Skip to content
Dictionary

untrue

/ʌnˈtruː/
C1adjective

Not based on facts, false, or not loyal to someone or something.

Concreteness 2.1/5 · Abstract

Tiếng Việt

sai sự thật

ăn-TRU

Âm đầu 'ăn' đọc nhẹ và lướt, nhấn trọng âm vào âm tiết thứ hai 'TRU' với âm 'tr' uốn lưỡi nhẹ.

Không dựa trên sự thật, sai sự thật, hoặc không trung thành với ai đó hoặc điều gì đó.

Meanings

2 meanings

  1. 1Not true; not based on facts.general

    Không đúng; không dựa trên sự thật.

    “These accusations are totally untrue.”

    “Những lời buộc tội này hoàn toàn sai sự thật.”

    • Her remarks were irresponsible and untrue.
    • She says that I stole her necklace, but that's completely untrue.
    • The service aggressively maintained its position until I produced evidence proving it was untrue.

    Lưu ý: 'Untrue' là tính từ không phân cấp (ungradable adjective), do đó người Việt học tiếng Anh cần nhớ sử dụng các trạng từ chỉ mức độ tuyệt đối như 'completely' hoặc 'totally' (hoàn toàn) thay vì 'very' (rất).

  2. 2Not loyal to somebody or something; doing something that hurts or damages them.social

    Không trung thành với ai đó hoặc điều gì đó; làm điều gì đó gây tổn thương hoặc thiệt hại cho họ.

    “If he agreed to their demands, he would have to be untrue to his own principles.”

    “Nếu anh ta đồng ý với những yêu cầu của họ, anh ta sẽ phải phản bội lại chính những nguyên tắc của mình.”

    Cấu trúc 'untrue to somebody/something' mang sắc thái trang trọng, thường dùng để diễn tả việc đi ngược lại với lý tưởng, nguyên tắc hoặc thiếu chung thủy trong các mối quan hệ.

Word bank

Common phrases

  • completely untrue
  • totally untrue
  • demonstrably untrue
  • prove untrue
  • ring untrue

Grammar & forms

Word family

Usage patterns

  • untrue to somebody
  • untrue to something

Avoid mistakes

Common mistakes

  • The story is very untrue.

    The story is completely untrue.

    'Untrue' is an ungradable adjective, so it takes absolute modifiers like 'completely' or 'totally' rather than 'very'.

  • He was untrue with his wife.

    He was untrue to his wife.

    Use the preposition 'to' when expressing disloyalty to someone or something.

  • It is an untrue fact.

    It is an untrue statement.

    A 'fact' is by definition true, so 'untrue fact' is a logical contradiction.

  • She spoke untruely.

    She spoke untruthfully.

    The standard adverb form used to describe speaking falsely is 'untruthfully', not 'untruely'.

  • I found his words to be untruth.

    I found his words to be untrue.

    Use the adjective 'untrue' to describe words or statements, not the noun 'untruth' in this grammatical structure.

Don't confuse with

  • false

    not correct or true, often deliberately so, or not real

    “He gave a false name to the police.”

    Use 'untrue' mostly for statements, accusations, or loyalty. 'False' is broader and can apply to physical things (e.g., false teeth, false ceiling).

Academic collocations

Words that pair with "untrue" in formal and academic writing

verb
provedemonstrateclaimring
noun
statementaccusationallegationrumour
preposition
to

In context

Real-world examples

  • business

    The rumors about the company's bankruptcy are completely untrue.

    Những tin đồn về việc công ty phá sản là hoàn toàn sai sự thật.

    Trong môi trường kinh doanh tại Việt Nam, tin đồn (rumors) thất thiệt có thể ảnh hưởng lớn đến uy tín doanh nghiệp và giá cổ phiếu.

  • daily life

    It is untrue that eating late at night always causes weight gain.

    Việc ăn khuya luôn gây tăng cân là không đúng sự thật.

    Chủ đề sức khỏe, ăn uống và các mẹo vặt dân gian rất phổ biến trong các cuộc trò chuyện hàng ngày của người Việt, thường cần được xác minh tính đúng đắn.

  • academic

    The historical claims made in the article were proven untrue.

    Những tuyên bố về lịch sử trong bài báo đã được chứng minh là sai sự thật.

    Trong môi trường học thuật và giáo dục, việc xác minh tính xác thực của thông tin và dữ liệu lịch sử là vô cùng quan trọng.

  • social

    He felt he would be untrue to himself if he accepted the bribe.

    Anh ấy cảm thấy mình sẽ phản bội lại chính mình nếu nhận khoản hối lộ đó.

    Khái niệm 'untrue to oneself' (đi ngược lại lương tâm/nguyên tắc) phản ánh giá trị đạo đức, lòng tự trọng và sự liêm chính trong văn hóa Việt Nam.

  • legal

    The witness statement rang untrue to the jury.

    Lời khai của nhân chứng nghe có vẻ giả dối đối với bồi thẩm đoàn.

    Cụm từ 'ring untrue' (nghe có vẻ không đúng/giả dối) thường được dùng trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc khi đánh giá tính trung thực của một câu chuyện.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, 'untrue' thường được dịch là 'sai sự thật' hoặc 'không đúng' khi nói về thông tin, tin đồn. Người Việt rất chú trọng đến tính xác thực của thông tin trong giao tiếp xã hội, đặc biệt là để tránh 'mang tiếng' (lời đồn đại xấu).
  • Khi mang nghĩa 'không trung thành' (untrue to), từ này thường được dịch là 'phản bội', 'thiếu chung thủy' hoặc 'đi ngược lại' (ví dụ: đi ngược lại nguyên tắc, phản bội lời thề), mang sắc thái trang trọng và nghiêm túc trong các mối quan hệ.

Etymology

From Middle English untrewe, from Old English untrēowe ('unfaithful, disloyal, false'), equivalent to un- + true. The sense of 'not in accordance with facts' developed later.

Exam levels

IELTS

7.0

CEFR

C1

TOEIC

805-850

More in Vietnamese

  • Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)

    Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy, cung cấp nghĩa chi tiết và phát âm chuẩn cho người học tiếng Việt.

  • TFlat Dictionary (Soha)

    Hệ thống tra cứu từ vựng Anh-Việt với nhiều ví dụ ngữ cảnh đa dạng, giúp hiểu rõ cách sử dụng từ trong thực tế.

Plant “untrue” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove