Skip to content
Dictionary

bounce

/baʊns/
B1verb

To move quickly away from a surface after hitting it, or to move in an energetic and lively way.

Concreteness 3.9/5 · Concrete
Illustration of "bounce"

Tiếng Việt

nảy, bật lên, sự năng động

ba-on-sừ

Phát âm vần 'ou' giống 'ao' trong tiếng Việt, kết thúc bằng âm 's' nhẹ (xì hơi qua kẽ răng).

Chuyển động nhanh ra xa một bề mặt sau khi va chạm, hoặc di chuyển một cách tràn đầy năng lượng và sống động.

Meanings

14 meanings

  1. 1To move quickly away from a surface that an object has just hit; to make something move in this way.verbsports

    Nảy bật lên khỏi một bề mặt sau khi vừa va chạm; làm cho vật gì đó nảy lên như vậy.

    “The ball bounced twice before he could reach it.”

    “Quả bóng đã nảy hai lần trước khi anh ấy kịp với tới nó.”

    • The stone hit the window but bounced off.
    • He bounced the ball against the wall.

    Đây là nghĩa phổ biến nhất. Lưu ý giới từ 'off' thường dùng để chỉ việc nảy ra khỏi bề mặt nào đó.

  2. 2To jump up and down on something that has springs or is soft.verbdaily life

    Nhảy lên nhảy xuống trên một vật có lò xo hoặc mềm mại.

    “She bounced up and down excitedly on the bed.”

    “Cô ấy hào hứng nhảy lên nhảy xuống trên giường.”

    • The kids were bouncing on the sofa.
    • Stop bouncing up and down!

    Dùng để mô tả hành động nhảy nhót đầy phấn khích, thường thấy ở trẻ em.

  3. 3To move somewhere in a very lively, happy, and energetic way.verbemotions

    Đi đến đâu đó một cách rất sống động, vui vẻ và tràn đầy năng lượng.

    “He bounced across the room to greet them.”

    “Anh ấy tung tăng đi ngang qua phòng để chào họ.”

    • She bounced into the office, full of good news.
    • He was bouncing with energy.

    Nghĩa bóng này dùng để mô tả phong thái tự tin và yêu đời của một người.

  4. 4If a cheque bounces, or a bank bounces it, the bank refuses to pay it because there is not enough money in the account.verbfinance

    Nếu một tấm séc 'bounces', hoặc ngân hàng làm nó 'bounce', có nghĩa là ngân hàng từ chối thanh toán vì tài khoản không đủ tiền.

    “I'm afraid your cheque bounced.”

    “Tôi e là tấm séc của bạn đã bị trả về (do thiếu tiền).”

    • The bank immediately froze the account and bounced outstanding cheques.
    • I've never had a check bounce before.

    Trong tiếng Việt thường gọi là 'séc bị trả về' hoặc 'séc không có giá trị thanh toán'.

  5. 5To tell someone your ideas to find out what they think of them.verbbusiness

    Trình bày các ý tưởng với ai đó để xem họ nghĩ gì về chúng.

    “I'd like to bounce a few ideas off you before the meeting.”

    “Tôi muốn trao đổi sơ qua vài ý tưởng với bạn trước cuộc họp.”

    • He bounced ideas off colleagues everywhere he went.
    • Can I bounce something around with you?

    Cụm 'bounce ideas off somebody' rất phổ biến trong môi trường làm việc chuyên nghiệp để tìm kiếm phản hồi.

  6. 6If an email bounces, it is returned to the sender because it cannot be delivered.verbtechnology

    Nếu một email 'bounces', nó bị gửi trả lại cho người gửi vì không thể chuyển đến địa chỉ nhận.

    “I tried to send her an email but it bounced.”

    “Tôi đã cố gửi email cho cô ấy nhưng nó bị trả về.”

    • The report they'd asked me to send bounced because the address was invalid.
    • Any emails sent to the old address will bounce.

    Thường xảy ra do sai địa chỉ email hoặc hộp thư người nhận đã đầy.

  7. 7To force someone to leave a job, a place, or a team.verbwork career

    Buộc ai đó phải rời khỏi công việc, địa điểm hoặc một đội nhóm.

    “He was soon bounced from the post.”

    “Anh ta sớm bị đuổi khỏi vị trí đó.”

    • They were bounced out of the tournament in the first round.
    • He got bounced for being late too often.

    Đây là cách nói không trang trọng, mang nghĩa bị sa thải hoặc bị loại bỏ đột ngột.

  8. 8To suddenly increase in value or price, often after falling.verbbusiness

    Tăng giá trị hoặc giá cả một cách đột ngột, thường là sau một đợt sụt giảm.

    “The Group's shares bounced 20% yesterday.”

    “Cổ phiếu của tập đoàn đã tăng vọt trở lại 20% vào hôm qua.”

    • Analysts say that the US economy has bounced.
    • Stock prices bounced back after the morning slump.

    Thường dùng trong bối cảnh thị trường chứng khoán (stock market) khi giá hồi phục.

  9. 9The action of a ball or other object moving away from a surface after hitting it.nounsports

    Hành động một quả bóng hoặc vật thể khác nảy ra khỏi bề mặt sau khi va chạm.

    “The ball took a wicked bounce to the left.”

    “Quả bóng nảy một cú rất hiểm về phía bên trái.”

    Trong thể thao, 'bounce' chỉ độ nảy của mặt sân hoặc quả bóng.

  10. 10The ability of something to bounce, or the quality of being elastic.nounsports

    Khả năng nảy của một vật, hoặc tính chất đàn hồi.

    “There's not much bounce left in these tennis balls.”

    “Những quả bóng tennis này không còn độ nảy bao nhiêu nữa.”

    Dùng như một danh từ không đếm được để chỉ đặc tính vật lý.

  11. 11The quality of being energetic and lively in a person's character.nounemotions

    Phẩm chất năng động và sống động trong tính cách của một người.

    “All her old bounce was back.”

    “Sự năng động vốn có của cô ấy đã trở lại.”

    Dùng để khen ngợi tinh thần phấn chấn của ai đó.

  12. 12A quality in hair that shows it is healthy and thick so that it does not lie flat.noundaily life

    Độ bồng bềnh của tóc, cho thấy tóc khỏe và dày, không bị xẹp.

    “This shampoo will give your hair more bounce.”

    “Loại dầu gội này sẽ giúp tóc bạn bồng bềnh hơn.”

    Thường xuyên xuất hiện trong các quảng cáo dầu gội đầu tại Việt Nam.

  13. 13One after the other, without any break (British English).nounsports

    Liên tiếp, không có quãng nghỉ (tiếng Anh Anh).

    “We've won six matches on the bounce.”

    “Chúng tôi đã thắng sáu trận liên tiếp.”

    Đây là tiếng lóng của người Anh, tương đương với 'in a row'.

  14. 14A sudden increase in the value, price, or level of something.nounfinance

    Sự gia tăng đột ngột về giá trị, giá cả hoặc mức độ của một thứ gì đó.

    “Confidence is growing that we will see a bounce in consumer spending.”

    “Sự tự tin đang tăng lên rằng chúng ta sẽ thấy một sự bật tăng trong chi tiêu tiêu dùng.”

    Dùng để chỉ sự hồi phục tích cực trong kinh tế.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • bounce back
  • bounce around
  • bounce off
  • bounce ideas
  • gain bounce
  • lose bounce
  • extra bounce

Grammar & forms

Grammar

  • transitive
  • intransitive
  • countable
  • uncountable

Inflections

third_person_singular
bounces
past_simple
bounced
past_participle
bounced
present_participle
bouncing

Word family

Usage patterns

  • bounce off something
  • bounce something
  • bounce up and down
  • bounce ideas off somebody
  • on the bounce
  • lacking in bounce

Avoid mistakes

Common mistakes

  • The cheque was bounced by me.

    The cheque bounced.

    In finance, 'bounce' is usually used intransitively for the cheque itself.

  • He bounced of the room.

    He bounced out of the room.

    Directional movement requires a preposition like 'out of' or 'into'.

  • I want to bounce some ideas to you.

    I want to bounce some ideas off you.

    The standard idiom is 'bounce ideas off someone'.

  • The ball has no many bounce.

    The ball hasn't much bounce.

    When referring to elasticity, 'bounce' is uncountable.

  • She is bouncing with her walls.

    She is bouncing off the walls.

    The idiom for having too much energy is 'bouncing off the walls'.

Don't confuse with

  • bound

    to move with large leaps

    “The dog bounded across the field.”

    Bounce involves hitting a surface and returning; bound is just a large jump forward.

Academic collocations

Words that pair with "bounce" in formal and academic writing

verb
experienceshowexhibit
adjective
significantslightimmediate
noun
effectratequality
preposition
offfromback to

In context

Real-world examples

  • daily life

    The kids love to bounce on the trampoline in the backyard.

    Lũ trẻ rất thích nhảy nhún trên bạt lò xo ở sân sau.

    Trampoline không quá phổ biến ở mọi nhà Việt Nam nhưng thường có tại các khu vui chơi trẻ em.

  • business

    I need to bounce some marketing ideas off the creative team.

    Tôi cần thảo luận vài ý tưởng marketing với nhóm sáng tạo để lấy ý kiến.

    Văn hóa 'brainstorming' (động não) đang ngày càng phổ biến trong các doanh nghiệp trẻ tại Việt Nam.

  • finance

    Be careful when writing cheques; if they bounce, you might face fees.

    Hãy cẩn thận khi ký séc; nếu séc bị trả về, bạn có thể phải chịu phí phạt.

    Người Việt dùng tiền mặt và chuyển khoản nhiều hơn séc, nhưng trong giao dịch doanh nghiệp séc vẫn được dùng.

  • academic

    The market experienced a technical bounce after weeks of falling prices.

    Thị trường đã có một đợt hồi phục kỹ thuật sau nhiều tuần giảm giá.

    Thuật ngữ 'hồi phục kỹ thuật' thường xuyên xuất hiện trên các báo kinh tế như VnExpress Kinh Doanh.

  • daily life

    She uses a special conditioner to give her hair more bounce and shine.

    Cô ấy dùng dầu xả đặc biệt để giúp tóc bồng bềnh và bóng mượt hơn.

    Tiêu chuẩn vẻ đẹp tóc 'bồng bềnh' (bouncy hair) rất được ưa chuộng bởi phụ nữ Việt Nam.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, 'bounce' có thể dịch đa dạng tùy ngữ cảnh: 'nảy' (vật lý), 'nhảy nhót' (hành động), hoặc 'bồng bềnh' (mô tả tóc).
  • Thành ngữ 'bounce ideas off someone' tương đương với việc 'xin ý kiến' hoặc 'thảo luận nháp' trong văn hóa công sở Việt Nam.
  • Khái niệm 'cheque bounce' (séc bị trả về) gắn liền với các quy định pháp lý về tài chính mà bạn cần lưu ý khi làm việc với đối tác nước ngoài.

Etymology

Etymology: Early 16th century: probably imitative of the sound of a heavy blow; compare with Middle Low German bunsen ‘to beat’. Originally used to describe a heavy thud or the sound of a spring.

Exam levels

IELTS

6.5

CEFR

C1

TOEIC

805-850

More in Vietnamese

Plant “bounce” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove