wow
/waʊ/An expression used to show surprise, pleasure, or admiration, or to impress someone very much.
Tiếng Việt
chà
Wao
Phát âm giống như vần 'ao' trong tiếng Việt nhưng bắt đầu bằng âm 'w' tròn môi.
Một từ cảm thán dùng để biểu thị sự ngạc nhiên, thích thú, ngưỡng mộ hoặc để gây ấn tượng mạnh với ai đó.
Meanings
6 meanings
1Used to show that you are very surprised or impressed by somebody or something.interjectionemotions
Dùng để cho thấy bạn rất ngạc nhiên hoặc bị ấn tượng bởi ai đó hoặc điều gì đó.
“Wow! You look terrific!”
“Chà! Bạn trông thật tuyệt vời!”
- Wow! Did you see that?
- Wow, I didn't expect to see you here!
- Wow! What a beautiful view.
Người Việt có thể dùng 'Oa!' hoặc 'Chà!' để thay thế trong văn nói hàng ngày.
2Used to show surprise or pleasure.interjectioncommunication
Dùng để biểu thị sự ngạc nhiên hoặc niềm vui thích.
“Wow! Did you hear that noise?”
“Ô kìa! Bạn có nghe thấy tiếng động đó không?”
- Wow! That's great news!
- Wow! I can't believe we won.
Khi dùng để chỉ sự ngạc nhiên pha lẫn thắc mắc, tông giọng thường cao hơn ở cuối từ.
3Used sarcastically to express disapproval or lack of interest in something.interjectioncommunication
Dùng một cách mỉa mai để bày tỏ sự không tán thành hoặc thiếu quan tâm.
“He spent two hours cleaning one plate. Wow.”
“Anh ta tốn hai tiếng đồng hồ để rửa một cái đĩa. Ghê thật đấy.”
Trong tiếng Việt, sắc thái mỉa mai này thường được dịch là 'Kinh thật' hoặc 'Ghê nhỉ' với giọng điệu kéo dài.
4To impress somebody very much, especially with a performance or a display of skill.verbarts culture
Gây ấn tượng cực kỳ mạnh mẽ với ai đó, đặc biệt là bằng một buổi biểu diễn hoặc sự thể hiện kỹ năng.
“He wowed audiences around the country with his new show.”
“Anh ấy đã làm kinh ngạc khán giả khắp cả nước với chương trình mới của mình.”
- The movie wowed audiences with its amazing special effects.
- She wowed the judges with her incredible voice.
- They hope to wow the investors with their new prototype.
Động từ này thường được dùng trong lĩnh vực giải trí, marketing hoặc khi nói về một thành tích xuất sắc.
5A person or thing that is a great success or is very attractive/pleasant.nounsocial interaction
Một người hoặc vật thành công rực rỡ hoặc rất hấp dẫn/dễ chịu.
“Don't worry. You'll be a wow.”
“Đừng lo lắng. Bạn sẽ là một người cực kỳ cuốn hút/thành công đấy.”
- He's a real wow with the girls in his class.
- Her first novel was a real wow.
Đây là cách dùng rất thân mật và ít phổ biến hơn dạng cảm thán hay động từ.
6Slow changes in the pitch of sound played in a sound recording, caused by the equipment not running at a constant speed.nountechnology
Sự thay đổi chậm về cao độ âm thanh trong bản thu âm, do thiết bị chạy không đều.
“The recording suffered from significant wow and flutter.”
“Bản thu âm bị ảnh hưởng bởi hiện tượng méo tiếng và rung (wow and flutter).”
Trong lĩnh vực kỹ thuật âm thanh tại Việt Nam, cụm từ này thường được giữ nguyên tiếng Anh hoặc gọi là 'méo tiếng do tốc độ'.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- transitive
- singular
- uncountable
Inflections
- third_person_singular
- wows
- past_simple
- wowed
- past_participle
- wowed
- present_participle
- wowing
- plural
- wows
Usage patterns
- wow somebody
- wow somebody with something
- be a wow
- a real wow with somebody
Avoid mistakes
Common mistakes
He is very wow.
He is amazing.
'Wow' is not an adjective. You can say 'He wowed me' (verb) or 'He is a wow' (informal noun).
I was wow by the movie.
I was wowed by the movie.
When using 'wow' as a passive verb, you must use the past participle 'wowed'.
Wowing! That is great.
Wow! That is great.
The interjection is 'wow', not 'wowing'.
He wowed with the judges.
He wowed the judges.
'Wow' is a transitive verb; it needs a direct object (the person being impressed).
A wow performance.
An amazing performance.
Avoid using 'wow' as an attributive adjective in formal writing.
Academic collocations
Words that pair with "wow" in formal and academic writing
- verb
- impressastound
- adjective
- impressivespectacular
- noun
- impactperformance
- preposition
- withby
In context
Real-world examples
- daily life
Wow! This Pho is absolutely delicious.
Chà! Món phở này thực sự rất ngon.
Người Việt thường dùng 'chà' hoặc 'ồ' khi khen ngợi đồ ăn ngon một cách tự nhiên.
- business
The startup's presentation really wowed the venture capitalists.
Phần trình bày của startup thực sự đã làm kinh ngạc các nhà đầu tư mạo hiểm.
Trong bối cảnh chuyên nghiệp tại Việt Nam, từ 'wow' thường được dùng như một động từ để chỉ việc tạo ra sự ấn tượng vượt mong đợi.
- academic
Wow, I've never seen such a sophisticated architectural design in an academic building.
Oa, tôi chưa bao giờ thấy một thiết kế kiến trúc tinh xảo như vậy trong một tòa nhà học thuật.
Sử dụng từ cảm thán để bày tỏ sự ngưỡng mộ đối với thành tựu trí tuệ hoặc nghệ thuật.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'wow' có thể tương đương với 'chà', 'ồ', 'oa', hoặc 'úi chà'.
- Giới trẻ Việt Nam hiện nay thường sử dụng trực tiếp từ 'wow' trong giao tiếp hằng ngày như một từ mượn phổ biến.
- Từ 'wow' mang sắc thái tích cực, hiếm khi dùng trong các tình huống trang trọng trừ khi nó là một phần của sự tán thưởng công khai.
Etymology
Origin: Early 20th century (originally Scottish). Originally an exclamation of surprise or grief. The verb sense (to impress) became popular in the 1920s in US English. Sources: Oxford Dictionary of English Etymology, Etymonline.
Exam levels
IELTS
5.0
CEFR
A2
TOEIC
255-400
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa và cách sử dụng từ wow trong từ điển Anh-Việt phổ biến nhất.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ và nghĩa mở rộng của từ wow.