undo
/ʌnˈduː/To open something that is fastened, or to cancel the effect of a previous action.
Tiếng Việt
tháo, cởi, xóa bỏ, hoàn tác
ăn-ĐU
Đọc âm 'ăn' ngắn và nhẹ, nhấn trọng âm vào âm 'đu' kéo dài.
Mở một vật đang được buộc hoặc cài, hoặc hủy bỏ tác dụng của một hành động trước đó.
Meanings
4 meanings
1To open something that is fastened, tied or wrapped.verbdaily life
Mở một vật đang được cài, buộc hoặc gói.
“He undid the top button of his shirt and loosened his tie.”
“Anh ấy cởi nút trên cùng của áo sơ mi và nới lỏng cà vạt.”
- Can you help me undo this knot?
- She carefully undid the ribbon on the present.
Dùng 'cởi' cho quần áo/nút áo, 'tháo' cho dây/nút thắt, và 'mở' cho gói quà.
2To cancel the effect of something or remove the damage caused by it.verbgeneral
Hủy bỏ tác dụng của một việc gì đó hoặc khắc phục thiệt hại do nó gây ra.
“He undid most of the good work of the previous manager.”
“Anh ta đã phá hỏng hầu hết những thành quả tốt đẹp của người quản lý trước.”
- It’s difficult to undo the damage caused by a father who abandons his child.
- There is no way to undo the past.
Thường đi kèm với các từ như 'damage' (thiệt hại), 'effect' (tác động), 'work' (công sức). Trong tiếng Việt có thể dịch là 'phá hỏng', 'xóa bỏ' hoặc 'khắc phục' tùy ngữ cảnh.
3To make somebody or something fail or be ruined.verbgeneral
Làm cho ai đó hoặc điều gì đó thất bại hoặc bị hủy hoại.
“The team was undone by the speed and strength of their opponents.”
“Đội bóng đã bị đánh bại bởi tốc độ và sức mạnh của đối thủ.”
Nghĩa này mang sắc thái trang trọng (formal) và thường được dùng ở thể bị động (be undone by).
4An operation in a computer program that reverses a previous action.nountechnology
Một thao tác trong chương trình máy tính giúp đảo ngược (hủy bỏ) một hành động trước đó.
“If you delete the text by mistake, just use the undo function.”
“Nếu bạn lỡ xóa văn bản, chỉ cần sử dụng chức năng hoàn tác.”
- The software supports multiple undos, allowing you to step back through your changes.
Trong giao diện phần mềm tiếng Việt, chức năng này luôn được dịch là 'Hoàn tác'.
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He un-did his jacket.
He undid his jacket.
Undo is written as a single word without a hyphen.
I want to undo my mistake.
I want to fix my mistake.
While you can 'undo damage' or 'undo effects', you typically 'fix' or 'correct' a mistake in natural English.
She undid the door.
She unlocked the door.
Use 'unlock' or 'open' for doors, not 'undo'.
He was undoing by his own ambition.
He was undone by his own ambition.
When meaning 'to be ruined', it is almost always used in the passive voice with the past participle 'undone'.
I will undo the computer.
I will use the undo function on the computer.
You cannot 'undo' a device; you use the 'undo' command or feature.
Don't confuse with
- untie
to undo a knot or something tied with rope/string
“He untied his shoelaces.”
Use 'untie' specifically for knots and strings, while 'undo' can be used for buttons, zips, and abstract effects.
Academic collocations
Words that pair with "undo" in formal and academic writing
- verb
- attempt toseek tomanage to
- adjective
- difficult toimpossible to
- noun
- damageeffectworkprogress
- preposition
- by
In context
Real-world examples
- daily life
Can you help me undo the zipper on this dress?
Bạn có thể giúp tôi kéo khóa chiếc váy này xuống không?
Người Việt thường dùng từ 'kéo khóa' hoặc 'cởi' thay vì dịch sát nghĩa từ 'undo' trong ngữ cảnh trang phục.
- business
The new policy will undo years of economic progress.
Chính sách mới sẽ xóa bỏ những tiến bộ kinh tế đạt được trong nhiều năm.
Trong văn cảnh kinh doanh và chính trị, 'undo' mang nghĩa phá vỡ hoặc làm mất đi thành quả (xóa bỏ, phá hỏng).
- academic
Researchers are trying to undo the environmental damage caused by plastic waste.
Các nhà nghiên cứu đang cố gắng khắc phục những thiệt hại môi trường do rác thải nhựa gây ra.
Khi nói về thiệt hại (damage), tiếng Việt thường dùng 'khắc phục' hoặc 'đảo ngược' thay vì 'hủy bỏ'.
- technology
I accidentally deleted the file, but luckily I could undo the action.
Tôi vô tình xóa tệp tin, nhưng may mắn là tôi có thể hoàn tác hành động đó.
Thuật ngữ 'hoàn tác' là từ vựng chuẩn được sử dụng rộng rãi trong các giao diện phần mềm tiếng Việt cho lệnh 'Undo'.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, từ 'undo' được dịch theo nhiều cách khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Đối với quần áo hoặc nút thắt, người Việt dùng các động từ cụ thể như 'cởi' (áo, nút), 'tháo' (dây giày, nút thắt), hoặc 'kéo' (khóa kéo).
- Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, 'undo' được chuẩn hóa thành 'hoàn tác' trên hầu hết các hệ điều hành và phần mềm tiếng Việt.
- Khi nói về những tác động trừu tượng (như undo the damage), người Việt thường dùng từ 'khắc phục' hoặc 'cứu vãn' thay vì dịch sát nghĩa là 'hủy bỏ'.
Etymology
From Old English 'undōn' meaning 'to unfasten, open, cancel, or destroy', formed from the prefix 'un-' (expressing reversal) and 'dōn' (to do).
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng trực tuyến với nhiều ví dụ ngữ cảnh đa dạng.