psychiatrist
/saɪˈkaɪətrɪst/A medical doctor who specializes in diagnosing and treating mental illnesses.
Tiếng Việt
bác sĩ tâm thần
sai-KAI-ơ-trớt-st
Chữ 'p' ở đầu là âm câm. Nhấn trọng âm vào âm tiết thứ hai 'KAI'. Chú ý bật hơi nhẹ âm 's' và 't' ở cuối từ.
Một bác sĩ y khoa chuyên chẩn đoán và điều trị các bệnh lý tâm thần.
Meanings
1 meaning
1A doctor who studies and treats mental illnesses.general
Một bác sĩ nghiên cứu và điều trị các bệnh lý tâm thần.
“She was referred to a leading child psychiatrist.”
“Cô ấy đã được chuyển tuyến đến một bác sĩ tâm thần nhi khoa hàng đầu.”
- He has been seeing a psychiatrist for his depression.
- The defense called a forensic psychiatrist to testify at the trial.
- A psychiatrist can prescribe medication, whereas a psychologist usually cannot.
Người học tiếng Anh thường phát âm sai từ này do chữ 'p' đứng đầu. Hãy nhớ 'p' là âm câm (silent 'p'). Ngoài ra, cần phân biệt rõ 'psychiatrist' (bác sĩ tâm thần - có bằng y khoa và được phép kê đơn thuốc) và 'psychologist' (nhà tâm lý học - thiên về tư vấn, trị liệu tâm lý và thường không kê đơn thuốc).
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- leading psychiatrist
- senior psychiatrist
- top psychiatrist
- child psychiatrist
- forensic psychiatrist
- consultant psychiatrist
- the psychiatrist's couch
Grammar & forms
Grammar
- countable
Inflections
- plural
- psychiatrists
Word family
- psychiatricadjective
- psychiatricallyadverb
- psychiatrynoun
Usage patterns
- see a psychiatrist
- consult a psychiatrist
Avoid mistakes
Common mistakes
I am going to see a psychiater.
I am going to see a psychiatrist.
The correct English suffix for this profession is '-ist', not '-er'.
He is a psychology.
He is a psychiatrist.
Do not confuse the field of study (psychology/psychiatry) with the practitioner.
She works as psychiatrist.
She works as a psychiatrist.
Professions require an indefinite article ('a' or 'an') in English.
My psychiatrist gave me an advice.
My psychiatrist gave me some advice.
'Advice' is an uncountable noun and cannot take the article 'an'.
The psychiatrist prescribed me a therapy.
The psychiatrist prescribed me medication.
While psychiatrists can do therapy, their distinguishing feature is prescribing medication; 'prescribe a therapy' is unnatural.
Don't confuse with
- psychologist
A professional who studies behavior and mental processes, typically without a medical degree.
“Unlike a psychologist, a psychiatrist can prescribe medication.”
A psychiatrist is a medical doctor (MD) who can prescribe drugs; a psychologist usually holds a PhD or PsyD and focuses on therapy.
Academic collocations
Words that pair with "psychiatrist" in formal and academic writing
- verb
- consultseerefer tovisit
- adjective
- forensicclinicalconsultantleading
- noun
- patienthospitalwardreport
- preposition
- bywith
In context
Real-world examples
- daily life
After experiencing severe burnout, he decided to consult a psychiatrist.
Sau khi trải qua tình trạng kiệt sức nghiêm trọng, anh ấy quyết định đến gặp bác sĩ tâm thần.
Burnout (kiệt sức vì công việc) đang ngày càng phổ biến trong môi trường làm việc đô thị nhịp độ nhanh tại Việt Nam, khiến nhiều người tìm đến sự trợ giúp y tế.
- business
The hospital is currently hiring a consultant psychiatrist for their new mental health ward.
Bệnh viện hiện đang tuyển dụng một bác sĩ tâm thần tư vấn cho khoa sức khỏe tâm thần mới của họ.
Các cơ sở chăm sóc sức khỏe tâm thần đang được mở rộng tại các bệnh viện lớn ở Việt Nam như Bạch Mai hay Chợ Rẫy.
- academic
A forensic psychiatrist was called to evaluate the defendant's mental state.
Một bác sĩ tâm thần pháp y đã được mời đến để đánh giá tình trạng tâm thần của bị cáo.
Tâm thần học pháp y đóng vai trò quan trọng trong hệ thống pháp luật Việt Nam để giám định hình sự.
- medical
Unlike a psychologist, a psychiatrist is a medical doctor who can prescribe medication.
Khác với nhà tâm lý học, bác sĩ tâm thần là một bác sĩ y khoa có thể kê đơn thuốc.
Làm rõ sự nhầm lẫn rất phổ biến ở Việt Nam khi người dân thường dùng từ 'bác sĩ tâm lý' chung cho cả hai ngành nghề này.
- social
There is less stigma around seeing a psychiatrist today than there was a decade ago.
Ngày nay, việc đi khám bác sĩ tâm thần đã ít bị kỳ thị hơn so với một thập kỷ trước.
Phản ánh sự thay đổi tích cực trong thái độ văn hóa của người Việt Nam đối với nhận thức về sức khỏe tâm thần.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, nhận thức về sức khỏe tâm thần đang ngày càng được nâng cao, đặc biệt là ở giới trẻ và tại các thành phố lớn.
- Vẫn còn một số định kiến (stigma) nhất định đối với việc đi khám 'bác sĩ tâm thần' ở các thế hệ lớn tuổi, do nhiều người vẫn đánh đồng bệnh tâm thần với các chứng bệnh nặng như tâm thần phân liệt.
- Người Việt thường hay gọi chung chung là 'bác sĩ tâm lý', nhưng trong y khoa, cần phân biệt rõ 'bác sĩ tâm thần' (psychiatrist - người có thể kê đơn thuốc) và 'chuyên gia tâm lý' (psychologist - người chủ yếu dùng liệu pháp trò chuyện).
Etymology
Early 20th century: from French 'psychiatre', from Greek 'psukhē' (soul, mind) + 'iatros' (physician), with the English suffix '-ist'.
Exam levels
IELTS
7.5
CEFR
C2
TOEIC
855-990
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng trực tuyến với nhiều ví dụ ngữ cảnh.