hop
/hɑːp/To move by jumping on one foot, or to make a short, quick journey.
Tiếng Việt
nhảy lò cò / nhảy (chim, thú) / hoa bia
HÓP
Phát âm giống chữ 'hóp' trong tiếng Việt nhưng âm 'o' ngắn và bật hơi mạnh ở âm 'p' cuối.
Di chuyển bằng cách nhảy trên một chân, hoặc thực hiện một chuyến đi ngắn, nhanh chóng.
Meanings
13 meanings
1To move by jumping on one foot.verbdaily life
Di chuyển bằng cách nhảy trên một chân (nhảy lò cò).
“I couldn't put my weight on my ankle and had to hop everywhere.”
“Tôi không thể dồn trọng lượng lên mắt cá chân và phải nhảy lò cò khắp nơi.”
- He hopped up and down impatiently.
- She waited by the car, hopping from foot to foot to keep warm.
- The little girl hopped and skipped along the lane.
Dùng cho người khi chỉ nhảy bằng một chân. Trẻ em Việt Nam thường gọi hành động này là 'nhảy lò cò'.
2To move by jumping with all or both feet together (usually referring to animals or birds).verbgeneral
Di chuyển bằng cách nhảy bằng cả hai hoặc tất cả các chân (thường dùng cho động vật hoặc chim).
“A robin was hopping around on the path.”
“Một con chim cổ đỏ đang nhảy nhót quanh lối đi.”
- A bird hopped across the lawn.
Khác với người (nhảy 1 chân), 'hop' dùng cho chim chóc, ếch nhái mang nghĩa là nhảy bằng cả 2 hoặc 4 chân.
3To go or move somewhere quickly and suddenly.verbinformal
Đi hoặc di chuyển đến đâu đó một cách nhanh chóng và bất ngờ.
“Hop in, I'll drive you home.”
“Lên xe đi, tôi sẽ lái xe đưa bạn về nhà.”
'Hop in' hoặc 'hop on' rất hay dùng trong giao tiếp hàng ngày khi rủ ai đó lên xe (ô tô, xe máy).
4To get on a plane, bus, or train.verbgeneral
Lên máy bay, xe buýt hoặc tàu hỏa.
“I hopped a plane for New York.”
“Tôi đã bắt một chuyến bay đến New York.”
Cách nói này phổ biến trong tiếng Anh-Mỹ, mang nghĩa bắt xe/chuyến bay một cách nhanh chóng.
5To change from one activity or subject to another.verbdaily life
Chuyển từ hoạt động hoặc chủ đề này sang hoạt động hoặc chủ đề khác.
“I like to hop from channel to channel when I watch TV.”
“Tôi thích chuyển từ kênh này sang kênh khác khi xem TV.”
Tương đương với cách nói 'nhảy kênh' hoặc 'nhảy chủ đề' trong tiếng Việt.
6Used in orders to tell somebody to go away.verbslang
Dùng trong câu mệnh lệnh để bảo ai đó đi chỗ khác.
“Go on, hop it!”
“Đi đi, biến đi!”
Đây là tiếng lóng của Anh (British English), hơi cổ và mang tính suồng sã.
7Used to tell somebody to hurry and do something quickly.verbinformal
Dùng để bảo ai đó nhanh lên và làm việc gì đó một cách nhanh chóng.
“We need to get this finished, so hop to it!”
“Chúng ta cần hoàn thành việc này, nên nhanh lên nào!”
Cụm từ 'hop to it' là một thành ngữ (idiom) rất hay để giục ai đó làm việc khẩn trương.
8A short jump by a person on one foot.noungeneral
Một cú nhảy ngắn của người bằng một chân.
“He crossed the hall with a hop, skip and a jump.”
“Anh ấy băng qua hành lang với một cú nhảy lò cò, nhảy bước và nhảy xa.”
- With his feet tied together he could only move in little hops.
Cụm từ 'a hop, skip and a jump' là một thành ngữ chỉ khoảng cách rất gần.
9A short jump by an animal or a bird with all or both feet together.noungeneral
Một cú nhảy ngắn của động vật hoặc chim bằng cả hai hoặc tất cả các chân.
“The frog crossed the brook in three or four hops.”
“Con ếch băng qua suối chỉ bằng ba hoặc bốn cú nhảy.”
Dùng để miêu tả bước nhảy của các loài vật nhỏ như ếch, chim, thỏ.
10A short journey, especially by plane.noungeneral
Một chuyến đi ngắn, đặc biệt là bằng máy bay.
“It's only a short hop to Paris.”
“Đó chỉ là một chuyến bay ngắn đến Paris.”
- Rio to São Paulo is just a short hop by plane.
Thường dùng để chỉ các chuyến bay nội địa hoặc giữa các nước lân cận.
11A tall climbing plant with green female flowers that are like cones in shape.noungeneral
Một loại cây leo cao có hoa cái màu xanh lá cây hình nón (cây hoa bia).
“Almost 80 percent of the nation's hops are grown in this area.”
“Gần 80 phần trăm lượng hoa bia của quốc gia được trồng ở khu vực này.”
Trong ngữ cảnh thực vật học, 'hop' (thường dùng số nhiều 'hops') nghĩa là cây hoa bia.
12The green female flowers of the hop plant that have been dried, used for making beer.noungeneral
Hoa cái màu xanh của cây hoa bia đã được sấy khô, dùng để làm bia.
“The beer is brewed with fresh hops to give it a bitter flavour.”
“Bia được ủ với hoa bia tươi để tạo ra hương vị đắng.”
Đây là nguyên liệu quan trọng trong ngành công nghiệp sản xuất bia, tạo ra vị đắng đặc trưng.
13A social event at which people dance in an informal way.nounsocial
Một sự kiện xã hội nơi mọi người khiêu vũ một cách thân mật.
“Are you going to the village hop tonight?”
“Tối nay bạn có đến buổi khiêu vũ của làng không?”
Nghĩa này khá cổ (old-fashioned), hiện nay ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- intransitive
- transitive
- countable
- plural
Inflections
- third_person_singular
- hops
- past_simple
- hopped
- past_participle
- hopped
- present_participle
- hopping
- plural
- hops
Word family
- hoppingadjective
Usage patterns
- hop (+ adv./prep.)
- hop a plane, bus, train, etc.
- hop (from something to something)
Avoid mistakes
Common mistakes
He hoped over the fence.
He hopped over the fence.
Double the 'p' when adding -ed to hop. 'Hoped' is the past tense of 'hope'.
The bird was hoping on the grass.
The bird was hopping on the grass.
Double the 'p' when adding -ing to hop. 'Hoping' comes from 'hope'.
I will hop the bus.
I will hop on the bus.
In British English, you usually 'hop on' a bus. 'Hop a bus' is mainly North American.
She hopped with both feet.
She jumped with both feet.
For humans, hopping usually implies using only one foot. Using both feet is jumping.
It's a short hop from here.
It's a short hop to there.
When referring to a journey, 'hop' is often followed by 'to' a destination.
Don't confuse with
- hope
to want something to happen
“I hope it doesn't rain.”
Hop has a short 'o' sound and double 'p' in hopped/hopping. Hope has a long 'o' sound and single 'p' in hoped/hoping.
- jump
to push yourself into the air using your legs
“He jumped over the wall.”
Jump usually involves both feet pushing off, while hop often means using one foot (for humans) or small jumps (for birds/animals).
Academic collocations
Words that pair with "hop" in formal and academic writing
- verb
- hopskipjump
- adjective
- shortquicklittle
- noun
- flightjourneystep
- preposition
- onoffoveracross
In context
Real-world examples
- daily life
The kids were hopping around the playground.
Bọn trẻ đang nhảy lò cò quanh sân chơi.
Trò chơi nhảy lò cò là một trò chơi dân gian truyền thống rất phổ biến với trẻ em Việt Nam.
- daily life
I'll just hop on my motorbike and be there in five minutes.
Tôi sẽ nhảy lên xe máy và tới đó trong năm phút nữa.
Xe máy là phương tiện di chuyển chính ở Việt Nam, cụm từ 'nhảy lên xe' rất thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
- travel
We hopped a flight from Hanoi to Da Nang for the weekend.
Chúng tôi đã bắt chuyến bay từ Hà Nội vào Đà Nẵng cho kỳ nghỉ cuối tuần.
Các chuyến bay ngắn (short hops) giữa các thành phố lớn rất phổ biến cho du lịch cuối tuần tại Việt Nam.
- business
The craft beer is brewed with imported hops.
Loại bia thủ công này được ủ với hoa bia nhập khẩu.
Văn hóa uống bia thủ công (craft beer) đang ngày càng phát triển mạnh mẽ ở các thành phố lớn tại Việt Nam.
- academic
The speaker hopped from one topic to another during the lecture.
Diễn giả đã nhảy từ chủ đề này sang chủ đề khác trong suốt bài giảng.
Cách nói ẩn dụ 'nhảy chủ đề' hoàn toàn tương đương và dễ hiểu đối với người Việt.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, 'nhảy lò cò' là một trò chơi dân gian truyền thống rất quen thuộc với tuổi thơ.
- Từ 'hop' khi dùng cho thực vật (hoa bia) thường xuất hiện trong ngữ cảnh sản xuất bia, một ngành công nghiệp và văn hóa tiêu thụ đồ uống rất lớn tại Việt Nam.
- Cụm từ 'hop on' (nhảy lên) thường được người Việt dùng một cách tự nhiên khi nói về việc lên xe máy ('nhảy lên xe').
Etymology
From Middle English hoppen, from Old English hoppian ('to hop, spring, leap, dance'), of Germanic origin. Related to Dutch hoppen and German hüpfen.
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Anh tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ điển đa dạng, cung cấp nhiều ví dụ ngữ cảnh thực tế.