    Đây là cách nói lóng (chủ yếu ở Anh), tương tự như cách nói 'thèm khát khô cả cổ' trong tiếng Việt. Thường dùng ở thì tiếp diễn 'be gasping for'.

  4. 4A quick deep breath, usually caused by a strong emotion such as surprise or pain.nounemotions

    Một tiếng thở hắt ra hoặc hít vào thật sâu và nhanh, thường do cảm xúc mạnh như ngạc nhiên hoặc đau đớn.

    “She spun round with a little gasp of delight.”

    “Cô ấy quay ngoắt lại với một tiếng thở hắt ra vì vui sướng.”

    • He gave a gasp of amazement.
    • The stunt brought shocked gasps from the audience.
    • He was taking in great gasps of air.

    Thường đi kèm với các giới từ chỉ cảm xúc như 'gasp of delight' (thở hắt ra vì vui sướng) hay 'gasp of horror' (thở hắt ra vì kinh hãi).

  5. 5The point at which someone or something can no longer continue living, fighting, or existing.noungeneral

    Thời điểm mà ai đó hoặc thứ gì đó không thể tiếp tục sống, chiến đấu hoặc tồn tại (hơi thở cuối cùng, chút sức tàn).

    “The old car had finally reached its last gasp.”

    “Chiếc xe cũ cuối cùng cũng đã đến lúc tàn tạ (chút hơi tàn cuối cùng).”

    Thành ngữ 'last gasp' tương đương với 'hơi thở cuối cùng' hoặc 'chút sức tàn' trong tiếng Việt. Thường dùng cho cả người, vật hoặc một tổ chức.

  6. 6Used humorously to represent the sound of a gasp, indicating mock shock or surprise.interjectioncommunication

    Được sử dụng một cách hài hước để thể hiện âm thanh của tiếng thở hắt ra, biểu thị sự sốc hoặc ngạc nhiên giả vờ.

    “You mean you actually have to work? Gasp!”

    “Ý cậu là cậu thực sự phải làm việc á? Ối giời ơi! (Giả vờ sốc)”

    Trong văn bản mạng hoặc truyện tranh tiếng Việt, người ta thường dùng '*gasp*' hoặc dịch là '*hít hà*', '*sốc*' để biểu đạt hành động này một cách cường điệu.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • gasp for air
  • gasp for breath
  • almost gasp
  • gasp suddenly
  • gasp aloud
  • leave somebody gasping
  • give a gasp
  • let out a gasp
  • stifle a gasp
  • between gasps
  • in gasps
  • with a gasp
  • big gasp
  • little gasp

Grammar & forms

Grammar

  • intransitive
  • transitive
  • countable

Inflections

third_person_singular
gasps
past_simple
gasped
past_participle
gasped
present_participle
gasping
plural
gasps

Word family

Usage patterns

  • gasp at something
  • gasp for something
  • be gasping for something
  • give a gasp
  • let out a gasp
  • with a gasp

Avoid mistakes

Common mistakes

  • She gasped from the view.

    She gasped at the view.

    Use the preposition 'at' to indicate what caused the gasp of surprise.

  • He was gasping to air.

    He was gasping for air.

    Use 'for' when indicating what someone is struggling to breathe in.

  • The audience made a gasp.

    The audience gave a gasp.

    The common collocation is 'give a gasp' or 'let out a gasp', not 'make a gasp'.

  • I am gasping of a drink.

    I am gasping for a drink.

    In British informal English, the phrase is 'gasping for' something.

  • She took a gasp of relief.

    She gave a gasp of relief.

    We typically 'give' or 'let out' a gasp of an emotion, rather than 'take' one.

Don't confuse with

  • pant

    to breathe quickly and loudly through your mouth, usually because you have been doing something very energetic

    “He was panting after the long run.”

    You pant from exercise, but you gasp from sudden surprise or lack of air.

  • gulp

    to swallow a large amount of air or liquid quickly

    “She gulped down her water.”

    Gulping involves swallowing, while gasping is a sudden intake of breath.

Academic collocations

Words that pair with "gasp" in formal and academic writing

verb
givelet outstiflehear
adjective
audibleloudsuddencollective
noun
airbreathsurprisehorror
preposition
inwithforat

In context

Real-world examples

  • entertainment

    The audience gasped when the magician made the elephant disappear.

    Khán giả đã ồ lên kinh ngạc khi ảo thuật gia làm con voi biến mất.

    Khán giả Việt Nam thường thể hiện sự ngạc nhiên tập thể bằng cách phát ra âm thanh 'ồ' hoặc 'á', rất sát với nghĩa của từ gasp trong ngữ cảnh này.

  • daily life

    After running up six flights of stairs, he was gasping for breath.

    Sau khi chạy bộ lên sáu tầng lầu, anh ấy đã thở hổn hển.

    Phản ứng thể chất phổ biến, 'thở hổn hển' là cách dịch tự nhiên nhất cho 'gasping for breath' trong đời sống hàng ngày.

  • business

    The company is at its last gasp and might declare bankruptcy soon.

    Công ty đang thoi thóp ở những hơi thở cuối cùng và có thể sớm tuyên bố phá sản.

    Từ 'thoi thóp' hoặc 'hơi thở cuối cùng' được dùng rất phổ biến trong báo chí kinh tế Việt Nam để chỉ các doanh nghiệp sắp phá sản.

  • health

    She gasped in pain as the nurse administered the injection.

    Cô ấy hít hà vì đau khi y tá tiêm thuốc.

    Hành động 'hít hà' (hít không khí qua kẽ răng) là phản xạ tự nhiên đặc trưng của người Việt khi cảm thấy đau nhói đột ngột.

  • daily life

    I'm gasping for a cold iced coffee in this summer heat.

    Tôi đang thèm khát khô cả cổ một ly cà phê đá trong cái nóng mùa hè này.

    Cà phê đá là thức uống giải khát quen thuộc tại Việt Nam. Cách dịch 'thèm khát khô cả cổ' truyền tải đúng sắc thái lóng của 'gasping for'.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong văn hóa Việt Nam, sự ngạc nhiên tột độ thường được biểu hiện qua hành động 'há hốc mồm' hoặc phát ra âm thanh 'ồ', 'á'. Từ 'gasp' trong tiếng Anh bao hàm cả hành động hít không khí vào và âm thanh phát ra đó.
  • Khi bị đau đột ngột, người Việt thường có phản xạ 'hít hà' (hít không khí qua kẽ răng), điều này rất sát với nghĩa của cụm từ 'gasp in pain'.
  • Thành ngữ 'last gasp' thường được dịch là 'hơi thở cuối cùng' hoặc 'chút sức tàn', mang đậm tính hình tượng và được sử dụng rộng rãi trong cả văn chương lẫn đời sống tại Việt Nam.

Etymology

From Middle English 'gaspen', possibly of Old Norse origin related to 'geispa' (to yawn). The semantic shift moved from yawning to catching one's breath in exhaustion or surprise.

Exam levels

IELTS

6.5

CEFR

C1

TOEIC

805-850

More in Vietnamese

Plant “gasp” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove