bully
/ˈbʊli/A person who uses their strength or power to frighten or hurt weaker people, or the act of doing so.
Tiếng Việt
kẻ bắt nạt / bắt nạt
BÚ-lì
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'BÚ', âm tiết thứ hai 'lì' đọc nhẹ và ngắn.
Người sử dụng sức mạnh hoặc quyền lực để đe dọa hoặc làm tổn thương người yếu hơn, hoặc hành vi này.
Meanings
8 meanings
1A person who uses their strength or power to frighten or hurt weaker people.nouneducation
Người sử dụng sức mạnh hoặc quyền lực của mình để đe dọa hoặc làm tổn thương những người yếu hơn.
“He was known as the school bully.”
“Cậu ta được biết đến là kẻ bắt nạt ở trường.”
- Teachers usually know who the bullies are in a class.
Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh học đường (bạo lực học đường) để chỉ những học sinh hay bắt nạt bạn bè.
2A person who is intentionally physically or emotionally cruel to others, especially to those whom they perceive as being vulnerable or of less power or privilege.nounbusiness
Người cố tình tàn nhẫn về mặt thể xác hoặc tinh thần đối với người khác, đặc biệt là với những người mà họ cho là dễ bị tổn thương hoặc có ít quyền lực hơn.
“The manager was a notorious bully who made his employees miserable.”
“Người quản lý là một kẻ bắt nạt khét tiếng, người đã làm cho nhân viên của mình khốn khổ.”
- A noisy, blustering, tyrannical person, more insolent than courageous.
Trong môi trường công sở, 'bully' chỉ những người lạm quyền, chèn ép cấp dưới hoặc đồng nghiệp (workplace bullying).
3Canned meat, also known as bully beef.nounfood
Thịt hộp, còn được gọi là bully beef.
“The soldiers were issued rations of bully beef and biscuits.”
“Các người lính được phát khẩu phần gồm thịt hộp và bánh quy.”
Nghĩa này rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc quân sự.
4A standoff between two players from the opposing teams, who repeatedly hit each other's hockey sticks and then attempt to acquire the ball, as a method of resuming the game.nounsports
Tình huống tranh chấp bóng giữa hai cầu thủ của hai đội đối phương, những người liên tục đập gậy khúc côn cầu vào nhau và sau đó cố gắng giành bóng, như một phương pháp để bắt đầu lại trận đấu.
“The referee called for a bully to restart the match.”
“Trọng tài đã gọi một pha tranh bóng để bắt đầu lại trận đấu.”
Đây là thuật ngữ chuyên ngành trong môn khúc côn cầu (hockey), không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
5To frighten or hurt a weaker person; to use your strength or power to make somebody do something.verbsocial
Đe dọa hoặc làm tổn thương người yếu hơn; sử dụng sức mạnh hoặc quyền lực của bạn để ép buộc ai đó làm gì.
“My son is being bullied at school.”
“Con trai tôi đang bị bắt nạt ở trường.”
- Don't be bullied by people who shout at you.
- Sometimes the older girls bullied us and made us give them our sweets.
- I could hear the doctor bullying his patients in a good-natured way.
Cấu trúc 'be bullied' (bị bắt nạt) rất phổ biến khi nói về nạn nhân của bạo lực học đường hoặc bạo lực mạng.
6To threaten to hurt someone, often frightening that person into doing something.verbgeneral
Đe dọa làm tổn thương ai đó, thường làm cho người đó sợ hãi mà phải làm một việc gì đó.
“He managed to bully her into giving him her car.”
“Anh ta đã đe dọa ép cô ấy phải đưa xe cho mình.”
- He was bullied rather than persuaded into going with them.
- I suppose I got bullied into it by my family.
Chú ý cấu trúc 'bully somebody into doing something' (đe dọa/ép buộc ai đó làm gì). Giới từ 'into' luôn đi kèm với động từ thêm đuôi -ing (V-ing).
7Used to show that you do not think that what somebody has said or done is very impressive.interjectioncommunication
Được sử dụng để thể hiện rằng bạn không nghĩ những gì ai đó đã nói hoặc làm là ấn tượng (thường mang ý mỉa mai).
“He's got a job in New York? Well, bully for him!”
“Anh ta kiếm được việc ở New York à? Chà, giỏi cho anh ta quá nhỉ!”
Cụm từ 'bully for somebody' mang tính chất mỉa mai, tương đương với 'có gì đáng tự hào đâu' hoặc 'kệ xác họ' trong tiếng Việt.
8Very good or excellent.adjectivegeneral
Rất tốt hoặc xuất sắc.
