hammer
/ˈhæmər/A tool with a heavy metal head used for hitting things, or the action of hitting something forcefully.
Tiếng Việt
cái búa
HÁM-mờ
Nhấn mạnh trọng âm vào âm tiết đầu 'HÁM', âm tiết thứ hai 'mờ' đọc nhẹ và lướt.
Một dụng cụ có đầu bằng kim loại nặng dùng để đóng, đập các vật, hoặc hành động đập mạnh vào vật gì đó.
Meanings
12 meanings
1A tool with a handle and a heavy metal head, used for breaking things or hitting nails.noundaily life
Một dụng cụ có tay cầm và đầu bằng kim loại nặng, dùng để đập vỡ các vật hoặc đóng đinh.
“He gave the nail a gentle tap with a hammer.”
“Anh ấy dùng búa gõ nhẹ vào chiếc đinh.”
- He used a hammer and chisel to chip away the stone.
- Make sure you have a hammer and nails before starting the project.
Lưu ý phân biệt 'hammer' (búa kim loại đóng đinh) và 'mallet' (búa gỗ/cao su).
2A tool with a handle and a wooden head, used by a person in charge of an auction in order to get people's attention when something is just being sold.nounbusiness
Một dụng cụ có tay cầm và đầu bằng gỗ, được người điều hành phiên đấu giá sử dụng để thu hút sự chú ý khi một món đồ vừa được chốt bán.
“The painting is expected to fetch up to £50,000 when it goes under the hammer next month.”
“Bức tranh dự kiến sẽ đạt mức giá lên tới 50.000 bảng Anh khi được đưa ra bán đấu giá vào tháng tới.”
- Auctioneers estimate the collection could fetch a high price when it goes under the hammer.
Thành ngữ 'go under the hammer' có nghĩa là 'được mang ra bán đấu giá'.
3A metal ball attached to a wire, thrown as a sport, or the event of throwing it.nounsports
Một quả tạ bằng kim loại gắn vào một sợi dây, được ném trong một môn thể thao, hoặc chính môn thể thao ném tạ xích đó.
“He won a gold medal in the hammer at the last Olympics.”
“Anh ấy đã giành huy chương vàng môn ném tạ xích tại kỳ Thế vận hội trước.”
- The event or sport of throwing the hammer requires immense strength and technique.
Trong thể thao, 'hammer' thường được dịch là 'tạ xích' (môn ném tạ xích).
4A small wooden part inside a piano that hits the strings to produce a sound.nounarts culture
Một bộ phận nhỏ bằng gỗ bên trong đàn piano gõ vào dây đàn để tạo ra âm thanh.
“When you press a key, the hammer strikes the corresponding string.”
“Khi bạn nhấn một phím, búa đàn sẽ gõ vào dây đàn tương ứng.”
Trong ngữ cảnh âm nhạc, từ này chỉ 'búa đàn' của đàn piano.
5A part inside a gun that makes the gun fire.noungeneral
Một bộ phận bên trong súng làm cho súng khai hỏa (búa đập).
“He pulled back the hammer of the revolver.”
“Anh ta kéo búa đập của khẩu súng lục lại.”
Thuật ngữ quân sự/vũ khí, dịch là 'búa đập' hoặc 'kim hỏa' tùy loại súng.
6The first of three small bones in the middle ear that carry sound to the inner ear.nountechnical
Xương đầu tiên trong ba xương nhỏ ở tai giữa truyền âm thanh đến tai trong (xương búa).
“The hammer, anvil, and stirrup are crucial for human hearing.”
“Xương búa, xương đe và xương bàn đạp rất quan trọng đối với thính giác của con người.”
Trong giải phẫu học, nó được gọi là 'xương búa' (malleus).
7To hit something with a hammer.verbdaily life
Đập hoặc đóng vật gì đó bằng búa.
“I could hear somebody hammering next door.”
“Tôi có thể nghe thấy tiếng ai đó đang đóng búa ở nhà bên cạnh.”
- He hammered the nail into the wall.
Động từ này mô tả hành động đóng đinh hoặc đập bằng búa.
8To hit something hard many times, especially so that it makes a loud noise.verbgeneral
Đập mạnh vào vật gì đó nhiều lần, đặc biệt là tạo ra tiếng ồn lớn.
“Someone was hammering at the door.”
“Ai đó đang đập cửa ầm ầm.”
- The rain hammered against the windowpanes all night.
Thường đi với giới từ 'at' hoặc 'on' (hammer at/on the door).
9To kick or hit a ball very hard.verbsports
Đá hoặc đánh một quả bóng rất mạnh.
“He hammered the ball into the net.”
“Anh ấy sút tung lưới đối phương.”
Dùng trong ngữ cảnh thể thao (bóng đá, bóng chày) mang nghĩa sút/đánh bóng cực mạnh.
10To defeat somebody very easily.verbsports
Đánh bại ai đó một cách dễ dàng (thắng đậm).
“Our team was hammered 5–1.”
“Đội của chúng tôi đã bị đánh bại thê thảm với tỷ số 5-1.”
