ambition
/æmˈbɪʃn/A strong desire to do or to achieve something, typically requiring determination and hard work.
Tiếng Việt
hoài bão
æm-BÍ-shần
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'BÍ'. Âm 'sh' phát âm giống 's' nặng trong tiếng Việt nhưng uốn lưỡi hơn.
Khao khát mãnh liệt để thực hiện hoặc đạt được điều gì đó, thường đòi hỏi sự quyết tâm và nỗ lực.
Meanings
4 meanings
1Something that you want to do or achieve very much.noungeneral
Điều mà bạn rất muốn thực hiện hoặc đạt được; mục tiêu lớn.
“She had fulfilled her lifelong ambition.”
“Cô ấy đã hoàn thành được hoài bão cả đời của mình.”
- Her biggest ambition was to climb Everest.
- This is a tale of jealousy and thwarted ambitions.
- He has already achieved his main ambition in life - to become rich.
Trong ngữ cảnh mục tiêu cụ thể, 'ambition' thường được dịch là 'hoài bão' hoặc 'khát vọng'. Lưu ý cấu trúc 'to fulfill/achieve an ambition'.
2The desire or strength of mind to be successful, rich, powerful, etc.nounemotions
Sự khao khát hoặc ý chí mạnh mẽ để trở nên thành công, giàu có, quyền lực, v.v.; tham vọng.
“She was driven by personal ambition.”
“Cô ấy bị thúc đẩy bởi tham vọng cá nhân.”
- He was a young man with the ambition to succeed in his chosen career.
- I felt he lacked the ambition to succeed in showbusiness.
- She's a woman of driving ambition.
Khi nói về tính cách hoặc động lực chung, 'ambition' thường dịch là 'tham vọng'. Trong tiếng Việt, 'tham vọng' đôi khi mang nghĩa tiêu cực hơn 'hoài bão'.
3An organization of around 3,500 clubs for young people in Britain which provide activities, including sports and outdoor activities.proper_nounsocial
Một tổ chức gồm khoảng 3.500 câu lạc bộ dành cho thanh thiếu niên tại Anh, cung cấp các hoạt động thể thao và ngoài trời.
“He volunteered at a local club supported by Ambition.”
“Anh ấy làm tình nguyện viên tại một câu lạc bộ địa phương do tổ chức Ambition hỗ trợ.”
- Ambition was previously known as the National Association of Clubs for Young People.
Đây là tên riêng của một tổ chức tại Anh, không cần dịch nghĩa sang tiếng Việt khi gọi tên tổ chức.
4To seek after something ambitiously or eagerly; to covet.verbrare
Theo đuổi điều gì đó một cách đầy tham vọng hoặc hăm hở; thèm muốn.
“He ambitioned a position of power within the court.”
“Ông ta khao khát một vị trí quyền lực trong triều đình.”
- They ambitioned to expand their empire across the seas.
Cách dùng động từ này rất hiếm và mang sắc thái cổ điển. Trong tiếng Anh hiện đại, người ta dùng 'aspire to' hoặc 'desire' thay thế.
Word bank
Antonyms
Common phrases
- lifelong ambition
- burning ambition
- great ambition
- lack ambition
- achieve an ambition
- fulfill an ambition
- personal ambition
- career ambition
Grammar & forms
Grammar
- countable
- uncountable
- singular
- transitive
Inflections
- plural
- ambitions
- third_person_singular
- ambitions
- past_simple
- ambitioned
- past_participle
- ambitioned
- present_participle
- ambitioning
Word family
- ambitiousadjective
- ambitiouslyadverb
- ambition (rare)verb
Usage patterns
- ambition to do something
- ambition of doing something
Avoid mistakes
Common mistakes
He has an ambition of being a doctor.
He has an ambition to be a doctor.
Use 'ambition to do something' rather than 'ambition of doing something' in this context.
She has very high ambitions.
She has great ambition / She is very ambitious.
While 'ambitions' is valid for specific goals, 'ambition' (uncountable) is better for the general quality.
Don't confuse with
- aspiration
a hope or ambition of achieving something
“He has aspirations to become a writer.”
Aspiration is often more noble or elevated; ambition can be about power/money.
Academic collocations
Words that pair with "ambition" in formal and academic writing
- verb
- achievefulfillrealizethwart
- adjective
- politicalliterarysocialacademic
- noun
- levelscope
- preposition
- forof
In context
Real-world examples
- daily life
It is his lifelong ambition to become a doctor and help the poor.
Hoài bão cả đời của anh ấy là trở thành bác sĩ và giúp đỡ người nghèo.
Ở Việt Nam, việc trở thành bác sĩ được coi là một hoài bão cao quý và thường được cha mẹ khuyến khích.
- business
The company's expansion plans reflect its global ambition.
Kế hoạch mở rộng của công ty phản ánh tham vọng toàn cầu.
Trong kinh tế Việt Nam đang phát triển, cụm từ 'tham vọng vươn ra thế giới' thường được dùng cho các tập đoàn lớn.
- academic
Students should have the ambition to excel in their academic pursuits.
Sinh viên nên có tinh thần cầu tiến và tham vọng đạt kết quả xuất sắc trong học tập.
Văn hóa hiếu học của Việt Nam luôn đề cao những sinh viên có ý chí tiến thủ và mục tiêu học tập rõ ràng.
- business
Young people today are often driven by personal ambition and professional growth.
Giới trẻ ngày nay thường bị thúc đẩy bởi tham vọng cá nhân và sự phát triển nghề nghiệp.
Phản ánh xu hướng thế hệ Gen Z tại Việt Nam ngày càng chú trọng vào sự nghiệp và thành công cá nhân.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'hoài bão' mang sắc thái tích cực, dùng cho những mục tiêu lớn lao, tốt đẹp. 'Tham vọng' đôi khi mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự ham muốn quá mức về quyền lực hoặc tiền bạc.
- Thành ngữ 'Có chí thì nên' thường được dùng để khích lệ sự 'ambition' và lòng kiên trì của người Việt.
Etymology
Middle English: via Old French from Latin ambitio(n-), from ambire 'go around (soliciting votes)', from amb- 'around' + ire 'go'. Originally denoting the soliciting of votes or support.
Exam levels
IELTS
5.5
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp nhiều ví dụ và cách sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.