protagonist
/prəˈtæɡənɪst/The main character in a play, film, or book, or a leading figure in a real event or movement.
Tiếng Việt
nhân vật chính
prờ-TÁ-gờ-nít-st
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'TÁ'. Âm 'p' và 'r' đọc lướt nhanh, nhớ bật rõ âm 's' và 't' ở cuối từ.
Nhân vật chính trong một vở kịch, bộ phim hoặc cuốn sách, hoặc một nhân vật hàng đầu trong một sự kiện hoặc phong trào có thật.
Meanings
3 meanings
1The main character in a play, film or book.literary
Nhân vật chính trong một vở kịch, bộ phim hoặc cuốn sách.
“The protagonist is a cruel, selfish man.”
“Nhân vật chính là một kẻ độc ác, ích kỷ.”
- At that time, films rarely had a woman as the protagonist.
- Bohi Di, first person narrator and protagonist of the novel.
- Oliver Twist, the young protagonist.
Trong văn học và điện ảnh, 'nhân vật chính' thường được kỳ vọng là người dẫn dắt cốt truyện. Từ này được sử dụng rất phổ biến trong các bài phân tích văn học (Ngữ Văn) tại trường phổ thông ở Việt Nam.
2One of the main people in a real event, especially a competition, battle or struggle.general
Một trong những nhân vật chính trong một sự kiện có thật, đặc biệt là một cuộc thi, trận chiến hoặc cuộc đấu tranh.
“Key protagonists in the conflict have finally agreed to peace talks.”
“Các nhân vật chủ chốt trong cuộc xung đột cuối cùng đã đồng ý tham gia các cuộc đàm phán hòa bình.”
Khi dùng trong bối cảnh đời thực (như chính trị, lịch sử, kinh doanh), từ này mang nghĩa 'nhân vật chủ chốt' hoặc 'người đóng vai trò quan trọng', không nhất thiết phải mang ý nghĩa tốt hay xấu.
3An active supporter of a policy or movement, especially one that is trying to change something.formal
Người ủng hộ tích cực cho một chính sách hoặc phong trào, đặc biệt là phong trào đang cố gắng thay đổi điều gì đó.
“She was a leading protagonist of the conservation movement.”
“Bà ấy là một người đi đầu ủng hộ phong trào bảo tồn.”
Nghĩa này ít phổ biến hơn đối với người học tiếng Anh tại Việt Nam. Nó tương đương với 'người xướng ngôn' hoặc 'người tiên phong ủng hộ' một lý tưởng nào đó.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
Inflections
- plural
- protagonists
Avoid mistakes
Common mistakes
He is the main protagonist of the story.
He is the protagonist of the story.
Since 'protagonist' already means the main character, adding 'main' is technically redundant, though it is frequently used in informal speech.
The story has many protagonists.
The story has a protagonist and several main characters.
Traditionally, there is only one protagonist (the 'first actor'), though modern usage sometimes allows for dual protagonists. It is better to refer to others as main characters.
The protaganist saves the day.
The protagonist saves the day.
A common spelling mistake. Remember it is spelled with an 'o' after the 'g' (pro-tag-o-nist).
He acted as a protagonist against the new law.
He acted as an antagonist against the new law.
A protagonist is a supporter or champion of a cause; an antagonist is an opponent.
She is the protagonist character.
She is the protagonist.
'Protagonist' is a noun that stands alone; it does not need the word 'character' after it.
Don't confuse with
- antagonist
A person who actively opposes or is hostile to someone or something; an adversary.
“He is the principal antagonist in the novel.”
The protagonist is the main character (often the hero), while the antagonist opposes them (often the villain).
Academic collocations
Words that pair with "protagonist" in formal and academic writing
- verb
- playact asbecomeidentify with
- adjective
- mainchiefleadingcentralflawed
- noun
- rolecharacternarrative
- preposition
- ofin
In context
Real-world examples
- academic
In 'The Tale of Kieu', Thuy Kieu is the protagonist who endures numerous hardships.
Trong 'Truyện Kiều', Thúy Kiều là nhân vật chính phải chịu đựng vô vàn gian truân.
Truyện Kiều là tác phẩm văn học kinh điển của Việt Nam, giúp học sinh dễ dàng liên hệ và hiểu rõ khái niệm 'protagonist' trong phân tích văn học.
- daily life
Everyone wants to be the protagonist of their own life story.
Ai cũng muốn làm nhân vật chính trong câu chuyện cuộc đời mình.
Đây là một cách diễn đạt phổ biến trong giới trẻ Việt Nam hiện nay trên mạng xã hội, thường gắn liền với trào lưu 'main character energy' (năng lượng nhân vật chính).
- business
The CEO was the main protagonist in the company's successful merger.
Vị Giám đốc điều hành là nhân vật chủ chốt trong thương vụ sáp nhập thành công của công ty.
Trong môi trường kinh doanh tại Việt Nam, từ này được dùng để nhấn mạnh vai trò lãnh đạo mang tính quyết định trong các dự án lớn.
- arts
The film's protagonist is a young woman fighting against traditional gender roles.
Nhân vật chính của bộ phim là một cô gái trẻ đấu tranh chống lại những định kiến giới tính truyền thống.
Phản ánh xu hướng điện ảnh Việt Nam đương đại thường tập trung xây dựng các nhân vật nữ mạnh mẽ, vượt qua định kiến xã hội.
- media
He emerged as a leading protagonist in the campaign for environmental protection.
Anh ấy nổi lên như một người tiên phong trong chiến dịch bảo vệ môi trường.
Các phong trào xã hội và môi trường đang ngày càng được quan tâm tại Việt Nam, đặc biệt là bởi thế hệ Gen Z, nơi những 'người tiên phong' đóng vai trò truyền cảm hứng.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'protagonist' thường được dịch là 'nhân vật chính' (trong văn học/nghệ thuật) hoặc 'nhân vật chủ chốt' (trong đời thực).
- Học sinh Việt Nam thường làm quen với khái niệm này qua các giờ học Ngữ Văn khi phân tích nhân vật trung tâm của tác phẩm.
- Gần đây, giới trẻ Việt Nam thường dùng cụm từ lóng 'hội chứng nhân vật chính' (main character syndrome) mượn từ văn hóa mạng phương Tây để chỉ những người luôn coi mình là trung tâm của sự chú ý.
Etymology
Late 17th century: from Greek prōtagōnistēs 'chief actor', from prōtos 'first' + agōnistēs 'actor' (from agōn 'contest').
Exam levels
IELTS
7.5
CEFR
C2
TOEIC
855-990
More in Vietnamese
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.