calf
/kæf/A young cow or the young of certain other large mammals, or the muscular back part of the human leg below the knee.
Tiếng Việt
con bê / bắp chân
KÁP / KÁA-F
Âm 'l' bị câm. Bắt đầu bằng âm /k/, tiếp theo là nguyên âm /æ/ (Mỹ) hoặc /ɑː/ (Anh), và kết thúc bằng âm /f/ (răng trên chạm nhẹ môi dưới).
Con bò con hoặc con non của một số loài động vật có vú lớn khác, hoặc phần cơ bắp ở phía sau cẳng chân người dưới đầu gối.
Meanings
6 meanings
1A young domestic cow or bull.general
Con bò con (con bê) hoặc bò đực con.
“The calves are grazed intensively during their first season.”
“Những con bê được chăn thả tập trung trong mùa đầu tiên của chúng.”
- The cow gave birth to a healthy calf last night.
- We watched the newborn calf struggling to stand on its wobbly legs.
Lưu ý số nhiều của 'calf' là 'calves' /kɑːvz/. Trong tiếng Việt, bò con gọi là 'bê', trâu con gọi là 'nghé'.
2The thick, curved, muscular back part of the human leg between the ankle and the knee.general
Bắp chân (phần cơ bắp dày, cong ở phía sau cẳng chân người, giữa mắt cá và đầu gối).
“I've torn a calf muscle while running.”
“Tôi đã bị rách cơ bắp chân khi đang chạy.”
- She stood on her toes, feeling the stretch in her calves.
- He complained of tight calves after the marathon.
Thường đi kèm với từ 'muscle' (calf muscle - cơ bắp chân). Rất hay dùng trong ngữ cảnh thể thao, tập luyện hoặc chấn thương.
3A young animal of some other types of large mammals, such as an elephant, whale, or giraffe.general
Con non của một số loài động vật có vú lớn khác, chẳng hạn như voi, cá voi hoặc hươu cao cổ.
“The elephant calf stayed close to its mother's side for protection.”
“Voi con luôn ở sát bên mẹ để được bảo vệ.”
- A whale and her calf were spotted swimming near the bay.
Không dịch là 'con bê' trong trường hợp này, mà dịch là 'con non' hoặc ghép tên con vật với chữ 'con' (ví dụ: voi con, cá voi con).
4Soft, thin leather made from the skin of young cows, used especially for making high-quality shoes, clothing, and bookbindings.general
Da bê (loại da mỏng, mềm làm từ da bò con, đặc biệt dùng để làm giày, quần áo và bìa sách chất lượng cao).
“He bought a beautiful pair of shoes made of black calf.”
“Anh ấy đã mua một đôi giày tuyệt đẹp làm bằng da bê đen.”
- The antique book was bound in fine calf.
Trong ngữ cảnh này, 'calf' là danh từ không đếm được (uncountable) và thường được gọi đầy đủ là 'calfskin'.
5A mass of ice that has broken away from a larger glacier, ice shelf, or iceberg.technical
Khối băng vỡ ra từ một sông băng, thềm băng hoặc tảng băng trôi lớn hơn.
“The ship had to navigate carefully around the glacier's calves.”
“Con tàu phải cẩn thận điều hướng vòng qua các khối băng vỡ ra từ sông băng.”
Đây là thuật ngữ chuyên ngành (địa lý/băng hà học). Động từ tương ứng là 'calve' (vỡ ra thành các khối băng nhỏ).
6An awkward or silly boy or young man; a dolt.general
Một cậu bé hoặc chàng trai trẻ vụng về, ngốc nghếch; kẻ ngốc.
“Stop acting like such a silly calf and take this seriously.”
“Đừng cư xử như một thằng ngốc nữa và hãy nghiêm túc xem nào.”
Nghĩa này rất cổ (old-fashioned) và hiếm gặp trong giao tiếp hiện đại. Chủ yếu xuất hiện trong văn học cũ.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- uncountable
Inflections
- plural
- calves
Word family
- calveverb
Usage patterns
- in calf
- with calf
Avoid mistakes
Common mistakes
I pulled my calve muscle.
I pulled my calf muscle.
Use the noun 'calf' for the body part, not the verb 'calve'.
Look at those calfs in the field.
Look at those calves in the field.
The plural form of 'calf' is 'calves', not 'calfs'.
The cow is in calve.
The cow is in calf.
The correct idiom for a pregnant cow is 'in calf'.
She wore shoes made of calves.
She wore shoes made of calf.
When referring to the leather material, 'calf' is uncountable and does not take a plural form.
The elephant gave birth to a baby.
The elephant gave birth to a calf.
While 'baby' is understood, the specific and correct term for a young elephant (as well as whales and cows) is 'calf'.
Don't confuse with
- calve
to give birth to a calf, or for a glacier to split
“The cow is expected to calve tonight.”
'Calf' is the noun (the animal or body part), while 'calve' is the verb (the action of giving birth or splitting).
Academic collocations
Words that pair with "calf" in formal and academic writing
- verb
- tearpullstretchrearfeed
- adjective
- torntightyoungnewborn
- noun
- muscleskinleather
- preposition
- inwith
In context
Real-world examples
- daily life
The farmer is feeding the newborn calf.
Người nông dân đang cho con bê mới sinh ăn.
Nông nghiệp và chăn nuôi bò (đặc biệt là bò sữa và bò thịt) rất phổ biến ở các vùng quê Việt Nam.
- sports
I experienced severe calf cramps during the football match.
Tôi bị chuột rút bắp chân dữ dội trong trận bóng đá.
Bóng đá là môn thể thao vua ở Việt Nam, chấn thương bắp chân hay chuột rút là tình trạng rất thường gặp mà người học cần biết cách diễn đạt.
- business
The luxury brand uses premium calf leather for its bags.
Thương hiệu xa xỉ sử dụng da bê cao cấp cho các túi xách của mình.
Ngành công nghiệp gia công đồ da và thời trang đang phát triển mạnh ở Việt Nam, thuật ngữ về chất liệu da rất hữu ích trong thương mại.
- academic
Marine biologists are tracking the whale and her calf.
Các nhà sinh vật học biển đang theo dõi con cá voi và con non của nó.
Thuật ngữ sinh học quan trọng khi học về động vật biển trong các chương trình giáo dục và tài liệu khoa học tại Việt Nam.
- health
Stretching your calves before running helps prevent injuries.
Giãn cơ bắp chân trước khi chạy giúp ngăn ngừa chấn thương.
Phong trào chạy bộ (marathon) đang bùng nổ tại các thành phố lớn ở Việt Nam, kiến thức về khởi động cơ bắp chân rất thiết thực.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'con bê' (calf) thường được dùng để chỉ bò con, trong khi trâu con được gọi là 'con nghé'. Tiếng Anh dùng chung 'calf' cho cả hai nếu là động vật họ trâu bò.
- Thịt bê (veal) là một nguyên liệu phổ biến và được ưa chuộng trong ẩm thực Việt Nam với các món đặc sản như bê thui Cầu Mống, bê xào sả ớt.
- Từ 'calf' có hai nghĩa phổ biến hoàn toàn khác biệt (con bê và bắp chân). Người học cần dựa vào ngữ cảnh (động vật/nông nghiệp hay cơ thể/thể thao) để dịch chính xác.
Etymology
From Old English 'cealf', of Germanic origin; related to Dutch 'kalf' and German 'Kalb'. The anatomical sense (back of the leg) is from Old Norse 'kálfi', possibly of the same ultimate origin.
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến với phát âm, phiên âm và ví dụ chi tiết cho người Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến cung cấp các nghĩa chuyên ngành, từ đồng nghĩa và cấu trúc ngữ pháp liên quan.