Skip to content
Dictionary

mr

/ˈmɪstər/
A1noun

A title used before a man's family name or official position.

Tiếng Việt

Ông / Ngài

MÍT-tờ

Nhấn mạnh âm tiết đầu 'MÍT', âm 'tờ' đọc nhẹ và lướt.

Danh xưng dùng trước họ hoặc chức vụ chính thức của một người nam.

Meanings

8 meanings

  1. 1A title that comes before a man’s family name, or before his first and family names together.noungeneral

    Danh xưng đứng trước họ của một người nam, hoặc trước cả tên và họ của người đó.

    “Mr Brown will see you now.”

    “Ông Brown sẽ gặp bạn bây giờ.”

    • Please give this to Mr Smith.
    • Mr and Mrs Jones are attending the dinner.

    Luôn viết hoa chữ 'M'. Trong tiếng Anh-Mỹ thường viết là 'Mr.', còn Anh-Anh là 'Mr'. Không dùng 'Mr' đứng một mình mà không có tên theo sau.

  2. 2A title used to address a man in some official positions.nounformal

    Danh xưng dùng để gọi một người nam giữ một số chức vụ chính thức.

    “Thank you, Mr Chairman.”

    “Cảm ơn Ngài Chủ tịch.”

    • Mr President, what is your response to the allegations?
    • I yield the floor to Mr Speaker.

    Trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc chính trị, 'Mr' thường được dịch là 'Ngài' (ví dụ: Mr President - Ngài Tổng thống).

  3. 3A character in the novel David Copperfield by Charles Dickens. He is always in financial difficulties, but remains hopeful that 'something will turn up' to solve his problems.proper_nounliterary

    Một nhân vật trong tiểu thuyết David Copperfield của Charles Dickens. Ông luôn gặp khó khăn về tài chính nhưng vẫn hy vọng 'điều gì đó sẽ đến' để giải quyết vấn đề của mình.

    “He has a rather Mr Micawber attitude to his debts.”

    “Anh ta có thái độ khá giống ngài Micawber đối với các khoản nợ của mình.”

    • Like Mr Micawber, he was always waiting for something to turn up.

    Dùng như một tính từ hoặc danh từ để chỉ những người lạc quan tếu, luôn hy vọng vận may sẽ đến dù đang nợ nần.

  4. 4The main character in The Diary of a Nobody. Mr Charles Pooter is a simple and rather boring man who gets into amusing and embarrassing difficulties.proper_nounliterary

    Nhân vật chính trong The Diary of a Nobody. Ông Charles Pooter là một người đơn giản và khá tẻ nhạt, thường vướng vào những tình huống khó khăn buồn cười và bối rối.

    “Awkward social situations are sometimes described as Pooterish.”

    “Những tình huống giao tiếp xã hội ngượng ngùng đôi khi được miêu tả là 'Pooterish' (giống ngài Pooter).”

    Đây là một tham chiếu văn học, ít gặp trong giao tiếp hàng ngày nhưng hữu ích khi đọc văn học Anh hoặc báo chí Anh.

  5. 5A character played by Leonard Nimoy in the US television series Star Trek who thinks in a very logical way and does not show normal human emotions.proper_noungeneral

    Một nhân vật do Leonard Nimoy thủ vai trong loạt phim truyền hình Mỹ Star Trek, người suy nghĩ rất logic và không thể hiện cảm xúc bình thường của con người.

    “He approached the emotional problem with the cold logic of Mr Spock.”

    “Anh ấy tiếp cận vấn đề tình cảm bằng tư duy logic lạnh lùng của ngài Spock.”

    • Mr Spock's usual comment on humans was 'highly illogical'.

    Thường được dùng để ví von một người cực kỳ lý trí, thiếu cảm xúc hoặc hành động như máy móc.

  6. 6An unknown man for whom William Shakespeare said he had written his Sonnets at the beginning of the first published version of the poems.proper_nounliterary

    Một người đàn ông vô danh mà William Shakespeare nói rằng ông đã viết tặng các bài Sonnet của mình ở phần đầu của phiên bản xuất bản đầu tiên.

    “There have been many different theories about the true identity of Mr W H.”

    “Đã có nhiều giả thuyết khác nhau về danh tính thực sự của ngài W H.”

    Chủ yếu xuất hiện trong các văn bản nghiên cứu văn học về Shakespeare, không dùng trong giao tiếp thông thường.

  7. 7Abbreviation for market research.nounbusiness

    Viết tắt của nghiên cứu thị trường (market research).

