beast
/biːst/A large or dangerous animal, or a person who acts in a cruel, violent, or uncontrolled way.
Tiếng Việt
thú vật
BÍ-st
Phát âm âm 'B' rõ, kéo dài âm 'i' (giống chữ 'i' trong tiếng Việt nhưng dài hơn), kết thúc bằng âm 's' và bật nhẹ âm 't'.
Một loài động vật lớn hoặc nguy hiểm, hoặc một người hành động độc ác, hung bạo hoặc thiếu kiểm soát.
Meanings
7 meanings
1An animal, especially one that is large, dangerous, or unusual.noungeneral
Một loài động vật, đặc biệt là loài lớn, nguy hiểm hoặc kỳ lạ.
“Savage beasts once roamed these ancient forests.”
“Những loài thú dữ đã từng lang thang trong những khu rừng cổ xưa này.”
- The princess came face-to-face with a hideous wild beast.
- They found the fossilized skeletons of prehistoric beasts.
- The lion is often called the king of beasts.
Trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học, 'beast' thường dùng để chỉ thú hoang dã, khác với 'animal' mang nghĩa chung chung hơn.
2A person who is cruel and whose behaviour shows a lack of control.nounemotions
Một người độc ác và có hành vi thiếu kiểm soát (kẻ súc sinh/quái vật).
“The beast in her wanted to destroy everything he owned.”
“Phần 'con' trong cô ấy muốn phá hủy tất cả những gì anh ta sở hữu.”
- You filthy beast!
- Somehow the pressure of the situation brought out the beast in him.
- Local people live in fear of this unknown sex beast.
Cụm từ 'the beast in somebody' ám chỉ phần bản năng hung dữ, tàn ác ẩn sâu trong con người.
3An unpleasant person or thing that is difficult to deal with.noundaily life
Một người hoặc một thứ khó chịu, khó giải quyết hoặc đối phó.
“That final maths exam was a real beast.”
“Bài kiểm tra toán cuối kỳ đó thực sự là một 'con quái vật' (rất khó).”
- Cleaning out the garage proved to be a bit of a beast.
- He can be a real beast when he hasn't had enough sleep.
Đây là cách nói ẩn dụ trong đời sống hàng ngày để chỉ những việc cực kỳ khó khăn hoặc gây nản lòng.
4A thing of a particular kind, especially one that is impressive or powerful.noungeneral
Một thứ thuộc loại cụ thể nào đó, đặc biệt là thứ gây ấn tượng mạnh hoặc đầy quyền năng.
“His new custom-built guitar is a very expensive beast.”
“Cây đàn guitar mới đóng riêng của anh ấy là một 'con quái thú' đắt tiền.”
- The new engine is a powerful beast that can reach 200 mph.
- This project is a different kind of beast altogether.
Thường dùng để khen ngợi máy móc, thiết bị hoặc công cụ có hiệu năng cực cao.
5Someone who is particularly impressive, especially in terms of physical strength or athletic ability.nounsports
Người có thể chất hoặc khả năng thể thao cực kỳ ấn tượng (quái kiệt/kẻ hủy diệt).
“He's an absolute beast on the football field.”
“Anh ấy thực sự là một 'quái thú' trên sân bóng đá.”
- She's a beast in the gym; she never stops training.
- The heavyweight champion is a beast of a man.
Từ này mang nghĩa tích cực trong thể thao, khen ngợi sự bền bỉ, sức mạnh và kỹ năng vượt trội.
6To make someone do very hard physical exercise, usually as a punishment or as part of military training.verbwork career
Bắt ai đó tập luyện thể chất cực kỳ khổ cực, thường là một hình phạt hoặc trong huấn luyện quân sự (hành xác).
“The drill sergeant beasted the recruits for over two hours.”
“Trung sĩ huấn luyện đã bắt các tân binh tập luyện khổ sai trong hơn hai giờ.”
- We were beasted on the parade ground for having dirty boots.
- The coach beasted the team after their poor performance on Saturday.
Đây là tiếng lóng quân đội Anh, mang nghĩa ép buộc thực hiện các bài tập nặng đến mức kiệt sức.
7Excellent, powerful, or very impressive.adjectivetechnology
Tuyệt vời, mạnh mẽ hoặc cực kỳ ấn tượng.
