lady
/ˈleɪdi/A polite word for a woman, or a title used for a woman of high social rank.
Tiếng Việt
quý bà / phụ nữ
LÊI-đi
Nhấn mạnh vào âm 'LÊI', âm 'đi' đọc nhẹ và nhanh hơn.
Một từ lịch sự để chỉ phụ nữ, hoặc một tước hiệu dành cho người phụ nữ có địa vị xã hội cao.
Meanings
10 meanings
1A word used to mean 'woman' that is often considered more polite or formal, especially by older people.nounsocial
Một từ dùng để chỉ 'phụ nữ' nhưng được coi là lịch sự hoặc trang trọng hơn, đặc biệt là bởi những người lớn tuổi.
“There is a lady at the door who wants to speak with you.”
“Có một người phụ nữ ở cửa muốn nói chuyện với bạn.”
- The lady in the flower shop was very helpful.
- This lady has a question about the menu.
Người Việt thường dùng 'người phụ nữ' hoặc 'vị khách nữ' để dịch trong ngữ cảnh này nhằm giữ sự tôn trọng.
2A woman who is polite, well-educated, and has excellent manners.nounsocial
Một người phụ nữ lịch sự, có giáo dục tốt và có cách cư xử xuất sắc (quý cô/quý bà).
“She always behaves like a real lady, even in difficult situations.”
“Cô ấy luôn cư xử như một quý cô thực thụ, ngay cả trong những tình huống khó khăn.”
- His mother was a very elegant lady.
- Try to act like a lady and don't shout.
Dùng để khen ngợi phẩm hạnh và phong thái của một người phụ nữ.
3A polite way of addressing or referring to a group of women.nouncommunication
Một cách lịch sự để gọi hoặc nói về một nhóm phụ nữ.
“Good evening, ladies. Are you ready to order?”
“Chào buổi tối, các quý cô/quý bà. Các vị đã sẵn sàng gọi món chưa ạ?”
- Ladies and gentlemen, please welcome our next guest.
- Can I take your coats, ladies?
Thường dùng trong ngành dịch vụ như nhà hàng, khách sạn để thể hiện sự chuyên nghiệp.
4An informal and often rude way of addressing a woman whose name you do not know.nounsocial
Một cách gọi thân mật và thường là thô lỗ đối với một người phụ nữ mà bạn không biết tên.
“Hey, lady! You're blocking the driveway!”
“Này bà kia! Bà đang chặn đường xe vào đấy!”
- Listen, lady, I don't make the rules.
- What's the rush, lady?
Tránh dùng cách này trong giao tiếp hàng ngày vì nó mang sắc thái gắt gỏng, thiếu tôn trọng.
5A woman belonging to a high social class, especially in the UK.nounarts culture
Người phụ nữ thuộc tầng lớp xã hội cao, đặc biệt là ở Anh.
“The lords and ladies of the court gathered for the banquet.”
“Các lãnh chúa và quý phu nhân của triều đình đã tập trung cho buổi yến tiệc.”
- She was born a lady and was used to having servants.
- Historical novels often depict the lives of great ladies.
Trong lịch sử hoặc văn học, 'lady' tương đương với 'quý phu nhân'.
6A formal title used by a woman of the nobility (such as a marchioness or countess), the wife of a knight, or a woman given the title as an honor.nounarts culture
Một tước hiệu chính thức được sử dụng bởi một phụ nữ thuộc giới quý tộc, vợ của một hiệp sĩ, hoặc người phụ nữ được ban tước hiệu danh dự.
“The event was hosted by Lady Howe at her country estate.”
“Sự kiện được tổ chức bởi Phu nhân Howe tại trang điền của bà.”
- Lady Diana Spencer became the Princess of Wales.
- She was granted the title of Lady for her services to charity.
Khi đi kèm tên riêng (như Lady Gaga hay Lady Diana), đây là một phần của tước hiệu hoặc nghệ danh.
7A polite term for a public toilet for women.noundaily life
Một thuật ngữ lịch sự để chỉ nhà vệ sinh công cộng cho nữ giới.
“Excuse me, could you tell me where the ladies is?”
“Xin lỗi, bạn có thể cho tôi biết nhà vệ sinh nữ ở đâu không?”
- I'll be back in a minute; I just need to go to the ladies.
- The ladies is at the end of the corridor.
Trong tiếng Anh, 'the ladies' là cách nói tránh (euphemism) rất phổ biến và lịch sự.
8A title used to refer to Mary, the mother of Jesus Christ, particularly in the Roman Catholic Church.nounarts culture
Tước hiệu dùng để chỉ Mary, mẹ của Chúa Jesus, đặc biệt là trong Giáo hội Công giáo La Mã.
“The cathedral is dedicated to Our Lady of Paris.”
“Nhà thờ được dâng kính Đức Mẹ Paris.”
- Many people go to the shrine of Our Lady of Lourdes.
- A statue of Our Lady stood in the corner of the chapel.
Trong Công giáo Việt Nam, 'Our Lady' luôn được dịch là 'Đức Mẹ'.
9A five-pound note.nounfinance
Tờ tiền 5 bảng Anh.
