bull
/bʊl/An adult male animal of the cattle family, or an investor who expects share prices to rise.
Tiếng Việt
bò đực
BUN
Đọc gần giống chữ 'bun' trong tiếng Việt nhưng âm 'u' hơi tròn môi và kết thúc bằng cách uốn đầu lưỡi chạm ngạc trên cho âm /l/.
Con đực trưởng thành của họ trâu bò, hoặc nhà đầu tư kỳ vọng giá cổ phiếu tăng.
Meanings
11 meanings
1The male of any animal in the cow family.noungeneral
Con đực của bất kỳ loài động vật nào thuộc họ trâu bò.
“The farmer kept a large bull in a separate pen.”
“Người nông dân nhốt một con bò đực lớn ở một chuồng riêng.”
- He has a bull neck.
Trong tiếng Việt, thường gọi chung là 'bò đực'. Nếu là loài hoang dã hung dữ, người Việt hay gọi là 'bò tót'.
2The male of the elephant, whale and some other large animals.noungeneral
Con đực của voi, cá voi và một số loài động vật lớn khác.
“We observed a massive bull elephant during the safari.”
“Chúng tôi đã quan sát một con voi đực khổng lồ trong chuyến đi safari.”
- The bull whale breached the surface of the water.
Khi dùng cho các loài khác như voi hay cá voi, 'bull' chỉ giới tính đực. Tiếng Việt dịch đơn giản là 'voi đực', 'cá voi đực'.
3A person who buys shares in a company, hoping to sell them soon afterwards at a higher price.nounbusiness
Người mua cổ phiếu của một công ty với hy vọng bán lại ngay sau đó với giá cao hơn (người đầu cơ giá lên).
“Bulls believe the US economy is beginning to pick up.”
“Những người đầu cơ giá lên tin rằng nền kinh tế Mỹ đang bắt đầu phục hồi.”
- The market is currently dominated by bulls.
Trong ngành tài chính Việt Nam, thuật ngữ 'bull' được dùng nguyên bản hoặc dịch là 'phe mua', 'người kỳ vọng giá lên'.
4An official order or statement from the Pope.nounformal
Sắc chỉ hoặc tuyên bố chính thức từ Giáo hoàng.
“The Pope issued a papal bull excommunicating the king.”
“Giáo hoàng đã ban hành một sắc chỉ khai trừ nhà vua khỏi giáo hội.”
Đây là nghĩa chuyên ngành tôn giáo/lịch sử. Từ 'bull' ở đây bắt nguồn từ 'bulla' (con dấu bằng chì) trong tiếng Latin.
5Ideas, statements or beliefs that you think are silly or not true.nounslang
Những ý tưởng, tuyên bố hoặc niềm tin mà bạn cho là ngớ ngẩn hoặc không đúng sự thật (chuyện nhảm nhí).
“That's a load of bull!”
“Thật là một mớ nhảm nhí!”
Đây là cách nói lóng (slang), viết tắt của 'bullshit'. Rất phổ biến trong giao tiếp thân mật nhưng nên tránh dùng trong văn bản trang trọng.
6The centre of the target that you shoot or throw at in shooting, archery or darts; a shot or throw that hits this.noungeneral
Hồng tâm của bia ngắm trong bắn súng, bắn cung hoặc phóng phi tiêu; một cú bắn hoặc ném trúng đích này.
“He hit the bull on his final throw to win the match.”
“Anh ấy đã ném trúng hồng tâm ở lần ném cuối cùng để giành chiến thắng trong trận đấu.”
Thường được gọi đầy đủ là 'bullseye'. Trong tiếng Việt, chúng ta dùng từ 'hồng tâm' hoặc 'điểm mười'.
7To move forward in a forceful, determined way, not allowing other people or things to stop you.verbgeneral
Tiến về phía trước một cách mạnh mẽ, kiên quyết, không để người khác hoặc vật cản ngăn cản mình.
“His entourage bulled its way through the crowd.”
“Đoàn tùy tùng của anh ta đã chen lấn mạnh mẽ qua đám đông.”
- The ship had to bull through thick pack ice to reach the harbour.
- She bulled to the finish in time to get the bronze medal.
Nghĩa này miêu tả hành động húc bừa, chen lấn bằng sức mạnh thể chất, giống như cách một con bò tót lao tới.
8To make something, especially a soldier's boots, shine by putting polish on them then rubbing them using a piece of cloth and water.verbtechnical
Làm cho một vật, đặc biệt là giày bốt của quân nhân, sáng bóng bằng cách bôi xi rồi chà xát bằng một miếng vải và nước.
“The soldiers' boots were beautifully bulled.”
“Những đôi bốt của các quân nhân được đánh bóng tuyệt đẹp.”
- The history of bulling boots can be traced back to the early days of the British Army.
- They spend hours just bulling your car.
Đây là thuật ngữ quân sự đặc thù của Anh (UK military slang). Tiếng Việt có thể dịch là 'đánh bóng loáng'.
9To endeavour to raise the market price of shares or investments.verbbusiness
Nỗ lực làm tăng giá thị trường của cổ phiếu hoặc các khoản đầu tư.
“The investors attempted to bull the market before the quarterly report.”
“Các nhà đầu tư đã cố gắng đẩy giá thị trường lên trước báo cáo hàng quý.”
Động từ này dùng trong tài chính, mang nghĩa 'đẩy giá lên', 'đầu cơ giá lên'.
10Large and strong, like a bull; or relating to an adult male mammal.adjectivegeneral
To lớn và khỏe mạnh, giống như một con bò đực; hoặc liên quan đến động vật có vú đực trưởng thành.
“The bull whale breached the surface.”
“Con cá voi đực lao lên khỏi mặt nước.”
Dùng như một tính từ để nhấn mạnh kích thước to lớn hoặc giới tính đực của động vật.
11Characterized by rising prices or belief that prices will rise.adjectivebusiness
Đặc trưng bởi giá cả tăng hoặc niềm tin rằng giá sẽ tăng.
“The investors maintained a bull market mentality.”
“Các nhà đầu tư duy trì tâm lý kỳ vọng thị trường giá lên.”
Thường đi kèm với từ 'market' (bull market) hoặc 'run' (bull run) trong lĩnh vực chứng khoán.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- uncountable
- intransitive
- transitive
Inflections
- plural
- bulls
- third_person_singular
- bulls
- past_simple
- bulled
- past_participle
- bulled
- present_participle
- bulling
Usage patterns
- a load of bull
- like a bull in a china shop
- take the bull by the horns
- bull through something
- bull your way into something
Avoid mistakes
Common mistakes
She bought a cow and a male cow.
She bought a cow and a bull.
The specific term for a male cow is 'bull'.
He is a bull in a glass shop.
He is a bull in a china shop.
The correct idiom uses 'china shop', not 'glass shop'.
Take the bull from the horns.
Take the bull by the horns.
The correct preposition in this idiom is 'by'.
It's a bear market, prices are going up.
It's a bull market, prices are going up.
A 'bull' market means prices are rising; a 'bear' market means they are falling.
That's a load of bulls.
That's a load of bull.
When used to mean 'nonsense', 'bull' is uncountable and does not take an 's'.
Don't confuse with
Academic collocations
Words that pair with "bull" in formal and academic writing
- verb
- chargebreedinvest
- adjective
- papalwildraging
- noun
- marketelephantrunring
- preposition
- inby
In context
Real-world examples
- daily life
The farmer bought a new bull for breeding.
Người nông dân đã mua một con bò đực mới để nhân giống.
Ở nông thôn Việt Nam, việc chăn nuôi bò đực để cày kéo hoặc nhân giống rất phổ biến và quan trọng đối với nền nông nghiệp truyền thống.
- business
The stock market is experiencing a strong bull run.
Thị trường chứng khoán đang trải qua một đợt tăng giá mạnh mẽ.
Bạn sẽ gặp thuật ngữ 'thị trường bò' (bull market) trong giới chứng khoán để chỉ thị trường giá lên, tượng trưng cho cú húc lên của sừng bò.
- social
He felt like a bull in a china shop at the delicate tea ceremony.
Anh ấy cảm thấy vô cùng lóng ngóng tại buổi trà đạo tinh tế.
Thành ngữ 'bull in a china shop' tương đương với cách nói 'vụng về, lóng ngóng' trong tiếng Việt. Người Việt không có thành ngữ động vật tương đương chính xác cho tình huống này.
- academic
The papal bull was a significant historical document.
Sắc chỉ của Giáo hoàng là một tài liệu lịch sử quan trọng.
Trong ngữ cảnh lịch sử và tôn giáo (đặc biệt là Công giáo tại Việt Nam), 'bull' mang nghĩa là sắc chỉ, chiếu chỉ của Giáo hoàng.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, con trâu và con bò thường gắn liền với nền văn minh lúa nước. Tuy nhiên, hình ảnh 'bò tót' (bull) thường được mượn từ văn hóa phương Tây để biểu tượng cho sức mạnh, sự hung hãn hoặc thị trường chứng khoán giá lên.
- Trong giao tiếp hàng ngày, từ 'bull' (viết tắt của bullshit) thường được giới trẻ Việt Nam biết đến qua phim ảnh Mỹ để chỉ những lời nói dối hoặc chuyện nhảm nhí.
Etymology
From Middle English bule, from Old English *bula, from Proto-Germanic *bulô (bull). The financial sense of 'buyer expecting a price rise' dates to the early 18th century, possibly from the idea of a bull tossing things up with its horns (contrasted with a bear swiping down).
Exam levels
IELTS
5.5
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.