madam
/ˈmædəm/A polite and formal form of address for a woman, or a woman in charge of a brothel.
Tiếng Việt
quý bà / bà / tú bà
MÁ-đầm
Nhấn mạnh âm tiết đầu tiên 'MÁ', âm tiết thứ hai 'đầm' đọc nhẹ và lướt nhanh.
Một cách xưng hô lịch sự và trang trọng dành cho phụ nữ, hoặc người phụ nữ quản lý nhà thổ.
Meanings
6 meanings
1Used when speaking or writing to a woman in a formal or business situation.nounformal
Được sử dụng khi nói hoặc viết cho một người phụ nữ trong tình huống trang trọng hoặc trong công việc.
“Can I help you, madam?”
“Tôi có thể giúp gì cho bà không thưa bà?”
- May I carry your cases for you, Madam?
- Dear Madam, I am writing to enquire about your new product line.
Trong tiếng Việt, thường dịch là 'thưa bà' hoặc 'quý khách' (nếu trong ngành dịch vụ). Không dùng kèm với tên riêng (họ/tên).
2The official title used when speaking to a woman who has a senior position in a government or organization.nounformal
Chức danh chính thức được sử dụng khi nói chuyện với một người phụ nữ giữ vị trí cấp cao trong chính phủ hoặc tổ chức.
“Madam Secretary, are there any circumstances under which the United States would agree to this policy?”
“Thưa Bộ trưởng, liệu có trường hợp nào mà Hoa Kỳ sẽ đồng ý với chính sách này không?”
- Thank you, Madam President, for your opening remarks.
Khi đi kèm với chức danh, 'Madam' thường được dịch là 'Bà' (ví dụ: Madam President - Thưa Bà Tổng thống). Chữ 'Madam' trong trường hợp này phải viết hoa.
3A girl or young woman who expects other people to do what she wants and behaves in a demanding way.nouninformal
Một cô gái hoặc phụ nữ trẻ luôn mong muốn người khác làm theo ý mình và cư xử một cách đòi hỏi, hạch sách.
“She's a proper little madam.”
“Cô ta đúng là một tiểu thư hạch sách.”
- Her daughter can be a bit of a madam when she doesn't get her way.
Nghĩa này mang sắc thái chê bai (disapproving), thường dùng ở Anh (UK). Trong tiếng Việt có thể hiểu tương đương với 'tiểu thư chảnh chọe' hoặc 'bà cô nhỏ'.
4A woman who is in charge of the people working as prostitutes in a brothel.nounslang
Người phụ nữ quản lý những người hành nghề mại dâm trong nhà thổ.
“She was arrested and charged with operating as a madam.”
“Bà ta đã bị bắt và bị buộc tội hoạt động như một tú bà.”
- The notorious madam kept a detailed black book of her wealthy clients.
Nghĩa lóng này tương đương với từ 'tú bà' hoặc 'má mì' trong tiếng Việt. Cần cẩn thận để không nhầm lẫn với các nghĩa trang trọng khác.
5To address someone using the title 'madam'.verbcommunication
Gọi ai đó bằng danh xưng 'madam' (thưa bà).
“Please don't madam me, it makes me feel old.”
“Xin đừng gọi tôi là 'bà', điều đó làm tôi cảm thấy mình già đi.”
- The shop assistant sir'd and madam'd them throughout their entire visit.
Được dùng như một động từ trong văn phong thân mật, chỉ hành động gọi ai đó là 'madam'.
6To act as a madam; to run a brothel.verbrare
Làm tú bà; điều hành một nhà thổ.
“She madamed a notorious establishment in the city during the 1920s.”
“Bà ta đã làm tú bà cho một cơ sở khét tiếng trong thành phố vào những năm 1920.”
Đây là cách sử dụng rất hiếm (rare) và mang tính từ lóng (slang).
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- singular
- countable
- transitive
- intransitive
Inflections
- plural
- madams
- third_person_singular
- madams
- past_simple
- madamed
- past_participle
- madamed
- present_participle
- madaming
Usage patterns
- Dear Madam
- Madam President
- Madam Secretary
- madam somebody
Avoid mistakes
Common mistakes
Dear Mrs,
Dear Madam,
When you do not know the name of the woman you are writing to in a formal letter, use 'Dear Madam', not 'Dear Mrs'.