Đây là từ lóng (informal) rất hay dùng trong báo chí thể thao để chỉ việc bị thua đậm.
11To affect somebody or something very badly, or to reduce the value of something.verbbusiness
Ảnh hưởng rất xấu đến ai đó hoặc vật gì đó, hoặc làm giảm giá trị của vật gì đó.
“Eastern counties were brutally hammered by the weekend flooding.”
“Các hạt phía đông đã bị tàn phá nặng nề bởi trận lũ lụt cuối tuần.”
- Concern over the economic crisis continues to hammer the country's stock market.
- Public transport users will be hammered by a 15 percent reduction in service.
Thường dùng ở thể bị động (be hammered by) để chỉ việc bị thiệt hại nặng nề do thiên tai hoặc khủng hoảng kinh tế.
12To make certain that something is understood by expressing it clearly and forcefully (usually 'hammer home').verbcommunication
Đảm bảo rằng điều gì đó được hiểu rõ bằng cách diễn đạt nó một cách rõ ràng và mạnh mẽ (thường dùng 'hammer home').
“The severity of the slump in the housing market has been hammered home by figures released recently.”
“Mức độ nghiêm trọng của sự suy thoái trên thị trường nhà đất đã được nhấn mạnh qua các số liệu công bố gần đây.”
- It is hoped that the latest advertising campaign will hammer home the message about the dangers of alcohol.
Cụm động từ 'hammer home' rất phổ biến, mang nghĩa 'nhấn mạnh để ai đó hiểu rõ vấn đề'.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- singular
- transitive
- intransitive
Inflections
- plural
- hammers
- third_person_singular
- hammers
- past_simple
- hammered
- past_participle
- hammered
- present_participle
- hammering
Word family
- hammeredadjective
Usage patterns
- with a hammer
- under the hammer
- hammer something
- hammer at something
- hammer on something
- hammer something into something
Avoid mistakes
Common mistakes
He hammered to the nail.
He hammered the nail.
The verb 'hammer' is transitive when hitting an object directly, so it does not take the preposition 'to'.
The house went in the hammer.
The house went under the hammer.
The correct idiom for being sold at auction is 'go under the hammer'.
They hammered out a deal to the meeting.
They hammered out a deal at the meeting.
Use 'at' for the location/event where an agreement was reached.
She hammered the door.
She hammered on the door.
When meaning to hit a surface repeatedly to make noise, use 'on' or 'at'.
He was hammered by a car.
He was hit by a car.
'Hammer' is not typically used for accidental vehicle collisions; it implies intentional repeated striking or severe defeat/criticism.
Don't confuse with
- mallet
a tool with a large, usually wooden or rubber head
“Use a rubber mallet to tap the tiles into place.”
A hammer usually has a metal head for nails; a mallet has a softer or larger head to avoid damaging surfaces.
Academic collocations
Words that pair with "hammer" in formal and academic writing
- verb
- hammer homehammer out
- adjective
- heavypneumatic
- noun
- blowdrillhead
- preposition
- withatinto
In context
Real-world examples
- daily life
Can you pass me the hammer to fix this broken chair?
Bạn có thể đưa cho tôi cái búa để sửa chiếc ghế hỏng này không?
Sửa chữa đồ đạc lặt vặt trong nhà là hoạt động phổ biến ở các gia đình Việt Nam, và búa là dụng cụ cơ bản luôn có sẵn.
- business
The antique vase went under the hammer for a record price.
Chiếc bình cổ đã được bán đấu giá với mức giá kỷ lục.
Cụm từ 'go under the hammer' (lên sàn đấu giá) thường xuất hiện trong các bản tin kinh tế hoặc nghệ thuật tại Việt Nam.
- sports
The local football team was hammered in the final match.
Đội bóng đá địa phương đã bị đánh bại thê thảm trong trận chung kết.
Bóng đá là môn thể thao vua ở Việt Nam, từ 'hammer' dùng theo nghĩa lóng để chỉ việc bị thua đậm rất hay gặp trong bình luận thể thao.
- academic
The teacher hammered home the importance of preparing for the national exam.
Giáo viên đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuẩn bị cho kỳ thi quốc gia.
Kỳ thi THPT Quốc gia rất quan trọng tại Việt Nam, việc giáo viên liên tục nhắc nhở (hammer home) học sinh là hình ảnh quen thuộc.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa và chính trị Việt Nam, hình ảnh 'búa liềm' (hammer and sickle) là biểu tượng rất quen thuộc và thiêng liêng, đại diện cho liên minh giai cấp công nhân và nông dân, thường xuất hiện trên cờ Đảng.
- Cái búa là dụng cụ không thể thiếu trong các gia đình Việt Nam, thường được cất trong hộp đồ nghề nhỏ để tự sửa chữa lặt vặt trong nhà.
Etymology
Old English 'hamor', of Germanic origin; related to Old Norse 'hamarr' (rock, crag, hammer) and Dutch 'hamer'.
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng chi tiết với nhiều ví dụ ngữ cảnh.