“That new computer setup is totally beast.”
“Dàn máy tính mới đó hoàn toàn là 'đỉnh của chóp' (cực mạnh).”
- His dunk in the second half was beast.
- The bass on these speakers is beast.
Sử dụng chủ yếu bởi giới trẻ để khen ngợi hiệu năng hoặc vẻ ngoài của đồ vật, tương tự như 'cool' nhưng mạnh hơn.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- transitive
Inflections
- plural
- beasts
- third_person_singular
- beasts
- past_simple
- beasted
- past_participle
- beasted
- present_participle
- beasting
Word family
- beastlyadjective
- beastlilyadverb
- beast, beastlinessnoun
Usage patterns
- a beast of burden
- a beast of prey
- the beast in somebody
- beast somebody
Avoid mistakes
Common mistakes
He is a best on the field.
He is a beast on the field.
Confusing 'best' (superlative adjective) with 'beast' (slang noun for impressive person).
The spider is a dangerous beast.
The spider is a dangerous creature.
Beast is usually reserved for larger mammals or vertebrates, not small insects.
I am beasting my homework.
My homework is a beast.
The verb 'beast' usually refers to physical exercise/punishment, not working on a task (though 'beast mode' can apply to tasks).
A beast of burdens.
A beast of burden.
The idiom 'beast of burden' uses the singular 'burden'.
He acted like a beastly.
He acted like a beast.
'Beastly' is an adjective, 'beast' is the noun required here.
Academic collocations
Words that pair with "beast" in formal and academic writing
- verb
- tameunleashhunt
- adjective
- wildsavagemythicalferocious
- noun
- beast of burdenbeast of prey
- preposition
- ofin
In context
Real-world examples
- academic
In many folk tales, the protagonist must defeat a mythical beast to save the village.
Trong nhiều câu chuyện dân gian, nhân vật chính phải đánh bại một con quái thú thần thoại để cứu dân làng.
Tương đồng với các truyền thuyết Việt Nam về việc anh hùng diệt trừ yêu tinh, thú dữ bảo vệ xóm làng.
- daily life
Donkeys have long been used as beasts of burden in rural areas.
Lừa từ lâu đã được sử dụng làm súc vật thồ hàng ở các vùng nông thôn.
Cụm từ 'beast of burden' tương ứng với khái niệm 'súc vật thồ hàng' (trâu, bò, ngựa) quen thuộc trong nông nghiệp Việt Nam.
- sports
He went into 'beast mode' during the final minutes of the match.
Anh ấy đã bật 'chế độ quái vật' trong những phút cuối của trận đấu.
Khái niệm 'beast mode' rất phổ biến trong giới trẻ và cộng đồng gym/thể thao tại Việt Nam để chỉ sự tập trung và nỗ lực cực độ.
- daily life
This traffic jam is a total beast; I've been stuck here for an hour.
Vụ tắc đường này đúng là một 'cơn ác mộng'; tôi đã bị kẹt ở đây cả tiếng đồng hồ rồi.
Phản ánh tình trạng giao thông đặc thù tại các thành phố lớn như Hà Nội hay TP.HCM.
- business
Developing this software from scratch is a different beast compared to updating it.
Phát triển phần mềm này từ đầu là một vấn đề hoàn toàn khác so với việc chỉ cập nhật nó.
Dùng để nhấn mạnh độ khó và tính chất khác biệt của các dự án lớn trong môi trường công sở.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, từ 'thú' hoặc 'vật' có thể mang sắc thái trung tính, nhưng 'đồ thú vật' hoặc 'đồ súc sinh' lại là lời mắng nhiếc rất nặng nề, tương tự như 'You beast!' trong tiếng Anh.
- Hình ảnh 'beast of burden' gợi liên tưởng đến hình ảnh 'con trâu đi trước, cái cày theo sau' trong văn hóa lúa nước Việt Nam, biểu tượng cho sự chịu thương chịu khó.
- Slang 'beast mode' đã thâm nhập sâu vào ngôn ngữ mạng của Gen Z Việt Nam, thường được dịch là 'bật mode quái vật'.
Etymology
Middle English: from Old French beste, based on Latin bestia. Originally used to distinguish animals from humans and birds.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ chi tiết và các tầng nghĩa khác nhau của từ.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.