cow
/kaʊ/A large female farm animal kept for milk or meat, or the female of certain other large mammals.
Tiếng Việt
con bò
Kao
Phát âm giống âm 'ao' trong tiếng Việt nhưng kéo dài hơn một chút, kết thúc bằng khẩu hình hơi tròn môi.
Một loài gia súc cái lớn được nuôi để lấy sữa hoặc thịt, hoặc con cái của một số loài động vật có vú lớn khác.
Meanings
7 meanings
1A large female animal kept on farms to produce milk or beef.noundaily life
Một loài động vật cái lớn được nuôi trong trang trại để lấy sữa hoặc thịt bò.
“The farmer was out in the field milking the cows.”
“Người nông dân đang ở ngoài đồng vắt sữa bò.”
- A herd of dairy cows grazed peacefully in the pasture.
- The cow gave birth to a healthy calf this morning.
Ở trình độ A1, hãy nhớ 'cow' là con bò cái. Để chỉ chung đàn bò, người ta thường dùng 'cattle'.
2The female of certain other large animals, such as elephants, whales, or seals.nounenvironment
Con cái của một số loài động vật lớn khác, chẳng hạn như voi, cá voi hoặc hải cẩu.
“A female elephant is called a cow.”
“Một con voi cái được gọi là 'cow'.”
- The blue whale cow stayed close to her calf.
- We observed several walrus cows on the ice floes.
Đây là cách dùng trong thuật ngữ sinh học, đừng nhầm lẫn với con bò nhà.
3An offensive word for a woman who is considered unpleasant, stupid, or difficult.nounsocial
Một từ xúc phạm dùng để chỉ một người phụ nữ bị coi là khó chịu, ngu ngốc hoặc khó tính.
“That miserable old cow refused to help us.”
“Mụ già khó ưa đó đã từ chối giúp đỡ chúng tôi.”
- I can't stand her; she's such a lazy cow.
- Don't be such a stupid cow!
Đây là tiếng lóng mang tính xúc phạm nặng nề, nên tránh sử dụng trong giao tiếp lịch sự.
4An unpleasant person, thing, or situation.noundaily life
Một người, vật hoặc tình huống gây khó chịu.
“It was a cow of a day at work today.”
“Hôm nay là một ngày làm việc cực kỳ tồi tệ.”
- This car is a real cow to start in the winter.
- The exam was a total cow.
Cấu trúc 'a cow of a...' thường được dùng trong tiếng Anh Anh hoặc Anh Úc để chỉ sự khó khăn.
5The meat of cattle as food.nounfood
Thịt bò dùng làm thực phẩm.
“He doesn't eat cow for religious reasons.”
“Anh ấy không ăn thịt bò vì lý do tôn giáo.”
Mặc dù thường dùng 'beef', trong văn nói thân mật đôi khi người ta dùng 'cow' để chỉ loại thịt này.
6A third-year cadet at the United States Military Academy (West Point).nouneducation
Học viên năm thứ ba tại Học viện Quân sự Hoa Kỳ (West Point).
“As a cow, he had more responsibilities than the underclassmen.”
“Là một sinh viên năm ba, anh ấy có nhiều trách nhiệm hơn các sinh viên khóa dưới.”
Đây là tiếng lóng đặc thù trong môi trường quân đội Mỹ.
7To frighten or intimidate someone in order to make them do what you want.verbpolitics
Làm cho ai đó sợ hãi hoặc đe dọa họ để bắt họ làm theo ý mình.
“The protesters were not cowed by the presence of armed police.”
“Những người biểu tình không hề bị khuất phục bởi sự hiện diện của cảnh sát vũ trang.”
- She refused to be cowed by their threats.
- The dictator succeeded in cowing his opponents into silence.
Động từ này thường được dùng ở dạng bị động (be cowed by).
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- uncountable
- transitive
Inflections
- plural
- cows
- plural
- kine
- third_person_singular
- cows
- past_simple
- cowed
- past_participle
- cowed
- present_participle
- cowing
Word family
- cow-likeadjective
- cow, cowboy, cowherdnoun
Usage patterns
- a herd of cows
- to milk a cow
- cow somebody
- be cowed into something
- cowed by something
Avoid mistakes
Common mistakes
The cow is a male animal.
The cow is a female animal.
Technically, 'cow' refers only to the female; the male is a 'bull'.
I saw many cow in the field.
I saw many cows in the field.
'Cow' is a countable noun and requires 's' for the plural.
He was cowed from the police.
He was cowed by the police.
Use the preposition 'by' to indicate the source of intimidation with the verb 'cow'.
Don't has a cow!
Don't have a cow!
The idiom 'have a cow' uses the base form of the verb after 'do not'.
The elephant's wife is a cow.
The female elephant is a cow.
In zoology, 'cow' is the technical term for the female, not a relationship status.
Academic collocations
Words that pair with "cow" in formal and academic writing
- verb
- grazebreedmilk
- adjective
- domesticdairybovine
- noun
- pastureherdlivestock
- preposition
- inonby
In context
Real-world examples
- daily life
The farmers in Vietnam often use cows to plough the fields in rural areas.
Nông dân ở Việt Nam thường dùng bò để cày ruộng ở các vùng nông thôn.
Hình ảnh con bò/con trâu gắn liền với nền văn minh lúa nước và sự cần cù của người nông dân Việt Nam.
- business
The marketing campaign was cowed by the sudden change in government regulations.
Chiến dịch tiếp thị đã bị đình trệ/áp chế do sự thay đổi đột ngột trong các quy định của chính phủ.
Sử dụng nghĩa bóng của động từ 'cow' (hăm dọa/áp chế) trong môi trường chuyên nghiệp.
- academic
In biology class, we learned that a female whale is also called a cow.
Trong giờ sinh học, chúng tôi đã học được rằng cá voi cái cũng được gọi là 'cow'.
Giúp học sinh phân biệt thuật ngữ chuyên ngành trong tiếng Anh mà tiếng Việt thường gọi chung là 'con cái'.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, 'con bò' thường tượng trưng cho sự hiền lành nhưng đôi khi cũng bị dùng để chỉ sự chậm hiểu (nghĩa tiêu cực).
- Phân biệt: Người Việt thường dùng 'thịt bò' (beef) phổ biến trong ẩm thực, khác với 'thịt trâu'.
- Thành ngữ 'Đàn gảy tai bò' tương đương với 'Casting pearls before swine' trong tiếng Anh, chỉ việc nói điều hay cho người không hiểu.
Etymology
From Old English 'cū', of Germanic origin; related to Dutch 'koe' and German 'Kuh', from an Indo-European root (gʷōus) shared by Latin 'bos' and Greek 'bous'. The verb sense (to intimidate) probably comes from the Old Norse 'kuga' meaning to oppress. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology).
Exam levels
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa chi tiết và các cụm từ liên quan.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp ví dụ và các cách sử dụng thông dụng của từ cow.