pragmatic
/præɡˈmætɪk/Solving problems in a practical and sensible way rather than relying on fixed theories or principles.
Tiếng Việt
thực tế / thực dụng
p-rác-MÁ-tịch
Đọc lướt âm 'p', nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'MÁ'. Âm cuối 'c' (k) bật nhẹ.
Giải quyết vấn đề một cách thực tế và hợp lý thay vì dựa vào các lý thuyết hay nguyên tắc cố định.
Meanings
7 meanings
1Solving problems in a practical and sensible way rather than by having fixed ideas or theories.adjectivebusiness
Giải quyết vấn đề một cách thực tế và hợp lý thay vì giữ những ý tưởng hay lý thuyết cố định.
“We need to adopt a pragmatic approach to management problems.”
“Chúng ta cần áp dụng một cách tiếp cận thực tế đối với các vấn đề quản lý.”
- They're pragmatic about the spending cuts.
- We must be ruthlessly pragmatic and intensely focused.
Đây là nghĩa phổ biến nhất. Hãy dùng 'thực tế' thay vì 'thực dụng' nếu muốn giữ sắc thái tích cực trong tiếng Việt.
2Based on practical judgments rather than principles.adjectivegeneral
Dựa trên những đánh giá thực tế thay vì các nguyên tắc.
“He made a pragmatic decision to settle the lawsuit because in the end it would cost more to try it in court.”
“Anh ấy đã đưa ra một quyết định thực tế là hòa giải vụ kiện vì rốt cuộc việc đưa ra tòa sẽ tốn kém hơn.”
- The mayor has a reputation for being a pragmatic politician who gets things done.
Thường đi kèm với 'decision' (quyết định) hoặc 'choice' (lựa chọn) để chỉ việc chọn phương án có lợi nhất trong thực tế.
3Relating to the field of pragmatics, which studies how context contributes to meaning in language.adjectiveacademic
Thuộc về lĩnh vực ngữ dụng học, nghiên cứu cách ngữ cảnh đóng góp vào ý nghĩa trong ngôn ngữ.
“The pragmatic meaning of the utterance differed significantly from its literal translation.”
“Ý nghĩa ngữ dụng của phát ngôn khác biệt đáng kể so với bản dịch nghĩa đen của nó.”
Trong ngữ cảnh ngôn ngữ học, từ này được dịch là 'ngữ dụng' (pragmatics = ngữ dụng học).
4Interfering in the affairs of others; officious or meddlesome.adjectivesocial
Can thiệp vào chuyện của người khác; lăng xăng hoặc hay chúi mũi vào chuyện người khác.
“He was a pragmatic fellow, always inserting himself into his neighbors' disputes.”
“Ông ta là một kẻ hay lo chuyện bao đồng, luôn xen vào các cuộc tranh chấp của hàng xóm.”
Nghĩa này rất cổ (old-fashioned) và hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Người học không cần ưu tiên ghi nhớ nghĩa này.
5A public decree or official order.nounacademic
Một sắc lệnh công khai hoặc mệnh lệnh chính thức.
“The king issued a pragmatic sanction to ensure his daughter's succession to the throne.”
“Nhà vua đã ban hành một sắc lệnh chính thức để đảm bảo việc kế vị ngai vàng của con gái mình.”
Thường xuất hiện trong cụm từ lịch sử 'pragmatic sanction' (đạo luật thực dụng/sắc lệnh hoàng gia).
6A person who interferes in other people's affairs; a busybody.nounsocial
Người hay can thiệp vào chuyện của người khác; người hay lo chuyện bao đồng.
“She was known as the village pragmatic, always gossiping and meddling.”
“Bà ấy được biết đến như một người hay lo chuyện bao đồng trong làng, luôn ngồi lê đôi mách và can thiệp vào chuyện người khác.”
Nghĩa này hiện nay hầu như không còn được sử dụng. Thay vào đó, người bản xứ thường dùng từ 'busybody'.
7A man of business or practical affairs.nounbusiness
Một người làm kinh doanh hoặc giải quyết các công việc thực tế.
“He was a pragmatic who valued profit over poetry.”
“Ông ấy là một người thực tế, coi trọng lợi nhuận hơn là thơ ca.”
Trong tiếng Anh hiện đại, người ta thường dùng 'pragmatist' thay vì 'pragmatic' để chỉ người có tính thực tế.
Word bank
Synonyms
Common phrases
- be pragmatic
- seem pragmatic
- become pragmatic
- extremely pragmatic
- fairly pragmatic
- very pragmatic
- pragmatic about
- pragmatic approach
- pragmatic decision
- pragmatic solution
- pragmatic sanction
Grammar & forms
Grammar
- countable
Inflections
- plural
- pragmatics
Word family
- pragmaticallyadverb
- pragmatismnoun
Usage patterns
- be pragmatic about something
- take a pragmatic approach
Avoid mistakes
Common mistakes
He is a pragmatic.
He is pragmatic.
In modern English, 'pragmatic' is almost exclusively used as an adjective, not a noun. Use 'pragmatist' for the noun form.
They are pragmatic to the issue.
They are pragmatic about the issue.
The correct preposition to use after 'pragmatic' is 'about', not 'to'.
She solved the problem pragmatic.
She solved the problem pragmatically.
Use the adverb form 'pragmatically' to modify a verb.
We need a pragmatic to fix this.
We need a pragmatic approach to fix this.
'Pragmatic' needs to modify a noun (like approach, solution, or decision).
He took a pragmatical approach.
He took a pragmatic approach.
While 'pragmatical' exists historically, 'pragmatic' is the standard and correct modern form.
Don't confuse with
- dogmatic
inclined to lay down principles as incontrovertibly true
“He was too dogmatic to compromise on the new policy.”
Pragmatic is about practical results and flexibility; dogmatic is about strict adherence to rules or beliefs.
- practical
concerned with the actual doing or use of something rather than with theory and ideas
“She has a lot of practical experience in teaching.”
Practical is a more common, everyday word (B1 level), while pragmatic (C2 level) often implies making tough choices based on reality rather than ideals.
Academic collocations
Words that pair with "pragmatic" in formal and academic writing
- verb
- adopttakerequiredemand
- adjective
- highlypurelyruthlesslystrictly
- noun
- approachsolutiondecisionreasoningcompromise
- preposition
- aboutin
In context
Real-world examples
- academic
In today's competitive job market, students need to be pragmatic about their career choices.
Trong thị trường việc làm cạnh tranh hiện nay, sinh viên cần thực tế khi lựa chọn nghề nghiệp.
Phản ánh xu hướng chọn ngành học dựa trên cơ hội việc làm thực tế tại Việt Nam hiện nay.
- business
The company took a pragmatic approach to survive the economic downturn.
Công ty đã áp dụng một cách tiếp cận thực dụng để sống sót qua thời kỳ suy thoái kinh tế.
Các doanh nghiệp Việt Nam thường phải linh hoạt và thực tế để vượt qua khó khăn tài chính.
- daily life
When buying a family car, she made a pragmatic decision based on fuel efficiency rather than looks.
Khi mua xe cho gia đình, cô ấy đã đưa ra quyết định thực tế dựa trên khả năng tiết kiệm nhiên liệu thay vì vẻ bề ngoài.
Người Việt Nam thường đề cao tính tiết kiệm và hiệu quả sử dụng lâu dài khi mua sắm tài sản lớn.
- politics
The government's pragmatic policies helped attract more foreign investment.
Các chính sách thực dụng của chính phủ đã giúp thu hút thêm nhiều vốn đầu tư nước ngoài.
Phù hợp với bối cảnh mở cửa và hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam.
- business
He is a pragmatic leader who focuses on getting things done rather than debating theories.
Ông ấy là một nhà lãnh đạo thực tế, luôn tập trung vào việc hoàn thành công việc thay vì tranh luận về lý thuyết.
Phong cách lãnh đạo chú trọng kết quả rất được đánh giá cao trong môi trường công sở Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, từ 'thực dụng' đôi khi mang sắc thái hơi tiêu cực (chỉ quan tâm đến lợi ích vật chất, bỏ qua tình cảm). Tuy nhiên, 'pragmatic' trong tiếng Anh thường mang nghĩa tích cực hoặc trung lập, chỉ sự nhạy bén, thực tế và khả năng giải quyết vấn đề hiệu quả.
- Khi dịch 'pragmatic', tùy vào ngữ cảnh mà có thể dùng 'thực tế' (để giữ sắc thái tích cực) hoặc 'thực dụng' (khi nói về chính sách, phương pháp tiếp cận trong kinh doanh/chính trị).
Etymology
Late 16th century: via Latin from Greek pragmatikos 'relating to fact', from pragma 'deed' (from the stem of prassein 'do').
Exam levels
IELTS
7.5
CEFR
C2
TOEIC
855-990
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp định nghĩa đa dạng và các thuật ngữ chuyên ngành liên quan đến từ pragmatic.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.