serve
/sɜːrv/To provide food or drinks, perform duties for an organization or country, or start a point in sports like tennis.
Tiếng Việt
phục vụ
SƠ-v(ờ)
Phát âm âm 's' nhẹ, kéo dài âm 'ơ' và kết thúc bằng âm 'v' nhẹ ở cuối. Trong giọng Mỹ có thêm âm 'r' uốn lưỡi.
Cung cấp đồ ăn thức uống, thực hiện nhiệm vụ cho tổ chức hoặc quốc gia, hoặc thực hiện cú giao bóng trong thể thao.
Meanings
13 meanings
1To give somebody food or drink, for example at a restaurant or during a meal.verbfood
Phục vụ thức ăn hoặc đồ uống cho ai đó, ví dụ tại nhà hàng hoặc trong bữa ăn.
“Breakfast is served between 7 and 10 a.m.”
“Bữa sáng được phục vụ trong khoảng từ 7 đến 10 giờ sáng.”
- Serve the salad chilled.
- He was served dinner in his room.
- Are they still serving food?
Trong ngữ cảnh này, 'serve' thường đi kèm trực tiếp với tên món ăn hoặc người được phục vụ. Không dùng giới từ 'to' sau 'serve' khi đi với người (ví dụ: 'serve me' thay vì 'serve to me').
2To help a customer in a shop or provide them with goods.verbbusiness
Hỗ trợ khách hàng trong cửa hàng hoặc cung cấp hàng hóa cho họ.
“Are you being served?”
“Đã có ai phục vụ bạn chưa? (Bạn đã được giúp đỡ chưa?)”
- She spends all day on the shop floor serving customers.
- I'm sorry, I'm already serving someone.
Câu 'Are you being served?' là cách hỏi lịch sự của nhân viên bán hàng để biết khách đã có người hỗ trợ chưa.
3To work or perform duties for a person, an organization, or a country, especially in the military.verbwork career
Làm việc hoặc thực hiện nhiệm vụ cho một người, tổ chức hoặc quốc gia, đặc biệt là trong quân đội.
“He served as a captain in the army.”
“Anh ấy đã phục vụ với tư cách là một đại úy trong quân đội.”
- She served in the US military for six years.
- I currently serve on the Board of Directors.
- He has served the company faithfully for 30 years.
Sử dụng cấu trúc 'serve in' cho quân đội và 'serve on' cho các hội đồng hoặc ban quản trị.
4To be useful to somebody in achieving or satisfying something; to fulfill a purpose.verbgeneral
Có ích cho ai đó trong việc đạt được hoặc thỏa mãn điều gì đó; đáp ứng một mục đích.
“These experiments serve no useful purpose.”
“Những thí nghiệm này không phục vụ mục đích hữu ích nào cả.”
- The new procedures serve to stop economic growth.
- The phone application needs to serve a purpose.
- This result only serves to confirm my fears.
Thường dùng trong cấu trúc 'serve a purpose' (đáp ứng mục đích) hoặc 'serve to do something' (nhằm để làm gì).
5To be suitable for a particular use, especially when nothing else is available.verbdaily life
Phù hợp cho một mục đích sử dụng cụ thể, đặc biệt khi không có thứ gì khác sẵn có.
“The sofa will serve as a bed for a night or two.”
“Chiếc ghế sofa này sẽ dùng tạm làm giường trong một hoặc hai đêm.”
- The first chapter serves as a useful introduction to the subject.
- A rake-handle served as a shaft for the spear.
Cấu trúc 'serve as' được dùng để chỉ vật này được sử dụng thay thế cho vật kia với chức năng tương đương.
6To provide an area or a group of people with a product or service.verbbusiness
Cung cấp cho một khu vực hoặc một nhóm người một sản phẩm hoặc dịch vụ.
“The centre will serve the whole community.”
“Trung tâm này sẽ phục vụ cho toàn bộ cộng đồng.”
- There is a new 24-hour bus that serves the airport.
- The hospital serves a wide catchment area.
Dùng để nói về các dịch vụ công cộng hoặc hạ tầng đáp ứng nhu cầu của dân cư.
7To spend a period of time in prison.verbpolitics
Chấp hành hình phạt tù trong một khoảng thời gian.
“He is serving a ten-year sentence for armed robbery.”
“Anh ta đang thụ án mười năm tù vì tội cướp có vũ khí.”
- Prisoners serving life sentences often lose hope.
- She has already served three years of her term.
Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được dịch là 'thụ án' hoặc 'đi tù'. Thường dùng với 'sentence' (bản án) hoặc 'time' (thời gian).
8To give or send somebody an official document, especially one that orders them to appear in court.verbpolitics
Gửi hoặc trao cho ai đó một văn bản chính thức, đặc biệt là lệnh triệu tập hầu tòa.
“The pension trustees served a writ last Friday in New York.”
“Các ủy viên quản trị lương hưu đã tống đạt lệnh tòa vào thứ Sáu tuần trước tại New York.”
- She was served with a summons to court.
- Officers attempted to serve the warrant at his home.
Trong thuật ngữ pháp lý Việt Nam, hành động này được gọi là 'tống đạt' văn bản.
9In sports such as tennis, to start playing by throwing the ball into the air and hitting it.verbsports
Trong các môn thể thao như tennis, bắt đầu lượt chơi bằng cách tung bóng lên không trung và đánh nó.
“Who's serving in this game?”
“Ai là người giao bóng trong ván này?”
- It's your turn to serve.
- She serves with incredible speed and accuracy.
Đây là thuật ngữ chuyên dụng trong thể thao, tương ứng với 'giao bóng' trong tiếng Việt.
10To present an attractive personal appearance or a specific 'look' impressively.verbslang
Thể hiện một vẻ ngoài thu hút hoặc một phong cách cụ thể một cách ấn tượng.
“She is absolutely serving in that outfit.”
“Cô ấy thực sự tỏa sáng trong bộ trang phục đó.”
- The models were serving face on the runway.
Đây là từ lóng hiện đại, thường dùng để khen ngợi thần thái hoặc gu thời trang của ai đó.
11To copulate with (used of male animals).verbgeneral
Giao phối (dùng cho động vật đực).
“The stallion was used to serve several mares.”
“Con ngựa đực được dùng để phối giống với vài con ngựa cái.”
Đây là từ chuyên môn trong chăn nuôi, có thể dịch là 'phối giống'.
12In tennis and other sports, the action of hitting the ball to your opponent to start a point.nounsports
Trong tennis và các môn thể thao khác, hành động đánh bóng về phía đối thủ để bắt đầu một điểm số.
“He has a very powerful serve.”
“Anh ấy có cú giao bóng rất mạnh.”
- Her first serve was a fault.
- He has not lost his serve in three matches.
Ở dạng danh từ, 'serve' có nghĩa là 'cú giao bóng'. Đừng nhầm lẫn với 'service' (dịch vụ).
13A portion of food or drink; a serving.nounfood
Một khẩu phần thức ăn hoặc đồ uống.
“That's a very large serve of fries.”
“Đó là một suất khoai tây chiên rất lớn.”
- Each serve contains about 200 calories.
Nghĩa này phổ biến nhất trong tiếng Anh Úc (Australian English). Trong tiếng Anh-Anh hoặc Anh-Mỹ, người ta thường dùng 'serving' hoặc 'portion' hơn.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- transitive
- intransitive
- countable
Inflections
- third_person_singular
- serves
- past_simple
- served
- past_participle
- served
- present_participle
- serving
- plural
- serves
Word family
- servable, subservientadjective
- service, servant, server, servingnoun
- serve, deserveverb
Usage patterns
- serve somebody something
- serve as something
- serve on something
- serve to do something
Avoid mistakes
Common mistakes
The waiter served to me the dinner.
The waiter served me dinner.
Do not use 'to' when the person follows the verb directly in this context.
He served on the army for two years.
He served in the army for two years.
Use the preposition 'in' for military branches.
It serves you for a warning.
It serves as a warning.
Use 'serve as' to indicate a role or function.
He is serving ten years in the prison.
He is serving ten years in prison.
The definite article 'the' is usually omitted when referring to the purpose of the institution (being a prisoner).
Does this machine serve to your needs?
Does this machine serve your needs?
The verb 'serve' is transitive here; no preposition 'to' is needed.
Don't confuse with
- service
The act of helping or doing work for someone (noun).
“The service at this restaurant is excellent.”
Use 'serve' for the action (verb) and 'service' for the general concept or noun form.
Academic collocations
Words that pair with "serve" in formal and academic writing
- verb
- serve to highlightserve as a proxyserve a function
- adjective
- militarydiplomaticpublic
- noun
- purposeinterestneed
- preposition
- serve asserve onserve under
In context
Real-world examples
- daily life
The waiter will serve your drinks shortly.
Người bồi bàn sẽ phục vụ đồ uống của bạn ngay thôi.
Trong văn hóa ẩm thực Việt Nam, việc phục vụ đồ uống thường đi kèm với khăn lạnh hoặc trà đá miễn phí tại nhiều quán ăn.
- business
He served in the military for two years as part of his national duty.
Anh ấy đã phục vụ trong quân đội hai năm như một phần của nghĩa vụ quân sự.
Tại Việt Nam, nghĩa vụ quân sự là bắt buộc đối với nam thanh niên, được coi là hành động phục vụ tổ quốc thiêng liêng.
- academic
These new policies serve to protect the interests of local farmers.
Những chính sách mới này nhằm phục vụ mục đích bảo vệ quyền lợi của nông dân địa phương.
Nông nghiệp đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế Việt Nam, nên các chính sách hỗ trợ nông dân luôn được quan tâm.
- sports
It is your turn to serve the ball.
Đến lượt bạn giao bóng rồi.
Tennis và cầu lông là những môn thể thao phổ biến tại Việt Nam, nơi thuật ngữ 'giao bóng' (serve) được sử dụng rộng rãi.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'phục vụ' mang sắc thái trang trọng và chuyên nghiệp. Tuy nhiên, trong môi trường quân đội hoặc nhà nước, người ta thường dùng từ 'phụng sự' để thể hiện sự tôn kính cao hơn.
- Khi nói về việc bưng bê đồ ăn trong gia đình, người Việt thường dùng từ 'dọn cơm' hoặc 'mời cơm' thay vì 'phục vụ' để tạo không khí ấm cúng.
- Từ lóng 'serving' (thể hiện diện mạo ấn tượng) đang dần phổ biến trong giới trẻ Gen Z tại Việt Nam thông qua mạng xã hội, thường được dịch thoát ý là 'lên đồ cực cháy' hoặc 'thần thái đỉnh cao'.
Etymology
Origin: Middle English from Old French 'servir', from Latin 'servire', meaning 'be a slave to', derived from 'servus' (slave). The sports sense (tennis) developed in the late 16th century from the idea of the ball being 'served' to the opponent to start play. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology)
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển trực tuyến phổ biến nhất tại Việt Nam, cung cấp định nghĩa chi tiết và ví dụ phong phú.
- TFlat Dictionary (Soha)
Công cụ tra cứu từ vựng Anh-Việt với hệ thống từ đồng nghĩa và trái nghĩa đầy đủ.