payable
/ˈpeɪəbl/That must be paid or can be paid, especially by a particular date or to a particular person.
Tiếng Việt
phải trả
PÊI-ơ-bồ
Nhấn mạnh âm tiết đầu tiên 'PÊI', các âm sau đọc nhẹ và lướt.
Phải trả hoặc có thể trả, đặc biệt là vào một ngày cụ thể hoặc cho một người cụ thể.
Meanings
6 meanings
1That must be paid or can be paid.adjectivebusiness
Phải được trả hoặc có thể được trả.
“A 10 per cent deposit is payable in advance.”
“Khoản tiền đặt cọc 10 phần trăm phải được thanh toán trước.”
- No tax is payable on these earnings.
- This amount is payable immediately.
- The date on which the rent becomes payable.
Thường đi kèm với 'in advance' (trả trước) hoặc 'immediately' (ngay lập tức). Lưu ý 'payable' thường đứng sau danh từ trong các cụm từ pháp lý hoặc tài chính (ví dụ: tax payable).
2Used to state that a cheque or document should be paid to a specific person or organization whose name is written on it.adjectivebusiness
Được sử dụng để ghi rõ rằng một tờ séc hoặc tài liệu phải được thanh toán cho một người hoặc tổ chức cụ thể có tên ghi trên đó.
“Please make the cheque payable to Rose Roger.”
“Vui lòng ghi séc thanh toán cho Rose Roger.”
- Please make your cheque payable to Oxford Ecobuild.
- Where a bill is not payable to bearer, the payee must be named.
- If an instrument is not payable to order or to bearer, it is not negotiable.
Cấu trúc 'make something payable to somebody' rất phổ biến trong tiếng Anh thương mại. Ở Việt Nam, dù ít dùng séc, bạn vẫn cần biết cấu trúc này cho các kỳ thi TOEIC/IELTS.
3Used for saying how or when an amount of money should be paid.adjectivebusiness
Được sử dụng để nói về cách thức hoặc thời gian một khoản tiền nên được thanh toán.
“The fees are payable monthly.”
“Các khoản phí phải được thanh toán hàng tháng.”
- The debt is payable in one lump sum or by instalments.
- The final dividend will be 1.15p, payable on August 29.
- Payment by check of cash dividends will ordinarily be mailed within three business days after the payable date.
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ thời gian như 'monthly' (hàng tháng), 'annually' (hàng năm) hoặc giới từ 'on' + ngày tháng.
4Used to describe a loan that may have to be paid back at any time, with little or no warning.adjectivebusiness
Được sử dụng để mô tả một khoản vay có thể phải hoàn trả bất cứ lúc nào, với rất ít hoặc không có cảnh báo trước.
“Many business loans are payable on demand.”
“Nhiều khoản vay kinh doanh phải được thanh toán khi có yêu cầu.”
Cụm từ 'payable on demand' (thanh toán khi có yêu cầu) là một thuật ngữ chuyên ngành tài chính quan trọng.
5Capable of yielding profit; profitable (especially referring to a mine or business operation).adjectivetechnical
Có khả năng sinh lời; mang lại lợi nhuận (đặc biệt đề cập đến một mỏ hoặc hoạt động kinh doanh).
“The surveyors confirmed it was a payable gold mine.”
“Các nhân viên khảo sát xác nhận đó là một mỏ vàng có khả năng sinh lời.”
Nghĩa này khá hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu dùng trong ngành khai thác mỏ hoặc kinh tế học.
6Debts owed by a business; liabilities (usually used in the plural).nounbusiness
Các khoản nợ mà một doanh nghiệp phải trả; nợ phải trả (thường dùng ở số nhiều).
“The company is struggling to manage its payables this quarter.”
“Công ty đang gặp khó khăn trong việc quản lý các khoản phải trả trong quý này.”
- Accounts payable increased by 15% over the last fiscal year.
- We need to review our trade payables before the audit.