    “She works in the MR department.”

    “Cô ấy làm việc ở phòng nghiên cứu thị trường.”

    • The MR data shows a decline in consumer interest.

    Trong môi trường kinh doanh, MR thường được hiểu là Market Research. Cần chú ý ngữ cảnh để không nhầm với danh xưng 'Mr'.

  8. 8Abbreviation of millirem, a unit of radiation dose.nountechnical

    Viết tắt của millirem, một đơn vị đo liều lượng bức xạ.

    “The exposure was measured at 50 mR.”

    “Mức phơi nhiễm được đo ở mức 50 mR.”

    Thường viết là 'mR' (chữ m viết thường, R viết hoa) trong các tài liệu kỹ thuật, y tế.

Word bank

Near synonyms

Antonyms

Common phrases

  • Mr President
  • Mr Chairman
  • Mr Speaker
  • Mr Right

Grammar & forms

Grammar

  • countable
  • singular
  • uncountable

Word family

Usage patterns

  • Mr + family name
  • Mr + official title

Avoid mistakes

Common mistakes

  • I saw mr smith today.

    I saw Mr Smith today.

    The title Mr must always be capitalized.

  • Hello Mr.

    Hello Mr Smith.

    Mr is almost always followed by a name or title, not used alone as a greeting (use 'sir' instead).

  • Mr John is here.

    Mr Smith is here.

    Mr is traditionally used with the family name or full name, not just the first name (though this varies in some cultures).

  • He is a Mr.

    He is a mister.

    When used as a standalone noun without a name, spell out 'mister'.

  • Mr and Mrs Smith is coming.

    Mr and Mrs Smith are coming.

    When referring to a couple, use a plural verb.

Don't confuse with

  • mrs

    A title used before a married woman's name

    “Mrs Johnson is my teacher.”

    Use Mr for men and Mrs for married women.

  • ms

    A title used before a woman's name regardless of marital status

    “Ms Davis will lead the meeting.”

    Use Ms when you don't know or don't want to specify a woman's marital status.

  • sir

    A polite form of address for a man, used without his name

    “Excuse me, sir.”

    Use 'sir' when you don't know the man's name; use 'Mr' followed by his family name when you do.

Academic collocations

Words that pair with "mr" in formal and academic writing

noun
presidentchairmanspeaker

In context

Real-world examples

  • academic

    Mr Anderson will be your new English teacher.

    Thầy Anderson sẽ là giáo viên tiếng Anh mới của các em.

    Trong môi trường giáo dục tại Việt Nam, 'Mr' thường được dịch là 'Thầy' để thể hiện sự tôn sư trọng đạo, thay vì dịch là 'Ông'.

  • business

    Please schedule a meeting with Mr Tran for tomorrow.

    Vui lòng lên lịch họp với ông Trần vào ngày mai.

    Trong môi trường công sở quốc tế tại Việt Nam, 'Mr' thường đi kèm với họ (hoặc tên gọi theo thói quen của người Việt) để thể hiện sự tôn trọng và chuyên nghiệp.

  • daily life

    Good morning, Mr Smith, how can I help you today?

    Chào buổi sáng ông Smith, hôm nay tôi có thể giúp gì cho ông?

    Trong ngành dịch vụ (nhà hàng, khách sạn), 'Mr' được dùng để gọi khách hàng nam một cách lịch sự, tương đương với 'Thưa ông' hoặc 'Thưa ngài'.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Anh chuẩn, 'Mr' luôn đi kèm với họ (family name) hoặc cả tên lẫn họ. Tuy nhiên, khi người Việt sử dụng tiếng Anh trong nước, họ thường dùng 'Mr' + Tên (ví dụ: Mr Minh, Mr Tuấn) vì họ của người Việt rất phổ biến (như Nguyễn, Trần) dễ gây nhầm lẫn nếu chỉ gọi bằng họ.
  • Tùy vào ngữ cảnh và độ tuổi, 'Mr' có thể được dịch linh hoạt sang tiếng Việt là 'Ông', 'Anh', 'Thầy', 'Chú', 'Bác' hoặc 'Ngài' (trong ngoại giao), do hệ thống đại từ nhân xưng của tiếng Việt phức tạp và phụ thuộc nhiều vào thứ bậc xã hội.

Etymology

An abbreviation of 'master' or 'mister', originating in the 15th century as a title for men of higher rank or authority, now used as a standard courtesy title for any man.

Exam levels

CEFR

A1

TOEIC

0-250

More in Vietnamese

Plant “mr” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove