Skip to content
Dictionary

gentleman

/ˈdʒentlmən/
B1noun

A man who is polite, well-educated, and has excellent manners, or a formal way to refer to any man.

Concreteness 3.6/5 · Concrete

Tiếng Việt

quý ông

GIEN-tồ-mừn

Nhấn mạnh vào âm đầu GIEN, âm 'tồ' đọc nhẹ, âm cuối 'mừn' đọc lướt nhanh.

Một người đàn ông lịch sự, có giáo dục và cư xử đúng mực, hoặc là một cách gọi trang trọng dành cho phái nam.

Meanings

7 meanings

  1. 1A man who is polite and well educated, who has excellent manners and always behaves well toward others.social

    Một người đàn ông lịch thiệp, có giáo dục, có phong thái tốt và luôn cư xử đúng mực với người khác.

    “He was a true gentleman and always treated everyone with respect.”

    “Anh ấy là một quý ông thực thụ và luôn đối xử với mọi người bằng sự tôn trọng.”

    • You acted like a true gentleman.
    • He’s a perfect gentleman.
    • He was too much of a gentleman to mention her mistake.

    Trong tiếng Việt, 'quý ông' thường dùng để chỉ người có phẩm chất đạo đức và cách cư xử lịch lãm, không chỉ đơn thuần là giàu có.

  2. 2Used as a polite way to address or refer to a man, especially someone you do not know.communication

    Được dùng như một cách lịch sự để gọi hoặc nhắc đến một người đàn ông, đặc biệt là người bạn không quen biết.

    “Ladies and gentlemen! Can I have your attention, please?”

    “Thưa các quý bà và quý ông! Xin vui lòng cho tôi sự chú ý của quý vị được không?”

    • This gentleman has a question.
    • A gentleman is waiting to see you in the lobby.
    • Follow that gentleman, please.

    Cụm từ 'Ladies and gentlemen' tương đương với 'Kính thưa quý vị' hoặc 'Thưa các bà và các ông' trong các sự kiện trang trọng tại Việt Nam.

  3. 3A man from a high social class, especially one who does not need to work for a living.social

    Người đàn ông thuộc tầng lớp thượng lưu, đặc biệt là người không cần phải làm việc để kiếm sống.

    “He retired to his estate and lived the life of a country gentleman.”

    “Ông ấy đã nghỉ hưu về điền trang của mình và sống cuộc đời của một quý ông nông thôn.”

    • He was born a gentleman but lost his fortune.
    • The house was built for a local gentleman in the 18th century.

    Nghĩa này mang tính lịch sử, phản ánh chế độ phân chia giai cấp ở phương Tây, đôi khi được dịch là 'điền chủ' hoặc 'người thượng lưu'.

  4. 4Used to address or refer to a male member of a legislature, such as the House of Representatives.politics

    Dùng để gọi hoặc ám chỉ một nam nghị sĩ trong cơ quan lập pháp, ví dụ như Hạ viện.

    “I yield to the gentleman from Virginia.”

    “Tôi nhường lời cho quý ông nghị sĩ đến từ Virginia.”

    Đây là cách dùng đặc thù trong chính trị phương Tây, tương đương với cách gọi 'đại biểu' trong Quốc hội Việt Nam.

  5. 5A man who does not have to work, often used to imply someone is living a life of ease.daily life

    Người đàn ông không phải làm việc, thường dùng để ám chỉ ai đó đang sống một cuộc đời thong dong, nhàn hạ.

    “Ever since he won the lottery, he's been a gentleman of leisure.”

    “Kể từ khi trúng số, anh ta đã trở thành một quý ông nhàn rỗi.”

    Thường mang sắc thái hài hước hoặc hơi mỉa mai về việc ai đó không có việc làm nhưng vẫn có tiền tiêu xài.

  6. 6An amateur player in certain sports, especially cricket, who does not receive payment.sports

    Vận động viên nghiệp dư trong một số môn thể thao, đặc biệt là cricket, người không nhận tiền thù lao.

    “The annual match featured the Gentlemen against the Players.”

    “Trận đấu thường niên có sự góp mặt của đội Nghiệp dư chống lại đội Chuyên nghiệp.”

    Trong lịch sử thể thao Anh, 'Gentlemen' chỉ những người chơi vì đam mê và có địa vị, đối lập với 'Players' là người chơi chuyên nghiệp kiếm sống bằng nghề.