She is a madam of the house.
She is the mistress of the house.
In modern English, 'madam' usually refers to a brothel keeper when used with 'a', not a female head of a standard household.
Hello madam Smith.
Hello Mrs Smith.
'Madam' is used without a surname. Use Mrs, Ms, or Miss when including a surname.
Yes, madam president.
Yes, Madam President.
Capitalize 'Madam' when it is used as part of an official title.
I wrote a letter to the madam.
I wrote a letter to the female manager.
Do not use 'the madam' to mean a female boss or manager; it strongly implies she runs a brothel.
Don't confuse with
- ma'am
A contraction of madam, used more commonly in North America for everyday polite address.
“Excuse me, ma'am, you dropped your keys.”
Use 'madam' in highly formal writing (Dear Madam) and 'ma'am' in spoken American English.
- sir
The male equivalent of madam.
“Can I help you, sir?”
Use 'sir' for men and 'madam' for women in formal service situations.
Academic collocations
Words that pair with "madam" in formal and academic writing
- verb
- addresscall
- adjective
- dearproperlittle
- noun
- presidentsecretarychairman
- preposition
- to
In context
Real-world examples
- business
Dear Madam, I am writing to apply for the position advertised on your website.
Kính thưa Bà, tôi viết thư này để ứng tuyển cho vị trí được quảng cáo trên trang web của công ty.
Trong thư tín thương mại tiếng Việt, 'Kính thưa Bà' hoặc 'Kính gửi Quý bà' được dùng khi người viết biết người nhận là nữ nhưng không biết tên cụ thể.
- daily life
Would madam like to see the dessert menu?
Quý khách có muốn xem thực đơn tráng miệng không ạ?
Trong ngành dịch vụ cao cấp tại Việt Nam, nhân viên thường gọi khách hàng nữ là 'quý khách' hoặc 'chị/cô' thay vì dịch sát nghĩa là 'bà' để tạo sự trẻ trung và tôn trọng.
- academic
Madam Chairman opened the board meeting at exactly 9 AM.
Bà Chủ tịch đã khai mạc cuộc họp hội đồng quản trị vào đúng 9 giờ sáng.
Trong môi trường hội đồng, chính phủ hoặc học thuật, 'Madam' đi kèm chức danh luôn được dịch trang trọng là 'Bà' (Bà Chủ tịch, Bà Giám đốc).
- news
The police raided the underground club and arrested the madam.
Cảnh sát đã đột kích câu lạc bộ ngầm và bắt giữ tú bà.
Trên báo chí Việt Nam, từ 'tú bà' hoặc 'má mì' thường được dùng để chỉ người phụ nữ điều hành đường dây mại dâm, tương đương với nghĩa lóng của 'madam'.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, cách xưng hô phụ thuộc rất nhiều vào tuổi tác và thứ bậc. Tuy nhiên, khi dịch 'madam' trong ngữ cảnh trang trọng, 'bà' hoặc 'quý bà' là lựa chọn an toàn và phổ biến nhất.
- Trong ngành dịch vụ (nhà hàng, khách sạn), 'madam' thường được dịch thoát ý thành 'quý khách' để nghe tự nhiên và lịch sự hơn với người Việt, tránh làm khách hàng cảm thấy bị gọi già đi.
- Cần đặc biệt lưu ý ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn giữa nghĩa trang trọng (quý bà/phu nhân) và nghĩa lóng (tú bà/má mì).
Etymology
From Old French 'ma dame' meaning 'my lady', derived from Latin 'mea domina'. First recorded in English in the 13th century as a respectful form of address for a woman of rank.
Exam levels
IELTS
5.0
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến, cung cấp các nghĩa đa dạng của từ 'madam' trong nhiều ngữ cảnh.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng Anh-Việt với các ví dụ cụ thể về cách dùng từ 'madam' trong giao tiếp thực tế.