Skip to content
Dictionary

inaccurate

/ɪnˈækjərət/
B2adjective

Not exact or correct; containing mistakes.

Concreteness 2.3/5 · Abstract

Tiếng Việt

không chính xác

in-ÁC-kiu-rợt

Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'ÁC'. Âm 'a' đầu tiên đọc là /æ/ (a bẹt), các âm tiết còn lại đọc lướt nhẹ.

Không chính xác hoặc không đúng; có chứa sai sót.

Meanings

2 meanings

  1. 1Not exact or accurate; with mistakes.general

    Không chính xác hoặc không đúng; có sai sót.

    “The movie is historically inaccurate, but well worth seeing.”

    “Bộ phim không chính xác về mặt lịch sử, nhưng rất đáng xem.”

    • an inaccurate statement
    • The polls he cites are simply inaccurate.
    • These figures are somewhat inaccurate.

    Thường đi kèm với các trạng từ như 'historically' (về mặt lịch sử), 'wildly' (vô cùng) để nhấn mạnh mức độ sai lệch của sự việc.

  2. 2Not correct, or not exact.communication

    Không đúng, hoặc không chuẩn xác.

    “Your information is inaccurate – I was born in 1956, not 1965.”

    “Thông tin của bạn không chính xác – tôi sinh năm 1956, không phải 1965.”

    • inaccurate measurements

    Dùng để chỉ thông tin, số liệu hoặc lời nói không phản ánh đúng sự thật. Tránh nhầm lẫn với 'invalid' (không hợp lệ).

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • be inaccurate
  • prove inaccurate
  • become inaccurate
  • extremely inaccurate
  • fairly inaccurate
  • very inaccurate
  • historically inaccurate
  • wildly inaccurate

Grammar & forms

Word family

Avoid mistakes

Common mistakes

  • The informations are inaccurate.

    The information is inaccurate.

    'Information' is an uncountable noun and takes a singular verb.

  • He did it inaccurate.

    He did it inaccurately.

    Use the adverb 'inaccurately' to modify a verb.

  • An inaccurate of the data.

    An inaccuracy in the data.

    Use the noun form 'inaccuracy' when referring to the error itself.

  • More inaccurate than

    Less accurate than

    While 'more inaccurate' is grammatically fine, 'less accurate' is often preferred in formal writing for clarity.

  • Inaccurate to the truth.

    Inaccurate.

    'Inaccurate' does not typically take the preposition 'to'.

Don't confuse with

  • invalid

    not legally or officially acceptable, or not logically sound

    “The contract is invalid.”

    Use 'inaccurate' for factual mistakes, 'invalid' for logical or legal nullity.

Academic collocations

Words that pair with "inaccurate" in formal and academic writing

verb
proveconsiderfind
adjective
highlywildlyhistoricallygrossly
noun
informationdatastatementmeasurementassessment
preposition
in

In context

Real-world examples

  • daily life

    The weather forecast was completely inaccurate.

    Dự báo thời tiết hoàn toàn không chính xác.

    Thời tiết ở Việt Nam thay đổi thất thường, nên việc dự báo không chính xác là chủ đề thường gặp trong giao tiếp hàng ngày.

  • business

    The financial report contained inaccurate data.

    Báo cáo tài chính chứa dữ liệu không chính xác.

    Trong văn hóa doanh nghiệp Việt Nam, tính chính xác của số liệu tài chính là yếu tố sống còn để duy trì lòng tin với đối tác và cơ quan thuế.

  • academic

    The student's historical analysis was deemed inaccurate.

    Phân tích lịch sử của sinh viên bị đánh giá là không chính xác.

    Giáo dục Việt Nam đề cao tính chính xác của các sự kiện lịch sử, việc sai lệch thông tin thường bị đánh giá thấp trong các bài thi.

  • media

    The news article was criticized for being wildly inaccurate.

    Bài báo bị chỉ trích vì sai lệch hoàn toàn.

    Với sự phát triển của mạng xã hội tại Việt Nam, vấn đề tin giả và thông tin không chính xác đang được dư luận và cơ quan chức năng đặc biệt quan tâm.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong môi trường làm việc và học thuật tại Việt Nam, việc cung cấp thông tin 'không chính xác' (inaccurate) có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến uy tín cá nhân.
  • Người Việt thường dùng từ 'sai' hoặc 'không đúng' trong giao tiếp hàng ngày, nhưng cụm từ 'không chính xác' (inaccurate) được ưu tiên sử dụng trong các văn bản hành chính, báo cáo kinh doanh hoặc tin tức để thể hiện sự khách quan, chuyên nghiệp và lịch sự hơn.

Etymology

From Latin 'in-' (not) + 'accuratus' (prepared with care, exact). First recorded in English in the mid-17th century.

Exam levels

IELTS

6.0

CEFR

B2

TOEIC

705-800

More in Vietnamese

Plant “inaccurate” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove