sir
/sər/A polite and respectful way to address a man or a formal title for a knight.
Tiếng Việt
ông / thưa ông / ngài
xơ
Phát âm giống âm 'xơ' trong tiếng Việt nhưng kéo dài nhẹ, không có dấu sắc hay huyền.
Một cách gọi lịch sự và tôn trọng đối với nam giới hoặc một tước hiệu chính thức dành cho hiệp sĩ.
Meanings
7 meanings
1Used as a polite and respectful way of addressing a man whose name you do not know.noundaily life
Được sử dụng như một cách xưng hô lịch sự và tôn trọng đối với một người đàn ông mà bạn không biết tên.
“Excuse me, sir, you've dropped your umbrella.”
“Xin lỗi ông, ông làm rơi chiếc ô này.”
- Good morning, sir. Can I help you?
- May I help you, Sir?
- What can I do for you today, sir?
Trong tiếng Việt, 'sir' thường được dịch thành 'ông' hoặc 'ngài' tùy vào độ trang trọng. Trong dịch vụ khách hàng, nó mang nghĩa tương đương với việc thêm từ 'ạ' ở cuối câu để thể hiện sự lễ phép.
2Used at the beginning of a formal letter when you do not know the name of the man or person you are writing to.nounbusiness
Được dùng ở đầu thư trang trọng khi bạn không biết tên của người đàn ông hoặc người mà bạn đang viết thư cho.
“Dear Sir, I am writing to complain about the service I received.”
“Thưa Ngài, tôi viết thư này để phàn nàn về dịch vụ mà tôi đã nhận được.”
- Dear Sir/Sirs
- Dear Sir or Madam, I am writing to inform you that I wish to cancel my credit card.
- I addressed the envelope to 'The Manager' but started the letter with 'Dear Sir'.
Cụm từ 'Dear Sir' thường đi kèm với 'or Madam' nếu không rõ giới tính của người nhận. Đây là quy chuẩn trong thư từ thương mại quốc tế.
3A title used before the first name of a man who has been knighted or is a baronet.nounarts culture
Một tước hiệu được sử dụng trước tên riêng của một người đàn ông đã được phong hiệp sĩ hoặc là một nam tước.
“The award was presented to Sir Paul McCartney.”
“Giải thưởng đã được trao cho Hiệp sĩ Paul McCartney.”
- Sir Elton John performed at the concert.
- Sir Isaac Newton was a famous scientist.
- You must address him as Sir Anthony, not Sir Hopkins.
Lưu ý quan trọng: Khi là tước hiệu, 'Sir' phải đi kèm với tên riêng (First Name), không bao giờ chỉ đi kèm với họ (Surname). Ví dụ: Sir Paul (đúng), Sir McCartney (sai).
4Used as a form of address to a man in a position of authority, especially in the armed forces or police.nounwork career
Được dùng như một hình thức xưng hô với một người đàn ông có thẩm quyền, đặc biệt là trong quân đội hoặc cảnh sát.
“‘Report to the commander immediately!’ ‘Yes, sir!’”
“‘Báo cáo với chỉ huy ngay lập tức!’ ‘Rõ, thưa ngài!’”
- Is that all, sir?
- The corporal saluted and said, 'Right away, sir!'
- Follow me, sir, the Captain is waiting.
Trong ngữ cảnh quân đội, 'sir' thể hiện kỷ luật và sự phục tùng tuyệt đối, thường được dịch là 'thưa ngài' hoặc 'rõ' (khi đi với Yes).
5Used by children in school as a way of addressing a male teacher.nouneducation
Được học sinh trong trường sử dụng như một cách gọi giáo viên nam.
“Please, sir, may I go to the bathroom?”
“Thưa thầy, em có thể xin phép ra ngoài đi vệ sinh không ạ?”
- Sir, I've finished my exercise.
- Can you help me with this math problem, sir?
- Yes sir, I'll bring my homework tomorrow.
Tại Anh, học sinh gọi thầy giáo là 'Sir' và cô giáo là 'Miss'. Trong tiếng Việt, từ này luôn được dịch là 'thầy' trong bối cảnh giáo dục.
6Used to emphasize that a statement is definitely true or to express strong agreement/disagreement.nouncommunication
Được dùng để nhấn mạnh rằng một tuyên bố là hoàn toàn đúng hoặc để thể hiện sự đồng ý/phản đối mạnh mẽ.
“We will never allow that to happen! No sir!”
“Chúng tôi sẽ không bao giờ để điều đó xảy ra! Chắc chắn là không!”
- That's a fine car you have. Yes sir!
- Are you coming to the party? Yes sirree!
- No sir, I won't do it.
Trong cách nói thân mật, 'Yes sir' hoặc 'No sir' mang tính nhấn mạnh cảm xúc, không nhất thiết phải đang nói chuyện với một người đàn ông cụ thể.
7To address someone using the word 'sir'.verbsocial
Gọi ai đó bằng 'sir'.
“The waiter kept sirring me throughout the entire meal.”
“Anh bồi bàn cứ gọi tôi là 'thưa ông' suốt cả bữa ăn.”
- Don't 'sir' me; we've been friends for years!
- He was sirred by everyone in the office until he told them to stop.
- He felt uncomfortable being sirred by someone older than him.
Dạng động từ này ít phổ biến và thường mang sắc thái mỉa mai hoặc nhấn mạnh việc ai đó quá khách sáo.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- singular
- transitive
Inflections
- plural
- sirs
- third_person_singular
- sirs
- past_simple
- sirred
- past_participle
- sirred
- present_participle
- sirring
Word family
- sir, sirenoun
Usage patterns
- address somebody as sir
- Dear Sir
- sir somebody
Avoid mistakes
Common mistakes
Hello, Sir Smith.
Hello, Sir John. / Hello, Sir John Smith.
When using 'Sir' as a title for a knight, it MUST be followed by the first name, not just the surname.
Dear Sir Paul,
Dear Sir John,
In formal letters, 'Dear Sir' is used when the name is unknown. If the name is known, use 'Dear Sir John' or 'Dear Sir John Smith'.
Yes sir I will do it.
Yes, sir, I will do it.
A comma should usually separate 'yes' or 'no' from the word 'sir'.
She is a sir.
She is a madam/ma'am.
'Sir' is strictly used for males.
I saw sir in the street.
I saw the gentleman/man in the street.
'Sir' is used as a form of address (vocative) or a title, not usually as a general synonym for 'man' in a sentence.
Don't confuse with
Academic collocations
Words that pair with "sir" in formal and academic writing
- verb
- addressentitlerefer to
- noun
- titleaddressknight
- preposition
- asto
In context
Real-world examples
- daily life
Yes, sir, your table is ready for you now.
Dạ thưa ông, bàn của ông đã chuẩn bị xong rồi ạ.
Thể hiện sự lễ phép trong ngành dịch vụ tại Việt Nam, tương ứng với cách dùng 'dạ/thưa'.
- academic
Sir, could you please explain this formula again?
Thưa thầy, thầy có thể giải thích lại công thức này được không ạ?
Trong văn hóa Việt Nam, tôn sư trọng đạo là rất quan trọng; 'sir' luôn được dịch là 'thầy'.
- business
Dear Sir, we are pleased to offer you the position of Senior Manager.
Thưa Ông/Ngài, chúng tôi rất vui mừng được mời ông vào vị trí Giám đốc Cấp cao.
Sử dụng trong email giao dịch quốc tế để giữ sự chuyên nghiệp và tôn trọng đối tác nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Khác với tiếng Anh, tiếng Việt có hệ thống đại từ nhân xưng rất phức tạp. 'Sir' có thể dịch là 'ông', 'anh', 'ngài', 'thầy' tùy vào tuổi tác và địa vị của người được nhắc đến.
- Trong bối cảnh văn phòng hiện đại ở Việt Nam, người ta thường dùng 'Mr. + Tên' thay vì chỉ dùng 'Sir' một cách đơn độc.
- Tước hiệu 'Sir' của Anh là một khái niệm văn hóa đặc thù; khi dịch sách hoặc tin tức về các nhân vật như Sir Alex Ferguson, người Việt thường giữ nguyên từ 'Sir' để thể hiện sự tôn trọng đặc biệt.
Etymology
Origin: 13th century. Middle English 'sir', a shortened form of 'sire', from Old French 'sire' (lord), ultimately from Latin 'senior' (older). (Source: Oxford Dictionary of English Etymology)
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A2
TOEIC
255-400
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa của 'sir' với các ví dụ Anh-Việt chi tiết.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các nghĩa chuyên ngành và thành ngữ đi kèm với 'sir'.