slam
/slæm/To shut something with great force and noise, or a major competition in sports or poetry.
Tiếng Việt
đóng sầm, chỉ trích, giải đấu lớn
s-LÆM
Phát âm âm 's' nhẹ, sau đó đến âm 'læm' giống như 'lam' trong tiếng Việt nhưng miệng mở rộng hơn một chút.
Đóng sầm thứ gì đó với lực mạnh và tiếng ồn lớn, hoặc một cuộc thi lớn trong thể thao hoặc thơ ca.
Meanings
10 meanings
1To shut, or to make something shut, with a lot of force, making a loud noise.verbdaily life
Đóng sầm, hoặc làm cho cái gì đó đóng lại với lực mạnh, tạo ra tiếng động lớn.
“I heard the door slam behind him.”
“Tôi nghe tiếng cửa đóng sầm lại sau lưng anh ta.”
- Ray slammed the door shut.
- The wind made the windows slam all night.
Thường dùng với cửa (door), cửa sổ (window). Cấu trúc 'slam something shut' rất phổ biến để nhấn mạnh hành động đóng quyết liệt.
2To put, push or throw something into a particular place or position with a lot of force.verbemotions
Đặt, đẩy hoặc ném thứ gì đó vào một vị trí cụ thể với lực rất mạnh.
“She slammed down the phone angrily.”
“Cô ấy giận dữ dập mạnh điện thoại xuống.”
- He repeatedly slammed the man's head against the wall.
- He slammed home the penalty for goal number two.
Dùng để diễn tả sự tức giận hoặc quyết đoán. 'Slam down the phone' tương đương với 'dập máy' một cách giận dữ.
3To crash into something with a lot of force; to cause something to crash with force.verbgeneral
Tông mạnh vào thứ gì đó; khiến thứ gì đó va chạm với lực lớn.
“The car skidded and slammed into a tree.”
“Chiếc xe bị trượt bánh và đâm sầm vào một cái cây.”
- The truck slammed into an oncoming car.
- Waves slammed against the side of the ship.
Bắt buộc phải có giới từ 'into' khi nói về va chạm giao thông.
4To criticize someone or something very strongly.verbcommunication
Chỉ trích ai đó hoặc thứ gì đó một cách gay gắt.
“The government has been slammed for failing to take firm action against drinking and driving.”
“Chính phủ đã bị chỉ trích kịch liệt vì không có biện pháp kiên quyết chống lại việc uống rượu bia khi lái xe.”
- Critics slammed the movie for its predictable plot.
- The play was slammed by the local press.
Đây là cách dùng phổ biến trong báo chí (journalism) để thay cho các từ như 'criticize' nhằm tạo sắc thái mạnh mẽ hơn.
5To perform a dunk forcefully in basketball.verbsports
Thực hiện một cú úp rổ mạnh mẽ trong bóng rổ.
“He drove to the hoop and slammed it over the defender.”
“Anh ấy dẫn bóng đến rổ và úp rổ ngay trên đầu hậu vệ đối phương.”
Từ lóng trong thể thao, liên quan đến thuật ngữ 'slam dunk'.
6To be extremely busy with a high workload or a large number of customers.verbwork career
Cực kỳ bận rộn với khối lượng công việc lớn hoặc lượng khách hàng đông đảo.
“The restaurant always gets slammed on Friday nights.”
“Nhà hàng luôn luôn đông nghịt khách vào các tối thứ Sáu.”
Dùng trong môi trường dịch vụ (nhà hàng, khách sạn) để chỉ tình trạng quá tải khách.
7The act of slamming something; the loud noise made by something being slammed.noundaily life
Hành động đóng sầm thứ gì đó; tiếng động lớn phát ra khi thứ gì đó bị đóng sầm.
“She gave the door a good hard slam.”
“Cô ấy đóng sầm cửa một cái thật mạnh.”
- The door shut with a slam.
- I heard the slam of a car door outside.
Thường đi kèm với các tính từ như 'loud' hoặc 'hard' để mô tả tiếng ồn.
8A competition in which people perform their poems to an audience, which chooses a winner.nounarts culture
Một cuộc thi mà mọi người trình diễn thơ của họ trước khán giả, và khán giả sẽ chọn ra người thắng cuộc.
“A poetry slam with cash prizes will be among the social events.”
“Một cuộc thi trình diễn thơ có giải thưởng bằng tiền mặt sẽ nằm trong số các sự kiện xã hội.”
'Poetry slam' là một nét văn hóa biểu diễn thơ hiện đại, không chỉ là đọc thơ đơn thuần mà còn là diễn xuất.
9A major competition in a particular sport (like tennis or golf) that forms part of a Grand Slam.nounsports
Một giải đấu lớn trong một môn thể thao cụ thể (như tennis hoặc golf), nằm trong hệ thống giải Grand Slam.
“She won her first slam with a dominant final.”
“Cô ấy đã giành chức vô địch giải đấu lớn đầu tiên với một trận chung kết áp đảo.”
- Murray won his first slam in 2013.
- He is hoping to win a career slam this year.