“That is a bully idea!”
“Đó là một ý tưởng tuyệt vời!”
Nghĩa này đã lỗi thời (old-fashioned) và hầu như không còn được sử dụng trong tiếng Anh giao tiếp hiện đại.
Word bank
Synonyms
Common phrases
- big bully
- class bully
- playground bully
- school bully
- workplace bully
- bully into
- be bullied
- stop bullying
- bully relentlessly
- bully for you
- bully for him
Grammar & forms
Grammar
- countable
- uncountable
- transitive
- intransitive
Inflections
- plural
- bullies
- third_person_singular
- bullies
- past_simple
- bullied
- past_participle
- bullied
- present_participle
- bullying
Word family
- bullyingadjective
- bullyinglyadverb
Usage patterns
- bully somebody
- bully somebody into doing something
- bully for somebody
Avoid mistakes
Common mistakes
He is a bullying.
He is a bully.
Use the noun 'bully' to refer to the person, not the gerund 'bullying'.
She was bully by her classmates.
She was bullied by her classmates.
Use the past participle 'bullied' in passive voice constructions.
They are bullying on him.
They are bullying him.
The verb 'bully' is transitive and takes a direct object without a preposition.
He tried to bully me to do it.
He tried to bully me into doing it.
The correct pattern is 'bully someone into doing something', not 'to do something'.
Stop to bully your brother.
Stop bullying your brother.
The verb 'stop' should be followed by the gerund (-ing) form when meaning to cease an action.
Don't confuse with
- tease
to make fun of someone playfully or maliciously
“They were just teasing him about his new haircut.”
Teasing can be playful and mutual, but bullying is always intended to harm, intimidate, or exert power.
Academic collocations
Words that pair with "bully" in formal and academic writing
- verb
- experiencepreventaddresstackle
- adjective
- cyberworkplaceschoolcorporate
- noun
- behaviorvictimtacticculture
- preposition
- byatininto
In context
Real-world examples
- academic
The school has a zero-tolerance policy towards bullies.
Nhà trường có chính sách không khoan nhượng đối với những kẻ bắt nạt.
Bạo lực học đường (school bullying) là một vấn đề nhức nhối được các trường học và phụ huynh tại Việt Nam đặc biệt quan tâm.
- business
She refused to let her boss bully her into working overtime without pay.
Cô ấy từ chối để sếp ép buộc mình làm thêm giờ không lương.
Vấn đề quyền lợi người lao động và việc đối phó với văn hóa làm việc độc hại (toxic workplace) đang ngày càng được thảo luận nhiều ở Việt Nam.
- daily life
Cyberbullying has become a serious issue among teenagers.
Bắt nạt trên mạng đã trở thành một vấn đề nghiêm trọng trong giới thanh thiếu niên.
Với tỷ lệ sử dụng mạng xã hội cao ở Việt Nam, bắt nạt trực tuyến (cyberbullying) là một mối đe dọa lớn đối với sức khỏe tinh thần của giới trẻ.
- general
Don't let anyone bully you into making a hasty decision.
Đừng để ai ép buộc bạn phải đưa ra một quyết định vội vàng.
Lời khuyên hữu ích trong giao tiếp hàng ngày, khuyến khích việc bảo vệ ranh giới cá nhân trước áp lực từ người khác.
- social
He stood up to the neighborhood bully and gained everyone's respect.
Cậu ấy đã đứng lên chống lại kẻ bắt nạt trong xóm và giành được sự tôn trọng của mọi người.
Thể hiện tinh thần dũng cảm, bảo vệ kẻ yếu - một giá trị đạo đức được đề cao trong văn hóa cộng đồng người Việt.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, khái niệm 'bully' thường được liên hệ mật thiết với 'bạo lực học đường', một vấn đề đang được xã hội, nhà trường và các bậc phụ huynh đặc biệt quan tâm và tìm cách ngăn chặn.
- Gần đây, 'cyberbullying' (bắt nạt trên mạng) cũng trở thành một chủ đề nóng tại Việt Nam do sự phổ biến của các nền tảng mạng xã hội như Facebook, TikTok trong giới trẻ.
- Trong môi trường công sở tại Việt Nam, hành vi 'bắt nạt' (workplace bullying) thường biểu hiện qua việc chèn ép, 'ma cũ bắt nạt ma mới', hoặc lạm quyền từ cấp trên.
Etymology
From mid-16th century (originally denoting a sweetheart): probably from Middle Dutch 'boele' meaning 'lover'. The sense deteriorated through 'blusterer' to 'intimidator' (late 17th century).
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.