“Can you lend me a lady until tomorrow?”
“Bạn có thể cho tôi mượn 5 bảng cho đến ngày mai không?”
- It only cost me a lady at the market.
Đây là từ lóng tiếng Anh (Cockney rhyming slang: Lady Godiva = fiver), rất hiếm dùng bên ngoài nước Anh.
10To address someone using the word 'lady', often when the person being addressed finds it patronizing or inappropriate.verbsocial
Gọi ai đó bằng từ 'lady', thường là khi người được gọi cảm thấy bị hạ thấp hoặc không phù hợp.
“Stop ladying me; I have a name, you know.”
“Đừng có gọi tôi là 'bà này bà nọ' nữa; tôi có tên đàng hoàng đấy nhé.”
- He kept ladying the waitress despite her obvious annoyance.
- Don't 'lady' me, young man.
Động từ này mang tính mỉa mai, chỉ trích việc sử dụng từ 'lady' một cách giả tạo hoặc kẻ cả.
Word bank
Common phrases
- elderly lady
- old lady
- young lady
- real lady
- first lady
- lady-in-waiting
Grammar & forms
Grammar
- countable
- uncountable
- singular
- plural
- transitive
Inflections
- plural
- ladies
- third_person_singular
- ladies
- past_simple
- ladied
- past_participle
- ladied
- present_participle
- ladying
Word family
- ladylikeadjective
- lady, ladyshipnoun
Usage patterns
- the lady of the house
- lords and ladies
- ladies and gentlemen
Avoid mistakes
Common mistakes
She is a very good ladys.
She is a very good lady.
Do not use the plural 'ladies' for one person.
Excuse me, woman, where is the station?
Excuse me, lady, where is the station?
Addressing a stranger as 'woman' is often considered very rude; 'lady' or 'ma'am' is more polite.
The ladys room is over there.
The ladies' room is over there.
The possessive plural requires an apostrophe after the 's'.
She is a lady doctor.
She is a female doctor / She is a woman doctor.
Using 'lady' as an adjective for professions is considered old-fashioned or patronizing; use 'female' or just 'doctor'.
Two ladys are waiting.
Two ladies are waiting.
The plural of lady is formed by changing 'y' to 'ies'.
Don't confuse with
- woman
The general term for an adult female human.
“She is a hard-working woman.”
Use 'woman' for general description and 'lady' when you want to be extra polite or formal.
- gentlewoman
A woman of high social standing (very formal/dated).
“She was a gentlewoman of reduced circumstances.”
This is much rarer than 'lady' and usually found in literature.
Academic collocations
Words that pair with "lady" in formal and academic writing
- verb
- addresstreatbehave
- adjective
- politeelegantnoble
- noun
- ladyladies
- preposition
- liketofor
In context
Real-world examples
- social
The first lady of Vietnam attended the charity event.
Phu nhân Chủ tịch nước Việt Nam đã tham dự sự kiện từ thiện.
Trong tiếng Việt, 'First Lady' thường được dịch là 'Phu nhân' để thể hiện sự trang trọng và tôn kính đối với vợ của các nhà lãnh đạo.
- daily life
Excuse me, lady, you dropped your scarf.
Xin lỗi bà/cô, bà/cô làm rơi khăn quàng cổ kìa.
Khi xưng hô với người lạ ở Việt Nam, chúng ta thường dùng 'bà', 'cô' hoặc 'chị' tùy độ tuổi để thể hiện sự lịch sự tương đương với 'lady'.
- business
Good evening, ladies and gentlemen, welcome to our gala.
Kính thưa quý bà và quý ông, chào mừng quý vị đến với buổi dạ tiệc của chúng tôi.
Cụm từ 'Ladies and gentlemen' luôn được dịch là 'Quý bà và quý ông' hoặc 'Quý vị' trong các bài phát biểu trang trọng tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, không có một từ duy nhất tương đương hoàn toàn với 'lady'. Tùy vào ngữ cảnh và độ tuổi mà dịch là 'bà', 'quý bà', 'phu nhân' hoặc 'cô'.
- Từ 'quý bà' thường được dùng trong các sự kiện sang trọng hoặc để chỉ những người phụ nữ có phong thái lịch lãm, giàu có.
- Lưu ý: Trong tiếng Anh Mỹ, gọi người lạ là 'lady' có thể bị coi là thô lỗ, trong khi ở Việt Nam, việc xác định đúng thứ bậc xưng hô là cực kỳ quan trọng để giữ phép lịch sự.
Etymology
Etymology: Derived from Middle English 'lavedy', which comes from Old English 'hlǣfdige'. The word literally means 'loaf-kneader' (from 'hlāf' meaning loaf and a root related to 'dæge' meaning kneader), originally referring to the mistress of a household who provided bread. Cite: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
IELTS
5.0
CEFR
A2
TOEIC
255-400
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển phổ biến nhất cho người học tiếng Anh tại Việt Nam, cung cấp định nghĩa và ví dụ chi tiết.
- TFlat Dictionary (Soha)
Nguồn tra cứu từ vựng và các cụm từ liên quan với giải thích tiếng Việt rõ ràng.