Trong kế toán Việt Nam, 'accounts payable' được dịch chuẩn là 'nợ phải trả người bán' hoặc 'các khoản phải trả'. Luôn dùng ở dạng số nhiều (payables) khi mang nghĩa này.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- become payable
- make payable to
- payable immediately
- payable in instalments
- payable on demand
- accounts payable
- trade payables
- manage payables
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
Please make the cheque payable for John.
Please make the cheque payable to John.
The correct preposition to use when indicating the recipient of a payment is 'to', not 'for'.
The payable tax is high.
The tax payable is high.
'Payable' is typically used as a postpositive adjective (after the noun) or predicatively (after a linking verb), not before the noun.
The loan is payable at demand.
The loan is payable on demand.
The standard financial phrase is 'on demand', not 'at demand'.
The fees are payable with instalments.
The fees are payable in instalments.
The correct preposition for payment methods involving parts is 'in' (in instalments, in advance).
I have already payable the bill.
I have already paid the bill.
'Payable' is an adjective describing an obligation, not a past tense verb. Use 'paid' for completed actions.
Don't confuse with
- paid
already settled or given money for
“The bill is paid.”
Use 'payable' when the money still needs to be paid; use 'paid' when the transaction is complete.
- due
expected at or planned for at a certain time
“The rent is due today.”
'Due' focuses on the deadline, while 'payable' focuses on the obligation or ability to pay.
Academic collocations
Words that pair with "payable" in formal and academic writing
- verb
- becomemakeremain
- adjective
- immediatelylegallymonthly
- noun
- taxfeedividendamount
- preposition
- toonin
In context
Real-world examples
- academic
The tuition fee is payable at the beginning of the semester.
Học phí phải được đóng vào đầu học kỳ.
Học phí thường được yêu cầu đóng trước hoặc ngay khi bắt đầu học kỳ tại các trường đại học và phổ thông ở Việt Nam.
- daily life
All utility bills are payable by the 15th of the month.
Tất cả các hóa đơn điện nước phải được thanh toán trước ngày 15 hàng tháng.
Thanh toán điện nước đúng hạn rất quan trọng ở Việt Nam để tránh bị nhà cung cấp cắt dịch vụ.
- business
The invoice is payable within 30 days of receipt.
Hóa đơn phải được thanh toán trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận.
Quy định thanh toán công nợ 30 ngày (Net 30) rất phổ biến trong các hợp đồng giao dịch B2B tại Việt Nam.
- business
Please make the check payable to the property management company.
Vui lòng ghi séc thanh toán cho công ty quản lý bất động sản.
Mặc dù séc không còn phổ biến ở Việt Nam bằng chuyển khoản ngân hàng, thuật ngữ này vẫn được dùng nhiều trong kế toán và giao dịch quốc tế.
- academic
Taxes payable on imported goods have increased this year.
Thuế phải nộp đối với hàng hóa nhập khẩu đã tăng trong năm nay.
Thuế nhập khẩu là một khoản thu quan trọng và thường xuyên được cập nhật trong hệ thống pháp luật thuế của Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn cảnh kinh doanh và kế toán tại Việt Nam, 'payable' thường được dịch là 'phải trả' (như trong 'accounts payable' - khoản phải trả người bán) hoặc 'phải nộp' (đối với thuế, ngân sách nhà nước).
- Mặc dù cụm từ 'make payable to' (trả cho ai) xuất phát từ văn hóa dùng séc (cheque) của phương Tây, ở Việt Nam hiện nay, người ta chủ yếu dùng chuyển khoản ngân hàng (bank transfer). Tuy nhiên, thuật ngữ này vẫn xuất hiện nhiều trong các tài liệu kế toán, tài chính và bài thi tiếng Anh quốc tế.
Etymology
From Old French 'paable', from 'paier' (to pay) + '-able' (able to be). Entered English in the 14th century, originally meaning 'acceptable' or 'satisfactory', later evolving to 'requiring payment'.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.