mrs
/ˈmɪsɪz/A title used before the family name or full name of a married woman.
Tiếng Việt
Bà (danh xưng)
MÍT-sìz
Nhấn mạnh âm đầu MÍT, âm cuối -sìz đọc nhẹ và nhớ phát âm 'z' ở cuối.
Danh xưng dùng trước họ hoặc tên đầy đủ của một người phụ nữ đã có gia đình.
Meanings
6 meanings
1A title that comes before a married woman’s family name or before her first and family names together.nounformal
Danh xưng đặt trước họ của một người phụ nữ đã có gia đình, hoặc trước cả tên và họ của người đó.
“Mrs Hill”
“Bà Hill”
- Mrs. Schultz
- Hello, Mrs. Taylor, how are you today?
Luôn viết hoa chữ cái đầu (Mrs). Trong tiếng Anh-Mỹ thường có dấu chấm (Mrs.), còn Anh-Anh thì không (Mrs). Không bao giờ dùng 'Mrs' đứng một mình mà không có tên/họ theo sau.
2Isabella Mary Mayson Beeton (1836-65), the British writer of the Book of Household Management (1861), a famous book on cooking and running a household.proper_nounliterary
Isabella Mary Mayson Beeton (1836-65), nữ nhà văn người Anh, tác giả của cuốn Book of Household Management (1861), một cuốn sách nổi tiếng về nấu ăn và quản lý gia đình.
“According to Mrs Beeton, we should cook it with cream.”
“Theo bà Beeton, chúng ta nên nấu món này với kem.”
Đây là một nhân vật lịch sử nổi tiếng ở Anh, tên của bà thường được dùng như một biểu tượng cho việc nội trợ mẫu mực.
3Maria Anne Fitzherbert (1756-1837), the first wife of the British king George IV, whom he married secretly in 1785.proper_nounacademic
Maria Anne Fitzherbert (1756-1837), người vợ đầu tiên của vua George IV nước Anh, người mà ông đã bí mật kết hôn vào năm 1785.
“Mrs Fitzherbert was a Roman Catholic, which complicated the royal marriage.”
“Bà Fitzherbert là người theo đạo Công giáo La Mã, điều này đã làm phức tạp thêm cuộc hôn nhân hoàng gia.”
Lưu ý cách dùng 'Mrs' để chỉ những nhân vật lịch sử nữ đã kết hôn trong các văn bản học thuật.
4Elizabeth Gaskell (1810-65), an English writer of novels, mostly set in the north-west of England, including Cranford and Mary Barton.proper_nounliterary
Elizabeth Gaskell (1810-65), một nữ tiểu thuyết gia người Anh, với các tác phẩm chủ yếu lấy bối cảnh ở vùng tây bắc nước Anh, bao gồm Cranford và Mary Barton.
“Mrs Gaskell also wrote a biography of her friend Charlotte Brontë.”
“Bà Gaskell cũng đã viết một cuốn tiểu sử về người bạn của mình là Charlotte Brontë.”
Trong văn học Anh thế kỷ 19, các nữ tác giả thường được gọi bằng danh xưng 'Mrs' kèm theo họ của chồng.
5A character in The Rivals, a comic play by Richard Brinsley Sheridan, noted for the way she confuses words that sound similar (a malapropism).proper_nounliterary
Một nhân vật trong vở kịch hài The Rivals của Richard Brinsley Sheridan, nổi tiếng với thói quen nhầm lẫn các từ có âm thanh giống nhau (hiện tượng malapropism).
“If I reprehend anything in this world, it is the use of my oracular tongue and a nice derangement of epitaphs, said Mrs Malaprop.”
“Nếu tôi có khiển trách bất cứ điều gì trên thế giới này, thì đó là việc sử dụng cái lưỡi tiên tri của tôi và một sự sắp xếp lộn xộn tuyệt đẹp của các văn bia, bà Malaprop nói.”
Tên của nhân vật này đã tạo ra thuật ngữ 'malapropism' trong tiếng Anh, chỉ việc dùng sai từ ngữ một cách buồn cười do nhầm lẫn các từ phát âm gần giống nhau.
6Sarah Siddons (1755-1831), an English actor considered to have been one of the greatest actors in tragedies, especially famous for playing Lady Macbeth.proper_nounacademic
Sarah Siddons (1755-1831), một nữ diễn viên người Anh được coi là một trong những diễn viên bi kịch vĩ đại nhất, đặc biệt nổi tiếng với vai diễn Lady Macbeth.
“Mrs Siddons was a legendary figure on the English stage.”
“Bà Siddons là một nhân vật huyền thoại trên sân khấu kịch nước Anh.”
Danh xưng 'Mrs' ở đây thể hiện sự tôn kính đối với một nữ nghệ sĩ gạo cội trong lịch sử sân khấu.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- singular
Usage patterns
- Mrs + family name
- Mrs + first name + family name
Avoid mistakes
Common mistakes
I saw the Mrs Smith.
I saw Mrs Smith.
Do not use articles (the, a) before titles with names.
Good morning, Mrs.
Good morning, Mrs Smith.
Do not use 'Mrs' alone as a greeting; it must be followed by a surname.
He is a Mrs.
She is a Mrs.
'Mrs' is exclusively used as a title for women.
mrs smith is here.
Mrs Smith is here.
Titles and names must always be capitalized.
Mrs John
Mrs Smith / Mrs John Smith
The title is traditionally followed by the family name, not just the first name.
Don't confuse with
- ms
a title used before the family name of a woman regardless of her marital status
“Ms. Smith is our new director.”
Use 'Mrs' only when you know the woman is married and uses this title; otherwise, use 'Ms'.
- miss
a title used before the family name of an unmarried woman
“Miss Johnson is the new teacher.”
Use 'Miss' for unmarried women and girls, and 'Mrs' for married women.
Academic collocations
Words that pair with "mrs" in formal and academic writing
- noun
- nametitle
In context
Real-world examples
- daily life
Good morning, Mrs. Smith.
Chào buổi sáng, bà Smith.
Ở phương Tây, 'Mrs' luôn đi kèm với họ (thường là họ chồng), khác với Việt Nam thường gọi bằng tên thật (ví dụ: Bà Lan).
- business
Please send this report to Mrs. Davis in Accounting.
Vui lòng gửi báo cáo này cho bà Davis ở phòng Kế toán.
Trong môi trường công sở quốc tế, dùng 'Mrs' thể hiện sự tôn trọng đối với đối tác hoặc đồng nghiệp nữ đã kết hôn.
- academic
Mrs. Dalloway is a famous novel by Virginia Woolf.
Bà Dalloway là một cuốn tiểu thuyết nổi tiếng của Virginia Woolf.
Trong văn học và học thuật, 'Mrs' thường được dịch là 'Bà' để chỉ nhân vật nữ đã có gia đình, giữ nguyên sắc thái trang trọng.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Anh, 'Mrs' luôn đi kèm với họ (thường là họ chồng) hoặc cả tên lẫn họ, không bao giờ đứng một mình hoặc chỉ đi với tên gọi như ở Việt Nam.
- Người Việt thường gọi 'Bà + Tên' (ví dụ: Bà Lan), nhưng trong tiếng Anh phải dùng 'Mrs + Họ' (ví dụ: Mrs. Nguyen).
- Ngày nay, nhiều phụ nữ thích dùng 'Ms' hơn 'Mrs' trong môi trường công sở để không bị gắn với tình trạng hôn nhân.
Etymology
Originates from the 15th century as an abbreviation of 'mistress', which was originally used as a title of courtesy for both married and unmarried women. Since the 17th century, its use has been restricted primarily to married women.
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu từ 'mrs' với các ví dụ và phát âm chuẩn.
- TFlat Dictionary (Soha)
Định nghĩa chi tiết và cách dùng từ 'mrs' trong tiếng Việt.