ms
/ˌem ˈes/An abbreviation for multiple sclerosis, manuscript, Master of Science, or a formal title used before a woman's name.
Tiếng Việt
Cô/Bà (danh xưng); MS (viết tắt)
EM-ÉC-sờ
Đọc tách rời hai chữ cái M và S. Chữ M đọc là 'em', chữ S đọc là 'éc' với âm 's' nhẹ bật ra ở cuối.
Từ viết tắt của bệnh đa xơ cứng (multiple sclerosis), bản thảo (manuscript), Thạc sĩ Khoa học (Master of Science), hoặc danh xưng trang trọng dùng trước tên của một người phụ nữ.
Meanings
6 meanings
1A title that comes before a woman's family name or before her first and family names together, and that can be used when you do not want to state whether she is married or not.formal
Danh xưng đặt trước họ hoặc cả tên và họ của một người phụ nữ, được sử dụng khi bạn không muốn nêu rõ cô ấy đã kết hôn hay chưa.
“Ms Murphy will be leading the meeting today.”
“Cô Murphy sẽ chủ trì cuộc họp hôm nay.”
- Dear Ms Johnson, thank you for your letter.
- Please give this document to Ms Davis.
Trong tiếng Anh chuẩn, 'Ms' đi kèm với họ (family name). Tuy nhiên, ở Việt Nam, người ta thường dùng 'Ms' + Tên (ví dụ: Ms Hoa) trong môi trường công sở. Luôn viết hoa chữ M.
2Multiple sclerosis (a disease of the nervous system that gets worse over a period of time with loss of feeling in the body and loss of control of movement and speech).general
Bệnh đa xơ cứng (một căn bệnh về hệ thần kinh ngày càng trở nặng theo thời gian, gây mất cảm giác ở cơ thể và mất kiểm soát vận động, giọng nói).
“She was diagnosed with MS in her twenties.”
“Cô ấy được chẩn đoán mắc bệnh đa xơ cứng vào những năm hai mươi tuổi.”
- Research into MS is ongoing.
- MS affects the central nervous system.
Lưu ý viết hoa cả hai chữ cái (MS) khi dùng với nghĩa này. Bệnh này ít phổ biến ở Việt Nam hơn so với các nước phương Tây nhưng thuật ngữ y khoa vẫn dùng MS.
3Master of Science (a second university degree in science).education
Thạc sĩ Khoa học (bằng đại học thứ hai về lĩnh vực khoa học).
“He earned his MS in Computer Science from Stanford.”
“Anh ấy đã lấy bằng Thạc sĩ Khoa học ngành Khoa học Máy tính từ trường Stanford.”
- An MS degree usually takes two years to complete.
- She is applying for an MS program next fall.
Dùng mạo từ 'an' trước MS (an MS degree) vì chữ M bắt đầu bằng nguyên âm /e/ khi phát âm.
4Manuscript (a copy of a book, piece of music, etc. before it has been printed).academic
Bản thảo (bản sao của một cuốn sách, bản nhạc, v.v. trước khi được in).
“The author submitted her MS to the publisher.”
“Tác giả đã nộp bản thảo của mình cho nhà xuất bản.”
- The original MS was lost in the fire.
- He is currently revising his latest MS.
Thường được viết hoa (MS) hoặc viết thường (ms). Dạng số nhiều là MSS hoặc mss.
5Manuscript (a very old book or document that was written by hand before printing was invented).literary
Bản thảo, thủ bản (một cuốn sách hoặc tài liệu rất cũ được viết bằng tay trước khi kỹ thuật in ấn được phát minh).
“The library houses a collection of medieval illuminated MS.”
“Thư viện lưu giữ một bộ sưu tập các bản thảo có minh họa thời trung cổ.”
- Scholars are studying the ancient MS to understand its origins.
- The museum acquired a rare 12th-century MS.
Nghĩa này thường gặp trong ngữ cảnh lịch sử, văn học hoặc khảo cổ học.
6Abbreviation for management science.business
Viết tắt của khoa học quản lý (management science).
“He is studying MS at the business school.”
“Anh ấy đang học khoa học quản lý tại trường kinh doanh.”
- MS applies analytical methods to make better decisions.
Nghĩa này ít phổ biến hơn so với các nghĩa khác của MS, chủ yếu dùng trong ngữ cảnh học thuật về kinh tế.
Word bank
Synonyms
Common phrases
- diagnosed with MS
- an MS degree
- Dear Ms
Grammar & forms
Grammar
- countable
- uncountable
Usage patterns
- Ms [Name]
- an MS in [Subject]
Avoid mistakes
Common mistakes
Mrs. Smith (when marital status is unknown)
Ms. Smith
Use Ms when you do not know if a woman is married or if she prefers not to specify.
He has a MS in Biology.
He has an MS in Biology.
Use 'an' before MS because the pronunciation starts with a vowel sound (/em/).
Dear Miss. Jones (in a formal business letter to an unknown woman)
Dear Ms Jones
Ms is the standard and most polite title in modern business correspondence when marital status is unknown.
She suffers from ms.
She suffers from MS.
When used as an abbreviation for multiple sclerosis, it should be capitalized.
I sent the ms to the publisher.
I sent the MS to the publisher.
When used as an abbreviation for manuscript, it is typically capitalized.
Academic collocations
Words that pair with "ms" in formal and academic writing
- verb
- earncompletesubmit
- adjective
- originalancientunpublished
- noun
- degreeprogramstudent
- preposition
- inof
In context
Real-world examples
- business
Ms Nguyen will review the contract and get back to you tomorrow.
Cô Nguyễn sẽ xem xét hợp đồng và phản hồi lại cho bạn vào ngày mai.
Trong môi trường công sở tại Việt Nam, 'Ms' được dùng rất phổ biến khi giao tiếp bằng tiếng Anh hoặc email để thể hiện sự tôn trọng đối với đồng nghiệp/đối tác nữ.
- academic
He is planning to pursue an MS in Data Science after graduation.
Anh ấy dự định theo học chương trình Thạc sĩ Khoa học ngành Khoa học Dữ liệu sau khi tốt nghiệp.
Bằng Thạc sĩ (Master's degree) rất được coi trọng tại Việt Nam như một bước tiến quan trọng trong con đường học vấn và thăng tiến nghề nghiệp.
- daily life
Living with MS requires a strong support system from family and friends.
Sống chung với bệnh đa xơ cứng đòi hỏi một hệ thống hỗ trợ vững chắc từ gia đình và bạn bè.
Dù bệnh đa xơ cứng (MS) ít phổ biến ở người châu Á hơn so với người phương Tây, thuật ngữ y khoa này vẫn được sử dụng nguyên bản trong các tài liệu y tế tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa công sở hiện đại ở Việt Nam, từ 'Ms' được sử dụng vô cùng rộng rãi. Tuy nhiên, thay vì ghép với họ (family name) như văn hóa phương Tây (ví dụ: Ms Smith), người Việt thường ghép 'Ms' với tên gọi (ví dụ: Ms Lan, Ms Hoa) để tạo sự thân thiện nhưng vẫn giữ được tính trang trọng.
- Khi viết email giao dịch thương mại quốc tế, người Việt được khuyến khích sử dụng 'Ms' thay vì 'Miss' hay 'Mrs' khi không rõ tình trạng hôn nhân của đối tác nữ để tránh sự thiếu tế nhị.
Etymology
The title 'Ms' was coined in the 20th century as a blend of 'Miss' and 'Mrs' to provide a marital-status-neutral title for women. Other uses are initialisms for 'multiple sclerosis', 'Master of Science', and 'manuscript'.
Exam levels
IELTS
5.0
CEFR
A2
TOEIC
255-400
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến, cung cấp nghĩa chi tiết cho các từ viết tắt và danh xưng.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng trực tuyến với nhiều ví dụ ngữ cảnh thực tế.