reversal
/rɪˈvɜːrsl/A change of something so that it becomes the opposite of what it was, or a change from success to failure.
Tiếng Việt
sự đảo ngược
ri-VƠ-sồ
Nhấn trọng âm vào âm tiết thứ hai 'VƠ', âm cuối 'sồ' đọc nhẹ và lướt, uốn lưỡi nhẹ ở âm 'r' đầu.
Sự thay đổi hoàn toàn thành điều ngược lại, hoặc sự sa sút từ thành công sang thất bại.
Meanings
4 meanings
1A change of something so that it is the opposite of what it was.noungeneral
Sự thay đổi của một điều gì đó để nó trở thành điều ngược lại với những gì nó đã từng.
“The government's decision marks a complete reversal of policy.”
“Quyết định của chính phủ đánh dấu một sự đảo ngược hoàn toàn về chính sách.”
- This represents an apparent reversal of previous US policy.
- The new figures suggest a reversal of the trend.
- In a sudden reversal of policy, the government has increased its offer.
Thường đi kèm với các tính từ như 'complete', 'total', 'sudden' để nhấn mạnh mức độ của sự thay đổi. Dịch là 'sự đảo ngược' hoặc 'sự thay đổi 180 độ'.
2A change from being successful to having problems or being defeated.nounbusiness
Sự thay đổi từ trạng thái thành công sang gặp vấn đề hoặc bị đánh bại (sự sa sút, thất bại).
“The team's recent reversal has disappointed their loyal fans.”
“Sự sa sút gần đây của đội bóng đã làm thất vọng những người hâm mộ trung thành của họ.”
- The business suffered several reversals when it first entered the Asian market.
- The resignation of the CEO represents a significant reversal for the company.
Trong ngữ cảnh này, 'reversal' mang nghĩa tiêu cực, tương đương với 'setback' (bước lùi, sự sa sút). Thường dùng trong kinh doanh hoặc thể thao.
3An exchange of positions or functions between two or more people.nounsocial
Sự trao đổi vị trí hoặc chức năng giữa hai hoặc nhiều người (sự hoán đổi).
“It’s a complete role reversal when a child has to care for an aging parent.”
“Đó là một sự hoán đổi vai trò hoàn toàn khi một đứa trẻ phải chăm sóc cho cha mẹ già.”
- Role reversal is a common feature of modern relationships.
- Some people looking after elderly parents have trouble with the role reversal involved.
Cụm từ 'role reversal' (sự hoán đổi vai trò) rất phổ biến. Lưu ý từ 'role' luôn ở dạng số ít trong cụm danh từ ghép này.
4Intended to reverse; implying reversal.adjectiverare
Có ý định đảo ngược; ngụ ý sự đảo ngược.
“The machine was fitted with a reversal mechanism to prevent jamming.”
“Cỗ máy được trang bị một cơ chế đảo chiều để ngăn chặn việc bị kẹt.”
Cách sử dụng này khá hiếm (rare) và cổ điển (old-fashioned). Trong tiếng Anh hiện đại, người ta thường dùng tính từ 'reversible' hoặc phân từ 'reversing' hơn.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- complete reversal
- total reversal
- dramatic reversal
- sudden reversal
- mark a reversal
- represent a reversal
- bring about a reversal
- reversal in
- reversal of
- a reversal of fortunes
Grammar & forms
Grammar
- countable
- uncountable
Inflections
- plural
- reversals
Word family
- reversibleadjective
- reversiblyadverb
- reverseverb
Usage patterns
- reversal of something
- reversal in something
Avoid mistakes
Common mistakes
The company made a reverse of its policy.
The company made a reversal of its policy.
Use the noun 'reversal' rather than the verb 'reverse' when referring to the act of changing a policy.
They suffered a reversal on their fortunes.
They suffered a reversal of their fortunes.
The correct preposition to use after 'reversal' in this context is 'of', not 'on'.
It was a complete roles reversal.
It was a complete role reversal.
When used as a compound noun, 'role' remains singular even if it refers to multiple roles being swapped.
We are hoping for a reversal to the downward trend.
We are hoping for a reversal in the downward trend.
Use 'in' or 'of' after reversal when talking about trends, not 'to'.
The judge ordered a reversal for the decision.
The judge ordered a reversal of the decision.
Use 'of' to indicate what is being reversed.
Don't confuse with
- reverse
the opposite, or the action of going backward
“He put the car in reverse.”
'Reverse' is usually a verb or an adjective, while 'reversal' is the noun referring to the event or process of changing.
- setback
a problem that delays or prevents progress
“The team suffered a major setback.”
A 'setback' is always negative, whereas a 'reversal' can be neutral (like a reversal of policy) or negative (a reversal of fortune).
Academic collocations
Words that pair with "reversal" in formal and academic writing
- verb
- representbring aboutmarksufferexperience
- adjective
- completedramaticsuddenmajorstunning
- noun
- policytrendfortuneroledecision
- preposition
- ofin
In context
Real-world examples
- business
The sudden reversal of the stock market surprised many investors.
Sự đảo chiều đột ngột của thị trường chứng khoán đã làm nhiều nhà đầu tư ngạc nhiên.
Thị trường chứng khoán Việt Nam (VN-Index) thường có những pha 'đảo chiều' (reversal) bất ngờ, thuật ngữ này rất phổ biến trong các bản tin tài chính hàng ngày.
- academic
There has been a complete reversal in the government's education policy.
Đã có một sự đảo ngược hoàn toàn trong chính sách giáo dục của chính phủ.
Trong bối cảnh giáo dục Việt Nam, các thay đổi chính sách thường được thảo luận rộng rãi. Từ này dùng để chỉ sự thay đổi 180 độ trong các quyết định quản lý.
- business
After years of success, the company suffered a major reversal.
Sau nhiều năm thành công, công ty đã phải chịu một sự sa sút lớn.
Dùng để nói về sự thất bại hoặc thua lỗ sau một thời kỳ hưng thịnh của các doanh nghiệp, một tình huống thường thấy trong các chu kỳ kinh tế.
- daily life
It's a role reversal when children start taking care of their elderly parents.
Đó là sự hoán đổi vai trò khi con cái bắt đầu chăm sóc cha mẹ già.
Khái niệm 'hoán đổi vai trò' rất ý nghĩa trong văn hóa Á Đông và Việt Nam, nơi chữ 'Hiếu' và việc phụng dưỡng cha mẹ già là truyền thống đạo lý cốt lõi.
- sports
The referee's reversal of the decision caused an uproar among the fans.
Việc trọng tài đảo ngược quyết định đã gây ra một làn sóng phẫn nộ trong số những người hâm mộ.
Bóng đá là môn thể thao vua ở Việt Nam. Các quyết định thay đổi đột ngột của trọng tài (thường được gọi dân dã là 'bẻ còi') luôn là chủ đề nóng trên các diễn đàn.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'reversal' thường được dịch là 'sự đảo ngược' hoặc 'sự đảo chiều'. Trong ngữ cảnh tài chính và chứng khoán, người Việt thường dùng thuật ngữ 'đảo chiều' (ví dụ: thị trường đảo chiều).
- Khi nói về 'role reversal' (sự hoán đổi vai trò) trong gia đình, điều này phản ánh một sự thay đổi lớn trong văn hóa truyền thống Việt Nam, nơi cha mẹ thường là người chăm sóc và có uy quyền tuyệt đối, nhưng khi về già, con cái sẽ đảm nhận vai trò chăm sóc lại (báo hiếu).
- Trong thể thao, đặc biệt là bóng đá, 'reversal of a decision' thường được người hâm mộ Việt Nam gọi dân dã là 'bẻ còi' (trọng tài thay đổi quyết định).
Etymology
From the verb 'reverse' + the noun suffix '-al'. First recorded in English in the late 15th century, originating from Old French 'revers' or directly from Latin 'reversus', meaning 'turned back'.
Exam levels
IELTS
7.5
CEFR
C2
TOEIC
855-990
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt, cung cấp nghĩa chi tiết và phát âm.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến cung cấp nhiều ví dụ ngữ cảnh và thuật ngữ chuyên ngành.