lord
/lɔːrd/A man of high social rank, a title for specific high officials, or a name used for God.
Tiếng Việt
chúa, quý tộc, ngài
LO-rd
Phát âm giống 'lo' trong tiếng Việt nhưng kéo dài âm O, kết thúc bằng âm 'd' nhẹ ở cuối. Trong giọng Mỹ có âm 'r' uốn lưỡi.
Một người đàn ông có địa vị xã hội cao, một tước hiệu cho các quan chức cấp cao, hoặc danh xưng dành cho Thiên Chúa.
Meanings
14 meanings
1In the UK, a man of high rank in the nobility, or a person who has been given the title as an honour.nounsocial
Tại Vương quốc Anh, một người đàn ông có thứ bậc cao trong hàng quý tộc, hoặc một người được ban tước hiệu như một vinh dự.
“She is married to a lord who inherits a large estate.”
“Cô ấy kết hôn với một quý tộc, người thừa kế một điền trang rộng lớn.”
- He was made a life lord for his services to the arts.
- The lords and ladies attended the royal banquet.
Khi dùng làm tước hiệu trước tên riêng, không dùng mạo từ 'the' (ví dụ: Lord Byron, không phải the Lord Byron).
2The title used before the name of a nobleman or certain high officials.nounpolitics
Tước hiệu được sử dụng trước tên của một nhà quý tộc hoặc một số quan chức cấp cao.
“Lord Beaverbrook was a powerful newspaper owner.”
“Ngài Beaverbrook là một ông chủ báo chí quyền lực.”
- The letter was addressed to Lord Byron.
- Lord Justice Smith presided over the hearing.
Đây là cách xưng hô trang trọng, tương đương với 'Ngài' hoặc 'Đức ông' trong một số văn bản cổ.
3A powerful man in medieval Europe who owned land and property and had authority over others.nounliterary
Một người đàn ông quyền lực ở châu Âu thời trung cổ, người sở hữu đất đai, tài sản và có quyền hành đối với người khác.
“The peasants owe loyalty and labor to their feudal lord.”
“Các nông nô có nghĩa vụ trung thành và lao động cho lãnh chúa phong kiến của họ.”
- The castle was the seat of the local lord.
- A medieval lord governed the surrounding villages.
Trong lịch sử, từ này thường được dịch là 'Lãnh chúa'.
4A title used to refer to God or Jesus Christ in the Christian and Jewish religions.noundaily life
Danh xưng dùng để chỉ Thiên Chúa hoặc Chúa Giêsu Kitô trong Kitô giáo và Do Thái giáo.
“Love the Lord with all your heart.”
“Hãy yêu mến Chúa hết lòng.”
- Praise the Lord for his many blessings.
- They prayed to the Lord for guidance.
Thường được viết hoa chữ cái đầu (Lord) để phân biệt với các nghĩa thông thường.
5The House of Lords; the part of the UK Parliament whose members are not elected by the public.nounpolitics
Thượng viện Anh; một phần của Nghị viện Vương quốc Anh mà các thành viên không do công chúng bầu ra.
“The Lords has not yet reached a decision on the new law.”
“Thượng viện vẫn chưa đưa ra quyết định về đạo luật mới.”
- The bill was debated in the Lords.
- He has been a member of the Lords for ten years.
'The Lords' (số nhiều) thường dùng để chỉ toàn bộ định chế Thượng viện.
6A title of respect used when speaking to a judge, bishop, or some male members of the nobility.nounformal
Một danh xưng tôn kính được sử dụng khi nói chuyện với thẩm phán, giám mục hoặc một số thành viên nam giới của tầng lớp quý tộc.
“Yes, my Lord, I understand the ruling.”
“Thưa ngài, tôi đã hiểu phán quyết.”
- The lawyer addressed the judge as 'My Lord'.
- They bowed and said, 'Good morning, my Lord'.
Cụm từ 'My Lord' tương đương với 'Thưa Ngài' trong bối cảnh tòa án hoặc nghi lễ trang trọng.
7The master of a household or the master of servants (now largely obsolete).nounliterary
Chủ nhân của một gia đình hoặc chủ của những người giúp việc (hiện nay hầu như đã lỗi thời).
“Blessed is that servant whom his Lord finds doing his duty.”
“Phúc cho người đầy tớ nào mà chủ thấy đang làm nhiệm vụ của mình.”
Trong ngữ cảnh hiện đại, người ta thường dùng 'master' hoặc 'employer' thay thế.
8Used in the phrase 'Year of our Lord' to refer to a year after the birth of Christ (AD).nounacademic
Được dùng trong cụm từ 'Năm của Chúa' để chỉ một năm sau khi Chúa Giáng sinh (Sau Công nguyên).
“In the year of our Lord 1492, Columbus sailed the ocean.”
“Vào năm 1492 sau Công nguyên, Columbus đã vượt đại dương.”
Tương đương với ký hiệu 'AD' (Anno Domini).
9A person with a physical hunchback (archaic British slang).nounslang
Một người có cơ thể bị gù (tiếng lóng cổ của Anh).
“In old street slang, a 'lord' was a term for a hunchback.”
“Trong tiếng lóng đường phố cũ, 'lord' là thuật ngữ chỉ người gù.”
Nghĩa này mang tính xúc phạm và hiện không còn được sử dụng rộng rãi.
10A sixpence coin (obsolete Cockney rhyming slang).nounrare
Đồng xu sáu xu (tiếng lóng vần Cockney đã lỗi thời).
“He didn't have a lord to his name.”
“Anh ta chẳng còn lấy một đồng xu dính túi.”
Đây là một cách dùng rất hiếm, chỉ xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ về Luân Đôn.
11To behave in a superior or domineering way toward someone, acting as if you are more important than they are.verbsocial interaction
Cư xử một cách trịch thượng hoặc áp đặt đối với ai đó, hành động như thể bạn quan trọng hơn họ.
“He likes to lord it over his younger colleagues.”
“Anh ta thích lên mặt với những đồng nghiệp trẻ hơn mình.”
- A good manager does not try to lord it over the team.
- Ever since she got promoted, she's been lording it over everyone.
Luôn đi kèm với cụm từ 'lord it over'. Đây là cách diễn đạt mang tính chỉ trích thái độ kiêu ngạo.
12To invest someone with the power, dignity, or title of a lord.verbliterary
Phong cho ai đó quyền lực, phẩm giá hoặc tước hiệu quý tộc.
“The king decided to lord the brave knight for his loyalty.”
“Đức vua quyết định phong tước cho hiệp sĩ dũng cảm vì sự trung thành của ông.”
Nghĩa này chủ yếu dùng trong văn học hoặc bối cảnh lịch sử.
13Used to express surprise, shock, annoyance, or worry.interjectioncommunication
Được sử dụng để bày tỏ sự ngạc nhiên, sốc, khó chịu hoặc lo lắng.
“Good Lord, what have you done to your hair!”
“Trời đất ơi, con đã làm gì với mái tóc của mình thế này!”
- Oh Lord! I’ve forgotten the theater tickets!
- Lord, it's hot in here!
Dù có nguồn gốc tôn giáo, từ này được dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày như một thán từ cảm thán.
14Used to emphasize a statement or to say that you do not know the answer to something.interjectioncommunication
Được sử dụng để nhấn mạnh một tuyên bố hoặc để nói rằng bạn không biết câu trả lời cho điều gì đó.
“Lord knows I tried to help her.”
“Có Chúa mới biết tôi đã cố gắng giúp cô ấy như thế nào.”
- ‘Why did she leave?’ ‘Lord knows!’
- Lord only knows where they’ve gone.
Cụm 'Lord knows' tương đương với 'Chỉ có trời mới biết' hoặc 'Chúa mới biết' trong tiếng Việt.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- singular
- intransitive
- transitive
Inflections
- plural
- lords
- third_person_singular
- lords
- past_simple
- lorded
- past_participle
- lorded
- present_participle
- lording
Word family
- lordlyadjective
- lordlilyadverb
- lordship, lordnoun
Usage patterns
- a feudal lord
- the Lord Chancellor
- the House of Lords
- lord it over somebody
- Good Lord!
- Oh Lord!
- Lord knows...
Avoid mistakes
Common mistakes
He is the lord Byron.
He is Lord Byron.
Do not use 'the' before 'Lord' when it is part of a specific name/title.
She wants to lord it on her friends.
She wants to lord it over her friends.
The correct phrasal expression is 'lord it over' someone.
The Lord are merciful.
The Lord is merciful.
When referring to God, 'The Lord' is a singular noun and takes a singular verb.
I saw a lord in the street.
I saw a nobleman in the street.
'Lord' is usually used as a title (Lord Smith) rather than a general noun in casual conversation unless referring to the rank specifically.
The House of Lords have decided.
The House of Lords has/have decided.
Collective nouns like 'The Lords' can take either a singular or plural verb in British English, but singular is more formal.
Don't confuse with
- laird
A Scottish title for a person who owns a large estate.
“He is the Laird of Glenmore.”
Use 'lord' for English nobility and 'laird' specifically for Scottish landowners.
- lordship
The state of being a lord, or a title used to address one.
“Your Lordship, the papers are ready.”
Use 'Your Lordship' as a formal address, but 'Lord' as the title with a name.
Academic collocations
Words that pair with "lord" in formal and academic writing
- verb
- appointaddressserve
- adjective
- feudalnoblespiritualtemporal
- noun
- chambertitlehousemanor
- preposition
- ofover
In context
Real-world examples
- politics
The House of Lords is an essential part of the UK Parliament.
Thượng viện (House of Lords) là một phần thiết yếu của Nghị viện Vương quốc Anh.
Giúp người học phân biệt giữa Thượng viện (Lords) và Hạ viện (Commons) trong hệ thống chính trị Anh.
- daily life
In the Bible, many people pray to the Lord for peace.
Trong Kinh Thánh, nhiều người cầu nguyện với Chúa để xin sự bình an.
Từ 'Lord' trong ngữ cảnh tôn giáo tương đương với 'Chúa' hoặc 'Thiên Chúa' trong cộng đồng Công giáo và Tin lành tại Việt Nam.
- academic
He was a powerful feudal lord who ruled over several provinces.
Ông ấy là một lãnh chúa phong kiến quyền lực cai trị nhiều tỉnh thành.
Tương đương với khái niệm 'Lãnh chúa' trong lịch sử phong kiến Việt Nam và Á Đông.
- business
Don't let him lord it over you just because he's the manager.
Đừng để anh ta lên mặt với bạn chỉ vì anh ta là quản lý.
Cụm từ 'lord it over' mô tả thái độ hống hách, kẻ cả, rất phổ biến trong môi trường công sở.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'Lord' có thể dịch là 'Lãnh chúa' (lịch sử), 'Quý ngài' (tước hiệu), hoặc 'Chúa' (tôn giáo). Cần lưu ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Hệ thống tước hiệu của Anh (như Lord) không có tương đương hoàn toàn trong hệ thống hành chính Việt Nam hiện đại, nên thường giữ nguyên hoặc dịch theo chức năng.
- Cụm từ 'Good Lord!' tương đương với 'Trời đất ơi!' hoặc 'Lạy Chúa!' trong tiếng Việt, dùng để biểu thị sự ngạc nhiên.
Etymology
Etymology: Derived from Middle English 'loverd', which comes from Old English 'hlāfweard'. This is a compound of 'hlāf' (bread/loaf) and 'weard' (guardian/warden), literally meaning 'the guardian of the bread', reflecting the role of a master providing for his dependents (Source: Oxford Dictionary of English Etymology).
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Cung cấp nghĩa tiếng Việt chi tiết và các cụm từ liên quan.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển tra cứu nhanh với nhiều ví dụ minh họa thực tế.