Trong tennis, có 4 giải 'slams' chính là Úc mở rộng, Pháp mở rộng, Wimbledon và Mỹ mở rộng.
10An insult or a piece of severe criticism.nouncommunication
Một lời lăng mạ hoặc một lời chỉ trích nặng nề.
“That comment was a real slam against his character.”
“Lời nhận xét đó thực sự là một sự đả kích vào nhân cách của anh ta.”
Cách dùng này mang tính khẩu ngữ, thường chỉ những lời nhận xét làm tổn thương hoặc hạ thấp uy tín.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- transitive
- intransitive
- countable
- singular
Inflections
- third_person_singular
- slams
- past_simple
- slammed
- past_participle
- slammed
- present_participle
- slamming
- plural
- slams
Word family
- slammingadjective
- slam, slammernoun
Usage patterns
- slam something shut
- slam into something
- slam something down
- slam somebody/something
- with a slam
- win a slam
- poetry slam
Avoid mistakes
Common mistakes
He slammed the door into my face.
He slammed the door in my face.
The idiom for refusing to see someone or closing a door as they approach is 'in someone's face'.
The car slammed a tree.
The car slammed into a tree.
When 'slam' describes a collision, it requires the preposition 'into'.
I heard a slam of the window.
I heard the slam of the window.
Use 'the slam' when referring to a specific instance of the noise.
She was slammed because her work.
She was slammed for her work.
The preposition 'for' is used to indicate the reason for the criticism.
He slammed the brakes.
He slammed on the brakes.
The standard phrasal expression for emergency braking is 'slam on the brakes'.
Don't confuse with
- slap
to hit someone or something with the flat part of the hand
“He slapped the table in frustration.”
Use 'slam' for heavy force or shutting things; use 'slap' for hitting surfaces with the palm.
- slash
to cut something with a sharp blade using a quick motion
“The prices were slashed by 50%.”
Don't confuse the sounds; 'slam' is about impact and noise, 'slash' is about cutting or reducing.
Academic collocations
Words that pair with "slam" in formal and academic writing
- verb
- be slammed by criticsslam the door on
- adjective
- resoundingviolenthard
- noun
- slam dunkslam poetry
- preposition
- intoagainstshut
In context
Real-world examples
- daily life
He walked out of the room and slammed the door in anger.
Anh ta bước ra khỏi phòng và đóng sầm cửa lại trong giận dữ.
Hành động đóng sầm cửa thể hiện sự thiếu kiềm chế, thường bị coi là thô lỗ trong văn hóa Việt Nam.
- business
The local newspaper slammed the new policy for being unfair to small businesses.
Tờ báo địa phương đã chỉ trích kịch liệt chính sách mới vì gây bất công cho các doanh nghiệp nhỏ.
Sử dụng từ 'slam' giúp tiêu đề báo chí trở nên thu hút và kịch tính hơn (báo chí Việt Nam thường dùng từ 'ném đá' hoặc 'chỉ trích gay gắt').
- sports
Winning a tennis slam requires immense mental and physical strength.
Chiến thắng một giải Grand Slam tennis đòi hỏi sức mạnh tinh thần và thể chất to lớn.
Quần vợt là môn thể thao phổ biến ở tầng lớp trung lưu Việt Nam, thuật ngữ 'Grand Slam' rất quen thuộc.
- work career
I'm sorry I can't meet you today, I'm absolutely slammed at the office.
Xin lỗi hôm nay mình không gặp bạn được, mình đang ngập đầu trong đống việc ở văn phòng.
Đây là cách nói lóng phổ biến trong giới văn phòng (white-collar) tại các thành phố lớn như TP.HCM hay Hà Nội.
- academic
The research paper was slammed by the academic board for lack of evidence.
Bài nghiên cứu đã bị hội đồng học thuật phê bình gay gắt vì thiếu bằng chứng.
Trong môi trường giáo dục Việt Nam, việc bị 'phê bình' (slam) bởi hội đồng là một điều rất nghiêm trọng.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'slam' khi dùng với nghĩa chỉ trích thường được dịch là 'chỉ trích kịch liệt' hoặc gần đây là tiếng lóng 'ném đá' trên mạng xã hội.
- Khái niệm 'Poetry Slam' chưa thực sự phổ biến ở Việt Nam như một hình thức thi đấu chính thức, nhưng các buổi đọc thơ diễn cảm đang dần xuất hiện tại các không gian nghệ thuật.
- Hành động 'slam the door' (đóng sầm cửa) thường gắn liền với sự thiếu lễ phép, đặc biệt là đối với người lớn tuổi trong gia đình Việt.
Etymology
Early 17th century: probably of Scandinavian origin, related to Old Norse 'slæma', meaning to strike with force. The sports and poetry senses developed in the 20th century as extensions of the idea of a 'grand slam' (all-encompassing victory).
Exam levels
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Cung cấp nghĩa đầy đủ và các cụm từ thông dụng của 'slam'.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển phổ biến với nhiều ví dụ minh họa trực quan cho người Việt.