  7. 7An effeminate or overly sophisticated man.social

    Người đàn ông ủy mị hoặc quá trau chuốt, kiểu cách.

    “He was dismissed as a mere gentleman, incapable of hard labor.”

    “Anh ta bị gạt sang một bên vì chỉ là một gã công tử bột, không có khả năng làm việc nặng nhọc.”

    Dùng với nghĩa tiêu cực, tương đương với 'công tử bột' trong tiếng Việt [VERIFY_TRANSLATION].

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • perfect gentleman
  • true gentleman
  • real gentleman
  • elderly gentleman
  • distinguished gentleman
  • country gentleman

Grammar & forms

Grammar

  • countable

Inflections

plural
gentlemen

Word family

Usage patterns

  • a true gentleman
  • ladies and gentlemen
  • gentleman of leisure

Avoid mistakes

Common mistakes

  • The gentlemans are waiting.

    The gentlemen are waiting.

    The plural of 'gentleman' is always 'gentlemen'.

  • He is a gentle man.

    He is a gentleman.

    Use 'gentleman' as one word when referring to his social conduct or manners.

  • Ladies and gentlemans!

    Ladies and gentlemen!

    Common pluralization error in formal address.

  • She is a gentleman.

    She is a lady.

    Gentleman is specifically gendered for males.

  • A true gentlemen always helps.

    A true gentleman always helps.

    Using the plural 'gentlemen' instead of the singular 'gentleman'.

Don't confuse with

  • gentle man

    A man who is kind and soft in nature.

    “He is a very gentle man who wouldn't hurt a fly.”

    Use 'gentleman' (one word) for manners/class; 'gentle man' (two words) to describe personality.

Academic collocations

Words that pair with "gentleman" in formal and academic writing

verb
remainbehave asaddress
adjective
learneddistinguishedhonorable
noun
gentleman scholargentleman farmer
preposition
toforwith

In context

Real-world examples

  • business

    Please step this way, gentlemen.

    Mời các quý ông đi lối này.

    Sử dụng 'quý ông' trong môi trường dịch vụ cao cấp (khách sạn, nhà hàng) tại Việt Nam để thể hiện sự tôn trọng tuyệt đối.

  • daily life

    He was a true gentleman, holding the door open for everyone.

    Anh ấy là một quý ông thực sự, luôn giữ cửa cho mọi người.

    Hành động ga-lăng (galant) được coi là tiêu chuẩn của một quý ông trong văn hóa hiện đại Việt Nam, ảnh hưởng từ văn hóa Pháp.

  • academic

    The speaker began with 'Ladies and gentlemen, thank you for coming today.'

    Diễn giả bắt đầu bằng câu 'Kính thưa quý vị, cảm ơn mọi người đã đến ngày hôm nay.'

    Trong các hội thảo học thuật tại Việt Nam, 'quý vị' là cách dịch trung hòa và phổ biến nhất cho 'ladies and gentlemen'.

  • social

    That elderly gentleman over there is a famous professor.

    Quý ông cao tuổi đằng kia là một giáo sư nổi tiếng.

    Khi nhắc đến người lớn tuổi có địa vị, việc dùng 'quý ông' thay vì 'ông ấy' thể hiện sự kính trọng cao hơn.

Notes for Vietnamese speakers

  • Từ 'quý ông' trong tiếng Việt thường đi kèm với hình ảnh một người đàn ông mặc vest, lịch lãm và có văn hóa ứng xử tốt.
  • Trong văn hóa giao tiếp Việt Nam, từ 'ga-lăng' (gốc Pháp: galant) thường được dùng để mô tả tính chất của một gentleman đối với phụ nữ.
  • Khác với phương Tây, trong đời thường người Việt thường dùng danh xưng theo thứ bậc (anh, chú, bác) thay vì 'gentleman' trừ khi trong bối cảnh cực kỳ trang trọng hoặc dịch thuật.

Etymology

Middle English: from Old French gentilman, from gentil 'noble' + man. Originally denoted a man of noble or gentle birth, ranking above a yeoman but below a knight. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology)

Exam levels

CEFR

B1

TOEIC

505-600

More in Vietnamese

Plant “gentleman” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove